Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự án CSSP tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:14:00 đến ngày 2020-05-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,642,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 191,763 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,448 | 100m3 |
| 3 | Phá đá nền đường bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,2909 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,601 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá bằng máy ủi <=140 CV; ủi đá trong phạm vi trung bình 50m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,628 | 100m3 |
| 6 | Bốc xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,3403 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá bằng ôtô 5T trong phạm vi <= 300m để tận dụng và đổ đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,319 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi <=300m, đất cấp III để tận dụng và đổ đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 67,1171 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô 5T, phạm vi <=300m, đất cấp IV để tận dụng và đổ đi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,3568 | 100m3 |
| 10 | Lót bạt dứa cách ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9.969,79 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 18 cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.794,5622 | m3 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0176 | 100m2 |
| 13 | Cắt xẻ khe co mặt đường bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 179,32 | 10m |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá đá bằng máy khoan đ. kính 42 mm, đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2335 | 100m3 |
| 2 | Bốc xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2335 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93,61 | m3 |
| 4 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 121,25 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,35 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,12 | m3 |
| 7 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính<= 10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0874 | tấn |
| 8 | SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính > 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | tấn |
| 9 | Bê tông láng phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,35 | m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,67 | m3 |
| 11 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5313 | tấn |
| 12 | Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 13 | Làm lớp đá đệm móng bằng cấp phối đá thải | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,95 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m2 |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4106 | 100m2 |
| C | BIỂN GHI TÊN CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 3 | Biển khắc chữ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi