Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200510343-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban nhân dân xã Tham Đôn
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200510324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 07:14:00 đến ngày 2020-05-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,547,688,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MỤC:XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 4,9293 100m3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 8,169 100m3
3 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 3,8115 100m3
4 Đóng cọc tràm bằng máy vật tư + nhân công 35,41 100m
5 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm 76 cây
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm 23 cây
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm 36 cây
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm 1 cây
9 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm 76 gốc
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm 23 gốc
11 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm 36 gốc
12 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm 1 gốc
13 Lót tấm cao su gia cố nền đường 0,6984 100m2
14 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 9,5297 100m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm 8,1134 tấn
16 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 357,7569 m3
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông (ván khuôn dọc không tính vật liệu) 2,8157 100m2
18 Ván khuôn thép mặt đường bê tông (ván khuôn ngang không tính nhân công) 3,9914 100m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,126 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 0,1226 m3
21 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 2 cái
22 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 40 x60cm 2 cái
23 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 2 cái
24 Bu long D10mm, L=160mm 8 cái
25 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 0,3738 100m3
26 Đóng cọc tràm bằng máy vật tư + nhân công 4,76 100m
27 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 0,2834 100m3
28 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, dài 6m, ĐK 600mm 0,08 100m
29 Cung cấp gối cống D600 4 Cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,384 m3
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 0,3494 m3
32 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 6 cái
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CẦU
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước, thủ công 1,4 m3
2 Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 0,5726 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 0,6376 100m3
4 Đóng cọc tràm bằng máy vật tư + nhân công 8,775 100m
5 Đắp cát nền móng công trình 0,952 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,952 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M300, PC40, đá 1x2 2,6556 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,0902 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,0865 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,1477 tấn
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0931 100m2
12 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính <=10mm 0,1115 tấn
13 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính <=18mm 0,1243 tấn
14 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm 0,5231 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 3,4275 m3
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m 0,335 100m2
17 Ván khuôn thép mặt cầu 0,167 100m2
18 Lắp dựng cốt thép mặt cầu, ĐK <=10mm 0,2981 tấn
19 Bê tông mặt cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, PC40, đá 1x2 3,276 m3
20 Bê tông gờ chắn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 0,27 m3
21 Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0547 tấn
22 Ván khuôn gờ chắn bánh 0,036 100m2
23 Lắp dựng cốt thép trụ lan can, ĐK <=10mm 0,036 tấn
24 Bê tông trụ lan can, M250, PC40, đá 1x2 0,147 m3
25 Ván khuôn gỗ trụ lan can 0,049 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hệ lan can, ĐK <=10mm 0,1573 tấn
27 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 1,0782 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn hệ lan can 0,1329 100m2
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg 24 cái
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250 kg 4 cái
31 Sơn con lươn, hệ lan can 31,36 m2
32 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 0,239 100m3
33 Đóng cọc tràm bằng máy vật tư + nhân công 10,12 100m
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 9,12 m3
35 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,2884 100m3
36 Trải tấm ni lon 0,3782 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm 0,3324 tấn
38 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, PC40, đá 1x2 4,6692 m3
39 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, PC40, đá 1x2 5 m3
40 Ván khuôn thép mặt đường bê tông(ván khuôn dọc không tính nhân công) 0,04 100m2
41 Ván khuôn thép mặt đường bê tông(ván khuôn ngang không tính vật liệu) 0,0592 100m2
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 1,26 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 0,4546 m3
44 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 2 cái
45 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 40 x 60cm 2 cái
46 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn ĐK70 2 m2
47 Bu long D10mm, L=160mm 8 cái
48 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->