Gói thầu: Nhà học 3 tầng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Nghĩa Hưng, huyện Nghĩa Hưng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514810-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Nghĩa Hưng
Tên gói thầu Nhà học 3 tầng và các hạng mục phụ trợ Trường THCS Nghĩa Hưng, huyện Nghĩa Hưng
Số hiệu KHLCNT 20200504701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 15:21:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,168,619,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đóng cọc tre, dài 2,5m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 1,8 100m
2 Phên nứa phủ bạt Chương V của E-HSMT 12,96 m2
3 Đào móng băng rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 21,324 m3
4 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 8,1044 m3
5 Đào móng , rộng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,593 100m3
6 Đóng cọc tre, dài 3.0m - Cấp đất I Chương V của E-HSMT 281,596 100m
7 Vét bùn đầu cọc Chương V của E-HSMT 26,0737 m3
8 Đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 26,0737 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2104 100m2
10 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 24,1222 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 4,8367 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 2,1553 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 2,586 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V của E-HSMT 4,8715 tấn
15 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 115,2231 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4089 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0597 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,2486 tấn
19 Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,7203 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 25,9697 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0477 100m2
22 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,0687 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,4422 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3696 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,205 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3276 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,5053 m3
28 Vữa lót mác 75 Chương V của E-HSMT 0,2863 m3
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0375 tấn
30 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5038 m3
31 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,5841 100m3
32 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,6818 100m3
33 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 173,3658 m2
34 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 17,5427 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 3,8266 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,7471 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 3,7625 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,0123 tấn
39 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 25,8927 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,8525 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,2925 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 5,7783 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 2,1358 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 42,6094 m3
45 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 7,0857 100m2
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 2,8294 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 10,2834 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0611 tấn
49 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 109,8632 m3
50 Ngâm nước xi mắng Chương V của E-HSMT 1.029,257 m2
51 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V của E-HSMT 191,9651 m2
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,9213 100m2
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,1835 tấn
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,3505 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,0861 m3
56 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 1,3946 100m3
57 Lót ni lông chống mất nước Chương V của E-HSMT 7,748 m2
58 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5424 m3
B PHẦN THÔ
1 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 159,9185 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 14,4704 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 27,8411 m3
4 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 585,25 m2
5 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 889,918 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 535,9969 m2
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 809,808 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 93,1316 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 591,5215 m2
10 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 639,9 m
11 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 83,03 m
12 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 417,514 m
13 Đắp hoa văn trang trí đầu cột Chương V của E-HSMT 8 cột
14 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V của E-HSMT 525,552 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V của E-HSMT 31,4136 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V của E-HSMT 12,1676 m2
17 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 57,87 m2
18 Vét lõm chỉ Chương V của E-HSMT 258,06 m
19 Mua sẵn, lắp đặt con tiện bê tông Chương V của E-HSMT 206 con
20 Mua lan can inox 304 Chương V của E-HSMT 72,52 kg
21 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 10,1394 m2
22 Đắp viền răng ngựa quanh nhà Chương V của E-HSMT 67,4 m
23 Đắp trang trí đầu cột Chương V của E-HSMT 4 đầu
24 Đắp hoa văn trang trí chân cột Chương V của E-HSMT 17 cái
25 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 12,614 m2
26 Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45 Chương V của E-HSMT 7,16 m
27 Lợp tấm nhựa thông minh Polycarbonate Chương V của E-HSMT 9,72 m2
28 Mua vì kèo bằng inox Chương V của E-HSMT 36,59 kg
29 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,0366 tấn
C PHẦN CỬA
1 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 5mm, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 38,1285 m2
2 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính dày 5mm, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 6,9 m2
3 Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 5mm, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 45,524 m2
4 Mua sẵn thông phong cửa đi, thông phong cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 5mm, sơn màu xanh Chương V của E-HSMT 20,8845 m2
5 Mua , lắp cửa tôn mái Chương V của E-HSMT 1,148 m2
6 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V của E-HSMT 104,537 1m2 cấu kiện
7 Mua sẵn, lắp đặt khuôn cửa đơn gỗ Lim Nam phi Chương V của E-HSMT 376,47 m
8 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 376,47 1m cấu kiện
9 Mua sẵn, lắp đặt nẹp cửa gỗ Lim Nam Phi Chương V của E-HSMT 555,78 m
10 Sản xuất sen hoa cửa sổ, thông phong cửa đi, cửa sổ bằng Inox 304 KT 15x15x1,2 Chương V của E-HSMT 459,06 kg
11 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 60,7338 m2
12 Chuyển đổi bản lề thép sang inox Chương V của E-HSMT 312 cái
13 Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, chốt ngang cửa sổ từ thép sang inox Chương V của E-HSMT 94 cái
14 Chuyển đổi móc khóa cửa sổ từ thép sang inox Chương V của E-HSMT 30 cái
15 Bộ khóa tay gạt Chương V của E-HSMT 45 cái
16 Mua khóa tay nắm Chương V của E-HSMT 4 cái
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 2.346,694 m2
18 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.127,5184 m2
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m( luân chuyển 6 Tháng) Chương V của E-HSMT 10,0936 100m2
20 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m ( luân chuyển 6 tháng) Chương V của E-HSMT 5,3772 100m2
21 Đắp giả ngói vữa xi măng mác 100 mái nghiêng Chương V của E-HSMT 163,7485 m2
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 163,7485 m2
D PHÁ DỠ TAM CẤP NHÀ BÊN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 1,5663 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V của E-HSMT 1,6998 m3
3 Đào móng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 4,4055 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 0,0767 100m3
5 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 7,0984 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0131 100m2
7 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,778 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 8,4134 m3
9 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 21,7457 m2
10 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 56,48 m
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 1,6592 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1,6592 m2
E TAM CẤP TRƯỚC NHÀ
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0128 100m2
2 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,1798 m3
3 Xây móng bằng gạch BT 2 lỗ rỗng 6,5x10,5x22 M75 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,9655 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3552 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 19,5275 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 19,5275 m2
7 Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 13,5362 m2
8 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 87,675 m
9 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 67,4 m3
10 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 22,744 tấn
11 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 46,4749 10m2
12 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Chương V của E-HSMT 7,7303 10m2
F RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA
1 Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 37,094 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 12,3647 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2473 100m3
4 Ván khuôn móng băng Chương V của E-HSMT 0,1812 100m2
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,9052 m3
6 Xây rãnh thoát nước, hố ga gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 8,9417 m3
7 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 64,44 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 23,4 m2
9 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,1678 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 0,1614 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,9994 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 77 1cấu kiện
G SÂN BÊ TÔNG:
1 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,6644 100m3
2 Mua sẵn và rải nilong chống mất nước khi đổ bê tông sân, vỉa hè Chương V của E-HSMT 876 m2
3 Bê tông nền , M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 87,6 m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch terrazzo KT 400x400x30 Chương V của E-HSMT 876 m2
5 Cắt khe co dãn sân bê tông Chương V của E-HSMT 420 m
H PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT- ĐIỆN NHẸ ĐƠN NGUYÊN 1:
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V của E-HSMT 15 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 15 hộp
3 Lắp đặt các loại đèn lớp học treo trần 1x18W Chương V của E-HSMT 27 bộ
4 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng 1x18W Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt bộ đèn led BD M16L 36w; L=1,2m Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt bộ đèn compact ốp trần Chương V của E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt đèn compact gắn tường Chương V của E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần cánh 1,4m Chương V của E-HSMT 15 cái
9 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 15 cái
10 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 7 cái
12 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
14 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
15 Hạt đèn báo màu đỏ Chương V của E-HSMT 3 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 12 cái
17 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 28 hộp
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 20 hộp
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 300 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 60 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 950 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 450 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 60 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 150 m
26 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V của E-HSMT 6 cái
27 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 45 m
28 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 7 m3
29 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 14 m
30 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 7 m3
31 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 3 cọc
32 Bầu sứ chân kim thu sét Chương V của E-HSMT 6 quả
33 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 20 cái
34 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 12 bộ
35 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Lắp ổ cắm mạng Chương V của E-HSMT 6 cái
37 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 6 hộp
38 Kéo rải dây cáp mạng CAT- 6e Chương V của E-HSMT 320 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 200 m
I PHẦN ĐIỆN CHỐNG SÉT- ĐIỆN NHẸ ĐƠN NGUYÊN 2
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V của E-HSMT 9 cái
2 Lắp đặt hộp aptomat âm tường Chương V của E-HSMT 9 hộp
3 Lắp đặt các loại đèn lớp học treo trần 1x18W Chương V của E-HSMT 27 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt bộ đèn compact ốp trần Chương V của E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần cánh 1,4m Chương V của E-HSMT 12 cái
7 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 12 cái
8 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V của E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
10 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V của E-HSMT 3 cái
12 Hạt đèn báo màu đỏ Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V của E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 15 hộp
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 15 hộp
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 80 m
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 700 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Chương V của E-HSMT 350 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 20 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm Chương V của E-HSMT 100 m
23 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,1m Chương V của E-HSMT 6 cái
24 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V của E-HSMT 45 m
25 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 4 m3
26 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 8 m
27 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V của E-HSMT 4 m3
28 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V của E-HSMT 1 cọc
29 Bầu sứ chân kim thu sét Chương V của E-HSMT 6 quả
30 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 20 cái
31 Đai thép + bulong nở M12 Chương V của E-HSMT 12 bộ
32 Kẹp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Lắp ổ cắm mạng Chương V của E-HSMT 3 cái
34 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm tường Chương V của E-HSMT 3 hộp
35 Kéo rải dây cáp mạng CAT- 6e Chương V của E-HSMT 220 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V của E-HSMT 120 m
J PHẦN NƯỚC + PCCC
1 ống PPR D20mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,67 100m
2 ống PPR D25mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,15 100m
3 ống PPR D32mm PN10 Chương V của E-HSMT 0,1 100m
4 Van chặn D20 PPR Chương V của E-HSMT 4 cái
5 Van chặn D32PPR Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Van Phao D20 Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Van góc DN15 (D20) Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Cút nhựa PPR ren trong 90 độ D20mm Chương V của E-HSMT 16 cái
9 Cút PPR D20mm Chương V của E-HSMT 11 cái
10 Cút PPR D32mm Chương V của E-HSMT 3 cái
11 Tê PPR D20mm Chương V của E-HSMT 9 cái
12 Tê PPR D25/20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Tê PPR D32/20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
14 Tê thép 3 đầu ren ngoài D20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
15 Côn PPR D32/25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Côn PPR D25/20mm Chương V của E-HSMT 1 cái
17 Rắcco PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Rắcco PPR trơn D32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
19 Đai giữ ống D20 Chương V của E-HSMT 10 cái
20 Đai giữ ống D32 Chương V của E-HSMT 10 cái
21 Ống PVC D34 mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
22 Ống PVC D42 mm Chương V của E-HSMT 0,04 100m
23 Ống PVC D60 mm Chương V của E-HSMT 0,36 100m
24 Ống PVC D90 mm Chương V của E-HSMT 0,9 100m
25 Ống PVC D110mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
26 Cút PVC D42mm Chương V của E-HSMT 4 cái
27 Cút PVC D60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
28 Chếch PVC D60mm Chương V của E-HSMT 17 cái
29 Chếch PVC D90mm Chương V của E-HSMT 39 cái
30 Chếch PVC D110mm Chương V của E-HSMT 16 cái
31 Côn PVC D60/42mm Chương V của E-HSMT 4 cái
32 Côn PVC D90/60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
33 Y PVC D110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
34 Y PVC D90/60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
35 Cầu chắn rác D90 Chương V của E-HSMT 8 cái
36 Sifon PVC D60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
37 Phễu thu thoát sàn D60mm Chương V của E-HSMT 4 cái
38 Thông hơi Inox D60 Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Đai giữ ống inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 100 cái
40 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 4 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt hộp giấy Chương V của E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
44 Bộ Xi phong Lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V của E-HSMT 4 bộ
46 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 4 cái
47 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
48 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
49 Kệ đựng bình PCCC Chương V của E-HSMT 6 cái
50 Tiêu lệnh + Nội quy chữa cháy Chương V của E-HSMT 6 bộ
51 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4-loại 4kg Chương V của E-HSMT 6 bình
52 Bình chữa cháy bọt Co2 3kg Chương V của E-HSMT 6 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->