Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam Chi nhánh Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hạch toán chi phí tại Chi nhánh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 11:18:00 đến ngày 2020-05-19 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,434,593,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO XÂY DỰNG - TẦNG 1,2,3 | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 308,646 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa hiện trạng | Chương V | 101,845 | m |
| 3 | Tháo dỡ lan can inox hiện trạng | Chương V | 19,219 | md |
| 4 | Tháo dỡ cửa kính trượt tự động sảnh chính (bao gồm tháo dỡ phụ kiện cửa có tận dụng lại) | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống bàn làm việc, tủ hồ sơ hiện trạng, tập kết tại tầng và vận chuyển đổ đi | Chương V | 1 | gói |
| 6 | Phá dỡ tường, loại tường xây gạch, chiều dày tường 140 mm | Chương V | 88,03 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường, loại tường xây gạch, chiều dày tường 250 mm | Chương V | 110,155 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 621,037 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 531,05 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần | Chương V | 737,172 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần thạch cao khung xương chìm hiện trạng (gồm tấm trần + khung xương), tập kết tại tầng | Chương V | 782,643 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 63,318 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp vữa cán nền lát gạch hiện trạng khu vệ sinh tầng 1 | Chương V | 2,104 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 157,103 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường diện tích ốp gạch | Chương V | 157,103 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ đá ốp thang máy hiện trạng, tập kết tại tầng | Chương V | 39,332 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ nẹp gỗ chân tường hiện trạng, tập kết tại tầng | Chương V | 224,438 | m |
| 18 | Tháo dỡ rèm hiện trạng, tập kết tại tầng | Chương V | 108,86 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 172,199 | m3 |
| 20 | Bốc xếp phế thải lên xe bằng thủ công | Chương V | 172,199 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T, đến bãi đổ thải theo quy định | Chương V | 172,199 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 15 km bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 172,199 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,416 | m3 |
| 2 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,231 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bệ bếp, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,496 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bệ bếp | Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bệ bếp | Chương V | 0,059 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan bệ bếp | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 411,212 | m2 |
| 8 | Sản xuất khung sắt hộp mạ kẽm gia cố vách thạch cao, vách kính | Chương V | 0,406 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép | Chương V | 0,406 | tấn |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt vách thạch cao 2 mặt bằng khung xương U64/C65, 2 mặt ốp tấm thạch cao dày 9mm. | Chương V | 122,675 | m2 |
| 11 | Bả bột bả vào tường, vách | Chương V | 656,562 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường, vách thạch cao trong nhà bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.924,784 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường thang máy có chốt bằng inox | Chương V | 39,332 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 367,956 | m2 |
| 15 | Công tác ốp đá granit tự nhiên mặt bệ bếp | Chương V | 7,434 | m2 |
| 16 | Lát nền khu bếp ăn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 21,24 | m2 |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt trần thạch thạch cao chìm, tấm thạch cao dày 9mm | Chương V | 458,05 | m2 |
| 18 | Cửa thăm trần chìm, kích thước 600x600x9mm | Chương V | 8 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt trần thả, khung xương nổi, tấm trần nhựa kích thước tấm 600x600x9 mm | Chương V | 380,28 | m2 |
| 20 | Bả bột bả vào trần thạch cao | Chương V | 458,05 | m2 |
| 21 | Sơn trần thạch cao, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 458,05 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt sàn nhựa SPC hèm khoá Anpro - Có lớp đệm | Chương V | 739,975 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt sàn nhựa SPC hèm khoá - Có lớp đệm | Chương V | 319,397 | m |
| 24 | Ốp cột trang trí: Tấm ốp nhựa giả gỗ, hệ khung xương thép hộp 20x20 mm, hoàn thiện nẹp V, phào góc, chỉ T đồng | Chương V | 127,48 | m2 |
| 25 | Cung cấp vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 mm | Chương V | 44,03 | m2 |
| 26 | Lắp dựng vách khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 mm | Chương V | 44,03 | m2 |
| 27 | Cung cấp lắp dựng bộ phụ kiện cửa đi khung nhôm kính 2 cánh mở quay | Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính 1 cánh mở quay kính dán mờ dày 6,38mm | Chương V | 6,72 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính trong nhà | Chương V | 6,72 | m2 |
| 30 | Cung cấp lắp dựng bộ phụ kiện cửa đi khung nhôm kính 1 cánh mở quay | Chương V | 4 | bộ |
| 31 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm kính mở hất, kính dán 2 lớp dày 6,38mm | Chương V | 2,838 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V | 2,838 | m2 |
| 33 | Cung cấp lắp dựng bộ phụ kiện cửa sổ khung nhôm kính mở hất | Chương V | 3 | bộ |
| 34 | Cung cấp cửa đi 1, 2 cánh mở quay, cửa cốt gỗ công nghiệp hoàn thiện Veneer (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V | 15,92 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V | 15,92 | m2 |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt bộ phụ kiện cho cửa đi 2 cánh mở quay - cửa gỗ công nghiệp | Chương V | 4 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt bộ phụ kiện cho cửa đi 1 cánh mở quay - cửa gỗ CN | Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Cung cấp khuôn cửa đơn, khuôn cửa gỗ CN hoàn thiện Veneer, kích thước 40x100mm | Chương V | 34,2 | m |
| 39 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V | 34,2 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt nẹp khuôn gỗ công nghiệp phủ Veneer | Chương V | 68,4 | m |
| 41 | Lắp đặt vách và cửa kính sảnh chính, kính temper dày 12mm nẹp sập nhôm màu trắng (Tận dụng cửa cũ) | Chương V | 13,8 | m2 |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ốp Inox che hộp kỹ thuật cửa trượt tự động | Chương V | 13,8 | md |
| 43 | Lắp đặt lại thiết bị cửa tự động cửa sảnh chính | Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp vách và cửa kính temper dày 12mm nẹp, U Inox | Chương V | 74,982 | m2 |
| 45 | Cung cấp vách kính cong, kính temper dày 12mm nẹp, U inox | Chương V | 9,66 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hệ vách kính ô thông tầng | Chương V | 84,642 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt bản lề mở 2 chiều VVP cho cửa kính | Chương V | 5 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt khóa cửa âm sàn VVP cho cửa kính | Chương V | 5 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt kẹp L - VVP cho cửa kính | Chương V | 6 | bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt kẹp trên VVP cho cửa kính | Chương V | 5 | bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt kẹp dưới VVP cho cửa kính | Chương V | 5 | bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt tay nắm cửa inox cho cửa kính | Chương V | 5 | bộ |
| 53 | Cung cấp lắp đặt cửa gian đệm kho tiền: Kích thước có khung bao: Cao 2.100 x Ngang 1.100. Kích thước cánh cửa: Cao 2.000 x Ngang 1.000mm, lắp 02 khóa chìa nhíp | Chương V | 1 | bộ |
| 54 | Cán nền sàn tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,078 | m2 |
| 55 | Vệ sinh, tạo phẳng, tăng độ kết dính bằng hóa chất trước khi chống thấm sàn, tường khu WC | Chương V | 70,014 | m2 |
| 56 | Chống thấm sàn, tường, chống thấm 02 lớp Leafseal WP502, gốc xi măng đàn hồi hai thành phần | Chương V | 70,014 | m2 |
| 57 | Gia cố chân tường bằng lưới polyeste | Chương V | 55,871 | md |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Chương V | 42,078 | m2 |
| 59 | Công tác lát đá granit tự nhiên qua ngạch cửa đi khu vệ sinh | Chương V | 0,569 | m2 |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt vách ngăn tấm compact HPL chống nước dày 12mm | Chương V | 25,982 | m2 |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt bàn đá granite lavabo | Chương V | 3,42 | m2 |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt hệ khung thép hộp mạ kẽm 40x40 đỡ bàn đá lavabo | Chương V | 3 | bộ |
| 63 | Khoét bàn đá đặt chậu rửa | Chương V | 3 | lỗ |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V | 0,722 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Chương V | 2,166 | 100m2 |
| 66 | Vệ sinh công trình trước khi đưa vào sử dụng | Chương V | 1.601,222 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO MẶT TIỀN | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Chương V | 593,383 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đá ốp tường, cột ngoài nhà | Chương V | 101,656 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát đá hiện trạng | Chương V | 71,802 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa lót nền sảnh hiện trạng | Chương V | 3,59 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ biển, bảng hiệu Vietinbank trên cao | Chương V | 1 | gói |
| 6 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải vào nơi tập kết tại tầng 1, để vận chuyển đổ thải | Chương V | 10,407 | m3 |
| 7 | Bốc xếp phế thải lên xe bằng thủ công | Chương V | 10,407 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn, đến bãi đổ thải quy định | Chương V | 10,407 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 15km bằng ô tô - 2,5 tấn, đến bãi đổ thải quy định | Chương V | 10,331 | m3 |
| 10 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 593,383 | m2 |
| 11 | Cán nền sảnh tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 71,802 | m2 |
| 12 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 173,458 | m2 |
| 13 | Vệ sinh kính mặt tiền ngoài nhà | Chương V | 85,489 | m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Chương V | 5,597 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Đấu nối aptomat MCCB 3P 100A | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ tủ điện 4-6 module âm tường | Chương V | 8 | hộp |
| 3 | Tháo dỡ aptomat MCB 1P 50A | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Tháo dỡ aptomat MCB 1P 32A | Chương V | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ aptomat MCB 1P 25A | Chương V | 7 | cái |
| 6 | Tháo dỡ aptomat MCB 1P 20A | Chương V | 8 | cái |
| 7 | Tháo dỡ aptomat MCB 1P 16A | Chương V | 5 | cái |
| 8 | Tháo dỡ aptomat MCB 1P 10A | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Tháo dõ ổ cắm âm tường | Chương V | 18 | cái |
| 10 | Tháo dỡ công tắc âm tường | Chương V | 25 | cái |
| 11 | Tháo dỡ đèn downlight âm trần | Chương V | 36 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn máng 600x600mm, lắp âm trần | Chương V | 23 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn máng 600x1200, lắp nổi | Chương V | 11 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ đèn máng 600x1200, lắp âm trần | Chương V | 26 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ đèn máng 300x1200mm, lắp nổi | Chương V | 8 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ đèn máng 300x1200mm, lắp âm trần | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi treo tường 1200mm | Chương V | 12 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ tuyến dây điện, ống luồn dây các thiết bị tháo dỡ | Chương V | 558 | m2 |
| 19 | Lắp đặt UPS 1 pha 1KVA (Thiết bị CĐT cấp) | Chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt UPS 1 pha 3KVA (Thiết bị CĐT cấp) | Chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt UPS 1 pha 5KVA (Thiết bị CĐT cấp) | Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện kim loại, KT 300x400x150mm, lắp nổi | Chương V | 2 | tủ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện chứa 9 module âm tường | Chương V | 7 | tủ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện chứa 12 module âm tường | Chương V | 6 | tủ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCCB 3P 40A | Chương V | 6 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 50A | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 40A | Chương V | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 32A | Chương V | 5 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 3P 25A | Chương V | 2 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 32A, 6kA | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 25A, 6kA | Chương V | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 20A, 6kA | Chương V | 14 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 16A, 6kA | Chương V | 30 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 1P 10A, 6kA | Chương V | 8 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 20A, 6kA | Chương V | 10 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt aptomat MCB 2P 32A | Chương V | 4 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (gồm mặt + hạt) lắp vào tường | Chương V | 62 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A (gồm mặt + hạt), lắp bàn làm việc | Chương V | 74 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) | Chương V | 18 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) | Chương V | 15 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt công tắc ba hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) | Chương V | 8 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt công tắc bốn hạt 1 chiều 16A (gồm mặt + hạt) | Chương V | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn hạt 2 chiều 16A (gồm mặt + hạt) | Chương V | 11 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt công tắc bình nóng lạnh 20A, có đèn báo (gồm mặt + hạt) | Chương V | 1 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V | 117 | hộp |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt đế nổi cho ổ cắm | Chương V | 74 | hộp |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp đôi 1200mm, lắp nổi 2x18W | Chương V | 19 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt đèn led downlight âm trần D110, 9w | Chương V | 55 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt đèn led panel âm trần 600x600mm, 36w | Chương V | 85 | bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt sáng | Chương V | 150 | m |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt bộ nguồn đèn led dây hắt sáng | Chương V | 6 | bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần 18w | Chương V | 21 | bộ |
| 53 | Quạt hút âm trần 20W, KT 250x250 mm | Chương V | 4 | cái |
| 54 | Quạt thông gió 2 chiều 35W | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/XPLE/PVC (4x10)mm2 | Chương V | 20 | m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/XPLE/PVC (4x6)mm2 | Chương V | 75 | m |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/XPLE/PVC (4x4)mm2 | Chương V | 78 | m |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 | Chương V | 145 | m |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V | 1.378 | m |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V | 2.425 | m |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V | 2.860 | m |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi chìm | Chương V | 1.550 | m |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20, đi nổi | Chương V | 985 | m |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D32, đi nổi | Chương V | 125 | m |
| 65 | Ghen hộp 39x18 mm | Chương V | 135 | m |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 | Chương V | 120 | m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối dây 110x110x50mm | Chương V | 20 | hộp |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt hộp chia ngả D20 | Chương V | 193 | cái |
| 69 | Tháo dỡ đầu báo cháy hiện trạng, (thiết bị tận dụng) | Chương V | 27 | bộ |
| 70 | Vệ sinh, kiểm tra đầu báo cháy | Chương V | 27 | cái |
| 71 | Lắp đặt đầu báo cháy, thiết bị tận dụng | Chương V | 27 | bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu báo cháy Cu/pvc/pvc (2x1,5)mm2 | Chương V | 162 | m |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây điện PVC D16 | Chương V | 112 | m |
| 74 | Cài đặt lại hệ thống báo cháy | Chương V | 1 | gói |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh hiện trạng | Chương V | 1 | gói |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt | Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt vòi xịt + lô giấy | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa âm bàn | Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo âm bàn | Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống chữ P thoát cho lavabo âm bàn + ống xả chậu có chặn nước | Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa + chân chậu, (lắp trong khu tắm) | Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh ( lắp trong khu tắm) | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống chữ P thoát cho lavabo khu tắm | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam + vòi xả cảm ứng | Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt vòi tắm hương sen | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt bình nước nóng 30L | Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt gương soi khu tắm | Chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt kệ gương khu tắm | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt giá treo khăn | Chương V | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt móc Inox treo quần áo khu tắm | Chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt gương soi cho chậu lavabo âm bàn | Chương V | 3,366 | m2 |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ga thoát sàn D90 | Chương V | 8 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp | Chương V | 14 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa sàn | Chương V | 2 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D20, PN20 | Chương V | 0,2 | 100m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D20, PN10 | Chương V | 0,55 | 100m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Ống PPR D25, PN10 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa D25 | Chương V | 2 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Van khóa D20 | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Cút ren trong D20, D25 | Chương V | 21 | cái |
| 27 | Phụ kiện ống PPR | Chương V | 1 | trọn bộ |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Ống u.PVC D90 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Ống u.PVC D110 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Ống u.PVC D76 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 31 | Phụ kiện ống u.PVC | Chương V | 1 | toàn bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa Inox khu bếp, loại chậu đôi (bao gồm: chậu và đầy đủ phụ kiện) | Chương V | 1 | trọn bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt vòi chậu rửa khu bếp | Chương V | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Tháo dỡ điều hòa cassette âm trần (giữ lại tận dụng) | Chương V | 6 | máy |
| 2 | Tháo dỡ điều hòa treo tường (giữ lại tận dụng) | Chương V | 7 | máy |
| 3 | Tháo dỡ điều hòa cây (giữ lại tận dụng) | Chương V | 2 | máy |
| 4 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống ống đồng, ống thoát nước ngưng, dây điện hệ điều hòa cũ (15 bộ) | Chương V | 1 | trọn gói |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng, bơm gas điều hòa casette âm trần | Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Vệ sinh bảo dưỡng, bơm gas điều hòa treo tường | Chương V | 7 | bộ |
| 7 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm gas điều hòa cây | Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt lại điều hòa cassette âm trần (thiết bị tận dụng) | Chương V | 6 | máy |
| 9 | Lắp đặt lại điều hòa treo tường (thiết bị tận dụng) | Chương V | 7 | máy |
| 10 | Lắp đặt lại điều hòa cây (thiết bị tận dụng) | Chương V | 2 | máy |
| 11 | Lắp đặt điều hòa cassette âm trần 1 chiều 3 pha 36.000 BTU/H | Chương V | 3 | máy |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng D6,4mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D6,4mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng D9,5mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D9,5mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng D12,7mm | Chương V | 0,49 | 100m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D12,7mm | Chương V | 0,49 | 100m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ống đồng D15,9mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống đồng đường kính D15,9mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt giá treo ống đồng | Chương V | 104 | cái |
| 21 | Lắp đặt bộ điều khiển gắn tường | Chương V | 11 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D21mm | Chương V | 0,78 | 100m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng D21 | Chương V | 0,78 | 100m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D27mm | Chương V | 0,84 | 100m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng D27 | Chương V | 0,84 | 100m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D34mm | Chương V | 0,45 | 100m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt bảo ôn ống thoát nước ngưng D34 | Chương V | 0,45 | 100m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt giá treo ống thoát nước ngưng | Chương V | 84 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt dây điều khiển và kết nối Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V | 328 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây PVC D16 | Chương V | 46 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20 | Chương V | 248 | m |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG MẠNG, THOẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ ổ cắm mạng, điện thoại hiện trạng | Chương V | 53 | cái |
| 2 | Lắp đặt tủ rack 20U | Chương V | 2 | tủ |
| 3 | Cung cấp tủ rack 20U | Chương V | 2 | tủ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt hộp đấu dây điện thoại 50 đôi | Chương V | 3 | hộp |
| 5 | Lắp đặt switch mạng 24 cổng (Thiết bị CĐT cấp) | Chương V | 6 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt Patch panel 24 cổng, Cat5E (Lan) | Chương V | 6 | 1 Patch panel |
| 7 | Cung cấp Patch panel 24 cổng, Cat5E (Lan) | Chương V | 6 | 1 Patch panel |
| 8 | Lắp đặt phiến đấu Krone 10Px2 | Chương V | 21 | phiến |
| 9 | Cung cấp phiến đấu Krone 10Px2 | Chương V | 21 | phiến |
| 10 | Lắp đặt dây nhảy đúc (cho server) loại 1,5m Cat5E | Chương V | 99 | đôi đầu dây |
| 11 | Cung cấp dây nhảy đúc (cho server) loại 1,5m Cat5E | Chương V | 99 | sợi |
| 12 | Lắp đặt dây nhảy đúc (cho user) loại 1,5m Cat5E | Chương V | 89 | đôi đầu dây |
| 13 | Cung cấp dây nhảy đúc (cho user) loại 1,5m Cat5E | Chương V | 89 | sợi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 20m | Chương V | 2 | sợi |
| 15 | Lắp đặt cáp mạng UTP Cat5E | Chương V | 395,48 | 10 m |
| 16 | Cung cấp cáp mạng UTP Cat5E | Chương V | 3.954,8 | m |
| 17 | Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi | Chương V | 189,17 | 10 m |
| 18 | Cung cấp dây điện thoại 2 đôi | Chương V | 1.891,7 | m |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm ba, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) | Chương V | 18 | cái |
| 20 | Cung cấp ổ cắm ba, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) | Chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) | Chương V | 32 | cái |
| 22 | Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) | Chương V | 32 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế âm + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) | Chương V | 4 | cái |
| 24 | Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế âm + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E + 1 nhân thoại RJ11) | Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E) | Chương V | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 2 nhân mạng RJ45 Cat5E) | Chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E) | Chương V | 25 | cái |
| 28 | Cung cấp ổ cắm đôi, bao gồm (1 đế nổi + 1 mặt che + 1 nhân mạng RJ45 Cat5E) | Chương V | 25 | cái |
| 29 | Cung cấp cáp mạng UTP Cat6 | Chương V | 433,5 | m |
| 30 | Lắp đặt cáp mạng UTP Cat6 | Chương V | 43,35 | 10 m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt máng cáp kim loại 200x100mm, có nắp | Chương V | 105 | m |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt thang cáp kim loại 200x100mm, có nắp | Chương V | 15 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ máng cáp 200x100 dạng V đỡ máng cáp | Chương V | 80 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt co ngang L máng cáp 200x100mm, có nắp | Chương V | 10 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt cút T máng cáp 200x100mm, có nắp | Chương V | 7 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt co xuống máng cáp 200x100mm, có nắp | Chương V | 5 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt bịt đầu cuối máng cáp 200x100mm, có nắp | Chương V | 7 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt nối máng cáp 200x100mm, dạng thẳng | Chương V | 120 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ty treo máng cáp (ty ren M8, loại 1m và nở đóng M10) | Chương V | 160 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt ecu M8, bu lông liên kết giá đỡ máng cáp và ty ren | Chương V | 800 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D25, đi chìm | Chương V | 256,8 | m |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D25, đi nổi | Chương V | 423,5 | m |
| 43 | Phụ kiện đường ống | Chương V | 1 | gói |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Tháo dỡ camera hiện trạng (giữ lại tận dụng) | Chương V | 29 | thiết bị |
| 2 | Tháo dỡ đầu ghi hình 32 kênh hiện trạng (giữ lại tận dụng) | Chương V | 1 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt lại đầu ghi hình 32 kênh hiện trạng (thiêt bị tận dụng) | Chương V | 1 | thiết bị |
| 4 | Lắp đặt tủ rack 15U | Chương V | 1 | tủ |
| 5 | Cung cấp tủ rack 15U | Chương V | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt camera IP bán cầu, quan sát an ninh (Thiết bị tận dụng) | Chương V | 29 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt cáp mạng UTP Cat5E | Chương V | 153,24 | 10 m |
| 8 | Cung cấp cáp mạng UTP Cat5E | Chương V | 1.532,4 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V | 766,2 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt cáp HDMI 5m | Chương V | 1 | sợi |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hạt mạng RJ45 | Chương V | 49 | hạt |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây PVC D20, đi nổi | Chương V | 950 | m |
| 13 | Phụ kiện ống | Chương V | 1 | gói |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm luồn dây D20 | Chương V | 55 | m |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối 80x80x50mm | Chương V | 39 | hộp |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG BÀN QUẦY | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống báo động bàn quầy hiện trạng | Chương V | 1 | HT |
| 2 | Lắp đặt lại hệ thống báo động bàn quầy | Chương V | 1 | HT |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu chuyên dụng 4x0,5 | Chương V | 130 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt dây điện Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V | 65 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cứng luồn dây điện PVC D20 đi nổi | Chương V | 65 | m |
| 6 | Phụ kiện ống | Chương V | 1 | gói |
| J | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố khối lượng công việc phát sinh | Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi