Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trung ương 1.361.000.000 đồng, còn lại là huy động của Chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 10:57:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,225,097,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền đường |
|||
| 1 | Đào nền đường - đất cấp III<br/> | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt<br/> | 89,935 | m3 |
| 2 | Đào nền đường - đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,0877 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước - đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27,527 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương rãnh, -đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,4774 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường - đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,6975 | m3 |
| 6 | Đào nền đường - đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5525 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,259 | m3 |
| 8 | Đào nền đường - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7592 | 100m3 |
| 9 | Cày xới mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,6387 | 100m2 |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 49,6387 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,2637 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,8812 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8518 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 167,7485 | m3 |
| 15 | Ni lông tái sinh Mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3.354,97 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 603,8946 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8722 | 100m2 |
| 18 | Cắt khe mặt đường bê tông, khe 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 64,356 | 10m |
| B | Hạng mục 2: Công trình thoát nước |
|||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước - đất cấp III<br/> | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt<br/> | 1,6154 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước - đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3069 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,904 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,037 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1793 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,504 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2597 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,258 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ mũ mố rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0847 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,996 | m3 |
| 12 | Cốt thép Tấm đan, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1296 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0591 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (tấm đan rãnh) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 15 | Đắp đất trả móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1077 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Biển hiệu |
|||
| 1 | Đào móng cột, trụ, biển hiệu - đất cấp III<br/> | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt<br/> | 0,1463 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cột biển hiệu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0488 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,025 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0088 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng biển hiệu, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0732 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng fi6, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4 | m |
| 7 | 01 cột thép mạ kẽm fi 76 dày 2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5 | m |
| 8 | 02 Bulong M10 vít biển hiệu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Thép tấm mạ kẽm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5 | m2 |
| 10 | Nút bịt nhựa DK76 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi