Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200508755-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Trung Học Phổ Thông Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448470 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:10:00 đến ngày 2020-05-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,253,994,969 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC GÓI THẦU | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 517,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 205,28 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 78,144 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 78,144 | m2 |
| 5 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 78,144 | 1m2 |
| 6 | Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 2 cánh kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 55,2 | m2 |
| 7 | Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 8 | Cửa sổ nhựa lõi thép cửa sổ 1 cánh mở hất kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 110,64 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 174,8 | m2 cấu kiện |
| 10 | Khóa cửa đi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Chốt cửa sổ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 12 | Vách kính nhựa lõi thép kính 6.38mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 13 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 119,0256 | m2 |
| 15 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2,3021 | tấn |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 114,24 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 83,7885 | 1m2 |
| 18 | Khối lượng trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 550,3788 | m2 |
| 19 | Khối lượng tường trong nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 833,63 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 166,726 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 666,904 | m2 |
| 22 | Khối lượng tường ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 723,0137 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 144,6027 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 578,411 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 166,726 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 144,6027 | m2 |
| 27 | Sơn tường trong nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1.384,0088 | 1m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 723,0137 | 1m2 |
| 29 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,0333 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,612 | tấn |
| 31 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 92,5434 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 92,5434 | 1m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 92,5434 | 1m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,612 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,612 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 148,128 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3,0333 | 100m2 |
| 38 | Tháo ống thoát nước cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,377 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,377 | 100m |
| 40 | Cầu chắn rác inox | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,5311 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,5311 | 100m3 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6,6802 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5,5038 | 100m2 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14,3213 | m3 |
| 46 | Tháo dỡ trần | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 128,6946 | m2 |
| 47 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 128,6946 | m2 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 132,7866 | m2 |
| 49 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 132,7866 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 184,0266 | 1m2 |
| 51 | Lát gạch ceramic, gạch, gốm và granit nhân tạo - kích thước gạch 30x30cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 132,7866 | 1m2 |
| 52 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 461,16 | m2 |
| 53 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 461,16 | 1m2 |
| 54 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 158,1 | m |
| 55 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 56,43 | m2 |
| 56 | Cửa đi nhựa lõi thép cửa đi 1 cánh kính 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30,78 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30,78 | m2 cấu kiện |
| 58 | Vách ngăn compact chống ẩm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 73,8 | m2 |
| 59 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 310,164 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 310,164 | m2 |
| 61 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 310,164 | 1m2 |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 64 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh vòi tiểu nữ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | bộ |
| 72 | Van xả tự động chạy bằng Pin | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | bộ |
| 73 | Lắp đặt gương soi 900x1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt gương soi 1800x1000mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 75 | Bàn đá đặt lavabo kèm khung đỡ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6,588 | m2 |
| 76 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 79 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | bể |
| 81 | Đục tường, tháo dỡ đường nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | gói |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,52 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,88 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 32 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút chếch 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút d=50/40mm côn thu PPR | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút d=40/32mm côn thu PPR | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút d=32/25mm côn thu PPR | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm tê | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 36 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50/32mm Tê thu PPR | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50/40mm Tê thu PPR | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32/25 mm Tê thu PPR | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Tê 1 đầu ren trong D25x1/2' | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 40mm Cút 1 đầu ren trong D40x1/2' | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm Tê 1 đầu ren trong D25x1/2' | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 78 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 50mm Măng sông PPR1 đầu ren trong D50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Măng sông PPR1 đầu ren trong D32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Kép TTK DN40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Kép TTK DN25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 106 | Kép TTK DN15 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 138 | cái |
| 107 | Racco PPR DN50 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Racco PPR DN32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7 | cái |
| 109 | Racco PPR DN25 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 110 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 15mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 78 | cái |
| 111 | Măng sông PPR D40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 13 | cái |
| 112 | Măng sông PPR D32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | cái |
| 113 | Măng sông PPR D25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 22 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 100mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 13 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 75mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y 65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 125/110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 110/90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14 | cái |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 110/75mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 75/60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, đường kính Y thu 90/60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 125mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 76 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, , đường kính chếch 90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 60 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 75mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 20 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính Chếch 48mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính chếch 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 14 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ba chạc d=60/48mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ba chạc d=60/42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 139 | Siphong uPVC D90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 140 | Siphong uPVC D60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 50 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 40mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 60 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=125/90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=110/90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=110/60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=90/60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn thu d=75/48mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 150 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 8 | cái |
| 151 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 3 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 5 | cái |
| 153 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 4 | cái |
| 154 | Măng sônguPVC D125mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 155 | Măng sônguPVC D110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 23 | cái |
| 156 | Măng sônguPVC D90mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 30 | cái |
| 157 | Măng sônguPVC D60mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 19 | cái |
| 158 | Măng sônguPVC D48mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7 | cái |
| 159 | Măng sônguPVC D42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 9 | cái |
| 160 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 28 | cái |
| 161 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 27 | cái |
| 162 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60 mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 12 | cái |
| 163 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 15 | cái |
| 164 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 42mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 18 | cái |
| 165 | Van phao điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 166 | Van phao cơ DN32 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 7 | cái |
| 169 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 6 | bộ |
| 171 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,6322 | 100m3 |
| 172 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT | 1,6322 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi