Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517183-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hoàng Sơn, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200517114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 17:11:00 đến ngày 2020-05-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,626,314,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC ĐA NĂNG - NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 3,241 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 19,414 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 E-HSMT Chương V 16,59 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 18,689 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng E-HSMT Chương V 0,434 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 22,396 m3
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,343 100m2
8 Bê tông cổ cột, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,067 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,687 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,12 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,996 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,96 tấn
13 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 43,087 m3
14 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 47,269 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 13,207 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 15,188 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 1,381 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 0,557 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m E-HSMT Chương V 1,792 tấn
20 Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 33,79 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 33,79 m2
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 2,041 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 24,158 m3
24 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,56 100m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 10,457 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 1,653 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 0,528 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 0,615 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 1,917 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 25,536 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 3,121 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<= 10 mm, cao <= 16m E-HSMT Chương V 1,057 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK<= 18 mm, cao <= 16m E-HSMT Chương V 1,723 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 3,185 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 71,108 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 5,372 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 7,383 tấn
38 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,21 m3
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường E-HSMT Chương V 0,255 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m E-HSMT Chương V 0,339 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,04 tấn
42 Bê tông lanh tô, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,526 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,295 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,034 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,179 tấn
46 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao <= 16m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 93,118 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 27,075 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <=33cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 16,303 m3
49 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 528,656 m2
50 Trát chi tiết cột ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 148,836 m2
51 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 691,096 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, má cửa dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 E-HSMT Chương V 220,374 m2
53 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 E-HSMT Chương V 218,47 m2
54 Trát trần, VXM M75, PC30 E-HSMT Chương V 537,2 m2
55 Trát lanh tô, VXM cát mịn M75, PC30 E-HSMT Chương V 29,5 m2
56 Gờ ngắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 78,56 m
57 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 289,68 m
58 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 897,866 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 1.476,266 m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,642 m3
61 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 16m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 4,547 m3
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 29,495 m2
63 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 29,495 m2
64 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm E-HSMT Chương V 434,436 m2
65 Lát gạch lá nem 300x300 mm E-HSMT Chương V 80,968 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm E-HSMT Chương V 35,553 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm E-HSMT Chương V 119,048 m2
68 ốp đá granite E-HSMT Chương V 36,45 m2
69 Lan can cầu thang nan thép hộp 40x40x2; 20x12x1,4 - tay vịn théo tròn D60 - sơn hoàn chỉnh E-HSMT Chương V 6,772 m2
70 Lan can hành lang nan sắt hộp 20x20x1,1 + tay vịn thép hộp 40x80x2 - sơn hoàn chinh E-HSMT Chương V 28,766 m2
71 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 373,323 m2
72 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 E-HSMT Chương V 1,203 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,203 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V 104,46 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 2,394 100m2
76 Tôn úp nóc mái E-HSMT Chương V 40,4 m
77 Ke chống bão (5 cái/m2) E-HSMT Chương V 1.197 cái
78 Thang lên mái E-HSMT Chương V 1 bộ
79 Năp tôn thang lên mái E-HSMT Chương V 1 cái
80 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 35,64 m2
81 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 17,01 m2
82 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở trượt kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 51,3 m2
83 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở hất - kính dày 5mm E-HSMT Chương V 2,16 m2
84 Vách kính khung nhựa lõi thép gia cường kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 3,24 m2
85 Hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc 16x16 ( bao gồm sơn và lắp dựng ) E-HSMT Chương V 53,46 m2
86 Ô thoáng hiên chơi bằng sắt hộp 40x80x2 + sơn hoàn chỉnh E-HSMT Chương V 6,48 m2
87 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi E-HSMT Chương V 33 cái
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 E-HSMT Chương V 7 cái
89 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 E-HSMT Chương V 13 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 - công tắc đảo chiều E-HSMT Chương V 2 cái
91 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp E-HSMT Chương V 18 bộ
92 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng E-HSMT Chương V 24 bộ
93 Hộp áptomat âm tường 5modull E-HSMT Chương V 7 hộp
94 Aptomat 1P/10A E-HSMT Chương V 7 cái
95 Aptomat 1P/16A E-HSMT Chương V 20 cái
96 Atomat 2P-32A E-HSMT Chương V 7 cái
97 Dâu Cu/ 2x4mm2 E-HSMT Chương V 97 m
98 Dâu Cu/ 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 318 m
99 Dâu Cu/ 2x15mm2 E-HSMT Chương V 359 m
100 Dây tiếp địa 1x4mm2 E-HSMT Chương V 103 m
101 Dây tiếp địa 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 318 m
102 Dây tiếp địa 1x1,5mm2 E-HSMT Chương V 359 m
103 ống ghen cứng D20+ phụ kiện E-HSMT Chương V 619,2 m
104 Đế âm E-HSMT Chương V 55 cái
105 ống ghen mềm D20 E-HSMT Chương V 60 m
106 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) E-HSMT Chương V 6 máy
107 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần E-HSMT Chương V 10 cái
108 Ống ga D16 E-HSMT Chương V 18 m
109 ống PVC D21 E-HSMT Chương V 0,19 100m
110 Tủ điện tổng E-HSMT Chương V 1 bộ
111 Dây Cu/ 2x16mm2 E-HSMT Chương V 50 m
112 Dây tiếp địa 1x10mm2 E-HSMT Chương V 50 m
113 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 E-HSMT Chương V 6,075 m3
114 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m E-HSMT Chương V 11 cái
115 Gia công và đóng cọc chống sét E-HSMT Chương V 3 cọc
116 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm E-HSMT Chương V 110 m
117 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm E-HSMT Chương V 15 m
118 Hộp kiểm tra E-HSMT Chương V 1 bộ
119 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 6,075 m3
120 ống PPR D32 E-HSMT Chương V 0,4 100m
121 ống PPR D25 E-HSMT Chương V 1,15 100m
122 Tê PPR D32 E-HSMT Chương V 3 cái
123 Tê PPR D25 E-HSMT Chương V 35 cái
124 Cút PPR D32 E-HSMT Chương V 7 cái
125 Cút PPR D25 E-HSMT Chương V 12 cái
126 Cút ren trong PPR D25 E-HSMT Chương V 42 cái
127 Nút bịt PPR D32 E-HSMT Chương V 1 cái
128 Nút bịt PPR D25 E-HSMT Chương V 3 cái
129 Côn thu PPR D32x25 E-HSMT Chương V 3 cái
130 Côn PPR D32 E-HSMT Chương V 6 cái
131 Côn PPR D25 E-HSMT Chương V 24 cái
132 Van khóa D32 E-HSMT Chương V 4 cái
133 Van khóa D25 E-HSMT Chương V 3 cái
134 Van phao D32 E-HSMT Chương V 1 cái
135 Van 1 chiều D32 E-HSMT Chương V 4 cái
136 ống PVC D110 E-HSMT Chương V 0,26 100m
137 ống PVC D90 E-HSMT Chương V 0,13 100m
138 ống PVC D75 E-HSMT Chương V 0,18 100m
139 ống PVC D60 E-HSMT Chương V 0,37 100m
140 ống PVC D34 E-HSMT Chương V 0,09 100m
141 Tê PVC D110 E-HSMT Chương V 6 cái
142 Tê PVC D90 E-HSMT Chương V 3 cái
143 Tê PVC D60 E-HSMT Chương V 6 cái
144 Cút PVC D110 E-HSMT Chương V 14 cái
145 Cút PVC D90 E-HSMT Chương V 10 cái
146 Cút PVC D75 E-HSMT Chương V 4 cái
147 Cút PVC D60 E-HSMT Chương V 42 cái
148 Cút PVC D34 E-HSMT Chương V 24 cái
149 Côn PVC D110 E-HSMT Chương V 8 cái
150 Côn PVC D90 E-HSMT Chương V 4 cái
151 Côn PVC D75 E-HSMT Chương V 5 cái
152 Côn PVC D60 E-HSMT Chương V 10 cái
153 Côn PVC D34 E-HSMT Chương V 3 cái
154 Côn PVC D110x90 E-HSMT Chương V 3 cái
155 Côn PVC D90x60 E-HSMT Chương V 6 cái
156 Côn PVC D60x34 E-HSMT Chương V 12 cái
157 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=110 mm E-HSMT Chương V 1 cái
158 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=89 mm E-HSMT Chương V 1 cái
159 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt D=76 mm E-HSMT Chương V 1 cái
160 Ga thu nước sàn D60 E-HSMT Chương V 6 cái
161 Tê thông tắc PVC D110 E-HSMT Chương V 4 cái
162 Đai giữ ống E-HSMT Chương V 20 cái
163 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 6 bộ
164 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 6 bộ
165 Lắp đặt gương soi E-HSMT Chương V 6 cái
166 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT Chương V 8 bộ
167 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT Chương V 8 cái
168 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT Chương V 4 bộ
169 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen E-HSMT Chương V 4 bộ
170 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 E-HSMT Chương V 1 bể
171 Bơm nước sinh hoạt Q=5.0m3/h, h=33m E-HSMT Chương V 1 bộ
172 Bình nóng lạnh 30L E-HSMT Chương V 2 bộ
173 ống PVC D150 E-HSMT Chương V 0,98 100m
174 ống PVC D110 E-HSMT Chương V 1,05 100m
175 Cút PVC D110 E-HSMT Chương V 32 cái
176 Rọ chắn rác D110 E-HSMT Chương V 8 cái
177 Côn PVC D150 E-HSMT Chương V 8 cái
178 Côn PVC D110 E-HSMT Chương V 8 cái
179 Đai ống E-HSMT Chương V 24 cái
180 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,136 100m3
181 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,512 m3
182 Bê tông lót móng M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,646 m3
183 Ván khuôn bê tông lót E-HSMT Chương V 0,005 100m2
184 Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,833 m3
185 Ván khuôn bê tông đáy bể E-HSMT Chương V 0,027 100m2
186 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 3,385 m3
187 Trát thành bể, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 38,052 m2
188 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 3,31 m2
189 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT Chương V 38,052 m2
190 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 0,563 m3
191 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan E-HSMT Chương V 0,021 100m2
192 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan E-HSMT Chương V 0,041 tấn
193 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg E-HSMT Chương V 4 cái
194 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg E-HSMT Chương V 1 cái
195 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,56 100m3
196 ống thông hơi - dẫn bể E-HSMT Chương V 2 cái
197 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m ( dự kiến hoàn thiện 3 tháng ) E-HSMT Chương V 5,415 100m2
198 Lắp dựng dàn giáo, cao > 3, 6 m, chiều cao chuẩn 3, 6 m E-HSMT Chương V 2,993 100m2
B HẠNG MỤC: HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 2,724 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,851 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 2,457 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 9,576 m2
5 Ốp gạch thẻ E-HSMT Chương V 9,576 m2
6 Đất màu trồng cây E-HSMT Chương V 48,25 m3
7 Thảm cỏ E-HSMT Chương V 193 m2
8 Lấp đất chân móng bó hè E-HSMT Chương V 0,009 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới E-HSMT Chương V 0,257 100m3
10 Lớp nilon tái sinh E-HSMT Chương V 257,2 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 25,72 m3
12 Làm khe co giãn - chỉ bố trí khe ngang E-HSMT Chương V 85,733 m
13 Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 10 m, đất C3 E-HSMT Chương V 2,132 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 23,69 m3
15 Lớp lót đá dăm 4x6 E-HSMT Chương V 13,537 m3
16 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 77,306 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,76 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,138 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,023 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,125 tấn
21 Lan can hồ tay vịn thép D60, thanh đứng D60, thanh ngang D21 thép tráng kẽm E-HSMT Chương V 25,752 m2
22 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT Chương V 25,752 m2
23 Vét bùn ao bằng máy E-HSMT Chương V 0,384 100m3
24 Vét bùn thủ công E-HSMT Chương V 4,268 m3
25 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,672 100m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,075 100m3
27 Đào móng, máy đào <= 1,6 m3, rộng <= 10 m, đất C3 E-HSMT Chương V 0,958 100m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 10,644 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 3,696 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,912 m3
31 Ván khuôn bê tông đáy bể E-HSMT Chương V 0,047 100m2
32 Cốt thép đáy bể, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,012 tấn
33 Cốt thép đáy bể, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 0,921 tấn
34 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,336 m3
35 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 E-HSMT Chương V 0,317 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,283 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,678 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,455 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,052 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,009 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,048 tấn
42 Bê tông nắp bể, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,557 m3
43 Ván khuôn nắp bể E-HSMT Chương V 0,322 100m2
44 Cốt thép nắp bể, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,472 tấn
45 Bê tông nắp bể đúc sẵn đá 1x2, M250, PC40 E-HSMT Chương V 0,036 m3
46 Ván khuôn tấm nắp bể E-HSMT Chương V 0,002 100m2
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg E-HSMT Chương V 1 cái
48 Trát bể, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 120,992 m2
49 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,328 100m3
50 Vận chuyển đất đào đổ đi, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 2,661 100m3
51 Vận chuyển bùn đổ đi, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m E-HSMT Chương V 0,427 100m3
C PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc hội đồng <br/>KT: 5500x2200x760 mm<br/>Bàn họp quây rỗng giữa, 2 cạnh ngắn lượn cong. yếm bàn soi chỉ kết hợp giấy khác màu, E-HSMT Chương V 1 Bộ
2 Ghế ngồi làm việc bàn hội đồng Hãng sản xuất: NT 190 E-HSMT Chương V 25 Cái
3 Bục để tượng Bác KT: 670x500x1300 mm, bằng gỗ CN sơn phủ PU E-HSMT Chương V 1 Cái
4 Tủ đựng hồ sơ giáo viên KT: 915*452*1830 E-HSMT Chương V 4 Cái
5 Bảng kế hoạch, phân công chuyên môn KT: 3200x1250 mm, màu trắng có dòng kẻ mờ, lớp lót mặt sau bằng nhựa xốp dày 15 mm E-HSMT Chương V 2 Cái
6 Tủ đựng hồ sơ trên kính dưới đặc KT: 1000x452x1830 mm Tủ đứng cánh mở 2 khoang, 2 cánh kính, khoang trên có 2 đợt ở giữa. E-HSMT Chương V 2 Cái
7 Bàn làm việc Hiệu trưởng, phó hiệu trưởng KT: 2000x1000x760 mm. Bàn lãnh đạo mặt lượn cong, có tấm PVC trang trí. Yếm ghép hộp lượn cong. E-HSMT Chương V 2 Cái
8 Ghế xoay lãnh đạo KT: 700*680*1100/1160 Ghế xoay da lưng trung, chân sao hợp kim nhôm/mạ. E-HSMT Chương V 2 Cái
9 Tủ đựng đồ dùng học sinh 20 ô E-HSMT Chương V 2 Cái
10 Phông, rèm cửa E-HSMT Chương V 6 Bộ
11 Bảng lịch phân công công tác E-HSMT Chương V 3 Cái
12 Bảng kế hoạch chuyên môn E-HSMT Chương V 1 Cái
13 Bảng sinh hoạt hàng ngày E-HSMT Chương V 1 Cái
14 Bảng quy định chức năng nhiệm vụ E-HSMT Chương V 1 Cái
15 Bảng tiêu chuẩn đánh giá xếp loại GV E-HSMT Chương V 1 Cái
16 Bảng theo dõi thi đua E-HSMT Chương V 1 Cái
17 Máy tính E-HSMT Chương V 3 Bộ
18 Máy in E-HSMT Chương V 3 Cái
19 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 3 Cái
20 Điều hòa 2 chiều 18000 BTU E-HSMT Chương V 6 Cái
21 Điều hòa 1 chiều 12000 BTU E-HSMT Chương V 4 Cái
22 Bình nóng lạnh 30 lít E-HSMT Chương V 2 Cái
23 Chiếu ngủ học sinh E-HSMT Chương V 30 Đôi
24 Tivi 49 inch E-HSMT Chương V 2 Cái
25 Tivi 4K 55 inch E-HSMT Chương V 1 Cái
26 Amly Karaoke E-HSMT Chương V 1 Cái
27 Loa E-HSMT Chương V 1 Bộ
28 Micro không dây E-HSMT Chương V 2 Cái
29 Sạp ngủ học sinh E-HSMT Chương V 30 Cái
30 Bàn ghế học sinh E-HSMT Chương V 30 Bộ
31 Giá góc đựng đồ E-HSMT Chương V 10 Cái
32 Giá phơi khăn bằng Inox E-HSMT Chương V 2 Cái
33 Giá để dép bằng Inox E-HSMT Chương V 2 Cái
34 Tủ nấu cơm công nghiệp 30 kg E-HSMT Chương V 1 Cái
35 Bục phát biểu E-HSMT Chương V 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->