Gói thầu: Đường phía tây huyện Vân Canh (đoạn từ xã Canh Hiển đến xã Canh Vinh)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư và Xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Vân Canh |
| Tên gói thầu | Đường phía tây huyện Vân Canh (đoạn từ xã Canh Hiển đến xã Canh Vinh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434793 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:21:00 đến ngày 2020-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,454,630,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,435 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,815 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,29 | m3 |
| 4 | Đắp đất phụ lề độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4747 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,574 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để tận dụng đắp phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,294 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp 0,5 km phạm vi < = 5 km, đất cấp 3 (đg x 0,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,294 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (tận dụng v/c 1,5 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,358 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất để tận dụng đắp phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,809 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 1,5 km phạm vi < = 5 km, đất cấp 3 (đg x 1,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,809 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (tận dụng v/c 2,5 km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,099 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,957 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp 3,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 1 (đg x 3,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,957 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,418 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp 3,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 3,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,418 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,293 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 2,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 1 (đg x 2,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,293 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,112 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp 2,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 2,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,112 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,796 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp 1,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 2 (đg x 1,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,796 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 1,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 1,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,264 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp 0,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 2 (đg x 0,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,77 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp 0,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 0,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,516 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn tăng cường lớp đáy khuôn đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,725 | 100m3 |
| 2 | Xây dựng móng CPĐD Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,362 | 100m3 |
| 3 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,332 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.151,31 | m3 |
| 5 | Gỗ đệm khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m3 |
| 6 | Làm khe co 0,08x0,005m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.027,15 | m |
| 7 | Làm khe giãn 0,22x0,02m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,38 | m |
| 8 | Làm khe dọc 0,08x0,005m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843 | m |
| C | NÚT GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,561 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào trên tuyến) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,297 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn tăng cường lớp đáy khuôn đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,704 | 100m3 |
| 4 | Xây dựng móng CPĐD Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | 100m3 |
| 5 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,68 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,95 | m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TA LUY (KM 11+611,63 - KM 11+660,84) | |||
| 1 | Đào đất chân khay, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,42 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông chân khay M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,81 | m3 |
| 4 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,725 | 100m2 |
| 5 | Bê tông gia cố mái , khóa mái ta luy M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,52 | m3 |
| 6 | Bê tông lề đường M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,41 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ø42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m |
| 8 | Bịt 2 lớp vải địa kỹ thuật đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 9 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp 0,3 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 0,3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,283 | 100m3 |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | biển |
| 2 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | cọc |
| F | RÃNH DỌC ( KM 9+071,37 - KM 9+703,17) | |||
| 1 | Đào mương rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,095 | 100m3 |
| 2 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,394 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,17 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông chân khay M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,5m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | rọ |
| 6 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,584 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp 2,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 2,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,51 | 100m3 |
| G | CỐNG VUÔNG 75x75 CM - KM 10+635,36 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,873 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,56 | m3 |
| 3 | Đổ BT móng chân khay M 150 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,51 | m3 |
| 4 | Gia công lắp đặt cốt thép cống hộp f <= 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1439 | tấn |
| 5 | Gia công lắp đặt cốt thép cống hộp 10 < f < 18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6134 | tấn |
| 6 | Đổ BT cống hộp M 300 đá 1 x 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 7 | Chít vữa XM khe co dãn cống hộp VXM 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 9 | Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,33 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông tường đầu, tường cánh, tường chắn M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông hố thu M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 12 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,582 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp 1,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 1,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100m3 |
| H | CỐNG Ø 100 | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,692 | 100m3 |
| 2 | Đổ BT móng chân khay M 150 đá 4 x 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,3 | m3 |
| 3 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,18 | m3 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt gối kê ống cống Ø100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | gối |
| 5 | Cung cấp ống cống Ø100, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | ống |
| 6 | Lắp đặt ống cống Ø100, H30, l=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống Ø100, H30, l=3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | ống |
| 8 | Lắp đặt ống cống Ø100, H30, l=2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 9 | Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9 | m2 |
| 10 | Đổ BT tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,36 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt rọ đá KT 2x1x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | rọ |
| 12 | Gia công thép hình ghim rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0551 | tấn |
| 13 | Đóng cọc thép hình ghim rọ đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1582 | 100m |
| 14 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,795 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp 3,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 3,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,123 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp 2,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 2,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,123 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp 1,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 1,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,546 | 100m3 |
| I | CẦU BẢN HỘP L=6M - KM 8+113,26 | |||
| J | CẦU BẢN HỘP L = 6,0M | |||
| 1 | Đào móng hố, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,277 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,78 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường thân M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,53 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,61 | m3 |
| 5 | Gia công lắp đặt cốt thép toàn cầu F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 6 | Gia công lắp đặt cốt thép toàn cầu 10<f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,573 | tấn |
| 7 | Gia công lắp đặt cốt thép toàn cầu f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,488 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông bản dưới 25MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,76 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông tường thân 25MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,94 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bản mặt cầu 30MPA đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,38 | m3 |
| 11 | Bê tông lan can, gờ chắn , lớp mui luyện M350, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | m3 |
| 12 | Quét sơn hai nước gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m2 |
| 13 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,86 | m3 |
| 14 | Gia công lắp đặt cốt thép bản vượt, f<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | tấn |
| 15 | Gia công lắp đặt cốt thép bản vượt,10<f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,129 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông gối kê bản vượt M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bản vượt M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 18 | Bê tông chân khay sân cầu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m3 |
| 19 | Bê tông sân cầu M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông tường cánh 16MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,4 | m3 |
| 21 | Cung cấp lắp đặt rọ đá 2x1x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | rọ |
| 22 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,184 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,092 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp 3,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 3,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,092 | 100m3 |
| K | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào đất nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc cát để đắp, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,626 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi < = 1000m đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,626 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 1 (đg x 4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,626 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 4 km phạm vi > 5km, đất cấp 1 (đg x 4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,626 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường cát hạt thô K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,972 | 100m3 |
| 7 | Đào đất hố móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,061 | 100m3 |
| 8 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,39 | m3 |
| 9 | Bê tông móng chân khay M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,89 | m3 |
| 10 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,894 | 100m2 |
| 11 | Bê tông khóa mái ta luy M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 12 | Bê tông gia cố lề đường + gia cố mái ta luy M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,41 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ø42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m |
| 14 | Bịt 2 lớp vải địa kỹ thuật đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 15 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,374 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,717 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp 3,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 3,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,717 | 100m3 |
| 18 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cọc |
| L | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | 100m3 |
| 2 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất vòng vây + mương dẫn dòng, tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để tận dụng đắp phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,195 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cấp phối nền đường K=0,95 ( đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt gối kê ống cống Ø80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | gối |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống cống Ø80, H30, l=4m ( VL thu hồi 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống |
| 8 | Tháo dỡ gối kê ống cống Ø80 ( được tính 60% công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | gối |
| 9 | Tháo dỡ ống cống Ø80( được tính 60% công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 10 | Đào phá đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7123 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7123 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp 3,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 3,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,712 | 100m3 |
| M | CẦU BẢN HỘP L=2M ( KM 11+227,29) | |||
| N | THÁO DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Cắt mặt BTXM cũ dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 2 | Đào bỏ lớp mặt BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m3 |
| 3 | Đập phá hệ bản mặt cầu + gờ chắn bánh bằng BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | m3 |
| 4 | Đập phá tường thân, tường cánh bằng đá chẻ xây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần đi đổ 1 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đi đổ tiếp theo 0,4 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100m3 |
| O | CẦU BẢN L=2M | |||
| 1 | Đào móng hố, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,81 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,88 | m3 |
| 3 | Gia công lắp đặt cốt thép toàn cầu F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 4 | Gia công lắp đặt cốt thép toàn cầu 10<f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,512 | tấn |
| 5 | Gia công lắp đặt cốt thép toàn cầu f>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông bản mặt cầu 30MPA đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,27 | m3 |
| 7 | Bê tông lan can, gờ chắn M350, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 8 | Quét sơn hai nước gờ chắn bánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | m2 |
| 9 | Tạo lớp mui luyện M350, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 10 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,874 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,937 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp 0,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 0,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,937 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng tường thân M300, PC40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,87 | m3 |
| 14 | Bê tông móng tường cánh M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông bản dưới 25MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông tường thân 25MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,95 | m3 |
| 17 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,92 | m3 |
| 18 | Gia công lắp đặt cốt thép bản vượt + gối kê F<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 19 | Gia công lắp đặt cốt thép bản vượt + gối kê 10<f<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,292 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông gối kê bản vượt M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông bản vượt M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông chân khay sân cầu M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,97 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông sân cầu bản 16MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông tướng cánh 16MPA đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,03 | m3 |
| 25 | Cung cấp lắp đặt rọ đá 2x1x0.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | rọ |
| P | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào móng hố, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,605 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | m3 |
| 3 | Bê tông móng chân khay M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 4 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,694 | 100m2 |
| 5 | Bê tông khóa mái ta luy M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố lề đường + gia cố mái M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,42 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC Ø42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m |
| 8 | Bịt 2 lớp vải địa kỹ thuật đầu ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn tăng cường lớp đáy khuôn đường đạt K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m3 |
| 10 | Lót giấy dầu đáy khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 12 | Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,404 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp 0,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 0,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | 100m3 |
| 15 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| Q | BIỆN PHÁP THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất cấp phối nền đường K=0,95 ( đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,396 | 100m3 |
| 2 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,691 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt gối kê ống cống Ø80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | gối |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt ống cống Ø80, H30, l=4m ( VL thu hồi 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 5 | Tháo dỡ gối kê ống cống Ø80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | gối |
| 6 | Tháo dỡ ống cống Ø80, H30, l=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ống |
| 7 | Đắp mương dẫn dòng, tận dụng đất đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,691 | 100m3 |
| 8 | Đào phá đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,396 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,396 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp 0,4 km phạm vi < = 5km, đất cấp 3 (đg x 0,4) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,396 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi