Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517536-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 20:38:00 đến ngày 2020-05-16 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,802,807,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến chính | |||
| B | PHẦN KÊNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu xây gạch thành mương búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93,1 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,92 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,96 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 298,98 | m3 |
| 5 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, đào thủ công (KL đào 5%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,1995 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2479 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,8399 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,8399 | 100m3/1km |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,8399 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,792 | m3 |
| 11 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,5405 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 161,784 | m3 |
| 13 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.617,84 | m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242,676 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,191 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 381,35 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,6341 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,93 | m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan, thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,13 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh chống đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2571 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9396 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,576 | m3 |
| 23 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 155,76 | m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,364 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,694 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,89 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7574 | 100m2 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,47 | m2 |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,27 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh chống đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1194 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0819 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,638 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1045 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1033 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,685 | m3 |
| 37 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,85 | m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,0275 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4253 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,05 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,11 | 100m2 |
| 42 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,69 | m2 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,1885 | 100m3 |
| 44 | Mua đất tại mỏ đất Công ty TNHH Huy Hoàng núi Sơn Trang xã Châu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 6,3km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.464,895 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,649 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 5,3km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,649 | 100m3/1km |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 2 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0776 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,313 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,58 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1608 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,08 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0636 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0488 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2105 | tấn |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 16 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0752 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4162 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 22 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1608 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0564 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0488 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1522 | tấn |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7272 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đk ống 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | 1 đoạn ống |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3072 | 100m2 |
| 34 | Bê tông ốp chèn ống mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 36 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0738 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0792 | 100m3 |
| D | Tuyến nhánh | |||
| E | Phần kênh | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, đào thủ công (KL đào 5%) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,3475 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <= 6 m, máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,856 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2695 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2695 | 100m3/1km |
| 5 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2695 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,6965 | m3 |
| 7 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2223 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,396 | m3 |
| 9 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 663,96 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,594 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9375 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 174,29 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường kênh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,5398 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,36 | m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, thanh chống, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,16 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, thanh chống đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5051 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3465 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,5021 | 100m3 |
| 19 | Mua đất tại mỏ đất Công ty TNHH Huy Hoàng núi Sơn Trang xã Châu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 6,3km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 701,301 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,013 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 5,3km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | 100m3/1km |
| F | CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,012 | m3 |
| 2 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0184 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0352 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,45 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | m3 |
| 9 | Dải ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,17 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,302 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,02 | m2 |
| 15 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0804 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,86 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2439 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0244 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0884 | tấn |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2424 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đk ống 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6667 | 1 đoạn ống |
| 25 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1024 | 100m2 |
| 27 | Bê tông ốp chèn ống mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 28 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m2 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0246 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi