Gói thầu: Gói thầu số 01 - Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510713-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và thương mại Tân Hưng Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã, đóng góp của nhân dân và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 09:31:00 đến ngày 2020-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,533,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Vét bùn, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687,73 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 687,73 | m3 |
| 3 | Đánh cấp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,09 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,09 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,64 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,64 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.742,89 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi 15km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.969,47 | m3 |
| 9 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.155,44 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.192,432 | m3 |
| 11 | Nilong lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.891,31 | m2 |
| 12 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,2511 | m3 |
| 13 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 14cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 735,87 | m2 |
| 14 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 472,5 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700,52 | m2 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.891,31 | m2 |
| B | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi