Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200512760-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam Chi nhánh Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu 02: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200509779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hạch toán chi phí tại Chi nhánh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 11:18:00 đến ngày 2020-05-19 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,434,593,421 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO XÂY DỰNG - TẦNG 1,2,3
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V 308,646 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa hiện trạng Chương V 101,845 m
3 Tháo dỡ lan can inox hiện trạng Chương V 19,219 md
4 Tháo dỡ cửa kính trượt tự động sảnh chính (bao gồm tháo dỡ phụ kiện cửa có tận dụng lại) Chương V 1 bộ
5 Tháo dỡ hệ thống bàn làm việc, tủ hồ sơ hiện trạng, tập kết tại tầng và vận chuyển đổ đi Chương V 1 gói
6 Phá dỡ tường, loại tường xây gạch, chiều dày tường 140 mm Chương V 88,03 m2
7 Phá dỡ tường, loại tường xây gạch, chiều dày tường 250 mm Chương V 110,155 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 621,037 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V 531,05 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V 737,172 m2
11 Tháo dỡ trần thạch cao khung xương chìm hiện trạng (gồm tấm trần + khung xương), tập kết tại tầng Chương V 782,643 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 63,318 m2
13 Phá dỡ lớp vữa cán nền lát gạch hiện trạng khu vệ sinh tầng 1 Chương V 2,104 m3
14 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V 157,103 m2
15 Phá lớp vữa trát tường diện tích ốp gạch Chương V 157,103 m2
16 Tháo dỡ đá ốp thang máy hiện trạng, tập kết tại tầng Chương V 39,332 m2
17 Tháo dỡ nẹp gỗ chân tường hiện trạng, tập kết tại tầng Chương V 224,438 m
18 Tháo dỡ rèm hiện trạng, tập kết tại tầng Chương V 108,86 m2
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 172,199 m3
20 Bốc xếp phế thải lên xe bằng thủ công Chương V 172,199 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T, đến bãi đổ thải theo quy định Chương V 172,199 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 15 km bằng ô tô - 2,5T Chương V 172,199 m3
B PHẦN CẢI TẠO
1 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 0,416 m3
2 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 0,231 m3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bệ bếp, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,496 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bệ bếp Chương V 0,019 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bệ bếp Chương V 0,059 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan bệ bếp Chương V 2 cái
7 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V 411,212 m2
8 Sản xuất khung sắt hộp mạ kẽm gia cố vách thạch cao, vách kính Chương V 0,406 tấn
9 Lắp dựng cột thép Chương V 0,406 tấn
10 Cung cấp, lắp đặt vách thạch cao 2 mặt bằng khung xương U64/C65, 2 mặt ốp tấm thạch cao dày 9mm. Chương V 122,675 m2
11 Bả bột bả vào tường, vách Chương V 656,562 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường, vách thạch cao trong nhà bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.924,784 m2
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường thang máy có chốt bằng inox Chương V 39,332 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch 300x600 mm Chương V 367,956 m2
15 Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bệ bếp Chương V 7,434 m2
16 Lát nền khu bếp ăn bằng gạch 600x600mm Chương V 21,24 m2
17 Cung cấp và lắp đặt trần thạch thạch cao chìm, tấm thạch cao dày 9mm Chương V 458,05 m2
18 Cửa thăm trần chìm, kích thước 600x600x9mm Chương V 8 cái
19 Cung cấp và lắp đặt trần thả, khung xương nổi, tấm trần nhựa kích thước tấm 600x600x9 mm Chương V 380,28 m2
20 Bả bột bả vào trần thạch cao Chương V 458,05 m2
21 Sơn trần thạch cao, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 458,05 m2
22 Cung cấp, lắp đặt sàn nhựa SPC hèm khoá Anpro - Có lớp đệm Chương V 739,975 m2
23 Cung cấp, lắp đặt sàn nhựa SPC hèm khoá - Có lớp đệm Chương V 319,397 m
24 Ốp cột trang trí: Tấm ốp nhựa giả gỗ, hệ khung xương thép hộp 20x20 mm, hoàn thiện nẹp V, phào góc, chỉ T đồng Chương V 127,48 m2
25 Cung cấp vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 mm Chương V 44,03 m2
26 Lắp dựng vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 mm Chương V 44,03 m2
27 Cung cấp lắp dựng bộ phụ kiện cửa đi khung nhôm kính 2 cánh mở quay Chương V 2 bộ
28 Cung cấp cửa đi khung nhôm kính 1 cánh mở quay kính dán mờ dày 6,38mm Chương V 6,72 m2
29 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trong nhà Chương V 6,72 m2
30 Cung cấp lắp dựng bộ phụ kiện cửa đi khung nhôm kính 1 cánh mở quay Chương V 4 bộ
31 Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính mở hất, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Chương V 2,838 m2
32 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V 2,838 m2
33 Cung cấp lắp dựng bộ phụ kiện cửa sổ khung nhôm kính mở hất Chương V 3 bộ
34 Cung cấp cửa đi 1, 2 cánh mở quay, cửa cốt gỗ công nghiệp hoàn thiện Veneer (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V 15,92 m2
35 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V 15,92 m2
36 Cung cấp và lắp đặt bộ phụ kiện cho cửa đi 2 cánh mở quay - cửa gỗ công nghiệp Chương V 4 bộ
37 Cung cấp và lắp đặt bộ phụ kiện cho cửa đi 1 cánh mở quay - cửa gỗ CN Chương V 2 bộ
38 Cung cấp khuôn cửa đơn, khuôn cửa gỗ CN hoàn thiện Veneer, kích thước 40x100mm Chương V 34,2 m
39 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V 34,2 m
40 Cung cấp và lắp đặt nẹp khuôn gỗ công nghiệp phủ Veneer Chương V 68,4 m
41 Lắp đặt vách và cửa kính sảnh chính, kính temper dày 12mm nẹp sập nhôm màu trắng (Tận dụng cửa cũ) Chương V 13,8 m2
42 Cung cấp và lắp đặt ốp Inox che hộp kỹ thuật cửa trượt tự động Chương V 13,8 md
43 Lắp đặt lại thiết bị cửa tự động cửa sảnh chính Chương V 1 bộ
44 Cung cấp vách và cửa kính temper dày 12mm nẹp, U Inox Chương V 74,982 m2
45 Cung cấp vách kính cong, kính temper dày 12mm nẹp, U inox Chương V 9,66 m2
46 Lắp dựng hệ vách kính ô thông tầng Chương V 84,642 m2
47 Cung cấp và lắp đặt bản lề mở 2 chiều VVP cho cửa kính Chương V 5 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt khóa cửa âm sàn VVP cho cửa kính Chương V 5 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt kẹp L - VVP cho cửa kính Chương V 6 bộ
50 Cung cấp và lắp đặt kẹp trên VVP cho cửa kính Chương V 5 bộ
51 Cung cấp và lắp đặt kẹp dưới VVP cho cửa kính Chương V 5 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt tay nắm cửa inox cho cửa kính Chương V 5 bộ
53 Cung cấp lắp đặt cửa gian đệm kho tiền: Kích thước có khung bao: Cao 2.100 x Ngang 1.100. Kích thước cánh cửa: Cao 2.000 x Ngang 1.000mm, lắp 02 khóa chìa nhíp Chương V 1 bộ
54 Cán nền sàn tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 42,078 m2
55 Vệ sinh, tạo phẳng, tăng độ kết dính bằng hóa chất trước khi chống thấm sàn, tường khu WC Chương V 70,014 m2
56 Chống thấm sàn, tường, chống thấm 02 lớp Leafseal WP502, gốc xi măng đàn hồi hai thành phần Chương V 70,014 m2
57 Gia cố chân tường bằng lưới polyeste Chương V 55,871 md
58 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Chương V 42,078 m2
59 Công tác lát đá granit tự nhiên qua ngạch cửa đi khu vệ sinh Chương V 0,569 m2
60 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn tấm compact HPL chống nước dày 12mm Chương V 25,982 m2
61 Cung cấp và lắp đặt bàn đá granite lavabo Chương V 3,42 m2
62 Cung cấp và lắp đặt hệ khung thép hộp mạ kẽm 40x40 đỡ bàn đá lavabo Chương V 3 bộ
63 Khoét bàn đá đặt chậu rửa Chương V 3 lỗ
64 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V 0,722 100m2
65 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Chương V 2,166 100m2
66 Vệ sinh công trình trước khi đưa vào sử dụng Chương V 1.601,222 m2
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO MẶT TIỀN
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V 593,383 m2
2 Tháo dỡ đá ốp tường, cột ngoài nhà Chương V 101,656 m2
3 Phá dỡ nền gạch lát đá hiện trạng Chương V 71,802 m2
4 Phá lớp vữa lót nền sảnh hiện trạng Chương V 3,59 m3
5 Tháo dỡ biển, bảng hiệu Vietinbank trên cao Chương V 1 gói
6 Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải vào nơi tập kết tại tầng 1, để vận chuyển đổ thải Chương V 10,407 m3
7 Bốc xếp phế thải lên xe bằng thủ công Chương V 10,407 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn, đến bãi đổ thải quy định Chương V 10,407 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5 tấn, đến bãi đổ thải quy định Chương V 10,331 m3
10 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 593,383 m2
11 Cán nền sảnh tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 71,802 m2
12 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 173,458 m2
13 Vệ sinh kính mặt tiền ngoài nhà Chương V 85,489 m2
14 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Chương V 5,597 100m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đấu nối aptomat MCCB 3P 100A Chương V 2 cái
2 Tháo dỡ tủ điện 4-6 module âm tường Chương V 8 hộp
3 Tháo dỡ aptomat MCB 1P 50A Chương V 1 cái
4 Tháo dỡ aptomat MCB 1P 32A Chương V 4 cái
5 Tháo dỡ aptomat MCB 1P 25A Chương V 7 cái
6 Tháo dỡ aptomat MCB 1P 20A Chương V 8 cái
7 Tháo dỡ aptomat MCB 1P 16A Chương V 5 cái
8 Tháo dỡ aptomat MCB 1P 10A Chương V 1 cái
9 Tháo dõ ổ cắm âm tường Chương V 18 cái
10 Tháo dỡ công tắc âm tường Chương V 25 cái
11 Tháo dỡ đèn downlight âm trần Chương V 36 bộ
12 Tháo dỡ đèn máng 600x600mm, lắp âm trần Chương V 23 bộ
13 Tháo dỡ đèn máng 600x1200, lắp nổi Chương V 11 bộ
14 Tháo dỡ đèn máng 600x1200, lắp âm trần Chương V 26 bộ
15 Tháo dỡ đèn máng 300x1200mm, lắp nổi Chương V 8 bộ
16 Tháo dỡ đèn máng 300x1200mm, lắp âm trần Chương V 2 bộ
17 Tháo dỡ đèn tuýp đôi treo tường 1200mm Chương V 12 bộ
18 Tháo dỡ tuyến dây điện, ống luồn dây các thiết bị tháo dỡ Chương V 558 m2
19 Lắp đặt UPS 1 pha 1KVA (Thiết bị CĐT cấp) Chương V 2 bộ
20 Lắp đặt UPS 1 pha 3KVA (Thiết bị CĐT cấp) Chương V 4 bộ
21 Lắp đặt UPS 1 pha 5KVA (Thiết bị CĐT cấp) Chương V 4 bộ
22 Cung cấp và lắp đặt tủ điện kim loại, KT 300x400x150mm, lắp nổi Chương V 2 tủ
23 Cung cấp và lắp đặt tủ điện chứa 9 module âm tường Chương V 7 tủ
24 Cung cấp và lắp đặt tủ điện chứa 12 module âm tường Chương V 6 tủ
25 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A Chương V 6 cái
26 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 50A Chương V 4 cái
27 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 40A Chương V 2 cái
28 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 32A Chương V 5 cái
29 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 25A Chương V 2 cái
30 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 32A, 6kA Chương V 1 cái
31 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 25A, 6kA Chương V 8 cái
32 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 20A, 6kA Chương V 14 cái
33 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 16A, 6kA Chương V 30 cái
34 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 10A, 6kA Chương V 8 cái
35 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 20A, 6kA Chương V 10 cái
36 Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 32A Chương V 4 cái
37 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (gồm mặt + hạt) lắp vào tường Chương V 62 cái
38 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (gồm mặt + hạt), lắp bàn làm việc Chương V 74 cái
39 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) Chương V 18 cái
40 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) Chương V 15 cái
41 Cung cấp và lắp đặt công tắc ba hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) Chương V 8 cái
42 Cung cấp và lắp đặt công tắc bốn hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) Chương V 2 cái
43 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn hạt 2 chiều 16A (gồm mặt + hạt) Chương V 11 cái
44 Cung cấp và lắp đặt công tắc bình nóng lạnh 20A, có đèn báo (gồm mặt + hạt) Chương V 1 cái
45 Cung cấp và lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V 117 hộp
46 Cung cấp và lắp đặt đế nổi cho ổ cắm Chương V 74 hộp
47 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp đôi 1200mm, lắp nổi 2x18W Chương V 19 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt đèn led downlight âm trần D110, 9w Chương V 55 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600mm, 36w Chương V 85 bộ
50 Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt sáng Chương V 150 m
51 Cung cấp và lắp đặt bộ nguồn đèn led dây hắt sáng Chương V 6 bộ
52 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần 18w Chương V 21 bộ
53 Quạt hút âm trần 20W, KT 250x250 mm Chương V 4 cái
54 Quạt thông gió 2 chiều 35W Chương V 1 cái
55 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/XPLE/PVC (4x10)mm2 Chương V 20 m
56 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/XPLE/PVC (4x6)mm2 Chương V 75 m
57 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/XPLE/PVC (4x4)mm2 Chương V 78 m
58 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 Chương V 145 m
59 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V 1.378 m
60 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V 2.425 m
61 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V 2.860 m
62 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi chìm Chương V 1.550 m
63 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi nổi Chương V 985 m
64 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D32, đi nổi Chương V 125 m
65 Ghen hộp 39x18 mm Chương V 135 m
66 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 Chương V 120 m
67 Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm Chương V 20 hộp
68 Cung cấp và lắp đặt hộp chia ngả D20 Chương V 193 cái
69 Tháo dỡ đầu báo cháy hiện trạng, (thiết bị tận dụng) Chương V 27 bộ
70 Vệ sinh, kiểm tra đầu báo cháy Chương V 27 cái
71 Lắp đặt đầu báo cháy, thiết bị tận dụng Chương V 27 bộ
72 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Cu/pvc/pvc (2x1,5)mm2 Chương V 162 m
73 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 Chương V 112 m
74 Cài đặt lại hệ thống báo cháy Chương V 1 gói
E HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh hiện trạng Chương V 1 gói
2 Cung cấp và lắp đặt xí bệt Chương V 4 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt vòi xịt + lô giấy Chương V 4 cái
4 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa âm bàn Chương V 3 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo âm bàn Chương V 3 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt ống chữ P thoát cho lavabo âm bàn + ống xả chậu có chặn nước Chương V 3 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa + chân chậu, (lắp trong khu tắm) Chương V 2 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh ( lắp trong khu tắm) Chương V 2 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt ống chữ P thoát cho lavabo khu tắm Chương V 2 bộ
10 Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả cảm ứng Chương V 3 bộ
11 Cung cấp và lắp đặt vòi tắm hương sen Chương V 2 bộ
12 Cung cấp và lắp đặt bình nước nóng 30L Chương V 1 bộ
13 Lắp đặt gương soi khu tắm Chương V 2 cái
14 Lắp đặt kệ gương khu tắm Chương V 2 cái
15 Lắp đặt giá treo khăn Chương V 3 cái
16 Cung cấp, lắp đặt móc Inox treo quần áo khu tắm Chương V 2 cái
17 Cung cấp, lắp đặt gương soi cho chậu lavabo âm bàn Chương V 3,366 m2
18 Cung cấp và lắp đặt ga thoát sàn D90 Chương V 8 cái
19 Cung cấp và lắp đặt dây cấp Chương V 14 cái
20 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa sàn Chương V 2 cái
21 Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D20, PN20 Chương V 0,2 100m
22 Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D20, PN10 Chương V 0,55 100m
23 Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D25, PN10 Chương V 0,1 100m
24 Cung cấp, lắp đặt Van khóa D25 Chương V 2 cái
25 Cung cấp, lắp đặt Van khóa D20 Chương V 1 cái
26 Cung cấp, lắp đặt Cút ren trong D20, D25 Chương V 21 cái
27 Phụ kiện ống PPR Chương V 1 trọn bộ
28 Cung cấp, lắp đặt Ống u.PVC D90 Chương V 0,15 100m
29 Cung cấp, lắp đặt Ống u.PVC D110 Chương V 0,3 100m
30 Cung cấp, lắp đặt Ống u.PVC D76 Chương V 0,3 100m
31 Phụ kiện ống u.PVC Chương V 1 toàn bộ
32 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa Inox khu bếp, loại chậu đôi (bao gồm: chậu và đầy đủ phụ kiện) Chương V 1 trọn bộ
33 Cung cấp, lắp đặt vòi chậu rửa khu bếp Chương V 1 cái
F HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA
1 Tháo dỡ điều hòa cassette âm trần (giữ lại tận dụng) Chương V 6 máy
2 Tháo dỡ điều hòa treo tường (giữ lại tận dụng) Chương V 7 máy
3 Tháo dỡ điều hòa cây (giữ lại tận dụng) Chương V 2 máy
4 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống ống đồng, ống thoát nước ngưng, dây điện hệ điều hòa cũ (15 bộ) Chương V 1 trọn gói
5 Vệ sinh bảo dưỡng, bơm gas điều hòa casette âm trần Chương V 6 bộ
6 Vệ sinh bảo dưỡng, bơm gas điều hòa treo tường Chương V 7 bộ
7 Vệ sinh bảo dưỡng bơm gas điều hòa cây Chương V 2 bộ
8 Lắp đặt lại điều hòa cassette âm trần (thiết bị tận dụng) Chương V 6 máy
9 Lắp đặt lại điều hòa treo tường (thiết bị tận dụng) Chương V 7 máy
10 Lắp đặt lại điều hòa cây (thiết bị tận dụng) Chương V 2 máy
11 Lắp đặt điều hòa cassette âm trần 1 chiều 3 pha 36.000 BTU/H Chương V 3 máy
12 Cung cấp và lắp đặt ống đồng D6,4mm Chương V 0,84 100m
13 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D6,4mm Chương V 0,84 100m
14 Cung cấp và lắp đặt ống đồng D9,5mm Chương V 0,76 100m
15 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D9,5mm Chương V 0,76 100m
16 Cung cấp và lắp đặt ống đồng D12,7mm Chương V 0,49 100m
17 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D12,7mm Chương V 0,49 100m
18 Cung cấp và lắp đặt ống đồng D15,9mm Chương V 0,76 100m
19 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D15,9mm Chương V 0,76 100m
20 Cung cấp và lắp đặt giá treo ống đồng Chương V 104 cái
21 Lắp đặt bộ điều khiển gắn tường Chương V 11 cái
22 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D21mm Chương V 0,78 100m
23 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng D21 Chương V 0,78 100m
24 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D27mm Chương V 0,84 100m
25 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng D27 Chương V 0,84 100m
26 Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D34mm Chương V 0,45 100m
27 Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng D34 Chương V 0,45 100m
28 Cung cấp và lắp đặt giá treo ống thoát nước ngưng Chương V 84 cái
29 Cung cấp và lắp đặt dây điều khiển và kết nối Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V 328 m
30 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây PVC D16 Chương V 46 m
31 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20 Chương V 248 m
G HẠNG MỤC: HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI
1 Tháo dỡ ổ cắm mạng, điện thoại hiện trạng Chương V 53 cái
2 Lắp đặt tủ rack 20U Chương V 2 tủ
3 Cung cấp tủ rack 20U Chương V 2 tủ
4 Cung cấp và lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 50 đôi Chương V 3 hộp
5 Lắp đặt switch mạng 24 cổng (Thiết bị CĐT cấp) Chương V 6 thiết bị
6 Lắp đặt Patch panel 24 cổng, Cat5E (Lan) Chương V 6 1 Patch panel
7 Cung cấp Patch panel 24 cổng, Cat5E (Lan) Chương V 6 1 Patch panel
8 Lắp đặt phiến đấu Krone 10Px2 Chương V 21 phiến
9 Cung cấp phiến đấu Krone 10Px2 Chương V 21 phiến
10 Lắp đặt dây nhảy đúc (cho server) loại 1,5m Cat5E Chương V 99 đôi đầu dây
11 Cung cấp dây nhảy đúc (cho server) loại 1,5m Cat5E Chương V 99 sợi
12 Lắp đặt dây nhảy đúc (cho user) loại 1,5m Cat5E Chương V 89 đôi đầu dây
13 Cung cấp dây nhảy đúc (cho user) loại 1,5m Cat5E Chương V 89 sợi
14 Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 20m Chương V 2 sợi
15 Lắp đặt cáp mạng UTP Cat5E Chương V 395,48 10 m
16 Cung cấp cáp mạng UTP Cat5E Chương V 3.954,8 m
17 Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi Chương V 189,17 10 m
18 Cung cấp dây điện thoại 2 đôi Chương V 1.891,7 m
19 Lắp đặt ổ cắm ba, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) Chương V 18 cái
20 Cung cấp ổ cắm ba, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) Chương V 18 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) Chương V 32 cái
22 Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) Chương V 32 cái
23 Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế âm + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) Chương V 4 cái
24 Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế âm + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) Chương V 4 cái
25 Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E) Chương V 4 cái
26 Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E) Chương V 4 cái
27 Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E) Chương V 25 cái
28 Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E) Chương V 25 cái
29 Cung cấp cáp mạng UTP Cat6 Chương V 433,5 m
30 Lắp đặt cáp mạng UTP Cat6 Chương V 43,35 10 m
31 Cung cấp và lắp đặt máng cáp kim loại 200x100mm, có nắp Chương V 105 m
32 Cung cấp và lắp đặt thang cáp kim loại 200x100mm, có nắp Chương V 15 m
33 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ máng cáp 200x100 dạng V đỡ máng cáp Chương V 80 cái
34 Cung cấp và lắp đặt co ngang L máng cáp 200x100mm, có nắp Chương V 10 cái
35 Cung cấp và lắp đặt cút T máng cáp 200x100mm, có nắp Chương V 7 cái
36 Cung cấp và lắp đặt co xuống máng cáp 200x100mm, có nắp Chương V 5 cái
37 Cung cấp và lắp đặt bịt đầu cuối máng cáp 200x100mm, có nắp Chương V 7 cái
38 Cung cấp và lắp đặt nối máng cáp 200x100mm, dạng thẳng Chương V 120 cái
39 Cung cấp và lắp đặt ty treo máng cáp (ty ren M8, loại 1m và nở đóng M10) Chương V 160 cái
40 Cung cấp và lắp đặt ecu M8, bu lông liên kết giá đỡ máng cáp và ty ren Chương V 800 cái
41 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D25, đi chìm Chương V 256,8 m
42 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D25, đi nổi Chương V 423,5 m
43 Phụ kiện đường ống Chương V 1 gói
H HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CAMERA
1 Tháo dỡ camera hiện trạng (giữ lại tận dụng) Chương V 29 thiết bị
2 Tháo dỡ đầu ghi hình 32 kênh hiện trạng (giữ lại tận dụng) Chương V 1 thiết bị
3 Lắp đặt lại đầu ghi hình 32 kênh hiện trạng (thiêt bị tận dụng) Chương V 1 thiết bị
4 Lắp đặt tủ rack 15U Chương V 1 tủ
5 Cung cấp tủ rack 15U Chương V 1 tủ
6 Lắp đặt camera IP bán cầu, quan sát an ninh (Thiết bị tận dụng) Chương V 29 thiết bị
7 Lắp đặt cáp mạng UTP Cat5E Chương V 153,24 10 m
8 Cung cấp cáp mạng UTP Cat5E Chương V 1.532,4 m
9 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V 766,2 m
10 Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 5m Chương V 1 sợi
11 Cung cấp và lắp đặt hạt mạng RJ45 Chương V 49 hạt
12 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi nổi Chương V 950 m
13 Phụ kiện ống Chương V 1 gói
14 Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây D20 Chương V 55 m
15 Cung cấp và lắp đặt hộp nối 80x80x50mm Chương V 39 hộp
I HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG BÀN QUẦY
1 Tháo dỡ hệ thống báo động bàn quầy hiện trạng Chương V 1 HT
2 Lắp đặt lại hệ thống báo động bàn quầy Chương V 1 HT
3 Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chuyên dụng 4x0,5 Chương V 130 m
4 Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Chương V 65 m
5 Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20 đi nổi Chương V 65 m
6 Phụ kiện ống Chương V 1 gói
J CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng công việc phát sinh Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->