Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200508755-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Trung Học Phổ Thông Sóc Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200448470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 16:10:00 đến ngày 2020-05-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,253,994,969 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC GÓI THẦU
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 517,4 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 205,28 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 78,144 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 78,144 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 78,144 1m2
6 Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 55,2 m2
7 Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,96 m2
8 Cửa sổ nhựa lõi thép cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 110,64 m2
9 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 174,8 m2 cấu kiện
10 Khóa cửa đi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 bộ
11 Chốt cửa sổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 bộ
12 Vách kính nhựa lõi thép kính 6.38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,76 m2
13 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,76 m2
14 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 119,0256 m2
15 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,3021 tấn
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 114,24 m2
17 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 83,7885 1m2
18 Khối lượng trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 550,3788 m2
19 Khối lượng tường trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 833,63 m2
20 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 166,726 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 666,904 m2
22 Khối lượng tường ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 723,0137 m2
23 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 144,6027 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 578,411 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 166,726 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 144,6027 m2
27 Sơn tường trong nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.384,0088 1m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 723,0137 1m2
29 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,0333 m2
30 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,612 tấn
31 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 92,5434 m2
32 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 92,5434 1m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 92,5434 1m2
34 Gia công xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,612 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,612 tấn
36 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 148,128 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,0333 100m2
38 Tháo ống thoát nước cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,377 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,377 100m
40 Cầu chắn rác inox Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5311 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5311 100m3
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,6802 100m2
44 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5,5038 100m2
45 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,3213 m3
46 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 128,6946 m2
47 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 128,6946 m2
48 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 132,7866 m2
49 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 132,7866 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 184,0266 1m2
51 Lát gạch ceramic, gạch, gốm và granit nhân tạo - kích thước gạch 30x30cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 132,7866 1m2
52 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 461,16 m2
53 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 461,16 1m2
54 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 158,1 m
55 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 56,43 m2
56 Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30,78 m2
57 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30,78 m2 cấu kiện
58 Vách ngăn compact chống ẩm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 73,8 m2
59 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 310,164 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 310,164 m2
61 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 310,164 1m2
62 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 bộ
63 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
64 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
65 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh vòi tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 bộ
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 bộ
71 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 bộ
72 Van xả tự động chạy bằng Pin Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 bộ
73 Lắp đặt gương soi 900x1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
74 Lắp đặt gương soi 1800x1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
75 Bàn đá đặt lavabo kèm khung đỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,588 m2
76 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
77 Lắp đặt hộp đựng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
78 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
79 Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bể
81 Đục tường, tháo dỡ đường nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 gói
82 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,02 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,52 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,88 100m
86 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút chếch 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút d=50/40mm côn thu PPR Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút d=40/32mm côn thu PPR Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút d=32/25mm côn thu PPR Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm tê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm tê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm tê Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 36 cái
96 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50/32mm Tê thu PPR Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50/40mm Tê thu PPR Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
98 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32/25 mm Tê thu PPR Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
99 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Tê 1 đầu ren trong D25x1/2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
100 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Cút 1 đầu ren trong D40x1/2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
101 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Tê 1 đầu ren trong D25x1/2' Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 78 cái
102 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Măng sông PPR1 đầu ren trong D50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
103 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Măng sông PPR1 đầu ren trong D32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
104 Kép TTK DN40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
105 Kép TTK DN25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
106 Kép TTK DN15 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 138 cái
107 Racco PPR DN50 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
108 Racco PPR DN32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
109 Racco PPR DN25 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
110 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 15mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 78 cái
111 Măng sông PPR D40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13 cái
112 Măng sông PPR D32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
113 Măng sông PPR D25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 22 cái
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,22 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,92 100m
116 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2 100m
117 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,12 100m
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,76 100m
119 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,26 100m
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,36 100m
121 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 cái
122 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13 cái
123 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 65mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cái
125 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 125/110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
126 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 110/90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14 cái
127 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 110/75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 75/60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 90/60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 cái
130 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 125mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 76 cái
132 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, , đường kính chếch 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 75mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
134 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 20 cái
135 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Chếch 48mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
136 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14 cái
137 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ba chạc d=60/48mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
138 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ba chạc d=60/42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 cái
139 Siphong uPVC D90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
140 Siphong uPVC D60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
141 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
143 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 50 cái
144 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60 cái
145 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=125/90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=110/90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
147 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=110/60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
148 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=90/60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
149 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=75/48mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
150 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
151 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
152 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 cái
153 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
154 Măng sônguPVC D125mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
155 Măng sônguPVC D110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23 cái
156 Măng sônguPVC D90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 30 cái
157 Măng sônguPVC D60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 19 cái
158 Măng sônguPVC D48mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
159 Măng sônguPVC D42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9 cái
160 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 28 cái
161 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27 cái
162 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 cái
163 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cái
164 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 cái
165 Van phao điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
166 Van phao cơ DN32 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
168 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7 cái
169 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
170 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
171 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,6322 100m3
172 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,6322 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->