Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516647-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200516325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động đường bộ). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:01:00 đến ngày 2020-05-19 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,069,684,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa cục bộ, thảm BTNN, hệ thống vạch sơn và bổ sung cọc H từ Km0+00 - Km3+600 | |||
| B | Phần sửa chữa hư hỏng mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 35,71 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 35,71 | 100m2 |
| 3 | Thảm BTNN C19 dày 7cm | - nt - | 35,71 | 100m2 |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2.0mm | - nt - | 2.715,625 | m2 |
| C | Bổ sung cọc H | |||
| 1 | Đào móng cột | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,683 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.150 | - nt - | 1,683 | m3 |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 | - nt - | 1,287 | m3 |
| 4 | Cốt thép ĐK<=10mm | - nt - | 0,088 | tấn |
| 5 | Sơn PQ 2 nước cọc H | - nt - | 4,29 | m2 |
| 6 | Sơn trắng đỏ 2 nước cọc H | - nt - | 10,56 | m2 |
| 7 | Lắp dựng BTĐS TL<=250kg | - nt - | 33 | cái |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện BTĐS | - nt - | 33 | CK |
| 9 | Vận chuyển cọc BT | - nt - | 7,425 | Tấn |
| D | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
| E | Sửa chữa hệ thống vạch sơn, biển báo, bổ sung cọc H từ Km0+00 - Km4+158 (đoạn nối dài) | |||
| F | Phần điều chỉnh biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 2 | Tháo dỡ trụ biển báo | - nt - | 49 | trụ |
| 3 | Tháo dỡ trụ biển báo và biển báo (loại 1 trụ + 1 biển) | - nt - | 4 | Cái |
| 4 | Tháo dỡ trụ biển báo và biển báo (loại 2trụ + 1biển) | - nt - | 3 | Cái |
| 5 | Bốc xếp sắt thép lên, xuống | - nt - | 0,878 | Tấn |
| 6 | V/c thép ô tô 7.0T (chi cục IV.4) | - nt - | 0,059 | 10Tấn |
| 7 | Di dời lắp đặt trụ biển báo và biển (loại 1 trụ + 1 biển) | - nt - | 1 | Cái |
| 8 | Sơn sắt thép 2 nước trắng, đỏ (trụ biển báo) | - nt - | 5,94 | m2 |
| G | Cung cấp trụ biển báo | |||
| 1 | C/c trụ biển báo D90mm L=3.5m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | Trụ |
| 2 | C/c trụ biển báo D=90mm, L=4.5 | - nt - | 10 | trụ |
| 3 | Lắp đặt trụ biển báo và biển báo (loại 1 trụ + 2 bien L= 3,5m) | - nt - | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt trụ biển báo và biển báo (loại 2 trụ + 1 bien L= 4,5m) | - nt - | 3 | Cái |
| 5 | Lắp đặt trụ biển báo và biển báo (loại trụ 3,5m) | - nt - | 49 | Cái |
| 6 | Lắp đặt trụ biển báo và biển báo (loại trụ 4,5m) | - nt - | 10 | Cái |
| H | Cung cấp biển báo | |||
| 1 | C/c biển tam giác D70 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | bộ |
| 2 | C/c biển báo tròn D70 | - nt - | 3 | bộ |
| 3 | C/c biển báo 70x70cm | - nt - | 29 | cái |
| 4 | C/c biển báo 160x100cm | - nt - | 1 | cái |
| 5 | Đào móng cột cấp 2 | - nt - | 5,664 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | - nt - | 5,664 | m3 |
| I | Sơn lại vạch sơn bị mờ | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu trắng dày 2.0mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 388,275 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 2.0mm | - nt - | 381,6 | m2 |
| 3 | Sơn gồ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt màu vàng dày 6mm | - nt - | 30,8 | m2 |
| J | Bổ sung cọc H | |||
| 1 | Đào móng cột cấp 2 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,887 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 1x2 M.150 | - nt - | 1,887 | m3 |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,443 | m3 |
| 4 | Cốt thép ĐK<=10mm | - nt - | 0,099 | tấn |
| 5 | Sơn PQ 2 nước cọc H | - nt - | 4,81 | m2 |
| 6 | Sơn trắng đỏ 2 nước cọc H | - nt - | 11,84 | m2 |
| 7 | Lắp dựng BTĐS TL<=250kg | - nt - | 37 | cái |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện BT bằng thủ công | - nt - | 37 | CK |
| 9 | Vận chuyển cọc BT | - nt - | 8,325 | Tấn |
| K | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
| L | Sửa chữa hệ thống thoát nước dọc Km3+400 - Km3+785 (P) (đoạn nối dài) | |||
| M | Xây dựng cống D800 | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,166 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy đào | - nt - | 43,309 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 9,023 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 9,023 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cống BT ĐK=800mm H10, đoạn ống dài 4m | - nt - | 65 | đ/ống |
| 6 | C/c & lắp đặt cống D800cm, L=2.5m (cống vỉa hè H10) | - nt - | 8 | đ/ống |
| 7 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D800 | - nt - | 65 | mối |
| 8 | C/c, Lắp đặt gối cống D800 | - nt - | 146 | cái |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) | - nt - | 3,037 | 100m3 |
| 10 | V/C đất đi đổ | - nt - | 5,629 | 100m3 |
| N | Xây dựng cống D1000 | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy đào | - nt - | 8,333 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 1,736 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 1,736 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | - nt - | 4,38 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cống BT ĐK=1000mm, H30 đoạn ống dài 4m | - nt - | 2 | đ/ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông ĐK=1000mm H30, đoạn ống dài 3m, L=2,5m | - nt - | 2 | đ/ống |
| 8 | Nối ống BT bằng gioăng cao su D1000 | - nt - | 3 | mối |
| 9 | C/c, Lắp đặt gối cống D1000mm | - nt - | 19,374 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) | - nt - | 0,406 | 100m3 |
| 11 | V/C đất đi đổ | 0,406 | 100m3 | |
| O | Phần hố ga đổ tại chổ | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,64 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy đào | - nt - | 11,712 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 2,44 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 2,44 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) | - nt - | 0,407 | 100m3 |
| 6 | V/C đất đi đổ | - nt - | 0,407 | 100m3 |
| 7 | Cốt thép D>10mm | - nt - | 0,542 | tấn |
| 8 | Bê tông hố ga đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 16,95 | m3 |
| P | Khuôn hầm | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,261 | tấn |
| 2 | C/c, SX thép L50x50x5 bọc cạnh | - nt - | 0,164 | tấn |
| 3 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,08 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên ô tô | - nt - | 9 | CK |
| 5 | Bốc xếp xuống ô tô | - nt - | 9 | CK |
| 6 | V/c BTĐS | - nt - | 0,27 | 10tấn |
| 7 | Lắp dựng BTĐS khuôn hầm TL=0.45 tấn | - nt - | 9 | cái |
| Q | Phần nắp đan hố ga | |||
| 1 | BT đúc sẵn đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,732 | m3 |
| 2 | Bốc xếp lên ô tô | - nt - | 18 | CK |
| 3 | Bốc xếp xuống ô tô | - nt - | 18 | CK |
| 4 | V/c BTĐS | - nt - | 0,433 | 10tấn |
| 5 | Cốt thép BTĐS D<=10mm | - nt - | 0,334 | tấn |
| 6 | Cốt thép ĐK<=18mm | - nt - | 0,017 | tấn |
| 7 | Lắp dựng BTĐS khuôn hầm TL<=0.215T | - nt - | 18 | cái |
| R | Phần cửa thu nước | |||
| 1 | C/c, Lắp dựng lưới chắn rác STK(KT800x150mm) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 0,594 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,446 | m3 |
| S | Phần bó vỉa | |||
| 1 | Đào móng bó vỉa | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 49,94 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 12,485 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M.250 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 24,97 | m3 |
| T | Phần cửa xả | |||
| 1 | Đào móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,066 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm D6-8; L=3m bằng máy đào | - nt - | 2,305 | 100m |
| 3 | Đắp cát phủ đầu cừ | - nt - | 0,231 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | - nt - | 0,388 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M.200 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,47 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 (tận dụng đất đào) | - nt - | 0,047 | 100m3 |
| U | Tái lập mặt đường láng nhựa | |||
| 1 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,024 | 100m3 |
| 2 | Cán đá dăm nước dày 15cm lớp trên | - nt - | 0,018 | 100m2 |
| 3 | Láng nhựa 2 lớp T/C nhựa 3.0kg/m2 | - nt - | 0,12 | 100m2 |
| V | Tái lập mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đá 4x6 kẹp vữa M.100 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 32,55 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M.200 | - nt - | 32,55 | m3 |
| W | Tái lập mặt đường BTN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,22 | 100m |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 | - nt - | 0,116 | 100m3 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám T/C 1.0 kg/m2 | - nt - | 0,33 | 100m2 |
| 4 | Thảm BTNN C19 dày 7cm | - nt - | 0,33 | 100m2 |
| X | Phần đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi