Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường nhựa Thốt Lốt 5, xã Ngũ Lạc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Duyên Hải |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường nhựa Thốt Lốt 5, xã Ngũ Lạc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 13:27:00 đến ngày 2020-05-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,417,916,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo hồ sơ thiết kế | 46,474 | 100m2 |
| 2 | Tháo trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | gốc |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | gốc |
| 7 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 8 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | gốc |
| 9 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,685 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,191 | 100m3 |
| 11 | Đất dính | Theo hồ sơ thiết kế | 1.523,478 | m3 |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,849 | 100m3 |
| 13 | Cát đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 603,0641 | m3 |
| 14 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (KVL) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,915 | 100m3 |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế | 4,958 | 100m3 |
| 16 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo hồ sơ thiết kế | 33,052 | 100m2 |
| 17 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,052 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Hệ thống báo hiệu giao thông | |||
| 1 | Biển tròn cả cột | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Biển tam giác cả cột | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 3 | Lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,144 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,144 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi