Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515321-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:32:00 đến ngày 2020-05-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,999,189,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18.304,72 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.301,55 | m3 |
| 3 | Đào kết cấu mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,13 | m3 |
| 4 | Đào cấp, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.012,53 | m3 |
| 5 | Đào đất KTH, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.239,44 | m3 |
| 6 | Đào bùn, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.272,72 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22.942,98 | m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.415,67 | m3 |
| 9 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.669,18 | m2 |
| 10 | Xây tường kè chân taluy bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,15 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.016,902 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16.997,578 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bùn đổ đi, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.272,72 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất KTH+Hữu cơ, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.251,97 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30.341,75 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34.678,3745 | m3 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.341,674 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,5626 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,9591 | 100m2 |
| C | Thoát nước dọc: | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,188 | 1m3 |
| 2 | Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4157 | 100m3 |
| 3 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,45 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9334 | 100m2 |
| 5 | Lát gạch xi măng, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 383,24 | m2 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,72 | m3 |
| 7 | Vữa đệm + vữa mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,44 | m3 |
| 8 | Cát sạn đệm dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,48 | m3 |
| 9 | Bê tông móng mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,9 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m2 |
| 11 | Xây thành mương bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,3 | m3 |
| 12 | Trát thành mương dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 342 | m2 |
| 13 | Sản xuất và lắp dựng bê tông thanh giằng, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,63 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0163 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0766 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông thanh giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0995 | 100m2 |
| 17 | Lắp thanh giằng, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 18 | Khoan tạo lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 100m |
| 19 | Lắp dựng cốt thép thành mương, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1422 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép thành mương, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2178 | tấn |
| 21 | Bê tông tôn cao thành mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,86 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép đổ bê tông tôn cao thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,824 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,5 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0906 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9486 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5226 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | cái |
| D | Thoát nước ngang: | |||
| 1 | Đào móng cống, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,788 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3, - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7097 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1257 | 100m3 |
| 4 | Đào cải dòng, máy đào <=1,6m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất cải dòng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4 | 100m3 |
| 6 | Đào móng cống, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,65 | 1m3 |
| 7 | Đào móng cống, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2785 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8048 | 100m3 |
| 9 | Đào kết cấu mặt đường cũ, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0936 | 100m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,36 | m3 |
| 12 | Khai thác đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,374 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,374 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=5km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,374 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6432 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0936 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=2km, đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0936 | 100m3/1km |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,45 | m3 |
| 19 | Bê tông tường cống bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,24 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,83 | m3 |
| 21 | Bê tông gia cố sân cống, mái taluy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,22 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,167 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3205 | 100m2 |
| 24 | Đá dăm đệm toàn bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,79 | m3 |
| 25 | Cát sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,75 | m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,2 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5866 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4785 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | 1 đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85 | 1 đoạn ống |
| 31 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,69 | m2 |
| 32 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,53 | m2 |
| 33 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,96 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0579 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng cống, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2359 | tấn |
| 36 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tường thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,56 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép tường thân cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0734 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép tường thân cống, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4375 | tấn |
| 40 | Ván khuôn thép đổ bê tông tường thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,224 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,59 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0625 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4297 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,441 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 46 | Bê tông mũ tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,34 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép mũ tường, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0191 | tấn |
| 48 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản, đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,91 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản ĐK<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,076 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0959 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép đổ bê tông tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0813 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 53 | Bê tông bảo vệ bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m3 |
| 54 | Bê tông mối nối tấm bản SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép mối nối tấm bản, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | tấn |
| 56 | Đóng cọc tre gia cố nền, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,84 | 100m |
| E | Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường | |||
| 1 | Thuế tài nguyên + phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi