Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Uy Nỗ |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200456687 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 15:25:00 đến ngày 2020-05-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,562,060,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 22,99 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,145 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,251 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,251 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 80,72 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,807 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,807 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 217,3 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,5 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,456 | 100m2 |
| 11 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 41,087 | m |
| 12 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 202,5 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 17,49 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,175 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,175 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 22,872 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,204 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,784 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,688 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,83 | m2 |
| 21 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,68 | m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,106 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 104 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,369 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,113 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,768 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,484 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,144 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 123,35 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 56,354 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 335,946 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,928 | 1000v |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 25,002 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,605 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 123,35 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 56,354 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 335,946 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,928 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 25,002 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,605 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 32m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 123,35 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 56,354 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 335,946 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,928 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 25,002 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,605 | tấn |
| B | Tuyến 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 22,99 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,145 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,251 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,251 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 100,39 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,004 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,004 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 223,97 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,02 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,447 | 100m2 |
| 11 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 40,322 | m |
| 12 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 230,1 | m2 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 30,33 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,303 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,303 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,22 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,4 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,23 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 35,36 | m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 42,4 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,424 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,424 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 24,534 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,193 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,218 | m3 |
| 26 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,226 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 126,83 | m2 |
| 28 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 29,76 | m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,779 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 98 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,349 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,03 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,736 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,464 | tấn |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 5,888 | m3 |
| 36 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 167,58 | m3 |
| 37 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 60,534 | m3 |
| 38 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 348,367 | m3 |
| 39 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,493 | 1000viên |
| 40 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 26,689 | tấn |
| 41 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,546 | tấn |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 167,58 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 60,033 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 347,402 | m3 |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,493 | 1000viên |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 26,689 | tấn |
| 47 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,546 | tấn |
| 48 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 167,58 | m3 |
| 49 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 60,033 | m3 |
| 50 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 347,402 | m3 |
| 51 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 11,493 | 1000viên |
| 52 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 26,689 | tấn |
| 53 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,546 | tấn |
| C | Tuyến 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 30,91 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,309 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,309 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 75,27 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,753 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,753 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 55,32 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,85 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,536 | 100m2 |
| 10 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 50,371 | m |
| 11 | Rải vải nilon lót nền đường | Mục III, chương V, phần 2 | 139,25 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 86,91 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,869 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,869 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 28,399 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,251 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,637 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 27,186 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 166,56 | m2 |
| 20 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,42 | m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,538 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 129 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,456 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,407 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,936 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,59 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,488 | m3 |
| 28 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 193,09 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 54,628 | m3 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 148,1 | m3 |
| 31 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 14,952 | 1000viên |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 24,858 | tấn |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,007 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 193,09 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 54,628 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 148,1 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 14,952 | 1000viên |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 24,858 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,007 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 193,09 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 54,628 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 148,1 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 14,952 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 24,858 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,007 | tấn |
| D | Tuyến 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 37,949 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,31 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,307 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,307 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 69,42 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,694 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,694 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 91,89 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 36,57 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,588 | 100m2 |
| 11 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 52,989 | m |
| 12 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 182,85 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 62,72 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,627 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,627 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 26,888 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,265 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,796 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,572 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 175,66 | m2 |
| 21 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 41,52 | m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,958 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 136 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,481 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,475 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,992 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,625 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,936 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 145,84 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 58,83 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 193,88 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,714 | 1000viên |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 27,161 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,11 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 145,84 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 58,83 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 193,88 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,714 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 27,161 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,11 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 145,84 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 58,83 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 193,88 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,714 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 27,161 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,11 | tấn |
| E | Tuyến 5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 22,804 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,254 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,254 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 35,2 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,352 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,352 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 64,8 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 18,53 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,337 | 100m2 |
| 11 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 30,395 | m |
| 12 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 92,65 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 28,12 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,281 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,281 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 12,757 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,222 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,581 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,068 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 99,53 | m2 |
| 21 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 23,46 | m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,519 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 77 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,274 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,826 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,568 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,358 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,544 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 88,76 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 34,456 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 122,985 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,837 | 1000viên |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,536 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,189 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 88,76 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 34,456 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 122,985 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,837 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,537 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,189 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 88,76 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 34,456 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 122,985 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 8,837 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,537 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,189 | tấn |
| F | Tuyến 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 68,934 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 13,037 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,82 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,82 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 107,87 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,079 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,079 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 171,55 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 105,08 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 1,025 | 100m2 |
| 11 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 112,084 | m |
| 12 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 525,4 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 129,23 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,292 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,292 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 49,138 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,431 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,896 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,552 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 285,04 | m2 |
| 21 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 88,16 | m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,475 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 220 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,834 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,618 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,632 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 1,028 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,056 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 234,14 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 141,02 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 373,95 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 25,604 | 1000viên |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 61,881 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 3,665 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 234,14 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 141,02 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 373,95 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 25,604 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 61,881 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 3,665 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 234,14 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 141,02 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 373,95 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 25,604 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 61,881 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 3,665 | tấn |
| G | Tuyến 7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 10,314 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Mục III, chương V, phần 2 | 2,521 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,128 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 10,55 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,106 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 12,01 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,01 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,147 | 100m2 |
| 11 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 12,606 | m |
| 12 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 143,25 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 20,78 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 7,076 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,881 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,339 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 39,629 | m2 |
| 21 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,309 | m2 |
| 22 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,804 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 30,63 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,109 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,324 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,229 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,144 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,832 | m3 |
| 29 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 23,59 | m3 |
| 30 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 13,097 | m3 |
| 31 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,196 | m3 |
| 32 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,486 | 1000viên |
| 33 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 6,048 | tấn |
| 34 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,47 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 23,59 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 13,097 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,196 | m3 |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,486 | 1000viên |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 6,048 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,47 | tấn |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 23,59 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 13,097 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,196 | m3 |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 3,486 | 1000viên |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 6,048 | tấn |
| 46 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 0,47 | tấn |
| H | Tuyến 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 26,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,261 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,261 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 43,47 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,435 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,435 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 42,42 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,99 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,371 | 100m2 |
| 10 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 34,8 | m |
| 11 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 99,95 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 50,03 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 17,978 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,16 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,716 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 17,332 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 105,84 | m2 |
| 20 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 25,08 | m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,786 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 82 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,289 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,899 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,592 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,373 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 4,736 | m3 |
| 28 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 119,6 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 33,564 | m3 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 102,054 | m3 |
| 31 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 9,533 | 1000viên |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,585 | tấn |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,278 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 23,59 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 13,097 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,196 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 9,533 | 1000viên |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,585 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,279 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 23,59 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 13,097 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,196 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 9,533 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 15,585 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 1,279 | tấn |
| I | Tuyến 9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 59,4 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,594 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,594 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 148,9 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,489 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,489 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 114,04 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 79,2 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,629 | 100m2 |
| 10 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 81,508 | m |
| 11 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 396 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 88,61 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,886 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,886 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 23,312 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,259 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 13,844 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,578 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 172,18 | m2 |
| 20 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 53,32 | m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 9,302 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 133 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,503 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,616 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,968 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,61 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,744 | m3 |
| 28 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 296,91 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 99,179 | m3 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 238,468 | m3 |
| 31 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,718 | 1000viên |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 42,88 | tấn |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,237 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 234,14 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 93,749 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 267,414 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,718 | 1000viên |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 42,88 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,237 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 234,14 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 93,749 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 267,414 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 15,718 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 42,88 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,237 | tấn |
| J | Tuyến 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 49,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,492 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,492 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 135,3 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,353 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 1,353 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 119,14 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 65,6 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 0,723 | 100m2 |
| 10 | Căt khe co giãn đường BTXM | Mục III, chương V, phần 2 | 93,681 | m |
| 11 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 328 | m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 91,64 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,916 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,916 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 33,073 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,298 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,929 | m3 |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 32,212 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 197,57 | m2 |
| 20 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 46,74 | m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,945 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 153 | cái |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V, phần 2 | 0,541 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,666 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 1,112 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,701 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 8,896 | m3 |
| 28 | Bốc xếp Phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 276,14 | m3 |
| 29 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 94,128 | m3 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 255,873 | m3 |
| 31 | Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 17,717 | 1000viên |
| 32 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 40,905 | tấn |
| 33 | Bốc xếp sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,378 | tấn |
| 34 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 276,14 | m3 |
| 35 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 94,128 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 255,873 | m3 |
| 37 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 17,717 | 1000viên |
| 38 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 40,906 | tấn |
| 39 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,378 | tấn |
| 40 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55m tiếp theo - phế thải | Mục III, chương V, phần 2 | 276,14 | m3 |
| 41 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 94,128 | m3 |
| 42 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 255,873 | m3 |
| 43 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | Mục III, chương V, phần 2 | 17,717 | 1000viên |
| 44 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 40,906 | tấn |
| 45 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - sắt thép các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 2,378 | tấn |
| K | Tuyến 11 | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | Mục III, chương V, phần 2 | 11,405 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,485 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Mục III, chương V, phần 2 | 0,485 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 151,184 | m3 |
| 6 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 6,047 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 5,989 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 5,989 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 168,714 | m3 |
| 10 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 6,749 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 8,436 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 8,436 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 1.002,12 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,257 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 31,414 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 469,29 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mục III, chương V, phần 2 | 2,357 | 100m2 |
| 18 | Cắt khe co giãn sâu 5cm | Mục III, chương V, phần 2 | 418 | m |
| 19 | Rải vải nilon lót nền đường. | Mục III, chương V, phần 2 | 2.346,45 | m2 |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 120,534 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 16,559 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 17,764 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 17,764 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mục III, chương V, phần 2 | 592,438 | m3 |
| 25 | Nilong lót đáy móng | Mục III, chương V, phần 2 | 722,285 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1,14 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,802 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 4,014 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mục III, chương V, phần 2 | 2,068 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 9,808 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 108,343 | m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 71,848 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 28,131 | m3 |
| 34 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 174,885 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 768,32 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 399,24 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Mục III, chương V, phần 2 | 760 | cái |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 142,7 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,948 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 77,95 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,48 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 15,36 | m3 |
| 43 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 95,51 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 124,8 | m2 |
| 45 | Đắp lớp cát vàng 5cm của kết cấu vỉa hè hoàn trả | Mục III, chương V, phần 2 | 28,268 | m3 |
| 46 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,565 | 100m3 |
| 47 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 565,35 | m2 |
| 48 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 230,54 | m |
| 49 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm | Mục III, chương V, phần 2 | 31,53 | m |
| 50 | Tháo dỡ hệ thống đường điện cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | công |
| 51 | Đóng ngắt cầu giao tổng phục vụ thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | đv |
| 52 | Cắt cột điện bê tông bằng máy | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4 | m |
| 53 | Tháo hạ cột điện bê tông bằng thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cột |
| 54 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 6,37 | tấn |
| 55 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 6,37 | tấn |
| 56 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 500m tiếp theo cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 6,37 | tấn |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục III, chương V, phần 2 | 13,52 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,408 | 100m2 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,4 | m3 |
| 60 | Mua cột điện chữ H, cao 7,5m, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cột |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 62 | Xà đơn kẽm 0,6m | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 63 | Xà đơn kẽm 0,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cái |
| 64 | Bu lông M16x300 mạ kẽm | Mục III, chương V, phần 2 | 40 | cái |
| 65 | Lắp dựng xà bằng bulong | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 66 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 67 | Dây dẫn điện hạ thế (4x35 CU XLPE/PVC 0,6/1KV (bù phụ dây cũ 20%) | Mục III, chương V, phần 2 | 319 | m |
| 68 | Lắp đặt trả hệ thống điện cũ | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | công |
| L | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi