Gói thầu: Xây lắp và hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200516107-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Mạch
Tên gói thầu Xây lắp và hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200470707
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 15:39:00 đến ngày 2020-05-15 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,902,059,148 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II Mục III-Chương V 3,1063 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III-Chương V 6,559 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III-Chương V 3,1063 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp II Mục III-Chương V 3,1063 100m3
B SÂN
1 Lót ni lon chống thấm mất nước bê tông Mục III-Chương V 1.229,7 m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 Mục III-Chương V 122,97 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch đất nung 400x400mm Mục III-Chương V 168 m2
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III-Chương V 35,5872 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mục III-Chương V 1,4235 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III-Chương V 21,8161 m3
4 Xây móng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa xi măng mác 100 Mục III-Chương V 57,4728 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa xi măng mác 100 Mục III-Chương V 76,7503 m3
6 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 3,8307 m3
7 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 1,499 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III-Chương V 93,3186 m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III-Chương V 2,6533 100m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mục III-Chương V 2,6533 100m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III-Chương V 0,2782 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 0,247 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 0,1715 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III-Chương V 5,9982 m3
15 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 20,2651 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 7,57 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 19,7871 m3
18 Xây tường gạch thông gió 30x30cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 3,8016 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 158,172 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 955,2367 m2
21 Đắp phào kép, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mục III-Chương V 64,68 m
22 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Mục III-Chương V 29,4936 m2
23 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mục III-Chương V 135,1812 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu trong nhà Mục III-Chương V 1.113,4087 m2
D RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III-Chương V 16,9111 m3
2 Đào kênh mương bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III Mục III-Chương V 0,6764 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 7 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mục III-Chương V 0,8455 100m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Mục III-Chương V 0,8455 100m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III-Chương V 0,2965 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Mục III-Chương V 10,521 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 7,607 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương Mục III-Chương V 3,711 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III-Chương V 4,574 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 84,034 m2
11 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 100 Mục III-Chương V 28,35 m2
12 Đắp cát nền móng công trình Mục III-Chương V 2,91 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III-Chương V 0,2016 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm Mục III-Chương V 0,4682 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III-Chương V 3,367 m3
16 Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg Mục III-Chương V 95 cái
E BỒN HOA, CÂY XANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp III Mục III-Chương V 3,6173 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III-Chương V 1,2058 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 50 Mục III-Chương V 3,4816 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,0cm, vữa xi măng mác 50 Mục III-Chương V 16,5792 m2
5 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch 60x240mm Mục III-Chương V 16,5792 m2
6 Đổ đất màu vào bồn cây bồn hoa Mục III-Chương V 1,5524 m3
F THÁO DỠ NHÀ CẤP 4 CŨ
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 223,1344 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 7 m3
3 Tháo dỡ cửa Mục III-Chương V 27,055 m2
4 Phá dỡ kết cấu tường gạch Mục III-Chương V 44,7193 m3
G XÂY NHÀ CẤP 4 MỚI
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III Mục III-Chương V 1,0012 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp III Mục III-Chương V 25,0289 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III-Chương V 9,0816 m3
4 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 26,833 m3
5 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 22,4189 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 0,104 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 0,5105 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III-Chương V 0,4224 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà,, xi măng PC30, đá 1x2, mác 200 Mục III-Chương V 4,6464 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mục III-Chương V 3,1962 100m3
11 Rải nilông chống thấm mất nước bê tông Mục III-Chương V 189,1148 m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 150 Mục III-Chương V 18,9115 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mục III-Chương V 0,5443 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 0,1937 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục III-Chương V 0,7039 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mục III-Chương V 0,5084 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục III-Chương V 0,2506 tấn
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=16m, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 46,2286 m3
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 1,181 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, xi măng PC30, đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Mục III-Chương V 1,7794 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 4,9569 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 216,66 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 265,521 m2
24 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mục III-Chương V 50,84 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III-Chương V 216,66 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mục III-Chương V 316,361 m2
27 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Mục III-Chương V 0,0613 tấn
28 Sản xuất giằng mái thép Mục III-Chương V 0,088 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mục III-Chương V 0,356 tấn
30 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mục III-Chương V 0,931 tấn
31 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mục III-Chương V 91,96 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III-Chương V 0,4579 100m2
33 Tôn úp nóc mái khổ 300, dày 0.4mm Mục III-Chương V 25,2 m
34 Làm trần giật cấp bằng thạch cao khung xương nổi Mục III-Chương V 146,7492 m2
35 Sản xuất khuôn cửa kép 60x250, gỗ Lim, sơn vecni hoàn thiện Mục III-Chương V 84 m
36 Sản xuất cánh cửa gỗ pano, gỗ Lim, sơn vecni hoàn thiện Mục III-Chương V 38,22 m2
37 Lắp dựng khuôn cửa kép Mục III-Chương V 84 m
38 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III-Chương V 38,22 m2
39 Sản xuất, lắp đặt bản lề inox Mục III-Chương V 70 cái
40 Sản xuất, lắp đặt khóa tay nắm cửa Mục III-Chương V 7 bộ
41 Sản xuất, lắp đặt cremon đồng Mục III-Chương V 7 bộ
42 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=10ampe Mục III-Chương V 4 cái
43 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Mục III-Chương V 1 cái
44 Lắp đặt quạt trần Mục III-Chương V 14 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x10mm2 Mục III-Chương V 30 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Mục III-Chương V 250 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Mục III-Chương V 450 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Mục III-Chương V 600 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=34mm Mục III-Chương V 30 m
50 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục III-Chương V 4 cái
51 Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 1 bóng Mục III-Chương V 14 bộ
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III-Chương V 14 cái
H HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục III-Chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường, chi phí an toàn lao động, chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu,…) Mục III-Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->