Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 21 (Km09+724 - Km10+440), huyện Duyên Hải
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200456137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đoạn Quản lý giao thông thủy bộ Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Hệ thống thoát nước mặt đường Đường huyện 21 (Km09+724 - Km10+440), huyện Duyên Hải |
| Số hiệu KHLCNT | 20200452929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 (Sự nghiệp thường xuyên) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:51:00 đến ngày 2020-05-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,737,828,797 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=110CV, đất C4 | Hồ sơ BC KTKT | 0,121 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Hồ sơ BC KTKT | 0,803 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng (loại 1), Dmax=37,5mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,152 | 100m3 |
| 4 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 3,687 | 100m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 3,687 | 100m2 |
| 6 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=110CV, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 0,209 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ BC KTKT | 0,591 | 100m3 |
| 8 | Đất dính | Hồ sơ BC KTKT | 45,768 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ BC KTKT | 0,568 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) | Hồ sơ BC KTKT | 0,306 | 100m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12cm | Hồ sơ BC KTKT | 2,042 | 100m2 |
| 12 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | Hồ sơ BC KTKT | 2,042 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ biển báo | Hồ sơ BC KTKT | 8 | Cái |
| 14 | lắp đặt biển báo (tận dụng biển báo cũ) | Hồ sơ BC KTKT | 8 | Cái |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 0,8 | m3 |
| B | PHẦN CỐNG DỌC | |||
| 1 | Phá dỡ nền đan bê tông, thủ công | Hồ sơ BC KTKT | 619,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường, thủ công | Hồ sơ BC KTKT | 8,64 | m3 |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Hồ sơ BC KTKT | 9 | Cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Hồ sơ BC KTKT | 9 | Gốc |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Cây |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | Hồ sơ BC KTKT | 1 | Gốc |
| 7 | Đào bụi tre | Hồ sơ BC KTKT | 0,708 | Bụi |
| 8 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 37,077 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BC KTKT | 38,945 | m3 |
| 10 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Hồ sơ BC KTKT | 17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 1,087 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 110,195 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 12,516 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép tường | Hồ sơ BC KTKT | 10,748 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,584 | Tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Hồ sơ BC KTKT | 0,25 | Tấn |
| 17 | Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống D=600mm | Hồ sơ BC KTKT | 194 | Cái |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =500mm | Hồ sơ BC KTKT | 234 | Cái |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm | Hồ sơ BC KTKT | 160 | Cái |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 97 | Mối nối |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Hồ sơ BC KTKT | 117 | Mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Hồ sơ BC KTKT | 80 | Mối nối |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, VH | Hồ sơ BC KTKT | 89 | Đoạn |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK=600mm, VH | Hồ sơ BC KTKT | 7 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H10 | Hồ sơ BC KTKT | 13 | 1 đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính =600mm, H10 | Hồ sơ BC KTKT | 10 | Đoạn |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm, VH | Hồ sơ BC KTKT | 121 | Đoạn |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 500mm, VH | Hồ sơ BC KTKT | 14 | Đoạn |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 500mm, H10 | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Đoạn |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =400mm, VH | Hồ sơ BC KTKT | 64 | Đoạn |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm, VH | Hồ sơ BC KTKT | 24 | Đoạn |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, H10 | Hồ sơ BC KTKT | 8 | Đoạn |
| 33 | Đắp trả | Hồ sơ BC KTKT | 29,569 | 100m3 |
| 34 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 8,176 | m3 |
| 35 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Hồ sơ BC KTKT | 2,058 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ BC KTKT | 0,423 | 100m2 |
| 37 | Trải vải ni long | Hồ sơ BC KTKT | 0,957 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ BC KTKT | 1,723 | Tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK<=18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,219 | Tấn |
| 40 | Sản xuất bằng thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 0,693 | Tấn |
| 41 | Lắp đặt thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 0,693 | Tấn |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BC KTKT | 120 | Cái |
| 43 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100 | Hồ sơ BC KTKT | 14 | Cái |
| C | PHẦN CỬA XÃ | |||
| 1 | Đất dính | Hồ sơ BC KTKT | 47,559 | m3 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 | Hồ sơ BC KTKT | 0,432 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 6,065 | 100m |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 0,191 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 2,646 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BC KTKT | 2,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 0,037 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 2,562 | m3 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 2,65 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 0,11 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tường | Hồ sơ BC KTKT | 0,197 | 100m2 |
| 12 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 0,432 | 100m3 |
| D | PHẦN CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi <=50m, máy ủi <=110CV, đất C4 | Hồ sơ BC KTKT | 0,587 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 0,903 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 10,874 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 | Hồ sơ BC KTKT | 3,392 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 0,086 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống D=600mm | Hồ sơ BC KTKT | 11 | Cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Hồ sơ BC KTKT | 4 | Mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm, H30 | Hồ sơ BC KTKT | 3 | Đoạn |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính =600mm, H30 | 3 | Đoạn | |
| E | HỆ THỐNG CỐNG NGANG | |||
| 1 | Đào bó vỉa, máy đào <=0,4m3, đất C1 | Hồ sơ BC KTKT | 2,639 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 46,483 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Hồ sơ BC KTKT | 1,603 | 100m2 |
| 4 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Hồ sơ BC KTKT | 173,537 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép bó vỉa | Hồ sơ BC KTKT | 7,295 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép bó vỉa, ĐK <=10mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,287 | Tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép bó vỉa, ĐK <=18mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,078 | Tấn |
| 8 | Sản xuất bằng thép tấm | Hồ sơ BC KTKT | 1,252 | Tấn |
| 9 | Sản xuất bằng thép hình | Hồ sơ BC KTKT | 1,229 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=100kg/1 cấu kiện | Hồ sơ BC KTKT | 2,481 | Tấn |
| 11 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Hồ sơ BC KTKT | 69,736 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=300mm | Hồ sơ BC KTKT | 0,572 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi