Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515199-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Uy Nỗ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200456687
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 15:25:00 đến ngày 2020-05-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,562,060,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  22,99 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  2,145 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,251 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,251 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  80,72 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,807 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,807 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  217,3 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  40,5 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,456 100m2
11 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  41,087 m
12 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  202,5 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  17,49 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,175 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,175 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  22,872 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,204 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  9,784 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  21,688 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  112,83 m2
21 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  31,68 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  6,106 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  104 cái
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,369 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,113 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,768 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,484 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  6,144 m3
29 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  123,35 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  56,354 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  335,946 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  11,928 1000v
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  25,002 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,605 tấn
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  123,35 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  56,354 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  335,946 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  11,928 1000viên
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  25,002 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,605 tấn
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 32m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  123,35 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  56,354 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  335,946 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  11,928 1000viên
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  25,002 tấn
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,605 tấn
B Tuyến 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  22,99 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  2,145 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,251 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,251 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  100,39 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,004 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,004 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  223,97 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  46,02 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,447 100m2
11 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  40,322 m
12 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  230,1 m2
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  30,33 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,303 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,303 100m3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  16,22 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  3,4 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  25,23 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,36 m2
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  42,4 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,424 100m3
22 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,424 100m3
23 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  24,534 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,193 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  9,218 m3
26 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  20,226 m3
27 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  126,83 m2
28 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  29,76 m2
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,779 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  98 cái
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,349 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,03 tấn
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,736 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,464 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,888 m3
36 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  167,58 m3
37 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  60,534 m3
38 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  348,367 m3
39 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  11,493 1000viên
40 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  26,689 tấn
41 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,546 tấn
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  167,58 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  60,033 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  347,402 m3
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  11,493 1000viên
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  26,689 tấn
47 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,546 tấn
48 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  167,58 m3
49 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  60,033 m3
50 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  347,402 m3
51 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  11,493 1000viên
52 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  26,689 tấn
53 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 30 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,546 tấn
C Tuyến 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  30,91 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,309 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,309 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  75,27 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,753 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,753 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  55,32 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  27,85 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,536 100m2
10 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  50,371 m
11 Rải vải nilon lót nền đường Mục III, chương V, phần 2  139,25 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  86,91 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,869 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,869 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  28,399 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,251 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  17,637 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  27,186 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  166,56 m2
20 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  39,42 m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,538 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  129 cái
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,456 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,407 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,936 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,59 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,488 m3
28 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  193,09 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  54,628 m3
30 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  148,1 m3
31 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  14,952 1000viên
32 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  24,858 tấn
33 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,007 tấn
34 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  193,09 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  54,628 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  148,1 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  14,952 1000viên
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  24,858 tấn
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,007 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  193,09 m3
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  54,628 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  148,1 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  14,952 1000viên
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  24,858 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,007 tấn
D Tuyến 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  37,949 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  2,31 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,307 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,307 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  69,42 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,694 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,694 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  91,89 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  36,57 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,588 100m2
11 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  52,989 m
12 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  182,85 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  62,72 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,627 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,627 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  26,888 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,265 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  12,796 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  28,572 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  175,66 m2
21 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  41,52 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,958 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  136 cái
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,481 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,475 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,992 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,625 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,936 m3
29 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  145,84 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  58,83 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  193,88 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  15,714 1000viên
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  27,161 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,11 tấn
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  145,84 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  58,83 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  193,88 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  15,714 1000viên
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  27,161 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,11 tấn
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  145,84 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  58,83 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  193,88 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  15,714 1000viên
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  27,161 tấn
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 45 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,11 tấn
E Tuyến 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  22,804 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  2,64 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,254 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,254 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  35,2 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,352 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,352 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  64,8 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  18,53 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,337 100m2
11 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  30,395 m
12 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  92,65 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  28,12 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,281 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,281 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  12,757 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,222 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  10,581 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  16,068 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  99,53 m2
21 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  23,46 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,519 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  77 cái
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,274 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,826 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,568 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,358 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,544 m3
29 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  88,76 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  34,456 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  122,985 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  8,837 1000viên
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  15,536 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,189 tấn
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  88,76 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  34,456 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  122,985 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  8,837 1000viên
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  15,537 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,189 tấn
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  88,76 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  34,456 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  122,985 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  8,837 1000viên
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  15,537 tấn
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 20 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,189 tấn
F Tuyến 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  68,934 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  13,037 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,82 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,82 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  107,87 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,079 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,079 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  171,55 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  105,08 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  1,025 100m2
11 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  112,084 m
12 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  525,4 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  129,23 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,292 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,292 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  49,138 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,431 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  22,896 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  46,552 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  285,04 m2
21 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  88,16 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  15,475 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  220 cái
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,834 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  2,618 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  1,632 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  1,028 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  13,056 m3
29 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  234,14 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  141,02 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  373,95 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  25,604 1000viên
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  61,881 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  3,665 tấn
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  234,14 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  141,02 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  373,95 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  25,604 1000viên
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  61,881 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  3,665 tấn
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  234,14 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  141,02 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  373,95 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  25,604 1000viên
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  61,881 tấn
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 61 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  3,665 tấn
G Tuyến 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  10,314 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục III, chương V, phần 2  2,521 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,128 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,128 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  10,55 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,106 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,106 100m3
8 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  12,01 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  8,01 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,147 100m2
11 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  12,606 m
12 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  143,25 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  20,78 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,208 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,208 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  7,076 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,881 m3
19 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  6,339 m3
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  39,629 m2
21 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  9,309 m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,804 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  30,63 cái
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,109 100m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,324 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,229 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,144 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,832 m3
29 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  23,59 m3
30 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  13,097 m3
31 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  34,196 m3
32 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  3,486 1000viên
33 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  6,048 tấn
34 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,47 tấn
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  23,59 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  13,097 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  34,196 m3
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  3,486 1000viên
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  6,048 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,47 tấn
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  23,59 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  13,097 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  34,196 m3
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  3,486 1000viên
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  6,048 tấn
46 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 15 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  0,47 tấn
H Tuyến 8
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  26,1 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,261 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,261 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  43,47 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,435 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,435 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  42,42 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  19,99 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,371 100m2
10 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  34,8 m
11 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  99,95 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  50,03 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,5 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  17,978 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,16 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  7,716 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  17,332 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  105,84 m2
20 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  25,08 m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,786 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  82 cái
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,289 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,899 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,592 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,373 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,736 m3
28 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  119,6 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  33,564 m3
30 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  102,054 m3
31 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  9,533 1000viên
32 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  15,585 tấn
33 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,278 tấn
34 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  23,59 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  13,097 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  34,196 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  9,533 1000viên
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  15,585 tấn
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,279 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  23,59 m3
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  13,097 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  34,196 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  9,533 1000viên
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  15,585 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 44 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  1,279 tấn
I Tuyến 9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  59,4 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,594 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,594 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  148,9 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,489 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,489 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  114,04 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  79,2 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,629 100m2
10 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  81,508 m
11 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  396 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  88,61 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,886 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,886 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  23,312 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,259 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  13,844 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  28,578 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  172,18 m2
20 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  53,32 m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  9,302 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  133 cái
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,503 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,616 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,968 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,61 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,744 m3
28 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  296,91 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  99,179 m3
30 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  238,468 m3
31 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  15,718 1000viên
32 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  42,88 tấn
33 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,237 tấn
34 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  234,14 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  93,749 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  267,414 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  15,718 1000viên
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  42,88 tấn
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,237 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  234,14 m3
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  93,749 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  267,414 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  15,718 1000viên
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  42,88 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 46 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,237 tấn
J Tuyến 10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  49,2 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,492 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,492 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  135,3 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,353 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  1,353 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  119,14 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  65,6 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,723 100m2
10 Căt khe co giãn đường BTXM Mục III, chương V, phần 2  93,681 m
11 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  328 m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  91,64 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,916 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,916 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  33,073 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,298 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  20,929 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  32,212 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  197,57 m2
20 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  46,74 m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  8,945 m3
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  153 cái
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,541 100m2
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,666 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  1,112 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,701 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  8,896 m3
28 Bốc xếp Phế thải Mục III, chương V, phần 2  276,14 m3
29 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  94,128 m3
30 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  255,873 m3
31 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  17,717 1000viên
32 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  40,905 tấn
33 Bốc xếp sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,378 tấn
34 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - phế thải Mục III, chương V, phần 2  276,14 m3
35 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  94,128 m3
36 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  255,873 m3
37 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  17,717 1000viên
38 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  40,906 tấn
39 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,378 tấn
40 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55m tiếp theo - phế thải Mục III, chương V, phần 2  276,14 m3
41 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại Mục III, chương V, phần 2  94,128 m3
42 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Mục III, chương V, phần 2  255,873 m3
43 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ Mục III, chương V, phần 2  17,717 1000viên
44 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại Mục III, chương V, phần 2  40,906 tấn
45 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 55 m tiếp theo - sắt thép các loại Mục III, chương V, phần 2  2,378 tấn
K Tuyến 11
1 Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây Mục III, chương V, phần 2  11,405 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục III, chương V, phần 2  36 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,485 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  0,485 100m3
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  151,184 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  6,047 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  5,989 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  5,989 100m3
9 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  168,714 m3
10 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  6,749 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  8,436 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  8,436 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  1.002,12 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,257 100m3
15 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  31,414 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  469,29 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  2,357 100m2
18 Cắt khe co giãn sâu 5cm Mục III, chương V, phần 2  418 m
19 Rải vải nilon lót nền đường. Mục III, chương V, phần 2  2.346,45 m2
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  120,534 m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  16,559 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  17,764 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  17,764 100m3
24 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mục III, chương V, phần 2  592,438 m3
25 Nilong lót đáy móng Mục III, chương V, phần 2  722,285 m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,14 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  3,802 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  4,014 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  2,068 tấn
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  9,808 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  108,343 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  71,848 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  28,131 m3
34 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  174,885 m3
35 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  768,32 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  399,24 m2
37 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mục III, chương V, phần 2  760 cái
38 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  142,7 m3
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  0,948 100m3
40 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  77,95 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,48 100m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  15,36 m3
43 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  95,51 m3
44 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  124,8 m2
45 Đắp lớp cát vàng 5cm của kết cấu vỉa hè hoàn trả Mục III, chương V, phần 2  28,268 m3
46 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng Mục III, chương V, phần 2  0,565 100m3
47 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm Mục III, chương V, phần 2  565,35 m2
48 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Mục III, chương V, phần 2  230,54 m
49 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20 cm Mục III, chương V, phần 2  31,53 m
50 Tháo dỡ hệ thống đường điện cũ Mục III, chương V, phần 2  20 công
51 Đóng ngắt cầu giao tổng phục vụ thi công Mục III, chương V, phần 2  1 đv
52 Cắt cột điện bê tông bằng máy Mục III, chương V, phần 2  6,4 m
53 Tháo hạ cột điện bê tông bằng thủ công Mục III, chương V, phần 2  8 cột
54 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  6,37 tấn
55 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  6,37 tấn
56 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 500m tiếp theo cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III, chương V, phần 2  6,37 tấn
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục III, chương V, phần 2  13,52 m3
58 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,408 100m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  10,4 m3
60 Mua cột điện chữ H, cao 7,5m, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  10 cột
61 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn Mục III, chương V, phần 2  10 cái
62 Xà đơn kẽm 0,6m Mục III, chương V, phần 2  10 cái
63 Xà đơn kẽm 0,3m Mục III, chương V, phần 2  10 cái
64 Bu lông M16x300 mạ kẽm Mục III, chương V, phần 2  40 cái
65 Lắp dựng xà bằng bulong Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
66 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
67 Dây dẫn điện hạ thế (4x35 CU XLPE/PVC 0,6/1KV (bù phụ dây cũ 20%) Mục III, chương V, phần 2  319 m
68 Lắp đặt trả hệ thống điện cũ Mục III, chương V, phần 2  20 công
L Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục III, chương V, phần 2  1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->