Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 13:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Sơn Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 13:50:00 đến ngày 2020-05-18 13:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,759,380,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | 2,87 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | 29,3856 | 1m3 | |
| 3 | Đào móng băng - Cấp đất III | 8,0446 | 1m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất III | 23,5725 | 1m3 | |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,6187 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất ra bãi thải- Cấp đất III | 0,8613 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4, | 28,7695 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4, | 41,6761 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, | 23,5562 | m3 | |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, vữa XM M50, | 4,488 | m3 | |
| 11 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, vữa XM M50, | 0,8837 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1118 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,9385 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,4429 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,6033 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 1,6955 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,2403 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 1,8817 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,8237 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 2,7437 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | 0,9817 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 4,6156 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,1339 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 0,4094 | tấn | |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,255 | tấn | |
| 26 | Gia công xà gồ thép | 1,9285 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9285 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 179,712 | 1m2 | |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,61 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,7497 | 100m2 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,6411 | 100m2 | |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,5857 | 100m2 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,9096 | 100m2 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 4,7483 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,6744 | 100m2 | |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1706 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông móng M200, đá 1x2, | 38,8185 | m3 | |
| 38 | Bê tông cột SX , TD ≤0,1m2 M200, đá 1x2, | 4,774 | m3 | |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX , bê tông M200, đá 1x2, | 29,0519 | m3 | |
| 40 | Bê tông cột SX , TD ≤0,1m2 M200, đá 1x2, | 10,1341 | m3 | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX , bê tông M200, đá 1x2, | 21,006 | m3 | |
| 42 | Bê tông sàn mái SX , bê tông M200, đá 1x2, | 50,1645 | m3 | |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, | 4,8608 | m3 | |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | 2,704 | m3 | |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 73 | cái | |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M50, | 79,0783 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M50, | 27,8126 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm vữa XM M50, | 3,6409 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M50, | 3,644 | m3 | |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm vữa XM M50, | 17,6453 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm vữa XM M50, | 11,3969 | m3 | |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,3992 | 100m2 | |
| 53 | Tôn úp nóc | 46,8 | m | |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | 261,4352 | m2 | |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | 28,08 | m2 | |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | 467,409 | m2 | |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | 5,04 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, | 181,777 | m2 | |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, | 190,96 | m2 | |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, | 449,9114 | m2 | |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, | 47,5444 | m2 | |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, | 122,3872 | m2 | |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, | 11,2 | m | |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 65,7284 | m2 | |
| 65 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, | 65,7284 | m2 | |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, | 61,55 | m2 | |
| 67 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, | 21,9125 | m2 | |
| 68 | Bê tông nền SX , M150, đá 2x4, | 6,5474 | m3 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch Tezzaro KT 400x400mm | 65,474 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch chống trơn KT 300x300mm | 43,4673 | m2 | |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 377,3964 | m2 | |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp, | 27,161 | m2 | |
| 73 | Lát đá mặt bệ các loại, | 8,712 | m2 | |
| 74 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 62,784 | m2 | |
| 75 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | 100,012 | m2 | |
| 76 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x900mm | 62,616 | m2 | |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 120x600mm | 3,9144 | m2 | |
| 78 | Tấm đá granít lắp lavabo nhà vệ sinh | 2,09 | m2 | |
| 79 | Thi công trần bằng tấm tôn vân gỗ + khung xương | 24,9186 | m2 | |
| 80 | S/X lắp dựng vách ngăn WC bằng Composite | 4 | m2 | |
| 81 | Gia công nam sắt hộp 40x80x2 | 0,059 | tấn | |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | 3,24 | m2 | |
| 83 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,7493 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 50,92 | m2 | |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,736 | 1m2 | |
| 86 | S/X cửa đi 2 cánh nhôm hệ | 38,88 | m2 | |
| 87 | S/X cửa đi 1 cánh nhôm hệ | 12,58 | m2 | |
| 88 | S/X cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ | 41,8 | m2 | |
| 89 | S/X cửa sổ 2 cánh mở hất nhôm hệ | 9,12 | m2 | |
| 90 | S/X cửa sổ chớp lật nhựa lõi thép | 2,16 | m2 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,678 | 100m | |
| 92 | Quả cầu chắn rác + họng thu nước mái | 12 | cái | |
| 93 | Gông giữ ống | 36 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | 36 | cái | |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | 463,4946 | m2 | |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 822,6484 | m2 | |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.286,143 | m2 | |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 431,3674 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU CHỐNG SÉT NHÀ BẾP ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 27 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần bóng tròn 1x16w | 13 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 27 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | 18 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều 16A/250V | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều 16A/250V | 7 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều 16A/250V | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt hộp cài 1 ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | 3 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt hộp tủ điện KT 380x250x150, tôn 1,5 ly - lắp âm | 1 | hộp | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 820 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 220 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 50 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây cáp CU/XLPE/PVC - 3x10+1x6mm2 | 100 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | 648 | m | |
| 21 | Móc treo quạt trần | 18 | cái | |
| 22 | Phụ kiện kèm theo (đinh vít, nở nhựa) | 10 | lô | |
| 23 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | 10 | cái | |
| 25 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m | 15 | cọc | |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | 90 | m | |
| 27 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | 50 | m | |
| 28 | Cọc đỡ dây thu sét | 40 | cọc | |
| 29 | Bu lông đai ốc, vành đệm | 3 | cái | |
| 30 | Kẹp kiểm tra | 3 | bộ | |
| 31 | Que hàn 4 ly | 5 | kg | |
| 32 | Đào móng băng - Cấp đất III | 12,48 | 1m3 | |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 12,48 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BẾP ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm | 0,05 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm | 0,8 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | 3 | cái | |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 40 mm | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 32 mm | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt côn, cút nhựa , ĐK 20 mm | 24 | cái | |
| 9 | Lắp đặt rắc co ren trong | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt măng xông PPR, ĐK 40 mm | 4 | cái | |
| 11 | Lắp đặt măng xông PPR, ĐK 32 mm | 3 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 40/32mm | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa PPR 32/20mm | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 4 | bộ | |
| 21 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | 1 | bể | |
| 22 | Máy bơm nước | 1 | cái | |
| 23 | Giếng khoan | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa Inox | 3 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa Inox đôi | 2 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,3 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,17 | 100m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,2 | 100m | |
| 29 | Chếch D90mm | 4 | cái | |
| 30 | Lắp đặt tê D90mm | 2 | cái | |
| 31 | Lắp đặt tê D60mm | 3 | cái | |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 34mm | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 90/60 mm | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 90/34 mm | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 38 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt phễu thu sàn kèm xi phông D90 | 2 | cái | |
| 40 | Băng keo, đai ốc | 10 | bộ | |
| D | HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI NHÀ BẾP ĂN BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất III | 0,2268 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III | 2,5201 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,9902 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi thải- Cấp đất III | 0,1721 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông nền SX , M150, đá 2x4, | 2,0253 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm, vữa XM M75, | 5,2807 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0279 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, | 0,5786 | m3 | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 9 | cái | |
| 10 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,326 | tấn | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, | 33,2696 | m2 | |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, | 33,2696 | m2 | |
| 13 | Cút 90 | 2 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 2,6022 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 1,5 | tấn | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | 0,924 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 48,7558 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 35,8873 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 0,648 | 100m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,2 | tấn | |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 14,7684 | m3 | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 6,6 | m3 | |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 130,178 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi