Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200513405-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Gia Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200474749
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-07 16:48:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,050,055,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần tuyến
1 Đào nền đường, đào cấp, đào khuôn m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 4,8934 100m3
2 Đào bùn, đất hữu cơ đất, đất cấp I E-HSMT- Chương V 22,7045 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 22,7045 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 22,7045 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 22,7045 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông E-HSMT- Chương V 15,37 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,1537 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,1537 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 39,0574 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 E-HSMT- Chương V 13,4662 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 6,8878 100m3
13 Bê tông nhựa hạt trung 5.2% E-HSMT- Chương V 658,6145 tấn
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm E-HSMT- Chương V 35,0164 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 E-HSMT- Chương V 35,0164 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên E-HSMT- Chương V 4,0864 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới E-HSMT- Chương V 6,8047 100m3
18 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,1789 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,1789 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,1789 100m3
B VỈA HÈ, KHÓA HÈ TUYẾN T1:
1 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm E-HSMT- Chương V 793,3384 m2
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,3967 100m3
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 357 m
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 7,9477 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,6365 100m2
6 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,7896 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,5893 m2
C TƯỜNG CHẮN TUYẾN T2 H=2M, L=40M:
1 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 94,6 m3
2 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 76,6 m3
3 Bê tông giằng đỉnh tường, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,6 m3
4 Ván khuôn giằng đỉnh E-HSMT- Chương V 0,16 100m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,088 m3
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 44 100m
7 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa E-HSMT- Chương V 21,48 m
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 1,0101 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,2083 100m3
10 Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,32 m3
11 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1731 100m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 0,12 m2
D Bờ bao thi công
1 Đóng, nhổ cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 8 100m
2 Cọc tre giằng E-HSMT- Chương V 240 m
3 Phên nứa E-HSMT- Chương V 120 m2
4 Bạt ngăn nước E-HSMT- Chương V 60 m2
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,6 100m3
6 Thanh thải bờ vây E-HSMT- Chương V 0,6 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,6 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,6 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I E-HSMT- Chương V 0,6 100m3
E CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,102 100m3
2 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,1825 100m3
3 Cống hộp 600x600mm E-HSMT- Chương V 18 m
4 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2m, quy cách 600x600mm E-HSMT- Chương V 9 1 đoạn cống
5 Cống hộp 800x800mm E-HSMT- Chương V 18 m
6 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2m, quy cách 800x800mm E-HSMT- Chương V 9 1 đoạn cống
7 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 7,7596 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,1358 100m2
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,0388 m3
10 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa E-HSMT- Chương V 52,64 m
11 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 12,7422 100m
F Hố thu và móng
1 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây hố thu, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3,1577 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 10,0956 m2
3 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 2,0624 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0439 100m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,0103 m3
G Cửa xả
1 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,2029 m3
2 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm E-HSMT- Chương V 0,0135 100m2
3 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,4285 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,1045 m3
5 Đào đất cửa xả, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,0053 m3
H MƯƠNG B80 HOÀN TRẢ TUYẾN 1
1 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 8,2368 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 35,76 m2
3 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 9,6 m2
4 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 5,2148 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,12 100m2
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm E-HSMT- Chương V 0,0175 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm E-HSMT- Chương V 0,0426 tấn
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,0203 m3
9 Ván khuôn thanh chống E-HSMT- Chương V 0,0091 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thanh chống đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,1193 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh chống D<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0157 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 5 cấu kiện
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,1332 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,036 100m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông E-HSMT- Chương V 1,152 m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0115 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0115 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,0115 100m3
I RÃNH DỌC L=156.78M VÀ 5 HỐ GA TUYẾN T1:
1 Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 70,55 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 352,03 m2
3 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 125,424 m2
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 19,5661 m3
5 Bê tông cổ rãnh nước, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 11,0373 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 E-HSMT- Chương V 34,57 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,2305 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D=6-8mm E-HSMT- Chương V 1,1254 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=10mm E-HSMT- Chương V 1,0641 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=12mm E-HSMT- Chương V 1,5314 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính D=6 mm E-HSMT- Chương V 0,0905 tấn
12 Cốt thép móng, đường kính D=10 mm E-HSMT- Chương V 0,3869 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn tấm đan E-HSMT- Chương V 0,7676 100m2
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 1,85 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 157 cấu kiện
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 2,3715 100m3
J Hố ga
1 Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 850x850, nắp D650mm, tải trọng 25 tấn E-HSMT- Chương V 5 cái
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,8973 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=6-8mm E-HSMT- Chương V 0,0134 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=12mm E-HSMT- Chương V 0,3456 tấn
5 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0678 100m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 5 cấu kiện
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 6,36 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 19,38 m2
9 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 8,45 m2
10 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 3,8809 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng ga E-HSMT- Chương V 0,0788 100m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,0194 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3367 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,1323 100m3
K CẢI MƯƠNG XÂY
1 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 276,1316 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1.381,6736 m2
3 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 378,032 m2
4 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 159,8232 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 2,0995 100m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 E-HSMT- Chương V 0,7991 m3
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 43,7749 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 3,1493 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D=8mm E-HSMT- Chương V 0,6763 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn D=12mm E-HSMT- Chương V 1,8643 tấn
11 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 4,8235 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm E-HSMT- Chương V 0,6326 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,7415 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 218,7 cấu kiện
15 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,555 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,1556 m3
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D6-8mm E-HSMT- Chương V 0,0149 tấn
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=10mm E-HSMT- Chương V 0,1019 tấn
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D=12mm E-HSMT- Chương V 0,1599 tấn
20 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0691 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 16 cấu kiện
22 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,4422 m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0456 100m2
24 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 7,9206 100m3
25 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 2,6262 100m3
26 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 5,2944 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II E-HSMT- Chương V 5,2944 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II E-HSMT- Chương V 5,2944 100m3
L Biển báo
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm E-HSMT- Chương V 3 cái
2 Biển báo tam giác A= 700 mm E-HSMT- Chương V 3 cái
3 Cột biển báo D90cm sơn trắng đỏ E-HSMT- Chương V 8,7 m
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 0,6 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,6 m3
M CỌC TIÊU 51 CỌC:
1 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m E-HSMT- Chương V 51 cái
2 Bê tông móng cọc, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 E-HSMT- Chương V 3,9143 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 3,672 m3
N Vạch sơn
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm E-HSMT- Chương V 5,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->