Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Dốc Đầm, xã Hà Thạch, thị xã Phú Thọ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hà Thạch |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Dốc Đầm, xã Hà Thạch, thị xã Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516079 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 15:22:00 đến ngày 2020-05-19 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,579,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.327,55 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 522,45 | m3 |
| 3 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,71 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.394 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,05 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,09 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,23 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.751,01 | m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | 100m3 |
| 3 | Lót bạt chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.476,19 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 695,24 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC MẶT ĐƯỜNG B500 | |||
| 1 | Bê tông móng rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,85 | m3 |
| 2 | Bê tông mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,52 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước | 152,68 | m3 | |
| 4 | Trát lòng trong rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 694 | m2 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.141,14 | m3 |
| 6 | Đắp trả rãnh, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 573,59 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm bản | 58,3 | m3 | |
| 8 | Cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,54 | tấn |
| 9 | Cốt thép mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,02 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 694 | cái |
| D | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG B500 | |||
| 1 | Bê tông móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,42 | m3 |
| 2 | Bê tông thân, mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,4 | m3 |
| 4 | Đắp trả rãnh, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 100m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | tấn |
| 7 | Cốt thép mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | tấn |
| 8 | Ván khuôn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC D75 | |||
| 1 | Bê tông đầu cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7 | m3 |
| 3 | Cát sạn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,82 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,23 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ống cống | 62 | cái | |
| 8 | Phòng nước ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | ống |
| 9 | Ván khuôn bê tông đầu, sân, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m2 |
| 10 | Đào cống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,02 | m3 |
| 11 | Đắp trả rãnh, đất tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi