Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500073-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-06 19:31:00 đến ngày 2020-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,203,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường | Chương 5, EHSMT | 0,7496 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển hữu cơ đổ thải Km đầu | Chương 5, EHSMT | 0,7496 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 1 km | Chương 5, EHSMT | 0,7496 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, thân cống đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 17,9573 | 100m3 |
| 5 | Đánh cấp đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 0,097 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất thân cống bằng đầm cóc | Chương 5, EHSMT | 12,6355 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường + thân cống bằng máy độ chặt K95 | Chương 5, EHSMT | 7,1011 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp nội bộ công trình | Chương 5, EHSMT | 18,0543 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất tại mỏ về đắp | Chương 5, EHSMT | 4,2481 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn về đắp, đất cấp III | Chương 5, EHSMT | 4,2481 | 100m3 |
| 11 | Lu xử lý nền đường đào độ chặt K=0,98 | Chương 5, EHSMT | 9,1165 | 100m2 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110Cv, đất cấp IV | Chương 5, EHSMT | 1,4125 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đổ thải 1Km đầu | Chương 5, EHSMT | 1,4125 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp 1km sau | Chương 5, EHSMT | 1,4125 | 100m3 |
| 15 | Quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Chương 5, EHSMT | 26,0472 | 100m2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương 5, EHSMT | 26,0472 | 100m2 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5, EHSMT | 1,333 | 100m3 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5, EHSMT | 0,5515 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Chương 5, EHSMT | 3,677 | 100m2 |
| 20 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Chương 5, EHSMT | 3,677 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 | Chương 5, EHSMT | 18,66 | m3 |
| 22 | Lát gạch Tezarro | Chương 5, EHSMT | 2.023,16 | m2 |
| 23 | Lớp vữa đệm dày 3cm, M50 | Chương 5, EHSMT | 2.023,16 | m2 |
| 24 | Móng đá 4x6 chèn đá dăm | Chương 5, EHSMT | 20,2316 | 100m2 |
| 25 | Bê tông bó lề đá 1x2, mác 150 | Chương 5, EHSMT | 53,54 | m3 |
| 26 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Chương 5, EHSMT | 17,85 | m3 |
| 27 | Ván khuôn bó lề | Chương 5, EHSMT | 5,3538 | 100m2 |
| 28 | Bê tông hố trồng cây | Chương 5, EHSMT | 7,85 | m3 |
| 29 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Chương 5, EHSMT | 1,96 | m3 |
| 30 | Ván khuôn hố trồng cây | Chương 5, EHSMT | 1,5696 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lốc vỉa đá 1x2 mác 250 | Chương 5, EHSMT | 126,5 | m3 |
| 32 | Ván khuôn lốc vỉa | Chương 5, EHSMT | 4,6559 | 100m2 |
| 33 | Làm lớp đá dăm đệm móng | Chương 5, EHSMT | 73,23 | m3 |
| 34 | Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 | Chương 5, EHSMT | 8,26 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cống | Chương 5, EHSMT | 0,3774 | 100m2 |
| 36 | Bê tông gối cống đá 1x2 ,M200 | Chương 5, EHSMT | 22,51 | m3 |
| 37 | Cốt thép gối cống, đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, EHSMT | 0,9544 | tấn |
| 38 | Ván khuôn gối cống | Chương 5, EHSMT | 4,2711 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt gối cống | Chương 5, EHSMT | 417 | 1cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm (H30) | Chương 5, EHSMT | 6 | 1 đoạn ống |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK 600mm (H10) | Chương 5, EHSMT | 104 | 1 đoạn ống |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Chương 5, EHSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính ống 800mm (H30) đoạn dài 4m | Chương 5, EHSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính ống 800mm (H10) đoạn dài 4m | Chương 5, EHSMT | 104 | 1 đoạn ống |
| 45 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương 5, EHSMT | 2.314,73 | m2 |
| 46 | Đào đất giếng thu | Chương 5, EHSMT | 4,0394 | 100m3 |
| 47 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | Chương 5, EHSMT | 7,78 | m3 |
| 48 | Bê tông móng giếng đá 1x2, M150 | Chương 5, EHSMT | 18,43 | m3 |
| 49 | Bê tông thân giếng đá 1x2, mác 150 | Chương 5, EHSMT | 57,48 | m3 |
| 50 | Ván khuôn giếng thu | Chương 5, EHSMT | 4,5805 | 100m2 |
| 51 | Thang thép giếng thu đường kính <=10mm | Chương 5, EHSMT | 0,2275 | tấn |
| 52 | Sản xuất thép hình giếng thu | Chương 5, EHSMT | 0,6469 | tấn |
| 53 | Đắp đất hoàn trả giếng thu | Chương 5, EHSMT | 2,6714 | 100m3 |
| 54 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương 5, EHSMT | 3,22 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, EHSMT | 0,0806 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=18mm | Chương 5, EHSMT | 0,7507 | tấn |
| 57 | Gia công lắp dựng thép hình tấm đan | Chương 5, EHSMT | 0,7934 | tấn |
| 58 | Lắp đặt tấm đan nắp giếng | Chương 5, EHSMT | 48 | 1cấu kiện |
| 59 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, EHSMT | 0,2904 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép , đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, EHSMT | 0,0401 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đường kính cốt thép <=18mm | Chương 5, EHSMT | 0,2174 | tấn |
| 62 | Thép hình dầm đỡ | Chương 5, EHSMT | 0,2 | tấn |
| 63 | Bê tông dầm đỡ đá 1x2, M250 | Chương 5, EHSMT | 1,82 | m3 |
| 64 | Lắp đặt dầm đỡ tấm đan | Chương 5, EHSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 65 | Làm lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | Chương 5, EHSMT | 3,12 | m3 |
| 66 | Bê tông miệng thu nước đá 1x2, mác 200 | Chương 5, EHSMT | 8,64 | m3 |
| 67 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Chương 5, EHSMT | 2,33 | m3 |
| 68 | Cốt thép bó vỉa, đường kính cốt thép <=10mm | Chương 5, EHSMT | 0,0425 | tấn |
| 69 | Cốt thép bó vỉa, đường kính cốt thép <=18mm | Chương 5, EHSMT | 0,1279 | tấn |
| 70 | Ván khuôn gỗ | Chương 5, EHSMT | 0,9096 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp đặt khung thép miệng thu nước | Chương 5, EHSMT | 1,5185 | tấn |
| 72 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống fi 80 | Chương 5, EHSMT | 3 | cái |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Chương 5, EHSMT | 3 | cái |
| 74 | Phá dỡ thành hố thu đấu nối ống cống | Chương 5, EHSMT | 0,43 | m3 |
| 75 | Bê tông móng rãnh đá 1x2 M150 | Chương 5, EHSMT | 0,98 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng rãnh | Chương 5, EHSMT | 0,03 | 100m2 |
| 77 | Bê tông thân rãnh đá 1x2 M150 | Chương 5, EHSMT | 2 | m3 |
| 78 | Ván khuôn thân rãnh | Chương 5, EHSMT | 0,16 | 100m2 |
| 79 | Làm lớp đá đệm rãnh | Chương 5, EHSMT | 0,65 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi