Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công Nền và mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514673-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Phú Bảo Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Thi công Nền và mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 09:40:00 đến ngày 2020-05-15 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,429,142,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy ủi <=110CV, vận chuyển đất trong phạm vi <= 70m đất cấp III (nội suy cho công tác đào mặt đường cũ) | 0,2797 | 100M3 | |
| 2 | Đào đánh cấp nền đường bằng máy đào <=0,4m3 đất cấp II | 4,843 | 100M3 | |
| 3 | Đào khai thác đất bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I | 17,4882 | 100M3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | 17,4882 | 100M3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 5 tấn, đất cấp I | 17,4882 | 100M3/Km | |
| 6 | Đất mua | 1.748,82 | M3 | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 19,919 | 100M3 | |
| 8 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm 0-4 (loại 1). Đường làm mới | 2,5477 | 100M3 | |
| 9 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | 0,54 | M3 | |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | 0,54 | M3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông - trụ đỡ sắt ống Ø90 | 12 | Cái | |
| 12 | Ống STK D90mm | 36 | M | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn Ø70cm, bát giác cạnh 25cm | 2 | Cái | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | 10 | Cái | |
| 15 | Đóng cọc tràm gia cố chân ta luy; chiều dài cọc <=2,5m Vào đất cấp II | 148,8 | 100M | |
| 16 | Giằng dọc | 749 | M | |
| 17 | Kẽm buộc d6mm | 99,77 | KG | |
| B | Hạng mục 2: Thi công Mặt đường | |||
| 1 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm Chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 28,2528 | 100M2 | |
| 2 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | 28,2528 | 100M2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi