Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200469038-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất thành phố Pleiku
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200468566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sử dụng đất của dự án (100%)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-28 21:50:00 đến ngày 2020-05-12 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,058,263,656 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường, hệ thống thoát nước
1 Đào đất nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.204,06 1 m3
2 Đào đất khuôn đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 815,47 1 m3
3 Đắp đất nền đường K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,06 1 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.401,82 1 m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.401,82 1 m3
6 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,412 1 m3
7 Vận chuyển tiếp cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,412 1 m3
8 Vận chuyển đất ĐCL tiếp 6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,412 1 m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9.6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,412 1 m3
10 Gia cố nền đường ĐĐCL dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 365,01 1 m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 lớp dưưới dày 15Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,51 1 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25mm lớp trên dày 15Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,51 1 m3
13 Tưưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.216,7 1 m2
14 Sản xuất BTN hạt trung C19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 202,216 1 Tấn
15 Vận chuyển BTN 4Km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 202,216 1 Tấn
16 Vận chuyển BTN tiếp 10Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 202,216 1 Tấn
17 Thảm BTN hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.216,7 1 m2
18 Đập bỏ bó vỉa đan rãnh cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,97 1 m3
19 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,97 1 m3
20 Vận chuyển tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,97 1 m3
21 Đào khuôn chân vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,09 1 m3
22 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,16 1 m3
23 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,95 1 m2
24 Ván ngăn khe co giãn dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,106 m3
25 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,58 1 m3
26 Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,64 1 m3
27 Đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,98 1m3
28 Láng VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 469,84 1 m2
29 Lát gạch Terazo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 469,84 1 m2
30 Ván khuôn chắn mép vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,45 1 m2
31 Bê tông chắn mép vỉa hè đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,62 1 m3
32 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,28 1 m2
33 Bê tông đá 1x2 M150 thành ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,49 1 m3
34 Quét vôi trắng 3 lớp bên ngoài ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,44 1 m2
35 Đào đất mương xây đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 318,67 1 m3
36 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,58 1 m3
37 Bê tông móng mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,55 1 m3
38 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,41 1 m3
39 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,4 1 m2
40 Bêtông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,46 1 m3
41 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,506 1 Tấn
42 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,953 1 Tấn
43 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,24 1 m3
44 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,8 1 m2
45 Lắp đặt tấm đan D KT(40x80x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 695 1 c/kiện
46 Đập phá khối xây cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 1 m3
47 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 1 m3
48 Vận chuyển tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,21 1 m3
49 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,77 1 m3
50 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,07 1 m3
51 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,61 1 m3
52 Xây đá hộc VXM M100 hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,82 1 m3
53 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,242 1 Tấn
54 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,5 1 m2
55 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,86 1 m3
56 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,037 1 Tấn
57 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,186 1 Tấn
58 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,03 1 m3
59 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,36 1 m2
60 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 1 c/kiện
61 Đào đất cửa thu nưước, đất cấp 3 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,81 1 m3
62 Ván khuôn cửa thu nưước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,17 1 m2
63 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,27 1 m3
64 Tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Cái
65 Lắp đặt tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 1 Tấn
66 Láng mương vữa XMM100 dày 2.5Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 1 m2
67 Ống nhựa D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 1 m
68 Tấm inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 Tấm
69 Đào hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 1 m3
70 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 1 m3
71 Biển báo tam giác (1 biển + 1 trụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
72 Thép chống xoay CB300-V d14 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 Tấn
73 Cước v/c biển báo từ Pleiku Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,015 Tấn
74 Đào đất móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,83 1 m3
75 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,17 1 m3
76 Đệm tai cống CPĐD Dmax37.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,52 1 m3
77 Cốt thép cống CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,467 Tấn
78 Cốt thép cống CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,355 Tấn
79 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,46 1 m3
80 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,36 1 m2
81 Sơn phòng nưước ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,2 m2
82 Lắp đặt cống hộp H75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 1c/kiện
83 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,12 1 m2
84 Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 m2
85 Gia công thép mối nối CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 Tấn
86 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,91 1 m2
87 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 1 m3
88 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,17 1 m3
89 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,93 1 m3
90 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,69 1 m3
91 Xây đá hộc VXM M100 hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,12 1 m3
92 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,83 1 m2
93 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,081 Tấn
94 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 1 m3
95 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 1 Tấn
96 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,062 1Tấn
97 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,68 1 m3
98 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 1 m2
99 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 c/kiện
100 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,44 1 m3
101 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,43 1 m3
102 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,43 1 m3
103 Đào đường nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 1 m3
104 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 1 m3
105 Vận chuyển tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 1 m3
106 Đào vét đất yếu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.489,02 1 m3
107 Vận chuyển đất yếu đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.489,02 1 m3
108 Vận chuyển tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.489,02 1 m3
109 Đào đất nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.041,74 1 m3
110 Đào đất khuôn đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.332,89 1 m3
111 Đắp đất nền đường K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.712,42 1 m3
112 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.439,6 1 m3
113 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.439,6 1 m3
114 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.460,846 1 m3
115 Vận chuyển tiếp cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.460,846 1 m3
116 Vận chuyển đất ĐCL tiếp 6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.460,846 1 m3
117 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9.6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.460,846 1 m3
118 Gia cố nền đưường ĐĐCL dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.259,35 1 m3
119 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 lớp dưới dày 15Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 629,67 1 m3
120 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25mm lớp trên dày 15Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 629,67 1 m3
121 Tưưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.197,82 1 m2
122 Sản xuất BTN hạt trung C19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 697,678 1 Tấn
123 Vận chuyển BTN 4Km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 697,678 1 Tấn
124 Vận chuyển BTN tiếp 10Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 697,678 1 Tấn
125 Thảm BTN hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.197,82 1 m2
126 Đào khuôn chân vỉa (máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,9 1 m3
127 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,9 1 m3
128 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,9 1 m3
129 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,02 1 m3
130 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 304,52 1 m2
131 Ván ngăn khe co giãn dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,37 m3
132 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 181,35 1 m3
133 Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,38 1 m3
134 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,38 1 m3
135 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,38 1 m3
136 Đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,49 1m3
137 Láng VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.544,85 1 m2
138 Lát gạch Terazo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.544,85 1 m2
139 Ván khuôn chắn mép vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,35 1 m2
140 Bê tông chắn mép vỉa hè đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,91 1 m3
141 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 268,8 1 m2
142 Bê tông đá 1x2 M150 thành ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,48 1 m3
143 Quét vôi trắng 3 lớp bên ngoài ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 162,4 1 m2
144 Đào đất mương xây đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 724,38 1 m3
145 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 724,38 1 m3
146 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 724,38 1 m3
147 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,08 1 m3
148 Bê tông móng mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,26 1 m3
149 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 419 1 m3
150 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 902,4 1 m2
151 Bêtông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,26 1 m3
152 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,053 1 Tấn
153 Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,924 1 Tấn
154 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,24 1 m3
155 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 676,8 1 m2
156 Lắp đặt tấm đan D KT(40x80x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.820 1 c/kiện
157 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,79 1 m3
158 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,79 1 m3
159 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,79 1 m3
160 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,73 1 m3
161 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,59 1 m3
162 Xây đá hộc VXM M100 hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,66 1 m3
163 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,766 Tấn
164 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,9 1 m2
165 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,04 1 m3
166 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,118 1 tấn
167 Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,59 1 Tấn
168 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,46 1 m3
169 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,64 1 m2
170 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 76 1 c/kiện
171 Đào đất cửa thu nưước, đất cấp 3 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,28 1 m3
172 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,28 1 m3
173 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,28 1 m3
174 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,2 1 m2
175 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8 1 m3
176 Tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 Cái
177 Lắp đặt tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,598 Tấn
178 Láng mương vữa XMM100 dày 2.5Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4 1 m2
179 Ống nhựa D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,93 1 m
180 Tấm inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46 Tấm
181 Đào đất móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,71 1 m3
182 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,69 1 m3
183 Đệm tai cống CPĐD Dmax37.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,76 1 m3
184 Cốt thép cống CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,467 Tấn
185 Cốt thép cống CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,355 Tấn
186 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,46 1 m3
187 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131,36 1 m2
188 Sơn phòng nước ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,2 m2
189 Lắp đặt cống hộp H75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 1 c/kiện
190 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,12 1 m2
191 Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 m2
192 Gia công thép mối nối CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,014 Tấn
193 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,94 1 m2
194 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 1 m3
195 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,47 1 m3
196 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,18 1 m3
197 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,18 1 m3
198 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,03 1 m3
199 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 1 m3
200 Xây đá hộc VXM M100 hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,23 1 m3
201 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,02 1 m3
202 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,98 1 m2
203 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,081 Tấn
204 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 1 m3
205 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 1 Tấn
206 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,062 1 Tấn
207 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,68 1 m3
208 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 1 m2
209 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 c/kiện
210 Đào đất móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,04 1 m3
211 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,51 1 m3
212 Đệm tai cống CPĐD Dmax37.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,84 1 m3
213 Cốt thép cống CB240-T d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,607 tấn
214 Cốt thép cống CB300-V d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,462 tấn
215 Bê tông ống cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 1 m3
216 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,77 1 m2
217 Sơn phòng nước ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,06 m2
218 Lắp đặt cống hộp H75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 1 c/kiện
219 Bao tải tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,16 1 m2
220 Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 m2
221 Gia công thép mối nối CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 Tấn
222 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,54 1 m2
223 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,17 1 m3
224 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,6 1 m3
225 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,36 1 m3
226 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 1 m3
227 Xây đá hộc VXM M100 hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,89 1 m3
228 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,83 1 m2
229 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,081 Tấn
230 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 1 m3
231 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 1 Tấn
232 Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,062 1 Tấn
233 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,68 1 m3
234 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 1 m2
235 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 1 c/kiện
236 Đắp đất trả lại thiên nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,16 1 m3
237 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,64 1 m3
238 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,64 1 m3
239 Đào đất nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 984,51 1 m3
240 Đào đất khuôn đường đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.038,27 1 m3
241 Đắp đất nền đường K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,2 1 m3
242 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.796,56 1 m3
243 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.796,56 1 m3
244 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 624,08 1 m3
245 Vận chuyển tiếp cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 624,08 1 m3
246 Vận chuyển đất ĐCL tiếp 6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 624,08 1 m3
247 Vận chuyển đất tiếp cự ly 9.6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 624,08 1 m3
248 Gia cố nền đường bằng ĐĐCL dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 538 1 m3
249 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 lớp dưới dày 15Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269 1 m3
250 Làm móng cấp phối đá dăm Dmax25mm lớp trên dày 15Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 269 1 m3
251 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.793,34 1 m2
252 Sản xuất BTN hạt trung C19 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,053 1 Tấn
253 Vận chuyển BTN 4Km đầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,053 1 Tấn
254 Vận chuyển BTN tiếp 10Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 298,053 1 Tấn
255 Thảm BTN hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.793,34 1 m2
256 Đào khuôn chân vỉa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,09 1 m3
257 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,4 1 m3
258 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,91 1 m2
259 Ván ngăn khe co giãn dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 m3
260 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,66 1 m3
261 Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,38 1 m3
262 Đá 4x6 chèn cát dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,91 1m3
263 Láng VXM M75 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 899,07 1 m2
264 Lát gạch Terazo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 899,07 1 m2
265 Ván khuôn chắn mép vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,55 1 m2
266 Bê tông chắn mép vỉa hè đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,28 1 m3
267 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 159,36 1 m2
268 Bê tông đá 1x2 M150 thành ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,96 1 m3
269 Quét vôi 3 lớp bên ngoài ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,28 1 m2
270 Đào đất mương xây đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 624,17 1 m3
271 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,38 1 m3
272 Bê tông móng mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 99,11 1 m3
273 Xây mương đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 215,07 1 m3
274 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 475,52 1 m2
275 Bêtông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,31 1 m3
276 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,082 1 Tấn
277 Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,176 1 Tấn
278 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,55 1 m3
279 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 356,64 1 m2
280 Lắp đặt tấm đan D KT(40x80x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.486 1 c/kiện
281 Đào đất hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,62 1 m3
282 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,14 1 m3
283 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,22 1 m3
284 Xây đá hộc VXM M100 hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,04 1 m3
285 Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,484 Tấn
286 Ván khuôn gối ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,99 1 m2
287 Bêtông gối ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,71 1 m3
288 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 1 Tấn
289 Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,372 1 Tấn
290 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,06 1 m3
291 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,72 1 m2
292 Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 1 c/kiện
293 Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,41 1 m3
294 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,89 1 m2
295 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,02 1 m3
296 Tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
297 Lắp đặt tấm nhựa composite Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,312 Tấn
298 Láng mương vữa XMM100 dày 2.5Cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 1 m2
299 Ống nhựa D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 1 m
300 Tấm Inox ngăn mùi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Tấm
301 Đào đất trồng cọc phân lô, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,82 1 m3
302 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,43 1 m3
303 Gia công lắp đặt cốt thép CT3 d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,094 1 Tấn
304 Bê tông cọc phân lô đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,52 1 m3
305 Ván khuôn cọc phân lô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 1 m2
306 Trồng cọc phân lô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 1 Cái
307 Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường: Đất đắp nền đường, lu lèn K0.98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.508,34 1 m3
308 Phí cấp quyền khai thác khoáng sản: Đắp nền đường, lu lèn K0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.508,34 1 m3
B PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 10cọc
2 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Đường kính D= 8-10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,464 100kg
3 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Cột BTLT-PC.I-12-190-7.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cột
4 Lắp cổ đề , đai trụ BTLT đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
5 Lắp đặt xà néo cuối trụ BTLT đơn + phân đoạn FCO. Trọng lượng xà 38,5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Lắp đặt xà néo trụ BTLT đôi dọc tuyến 1. Trọng lượng xà 39kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Lắp đặt xà néo trụ BTLT đôi dọc tuyến 2. Trọng lượng xà 47kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
8 Lắp đặt xà néo trụ BTLT đôi ngang tuyến. Trọng lượng xà 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
9 Lắp đặt xà đỡ thẳng trụ BTLT. Trọng lượng xà 21kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt sứ đứng trung thế cho cột tròn, trên cột, Loại sứ đứng 22kV + Ty Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 10sứ
11 Lắp sứ chuỗi Polymer 22kV + khóa néo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
12 Công tác rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp với cơ giới. Dây nhôm lõi thép As/XLPE/PVC 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,604 km/dây
13 Ép đầu cốt, Tiết diện cáp <=95mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 10 đầu
14 Cụm đấu rẽ dây bọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
15 Kẹp đấu rẽ dây bọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
16 Dây buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 sợi
17 Nắp chụp đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
18 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1vị trí
19 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 sợi
20 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bát
21 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 -35kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
22 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp III RC-30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 10cọc
23 Lắp dựng, kéo rải tiếp địa RC-30 RC-30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,895 100kg
24 Lắp đặt xà FCO. Trọng lượng xà 21,24kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
25 Lắp đặt xà đỡ xứ đứng. Trọng lượng xà 48,96kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
26 Lắp đặt xà đỡ MBA. Trọng lượng xà 108,3kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
27 Lắp đặt xà đỡ tủ điện, tủ bù. Trọng lượng xà 23,64kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
28 Lắp đặt thanh bắt chống sét van 18kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
29 Lắp đặt các loại sứ đứng cấp điện áp 10-35 kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 cái
30 Lắp đặt cáp lực hạ thế CVV (3x185+1x120)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
31 Lắp đặt cáp CVV (3x25+1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m
32 Lắp đặt dây nối hệ thống tiếp địa, cáp hạ thế CV-50mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
33 Ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp 185mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10 đầu
34 Ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 10 đầu
35 Ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 10 đầu
36 Ép đầu cốt đồng các loại, Tiết diện 1 ruột cáp 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 10 đầu
37 Lắp bảng báo an toàn trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
38 Lắp bẳng tên TBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
39 Dây buộc cổ sứ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 sợi
40 Nắp chụp đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
41 Nắp chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
42 Nắp chụp đầu cực chống sét van 18kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
43 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ht
44 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 sợi
45 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 -35kv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
46 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, Đất cấp III RC-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4 10cọc
47 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Đường kính D= 8-10mm RC-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,518 100kg
48 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Cột BTLT-PC.I-10-190-4.3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cột
49 Dựng cột bê tông bằng cần cẩu kết hợp thủ công, Cột BTLT-PC.I-10-190-3.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cột
50 Lắp cổ đề , đai trụ BTLT đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
51 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,708 km/dây
52 Lắp đặt ống HDPE D85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6 10m
53 Kẹp ngưng cáp KN-3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
54 Kẹp treo cáp KT-5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
55 Bịt đầu cáp GPE-7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
56 Bulong móc BLM-300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
57 Đai thép không gỉ+khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
58 Giá móc cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
59 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 sợi
60 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 1vị trí
61 Thí nghiệm máy biến áp 3P/160kVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
62 Thí nghiệm FCO-100A, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ3pha
63 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22-35kv, 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ(pha)
64 Thí nghiệm chống sét van điện áp<1kv, 1 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ (pha)
65 Thí nghiệm tụ bù, điện áp<= 1000v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 tụ
66 Thí nghiệm Aptomat 250A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
67 Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 22/0,4KV, loại 160KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
68 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35 (22)kV, 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
69 Lắp đặt chống sét hạ thế <=1000V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 3 pha
70 Lắp đặt van chống sét điện áp <=35 kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 3 pha
71 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điện xoay chiều 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
72 Lắp đặt tủ tụ bù 60KVAR Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
73 Máy biến áp 22/0.4kV-3P-160KVA (bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
74 Tủ điện hạ thế 3P/160kVA - trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
75 Tủ tụ bù 60KVAR-trọn bộ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bộ
76 Cầu chì tự rơi FCO 24kV/100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
77 Dây chảy cao thế 10K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Sợi
78 Chống sét van cao thế 18kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
79 Chống sét van hạ thế 0.4kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
80 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m3
81 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 100m2
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
83 Lót đá 4x6, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,114 m3
84 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,91 m3
85 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 m3
86 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,802 m3
87 Đào mương tiếp địa bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 100m3
88 Đắp đất mương tiếp địa RC-6 bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 100m3
89 Đào đất mương tiếp địa RC-30, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,562 100m3
90 Đắp đất mương tiếp địa RC-30, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,562 100m3
91 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,402 100m3
92 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,77 100m2
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
94 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,512 m3
95 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,588 m3
96 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,708 m3
97 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,26 m3
98 Đào mương tiếp địa bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m3
99 Đắp đất mương tiếp địa RC-4 bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->