Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:16:00 đến ngày 2020-05-18 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,210,506,664 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III, đường mở rộng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,7911 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,6307 | 100m3 |
| 3 | Đào mặt đường cũ (tính bằng đất C4) | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,3135 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,8642 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất để đắp trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,3665 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III, đường mở rộng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 44,1198 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 90,0404 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1.193,1372 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6,2506 | 100m3 |
| 5 | Rải lớp cách ly bằng nilong | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 60,4204 | 100m2 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt tường bê tông | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 597 | 1m2 |
| 7 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 594,27 | m |
| 8 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 108,05 | m |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,6677 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,0187 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28,975 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh thoát nước đá 1x2, mác 150 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 217,7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh, ván khuôn thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,2068 | 100m2 |
| 5 | Rải lớp cách ly bằng nilong | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 12,7959 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cơi tường rãnh hộp M200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 23,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cơi thành rãnh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,3115 | 100m2 |
| 8 | Tẩy mũ mố | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,38 | m3 |
| 9 | Tẩy mũ mố | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 112,8 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,0814 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 18mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,4202 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 86,89 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,744 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 506 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan bê tông cũ | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 90 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan mới | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 564 | cái |
| 17 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 49,05 | m3 |
| 18 | Đào rãnh, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2,1955 | 100m3 |
| 19 | Đào rãnh, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 11,555 | m3 |
| 20 | Bê tông rãnh chịu lực, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 104,53 | m3 |
| 21 | Vữa đệm M50 dày 3cm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 245 | m2 |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh, đường kính <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,1839 | tấn |
| 23 | Bê tông mũ mố rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 27,78 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thanh rãnh, mũ mố rãnh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,693 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm bản chịu lực D<=18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,8674 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm bản chịu lực D<=10 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,7233 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm bản chịu lực, đá 1x2, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 28,53 | m3 |
| 28 | Ván khuôn tấm bản chịu lực | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,3642 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm bản chịu lực | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 245 | cái |
| 30 | Cốt thép viên cửa thu nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0175 | tấn |
| 31 | Bê tông viên cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1 | m3 |
| 32 | Bê tông cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,31 | m3 |
| 33 | Ván khuôn viên cửa thu nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0395 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, viên cửa thu nước | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cái |
| 35 | Đệm vữa dày 3cm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,6667 | m2 |
| 36 | Lắp đặt tấm ga gang | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cấu kiện |
| 37 | Tấm ga gang | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | tấm |
| 38 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,6594 | 100m3 |
| 39 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,4705 | m3 |
| 40 | Đắp trả hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4279 | 100m3 |
| 41 | Đệm cát sạn hố móng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,86 | m3 |
| 42 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,81 | m3 |
| 43 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1 | m3 |
| 44 | Cốt thép mũ mố hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1323 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thân hố ga, mũ mố hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,4796 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan hố ga, đường kính > 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0853 | tấn |
| 47 | Cốt thép tấm đan hố ga, đường kính <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,1063 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 1,08 | m3 |
| 49 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0377 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 6 | cái |
| 51 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 3,28 | m3 |
| 52 | Cốt thép tấm đan chịu lực, đường kính <= 10mm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7265 | tấn |
| 53 | Cốt thép tấm đan chịu lực, đường kính <=18 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7159 | tấn |
| 54 | Bê tông tấm đan hố ga chịu lực, đá 1x2, mác 300 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,62 | m3 |
| 55 | Ván khuôn tấm đan hố ga | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2736 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan chịu lực | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 45 | cái |
| 57 | Đào rãnh, đất cấp III | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 21,84 | m3 |
| 58 | Bê tông rãnh thu nước, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 5,04 | m3 |
| 59 | Ván khuôn rãnh | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,2272 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất kết cấu thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,407 | tấn |
| 61 | Lắp dựng kết cấu thép | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4 | cái |
| D | HỘ LAN CỨNG + BIỂN BÁO | |||
| 1 | Vữa đệm dày 3cm | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 7,6667 | m2 |
| 2 | Bê tông tường hộ lan cứng, đá 1x2, mác 200 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,06 | m3 |
| 3 | Thép liên kết D16 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,0253 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép tường hộ lan | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,7884 | 100m2 |
| 5 | Sơn hộ lan cứng | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 4,4 | 1m2 |
| 6 | Bê tông móng cột biển báo | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,25 | m3 |
| 7 | Đào móng cột biển báo, đất C3 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 0,25 | m3 |
| 8 | Biển phản quang tam giác A700 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | biển |
| 9 | Cột biển báo D900 | Chuong V. Yeu cau ve ky thuat | 2 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi