Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Phan Vĩnh Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 15:32:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,229,325,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Km148+950 - Km149+500 | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 17,2397 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 12,1039 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 7,3832 | 100m3 |
| 4 | Đào đất khuôn rãnh bằng máy | - nt - | 3,2073 | 100m3 |
| 5 | Vuốt nối sân nhà dân bê tông M200, đá 1x2 | - nt - | 1,5 | m3 |
| C | Phần rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông rãnh đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 315,648 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 rãnh đúc sẵn | - nt - | 6,6966 | tấn |
| 3 | Cốt thép D > 10 rãnh đúc sẵn | - nt - | 10,7079 | tấn |
| 4 | Vữa chèn xi măng M100 | - nt - | 7,34 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 1,2056 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt rãnh, tấm đan BTĐS bằng cần cẩu | - nt - | 1.096 | cái |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới TL>=500kg | - nt - | 1.096 | CK |
| 8 | V/c BTĐS | - nt - | 789,12 | tấn |
| D | Phần rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông rãnh đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 63,0134 | m3 |
| 2 | Cốt thép rãnh đổ tại chỗ D <=10 mm | - nt - | 1,6211 | tấn |
| 3 | Cốt thép rãnh đổ tại chỗ D >10 mm | - nt - | 1,573 | tấn |
| E | Sản xuất & lắp đặt tấm bản đậy rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông tấm dan đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 133,712 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 11,0038 | tấn |
| 3 | Cốt thép D ≤ 18 tấm đan đúc sẵn | - nt - | 5,8636 | tấn |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh BTĐS | - nt - | 1.096 | cái |
| 5 | Bốc xếp BTĐS bằng cơ giới TL <= 200kg | - nt - | 1.096 | CK |
| 6 | V/c BTĐS | - nt - | 334,28 | tấn |
| F | Gia cố lề phạm vi làm rãnh | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề M200, đá 1x2, dày 20cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 219,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, dày 5cm | - nt - | 54,8 | m3 |
| G | Hố thu rãnh dọc | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2278 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 0,0972 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,1156 | 100m3 |
| 4 | Bê tông hố thu đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,06 | m3 |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10 hố thu đổ tại chỗ | - nt - | 0,0755 | tấn |
| 6 | Cốt thép D > 10 hố thu đổ tại chỗ | - nt - | 0,0906 | tấn |
| 7 | Vữa chèn xi măng M100 | - nt - | 0,34 | m3 |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,1 | 100m3 |
| 3 | Đập bỏ BTXM tường cánh cống | - nt - | 4,32 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng | - nt - | 1 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đổ tại chỗ M200, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 0,384 | m3 |
| I | Km155+250 - Km156+00 | |||
| J | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 33,6025 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 6,3542 | 100m3 |
| 3 | Đào đất khuôn rãnh bằng máy | - nt - | 0,8091 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 24,8296 | 100m3 |
| 5 | Vuốt nối sân nhà dân bằng Bê tông M200, đá 1x2 | - nt - | 2,1 | m3 |
| K | Bổ sung hệ thống rãnh biên | |||
| L | Bó vỉa M250 đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 64,4765 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | - nt - | 31,35 | m3 |
| M | Rãnh biên Bê tông M250, đá 1x2 | |||
| 1 | Bê tông rãnh biên đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 26,125 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | - nt - | 26,125 | m3 |
| N | Bổ sung rãnh dọc thoát nước D80 | |||
| O | Thi công rãnh ngang đường | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6624 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | - nt - | 0,3402 | 100m3 |
| 3 | Đào kết cấu đường cũ thi công cống | - nt - | 0,2534 | 100m3 |
| P | Gia cố móng cống | |||
| 1 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,512 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm dày 10cm | - nt - | 2,944 | m3 |
| 3 | Lớp cát lót dày 10cm | - nt - | 2,944 | m3 |
| Q | Hoàn trả kết cấu mặt | |||
| 1 | Đắp cát đầm chặt K95 | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,32 | m3 |
| 2 | Cán đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | - nt - | 0,832 | 100m2 |
| 3 | Cán đá dăm nước lớp trên dày 15cm | - nt - | 0,832 | 100m2 |
| 4 | Láng nhựa 3 lớp T/C nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm | - nt - | 0,832 | 100m2 |
| R | Biện pháp thi công rãnh dọc | |||
| 1 | Khấu hao, luân chuyển vật liệu ván khuôn bằng Thép tấm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4998 | tấn |
| 2 | Khấu hao, luân chuyển vật liệu Thép hình I10 | - nt - | 2,1758 | tấn |
| 3 | Đóng cọc thép hình (thép I) trên mặt đất L<=10m (Phần ngập đất) | - nt - | 4,45 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép hình (thép I) trên mặt đất L<=10m (Phần không ngập đất) | - nt - | 4,45 | 100m |
| 5 | Nhổ cọc thép hình (thép I) làm tường chắn đất trên cạn | - nt - | 8,9 | 100m |
| S | Ống cống D800 dài 4,0m ngang đường (H30-X80) | |||
| 1 | Lắp đặt cống qua đường ngang BTLT D800, H30, L=4m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 6 | Mối nối |
| T | Ống cống D800 dài 4,0m , H10 trên vỉa hè | |||
| 1 | Lắp đặt cống BTLT D800, H10, L=4,0m | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 206 | ống |
| 2 | Mối nối ống cống | - nt - | 205 | Mối nối |
| 3 | Trát mối nối vữa XM M100(H10,H30) | - nt - | 211 | Mối nối |
| 4 | C/c và lắp đặt đế cống D800 | - nt - | 412 | cái |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm dày 10cm | - nt - | 10,2341 | m3 |
| 6 | Lớp cát lót dày 10cm | - nt - | 10,2341 | m3 |
| U | Hố thu nước | |||
| 1 | Đào đất mương, rãnh bằng máy | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0685 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đi đổ | - nt - | 0,7089 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc đầm chặt k95 (đất đào tận dụng) | 1,2032 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông hố thu đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | 25,9694 | m3 | |
| 5 | Cốt thép D ≤ 10 hố thu đổ tại chỗ | 0,9534 | tấn | |
| 6 | Đá dăm 4x6 đệm móng | 0,0541 | 100m3 | |
| V | Nắp hố thu nước | |||
| 1 | Bê tông nắp hố thu đúc sẵn M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 3,327 | m³ |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 nắp hố thu đúc sẵn | - nt - | 0,2945 | tấn |
| 3 | Lắp đặt đan TL>50kg | - nt - | 64 | cái |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông bằng cơ giới TL<=200kg | - nt - | 64 | CK |
| 5 | V/c BTĐS | - nt - | 8,3174 | tấn |
| W | Viên vỉa thu nước kiểu hàm ếch | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,024 | m3 |
| 2 | Cốt thép D ≤ 10 bó vỉa hàm ếch đổ tại chỗ | - nt - | 0,0963 | tấn |
| X | Bệ chắn rác | |||
| 1 | C/c Lưới chắn rác bằng gang | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 2 | Bê tông bệ chắn rác M250, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 1,088 | m3 |
| 3 | Cốt thép D ≤ 10 bệ chắn rác đổ tại chỗ | - nt - | 0,1197 | tấn |
| 4 | Bê tông đổ tại chỗ dẫn nước M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 2,208 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 kẹp vữa M100, dày 10cm | - nt - | 1,76 | m3 |
| Y | Cửa xả thoát nước | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm móng | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0325 | 100m3 |
| 2 | Bê tông cửa xả đổ tại chỗ M150, đá 1x2 (kể cả ván khuôn) | - nt - | 3,6512 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi