Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố và nguồn huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 10:35:00 đến ngày 2020-05-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,106,705,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Nền đường | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường cũ | Theo HSMT | 0,67 | 100m |
| 2 | Phá dỡ mặt đường bê tông hiện trạng | Theo HSMT | 290,33 | m3 |
| 3 | Xúc phế thải | Theo HSMT | 2,9033 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSMT | 4,7256 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,6229 | 100m3 |
| 6 | Xáo xới lu lèn, độ chặt K98 | Theo HSMT | 3,7539 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo HSMT | 2,6218 | 100m3 |
| B | HM: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường (BPTP), đá 2x4, mác 250 | Theo HSMT | 398,3482 | m3 |
| 2 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSMT | 23,627 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 1,3583 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép khe giãn D20mm | Theo HSMT | 0,1968 | tấn |
| 5 | ống nhựa PVC D30 khe giãn | Theo HSMT | 0,8 | 100m |
| 6 | Gỗ đệm khe giãn | Theo HSMT | 0,2 | m3 |
| 7 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSMT | 59,8853 | kg |
| 8 | Cắt khe co | Theo HSMT | 20 | 10m |
| 9 | Làm khe co mặt đường bê tông | Theo HSMT | 200 | m |
| 10 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSMT | 117,81 | kg |
| 11 | Vận chuyển phế thải | Theo HSMT | 2,9033 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSMT | 4,0217 | 100m3 |
| C | HM: Cống B600 lòng đường | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSMT | 2,8806 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,5461 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt móng cống | Theo HSMT | 0,0939 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 18,774 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo HSMT | 0,3755 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cống, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 59,004 | m3 |
| 7 | Trát tường cống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 178,8 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 16,39 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông mũ mố | Theo HSMT | 1,788 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, D<=10mm | Theo HSMT | 0,596 | tấn |
| 11 | Bê tông bản đậy, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 31,2 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông bản đậy | Theo HSMT | 1,224 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản đậy, D<=10mm | Theo HSMT | 1,5795 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản đậy, D<=18mm | Theo HSMT | 1,044 | tấn |
| 15 | Lắp đặt bản đậy KL 525kg | Theo HSMT | 150 | 1cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSMT | 2,2635 | 100m3 |
| 17 | Cắt mặt đường bê tông dày 20cm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| D | HM: Cắt nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Theo HSMT | 2,34 | m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSMT | 0,1208 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 4 | Đệm đá mạt | Theo HSMT | 0,0044 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSMT | 0,8775 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thành cống | Theo HSMT | 0,21 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép thành cống, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,0648 | tấn |
| 9 | Cốt thép thành cống, đường kính >10 mm | Theo HSMT | 0,1827 | tấn |
| 10 | Bê tông thành cống, đá 2x4, mác 250 | Theo HSMT | 3,045 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSMT | 0,1167 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 0,24 | m3 |
| 14 | Sản xuất khung cắt nước thép I 100x55x4,5mm | Theo HSMT | 0,2227 | tấn |
| 15 | Sản xuất nan sắt vuông đặc 16x16x3500 mm | Theo HSMT | 0,345 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cắt nước | Theo HSMT | 0,5677 | tấn |
| 17 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSMT | 0,1131 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSMT | 0,0234 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi