Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bắc Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200502665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:36:00 đến ngày 2020-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,814,167,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cải tạo nhà văn hóa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi (cửa gỗ) phục vụ công tác thay mới cửa | 29,44 | m2 | |
| 2 | Đục tường tháo dỡ bản lề chôn tường | 3 | công | |
| 3 | Cạo gỉ, vệ sinh hoa sắt cửa sổ (tính cạo 2 mặt) | 60,48 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | 962,7563 | m2 | |
| 5 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà | 543,4976 | m2 | |
| 6 | Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà | 131,7524 | m2 | |
| 7 | Cạo, vệ sinh dầm ngoài nhà | 73,7394 | m2 | |
| 8 | Cạo, vệ sinh trụ cột ngoài nhà | 105,9232 | m2 | |
| 9 | Cạo, vệ sinh trần thạch cao hiện trạng | 198,88 | m2 | |
| 10 | Cạo, vệ sinh bạo cửa | 39,204 | m2 | |
| 11 | Cạo, vệ sinh và sơn lại bộ chữ tên nhà văn hóa | 1 | bộ | |
| 12 | Cạo, vệ sinh phần tường ốp gạch thẻ | 7,623 | m2 | |
| 13 | Cạo, vệ sinh nền granito sân khấu | 46,962 | m2 | |
| 14 | Mài bóng lại nền granito sân khấu | 46,962 | m2 | |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường lan can, vữa XM mác 75 | 0,1639 | m3 | |
| 16 | Trát tường lan can, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 2,7768 | m2 | |
| 17 | Con tiện bê tông hành lang | 8 | ck | |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 547,2801 | m2 | |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.512,2553 | m2 | |
| 20 | Sơn hoa sắt cửa sổ | 60,48 | m2 | |
| 21 | Sản xuất cửa pano gỗ | 26,91 | m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa không khuôn | 26,91 | m2 | |
| 23 | Phụ kiện khóa cửa | 12 | bộ | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 3,6994 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 1,9888 | 100m2 | |
| 26 | Vệ sinh, bảo dưỡng và lắp hoàn trả lại toàn bộ quạt trần | 14 | cái | |
| 27 | Đèn Led D300 24W | 9 | bộ | |
| 28 | Đèn Dowlight 9W | 40 | bộ | |
| 29 | Aptomat MCB 1P-32A | 10 | cái | |
| 30 | Aptomat MCB 1P-16A | 3 | cái | |
| 31 | Aptomat MCB 3P-125A | 1 | cái | |
| 32 | Tủ điên phòng 3/6 LA | 1 | tủ | |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 50 | m | |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 400 | m | |
| 35 | Nẹp vuông 2P5 (14x25mm) | 245 | m | |
| 36 | Nẹp vuông 2P(10x20mm) | 25 | m | |
| B | Hạng mục 2: San lấp | |||
| 1 | San lấp cát đen đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 10,308 | 100m3 | |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II | 1,0246 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng ga, đất cấp II, bằng thủ công | 2,8453 | m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II, bằng thủ công | 21,4075 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,0238 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | 0,1632 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 10,735 | m3 | |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 3,2701 | m3 | |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 17,8024 | m3 | |
| 9 | Trát tường hố ga, rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 120,784 | m2 | |
| 10 | Láng đáy hố ga, rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | 50,02 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng hố ga | 0,2444 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng miệng hố ga, đá 1x2, mác 200 | 1,9684 | m3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,3918 | 100m2 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan ga, rãnh | 0,8138 | tấn | |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | 6,5798 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm đan rãnh | 136 | cái | |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 55,4152 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,7129 | 100m3 | |
| D | Hạng mục 4: Sân bê tông | |||
| 1 | Rải lớp Nilon lót | 770,7 | m2 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 77,07 | m3 | |
| 3 | Lát gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 | 770,7 | m2 | |
| 4 | Lật bỏ lớp gạch lát hiện trạng | 177,2 | m2 | |
| 5 | Láng vữa xi măng tạo phẳng, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 177,2 | m2 | |
| 6 | Lát gạch đỏ 40x40cm, vữa XM M75 | 177,2 | m2 | |
| 7 | Chặt cây để phá dỡ bồn hoa | 2 | cây | |
| 8 | Đào gốc cây để phá dỡ bồn hoa | 2 | gốc cây | |
| 9 | Di chuyển cây về nơi tập kết | 1 | công | |
| 10 | Phá dỡ tường bồn hoa | 0,829 | m3 | |
| 11 | Phá bê tông lót bồn hoa | 0,3956 | m3 | |
| 12 | Cắt sân bê tông đào đất làm bồn hoa | 28,8 | m | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | 2,6863 | m3 | |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | 5,6285 | m3 | |
| 15 | Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 97,2192 | m2 | |
| 16 | Ốp gạch thẻ bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | 39,2688 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ tường bờ gô | 2,4365 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ bê tông lót bờ gô | 1,8606 | m3 | |
| 19 | Đào móng bằng máy, đất cấp I, chiều sâu đào trung bình 30 cm | 0,0626 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng, đất cấp I chiều sâu đào trung bình 30 cm bằng thủ công | 1,5641 | m3 | |
| 21 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,7 m vào đất cấp II | 17,5959 | 100m | |
| 22 | Vét bùn đầu cọc | 2,6068 | m3 | |
| 23 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | 2,6068 | m3 | |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,6068 | m3 | |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 9,6521 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bờ gô, vữa XM mác 75 | 5,8104 | m3 | |
| 27 | Trát tường bờ gô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 48,02 | m2 | |
| 28 | Ốp gạch thẻ bờ gô, vữa XM cát mịn mác 75 | 18,865 | m2 | |
| 29 | Dóc lớp vữa trát tường bờ gô hiện trạng | 56,772 | m2 | |
| 30 | Ốp gạch thẻ bờ gô, vữa XM cát mịn mác 75 | 56,772 | m2 | |
| E | Hạng mục 5: Tường rào xây mới | |||
| 1 | Đào móng tường rào, đất cấp II, bằng máy | 0,3075 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng tường rào, đất cấp II , bằng thủ công | 7,6877 | m3 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 2,9568 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0896 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 14,3808 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | 0,1344 | 100m2 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,045 | tấn | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,165 | tấn | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 2,2176 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 18,1433 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,203 | 100m3 | |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường 220, xây tường rào , cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 10,3242 | m3 | |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rào 110, vữa XM mác 75 | 5,0019 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | 0,1344 | 100m2 | |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,032 | tấn | |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,11 | tấn | |
| 17 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | 0,7392 | m3 | |
| 18 | Trát trụ tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 29,12 | m2 | |
| 19 | Trát tường rào, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 176,204 | m2 | |
| 20 | Trát giằng, vữa XM mác 75 | 16,646 | m2 | |
| 21 | Sơn giằng tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,646 | m2 | |
| 22 | Sơn cột không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 29,12 | m2 | |
| 23 | Sơn tường rào không bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 176,204 | m2 | |
| F | Hạng mục 6: Tường rào cải tạo | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào hiện trạng | 22,24 | m2 | |
| 2 | Cạo, vệ sinh tường rào | 113,4431 | m2 | |
| 3 | Cạo, vệ sinh giằng tường rào | 53,7261 | m2 | |
| 4 | Cạo, vệ sinh trụ tường rào | 25,818 | m2 | |
| 5 | Cạo, vệ sinh mái ngói | 1 | công | |
| 6 | Vệ sinh trụ cổng | 1 | công | |
| 7 | Cạo, vệ sinh cánh cổng hiện trạng | 11,424 | m2 | |
| 8 | Quét vôi ve tường rào | 192,9872 | m2 | |
| 9 | Sơn lại cánh cổng sau khi cạo gỉ | 11,424 | m2 | |
| 10 | Sản xuất cột thép hộp tường rào | 0,0651 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cột thép tường rào | 0,0651 | tấn | |
| 12 | Sơn cột thép tường rào | 1,3518 | m2 | |
| 13 | Sản xuất hoa sắt tường rào | 0,2927 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | 21,824 | m2 | |
| 15 | Sơn hoa sắt tường rào | 20,7204 | m2 | |
| 16 | Bu long M14 liên kết chân tường rào với thép tấm | 12 | ck | |
| G | Hạng mục 7: Phá dỡ kho + vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng hiện trạng | 22,2116 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ mái | 0,0174 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ tường nhà kho, vệ sinh | 12,2368 | m3 | |
| 4 | Di chuyển mái, xà gồ về nơi tập kết | 1 | công | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 12,2368 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 12,2368 | m3 | |
| H | Hạng mục 8: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp I | 0,2308 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cát | 5,7707 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2,7 m, mật độ 25c/m2 vào đất cấp II | 12,8106 | 100m | |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | 1,8979 | m3 | |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | 1,8979 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | 0,0254 | 100m2 | |
| 7 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 1,8979 | m3 | |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1206 | tấn | |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,3945 | tấn | |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | 0,4042 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | 0,1276 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông móng, mác 200 | 6,0802 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0973 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông giằng chống thấm, dầm bể phốt, mác 200 | 1,092 | m3 | |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng dưới giằng chống thấm, vữa XM mác 75 | 5,1551 | m3 | |
| 16 | Trát tường móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 3,645 | m2 | |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ngăn bể phốt, vữa XM mác 75 | 0,355 | m3 | |
| 18 | Trát tường trong bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 10,0299 | m2 | |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu chống thấm bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 3,688 | m2 | |
| 20 | Quét nước ximăng 2 nước | 13,7179 | m2 | |
| 21 | Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | 0,528 | m3 | |
| 22 | Cốt thép tấm đan | 0,0678 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn tấm đan | 0,0272 | 100m2 | |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | 8 | cái | |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | 3,2818 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,1786 | 100m3 | |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,022 | 100m3 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | 1,201 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn xà dầm | 0,295 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 | 1,187 | m3 | |
| 31 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=10 mm, | 0,0545 | tấn | |
| 32 | Cốt thép xà dầm, đường kính <=18 mm, | 0,1824 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn sàn | 0,1921 | 100m2 | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | 0,2329 | tấn | |
| 35 | Bê tông sàn, đá 1x2, mác 200 | 2,1674 | m3 | |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 220, vữa XM mác 75 | 9,5055 | m3 | |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày 110, vữa XM mác 75 | 2,2749 | m3 | |
| 38 | Bêtông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,2684 | m3 | |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 0,3984 | m3 | |
| 40 | Trát tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,4895 | m2 | |
| 41 | Trát granitô tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | 4,116 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 60,9762 | m2 | |
| 43 | Trát má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 5,17 | m2 | |
| 44 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 75,239 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 29,5 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 19,21 | m2 | |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | 0,0063 | tấn | |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, | 0,0158 | tấn | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | 0,0307 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,1628 | m3 | |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 14,7693 | m2 | |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 51,9594 | m2 | |
| 53 | Công tác ốp gạch viền tường, gạch ceramic 100x250mm | 2,157 | m2 | |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 47,88 | m | |
| 55 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 13,2 | m | |
| 56 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 54,1172 | m2 | |
| 57 | Sơn tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 32,0426 | m2 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, má cửa, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 53,88 | m2 | |
| 59 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 19,012 | m2 | |
| 60 | Láng nền mái tạo độ dốc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 19,012 | m2 | |
| 61 | Cửa nhựa lõi thép | 7,86 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 7,86 | m2 | |
| 63 | Phụ kiện cửa đi | 4 | bộ | |
| 64 | Phụ kiện cửa sổ | 5 | bộ | |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | 1,12 | m2 | |
| 66 | Bộ giá đỡ chậu rửa bằng inox | 2 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt đèn ốp trần D320 bóng túyp tròn 36 W | 2 | bộ | |
| 68 | Công tắc đơn + đế âm tường | 2 | cái | |
| 69 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 71 | Lắp đặt ống ghen mềm D16-32 | 50 | m | |
| 72 | Đục tường chôn ống đi dây dẫn | 50 | m | |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 3 | hộp | |
| 74 | Lắp đặt chậu xí bệt (cả vòi vệ sinh) | 2 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt kệ kính - hộp xà phòng | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt hộp xà phòng | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt van 1 chiều D20 | 1 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút PP-R d=20mm | 10 | cái | |
| 81 | Lắp đặt măng xông PP-R, d=20mm | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt tê PP-R, d=20mm | 6 | cái | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PP-R, d=20mm | 0,45 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | 3 | cái | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42mm | 0,07 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa D90-42mm | 1 | cái | |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60mm | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90mm | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC D60mm | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa U.PVC D60mm | 4 | cái | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm | 0,15 | 100m | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm | 0,09 | 100m | |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60mm | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90mm | 2 | cái | |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D110mm | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC D90mm | 3 | cái | |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC D60mm | 2 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm | 0,08 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm | 0,1 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110mm | 0,15 | 100m | |
| I | Hạng mục 9: Thiết bị | |||
| 1 | Bàn hội trường chân lượn cong tạo dáng mềm mại, yếm bàn có trang trí phào gỗ, yếm sát đất, KT: R2000xS600xC750 | 7 | bộ | |
| 2 | Ghế hội trường chất liệu bằng gỗ Sồi Nga (Tần Bì) - Hoặc tương đương tự nhiên. KT: KT: R430xS520xC1050 | 100 | bộ | |
| 3 | Bục tượng bác gỗ công nghiệp, Sản phẩm được thiết kế mẫu mã đẹp, sơn PU cao cấp, KT: (D980 x W800 x H1900)mm | 1 | bộ | |
| 4 | Tượng bác thạch cao sơn nhũ mạ đồng KT: 800 x 650 x 400 | 1 | bộ | |
| 5 | Bục phát biểu gỗ công nghiệp, Sản phẩm được thiết kế mẫu mã đẹp, sơn PU cao cấp, KT:R800xS600xC1200 | 1 | bộ | |
| 6 | Thay mới hệ thống phông, mành rèm, cờ sao, búa liềm | 1 | bộ | |
| 7 | Chi phí đào tạo và chuyển giao công nghệ | 1 | trọn gói | |
| 8 | Chi phí lắp đặt thiết bị và thí nghiệm, hiệu chỉnh, bảo hành | 1 | trọn gói | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi