Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514273-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200514128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 05 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 09:40:00 đến ngày 2020-05-18 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,603,505,442 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây mới nhà 1 tầng 5 gian
1 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m 7,168 m3
2 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m 137,375 m2
3 Tháo dỡ tường gỗ 169,8 m2
4 Tháo dỡ cửa 20,4 m2
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 46,956 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 41,7996 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,354 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0592 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,4955 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,2608 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1564 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,2316 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 10,44 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 1,9125 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 56,8278 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,4699 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,0853 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,744 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 5,1691 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 25,14 m3
21 Đắp đất nền công trình, độ chặt K=0,85 37,9995 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 10,857 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 52,6225 m3
24 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 1,8117 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 3,0056 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 cao < 4m 5,649 m3
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, BT sàn mái, đá 1x2, mác 200 cao < 4m 15,9798 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt, đá 1x2, mác 200 cao > 4m 0,9984 m3
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,2562 m3
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,068 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,1432 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,4475 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,1396 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,1715 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m 1,0831 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0151 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0886 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 1,3783 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, lanh tô 0,026 tấn
40 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật cao < 4m 0,5465 100m2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng cao < 4m 0,7412 100m2
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái cao < 4m 1,5931 100m2
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cao > 4m 0,1997 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan 0,0247 100m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 31,205 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa 14,43 m2
47 Cửa đi, cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp chưa gồm phụ kiện 31,205 m2
48 Phụ kiện cửa đi cửa sổ 11 bộ
49 Hoa sắt cửa sổ hộp 14,43 m2
50 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 153,99 m2
51 Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 38,7 m2
52 Trát nẩy trụ thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m 6,192 m2
53 Trát tường mặt trong chắn mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m 38,728 m2
54 Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,4 ( Thép dập 2,183kg/m ) 0,3611 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép 0,3611 tấn
56 Bu lông D14 304 cái
57 Bu lông D12 304 cái
58 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm 1,4629 100m2
59 Tôn úp nóc 34,22 m
60 Trát xà dầm trên mái, vữa XM mác 75 cao < 4m 15,215 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m 53,6 m
62 Quả hồ lô trên mái 2 cái
63 Rọ chắn rác + phễu thu 4 cái
64 Ống nhựa , đường kính ống d=90mm 0,192 100m
65 Cút nhựa 90 độ ĐK cút d=90mm 8 cái
66 Đai vít neo giữ ống 16 cái
67 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm 6 cái
68 Keo dán ống 4 hộp
69 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 284,815 m2
70 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 219,975 m2
71 Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m 145,922 m2
72 Trát giằng , lanh tô , má cửa, vữa XM mác 75 cao < 4m 15,245 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 cao < 4m 46,008 m2
74 Trát trụ cột, vữa XM mác 75 cao < 4m 12,144 m2
75 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m 107,2 m
76 Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 13,995 m2
77 Lát gạch đất nung 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 13,965 m2
78 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm cao < 4m 114,924 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ 491,99 m2
80 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ 353,314 m2
81 CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 60 m
82 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 15 m
83 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 120 m
84 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 120 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 300 m
86 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 5 cái
87 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng 10 bộ
88 Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 2 bộ
89 Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 2 cái
90 Công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 5 cái
91 Ổ cắm loại ổ đôi ( Âm tường ) 10 cái
92 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 1 cái
93 Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A 5 cái
94 Tủ điện tổng TĐ ( 4-6ATM ) 1 tủ
95 Băng dính cách điện 6 cuộn
96 Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 400 cái
97 Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống 100 cái
98 Hộp nối, hộp automat <=40x60mm 5 hộp
99 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm 30 m
100 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 160 m
101 Cáp thép D=6mm : treo cáp 25 m
102 Sứ 0,4 KV + xà đỡ 1 bộ
103 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 10,116 m3
104 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 10,116 m3
105 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 60 m
106 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 4 cái
107 Gia công và đóng cọc chống sét 4 cọc
108 Dây tiếp địa thép dẹt 30x2 22 m
109 Qủa hồ lô gắn mái 4 quả
B Cải tạo cổng, sân, hàng rào, vỉa hè
1 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 6,402 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,5725 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,1242 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,084 tấn
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,2425 100m2
6 Lắp đặt thép hộp trụ rào, KT50x50x2 (3,077Kg/m) 82,4873 Kg
7 Lắp dựng lan can sắt 98,01 m2
8 Hàng rào hoa sắt, thép vuông 16x16, khung thép hộp 40x40x2 98,01 m2
9 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 58,2 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 34,92 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 39,2 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 84 m
13 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 2,24 m2
14 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 218,56 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn kim loại 11,5 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước 11,5 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 17,6 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 17,6 m2
19 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 17,6 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 4,2 m2
21 Biển cổng mua thẳng 1 cái
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 20,746 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép 1,2628 m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 0,2201 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 0,2201 100m3
26 đào san gạt mặt bằng máy 2 ca
27 Đắp cát nền móng công trình 14,25 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 28,5 m3
29 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 285 m2
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 4,8 m3
31 Đắp cát nền móng công trình 0,6 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,88 m3
33 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 26,4 m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 2,25 m3
35 Đắp cát nền móng công trình 1,125 m3
C Nhà vệ sinh
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 48,906 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III (hố ga) 1,2103 m3
3 Bê tông bể phốt, hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 5,2825 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75(xây đá bể phốt) 13,648 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75(vách ngăn bể phốt) 0,8887 m3
6 Trát láng bể tự hoại lần 1 44,29 m2
7 Trát láng bể tự hoại lần 2 44,29 m2
8 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 10,8785 m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0951 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0871 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 1,589 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 28 cái
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,2174 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0153 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 3,524 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 150 0,0924 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,3524 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,024 100m2
19 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 35,2404 m2
20 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 15,5928 m3
21 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,2033 m3
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,6826 m3
23 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 20,216 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 67,428 m2
25 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 65,24 m2
26 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 113,74 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 35,2404 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 50 40,6 m
29 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 189,5804 m2
30 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 65,24 m2
31 Sản xuất lắp dựng cửa nhôm hệ việt pháp bao gồm phụ kiện 5,88 m2
32 phụ kiện cửa đi cửa sổ 4 bộ
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 50 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 32 m
35 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
36 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt 5 bộ
37 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 7 cái
38 Lắp bảng gỗ vào tường gạch loại 90x150 7 cái
39 Tủ điện tôn 1 cái
40 Lắp đặt chậu xí bệt 2 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm 0,47 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm 0,11 100m
43 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm 1 cái
44 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm 8 cái
45 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=32mm 5 cái
46 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=20mm 25 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,2 100m
48 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 cái
49 Lắp đặt gương soi 2 cái
50 Lắp đặt hộp đựng 2 cái
51 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 2 cái
52 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
53 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 2 bộ
54 Máy bơm Hàn Quốc 1 cái
55 Khóa fi 20 2 cái
56 Khóa fi 32 1 cái
D Cải tạo nhà hội trường 5 gian
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ 80% 328,324 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần 80% 11,8712 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 20% 328,324 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 20% 11,8712 m2
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 20% 177,372 m2
6 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 20% 150,952 m2
7 Trát trần, vữa XM mác 75 20% 11,8712 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ 177,372 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn JOTUN (chống nóng) - 1 nước lót, 2 nước phủ 162,8232 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn kim loại 8,4 m2
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước 8,4 m2
12 Tháo dỡ cửa 21,6 m2
13 Lắp dựng cửa vào khuôn 21,6 m2
14 Cửa đi, cửa sổ cửa nhôm hệ việt pháp bao gồm phụ kiện 21,6 m2
15 Phụ kiện cửa 10 bộ
E Gara xe máy
1 Tháo dỡ di chuyển nhà xe cũ sang vị trí mới 1 Ct
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2,0595 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 1,296 m3
4 Đắp cát nền móng công trình 0,2505 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,512 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,1512 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 4,096 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2048 100m2
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 3,672 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,594 m3
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,6816 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,6816 tấn
13 Sản xuất cột bằng thép hình 0,1318 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép 0,279 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,279 tấn
16 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,7106 100m2
17 Úp nóc + úp sườn mua thẳng 24,49 m
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 32,508 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 6,3 m3
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 54,9 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->