Gói thầu: Gói thầu XD+TB: Sửa chữa và Cung cấp lắt đặt thang máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công đoàn Thông tin và Truyền thông Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD+TB: Sửa chữa và Cung cấp lắt đặt thang máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361174 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tích lũy Công đoàn TTTT Vệt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-07 22:01:00 đến ngày 2020-05-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,308,200,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục 1: Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | 3,046 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | 13,501 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào song sắt | 20,528 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lát | 208,283 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | bằng búa căn | 1,72 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | bằng máy khoan | 0,676 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ lan can | 37,44 | m | |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | bằng thủ công | 7,488 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | bằng thủ công | 5,61 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,572 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | bằng ô tô tự đổ 5,0 tấn | 14,136 | đ/m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 8000m | bằng ô tô tự đổ 5,0 tấn | 14,136 | đ/m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, đất cấp III | bằng ô tô tự đổ 5,0 tấn | 0,055 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km, đất cấp III | bằng ô tô tự đổ 5,0 tấn | 0,055 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp 1km ngoài cự ly 7 km, đất cấp III | bằng ô tô tự đổ 5,0 tấn | 0,055 | 100m3 |
| 16 | Bốc xếp, vận chuyển lan can bỏ đi | 1 | trọn gói | |
| 17 | Sửa chữa cốn thang sau khi tháo dỡ lan can | 1 | trọn gói | |
| 18 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,53 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,511 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công | 3,019 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông móng cột, móng vuông, chữ nhật | Ván khuôn gỗ/thép | 0,124 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | 0,227 | tấn | |
| 23 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công | 1,176 | m3 |
| 24 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | 0,041 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | 0,041 | tấn | |
| 26 | Sản xuất cột bằng thép hình H150x150x7x10 | 6,435 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cột thép | 6,435 | tấn | |
| 28 | Sản xuất dầm ngang | 1,834 | tấn | |
| 29 | Sản xuất giằng khung thang máy | 0,545 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng dầm ngang, giằng khung thang máy | 2,379 | tấn | |
| 31 | Lợp ốp che bằng Inox SUS304 | Inox dày 0,5mm | 0,299 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 | Sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công | 1,192 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông cầu thang thường | Ván khuôn gỗ/thép | 0,107 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | 0,268 | tấn | |
| 35 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, xây bậc thang, vữa XM mác 75 | 0,598 | m3 | |
| 36 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | vữa XM mác 75 | 0,387 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 3,52 | m2 |
| 38 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 10,846 | m2 |
| 39 | Bả bằng matít vào tường | 3,52 | m2 | |
| 40 | Bả bằng matít vào cầu thang | 10,846 | m2 | |
| 41 | Sơn tường trong nhà, cầu thang đã bả bằng sơn Joton hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn gốc nước | 14,366 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang | Đá tự nhiên | 13,104 | m2 |
| 43 | Lan can cầu thang | Lan can sắt | 8,1 | m2 |
| 44 | Cửa cổng tự động cao 1,5m | Cổng xếp Inox, cao 1,5m | 8,5 | md |
| 45 | Motor cửa tự động | Motor cửa chạy điện | 1 | bộ |
| 46 | Kính an toàn 10,38mm (Bao gồm cả vận chuyển đến chân công trình) | Kính dày 10,38mm | 140,74 | m2 |
| 47 | Chân nhện | 204 | cái | |
| 48 | Phụ kiện vách kính an toàn | 1 | trọn gói | |
| 49 | Lắp dựng vách kính thang máy | 140,74 | m2 | |
| 50 | Vách kính khung nhôm nhà bảo vệ | Khung nhôm định hình, kính dày 5mm | 6,688 | m2 |
| 51 | Cửa kính khung nhôm cánh mở trượt | Khung nhôm định hình, kính dày 5mm | 2,97 | m2 |
| 52 | Sản xuất thép hộp 40x80x1,4mm | Thép hộp 40x80x1,4mm | 0,19 | tấn |
| 53 | Lắp dựng kết cấu thép đỡ mái tôn | 0,19 | tấn | |
| 54 | Lợp mái tôn múi chống nóng 3 lớp | Tôn - Xốp - PVC | 0,107 | 100m2 |
| 55 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 166,341 | m2 | |
| 56 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Gạch Ceramic 300x300mm | 2,52 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Gạch Granite 600x600mm | 56,736 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch Teracotta chống trơn 400x400mm | Teracotta/Cotto màu đỏ 400x400mm | 218,839 | m2 |
| 59 | Thang inox lên mái | Inox 201 | 1 | cái |
| 60 | Bạt che trong quá trình thi công | 181,2 | m2 | |
| 61 | Tháo dỡ cầu thông gió (Bao gồm khung kính lấy sáng) | 1 | trọn gói | |
| 62 | Lắp dựng cầu thông gió mới (Bao gồm khung kính lấy sáng) | 1 | bộ | |
| 63 | Vệ sinh thang trong quá trình thi công và sau khi thi công xong | 15 | công | |
| C | Hạng mục 2: Thiết bị | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt thiết bị thang máy | Xem chi tiết tại mục 3 chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi