Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các chương trình mục tiêu quốc gia xã Tổng Cọt |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án CSSP tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 07:43:00 đến ngày 2020-05-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,507,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,9384 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9591 | 100m3 |
| 3 | Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,6039 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,019 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140cv | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,716 | 100m3 |
| 6 | Bốc xúc đá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5753 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá để tận dụng và đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 500m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5753 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi <=500m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,0069 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,1786 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 16 cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 610,8566 | m3 |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,6717 | 100m2 |
| 12 | Cắt xẻ khe co mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 82,6128 | 10m |
| 13 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 15 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | 100m3 |
| 2 | Xây cống đá hộc,vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,88 | m3 |
| 3 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 49,05 | m2 |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 5 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4022 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng bằng CPTN | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,05 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9366 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi