Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Nguyễn Văn Hai, huyện Càng Long

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509787-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Nguyễn Văn Hai, huyện Càng Long
Số hiệu KHLCNT 20200263641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 19:21:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,661,575,269 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 114,000,000 VNĐ ((Một trăm mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 5,0672 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1004 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 7,73 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 3,8431 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,6733 m3
6 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 317,475 100m
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 2,6678 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 45,4522 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 31,3769 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 95,7796 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 10,7732 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 10,5464 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 60,4142 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 44,3592 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 18,2587 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 6,811 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,9335 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 1,5436 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 3,7268 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 7,1213 100m2
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 5,0909 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,9145 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 2,8329 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0351 100m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 211,69 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 519,97 m2
27 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 509,084 m2
28 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 278,099 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 76,448 m2
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 225,463 m2
31 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 225,463 m2
32 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 225,463 m2
33 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 6,9231 m3
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 24,487 m3
35 Xây gạch bê tông 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 6,1213 m3
36 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng ( 9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 15,1315 m3
37 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 48,3125 m3
38 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 11,52 m3
39 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 57,6251 m3
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 158,22 m2
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 40,07 m2
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 415,0975 m2
43 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 1.285,6282 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 812,09 m2
45 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 21,36 m2
46 Lát bậc tam cấp gạch Granite 280*600, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 22,32 m2
47 Lát gạch Granite 280*600 bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 31,68 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 48,785 m2
49 Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0.4mm Chương V, E-HSMT 3,6396 100m2
50 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,1764 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,1764 tấn
52 Làm trần SMARTBOARD khung xương mạ kẽm KT 600*600*3.5 Chương V, E-HSMT 280,97 m2
53 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính (giá thành phẩm được tính ở bảng tổng hợp vật tư) Chương V, E-HSMT 50,6 m2
54 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (giá thành phẩm được tính ở bảng tổng hợp vật tư) Chương V, E-HSMT 153,24 m2
55 Vách kính khung nhôm mặt tiền (giá thành phẩm được tính ở bảng tổng hợp vật tư) Chương V, E-HSMT 37,44 m2
56 Lắp dựng cửa sắt kéo Chương V, E-HSMT 20,72 m2
57 Lắp dựng khung sắt hộp Chương V, E-HSMT 5,18 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 10,36 m2
59 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V, E-HSMT 8,17 m2
60 Lắp đặt ống thép inox đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 0,009 100m
61 Lắp đặt ống thép inox đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 0,339 100m
62 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=42mm Chương V, E-HSMT 0,0925 100m
63 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,0324 100m
64 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 0,074 100m
65 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V, E-HSMT 13 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Chương V, E-HSMT 1,054 100m
67 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d<=21mm Chương V, E-HSMT 0,0375 100m
68 Trải tấm nilon nền Chương V, E-HSMT 5,068 100m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,45 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 212,6 m
71 Đắp vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 137,2 m
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 11 cái
73 Lắp tấm COMPACT + phụ kiện Chương V, E-HSMT 24,075 m2
74 Nắp tôn lên mái Chương V, E-HSMT 1 cái
75 Bảng tên trường Chương V, E-HSMT 1 bộ
76 Bả bằng matít vào tường Chương V, E-HSMT 1.739,911 m2
77 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.303,846 m2
78 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 526,76 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.517,001 m2
80 Lưới thép D0.7mm, kích thước ô lưới 10x10mm Chương V, E-HSMT 409,95 m2
81 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E-HSMT 8,8764 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,8841 tấn
83 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 6,0864 tấn
84 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V, E-HSMT 1,3134 tấn
85 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,6317 tấn
86 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 5,5851 tấn
87 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,3278 tấn
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,7482 tấn
89 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 3,5375 tấn
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,817 tấn
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,0876 tấn
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 5,9466 tấn
93 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,6002 tấn
94 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,659 tấn
95 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, E-HSMT 0,1208 tấn
B Hạng mục 1: KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN - PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đèn led tube T8 2x18W, 1,2m (bao gồm bóng (MNT-220T) Chương V, E-HSMT 53 Bộ
2 Lắp đèn led tube T8 1x18W, 1,2m (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 17 Bộ
3 Lắp đặt đèn led panel vuông nổi 12W, KT 170x170x35mm Chương V, E-HSMT 5 Bộ
4 Lắp đặt quạt đảo trần 47W Chương V, E-HSMT 35 Cái
5 Lắp ổ cắm điện loại đơn Chương V, E-HSMT 2 Cái
6 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 17 Cái
7 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 61 Cái
8 Lắp công tắc điện loại 2 chiều Chương V, E-HSMT 4 Cái
9 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 44 Cái
10 Lắp đặt đế + mặt 2 Chương V, E-HSMT 3 Cái
11 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 18 Cái
12 Lắp đặt đế + mặt 4 Chương V, E-HSMT 7 Cái
13 Lắp đặt đế + mặt 5 Chương V, E-HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt đế + mặt 6 Chương V, E-HSMT 15 Cái
15 Lắp đặt hộp nối + đomino Chương V, E-HSMT 9 Cái
16 Lắp đặt tủ điện chứa 2 module (loại âm tường) Chương V, E-HSMT 5 Cái
17 Lắp đặt tủ điện chứa 4 module (loại âm tường) Chương V, E-HSMT 4 Cái
18 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm + phụ kiện (đèn báo, ampe kế, vôn kế, ...) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
19 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện (đèn báo, ampe kế, vôn kế, ...) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
20 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
21 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA Chương V, E-HSMT 10 Cái
22 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 30A-4,5kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
23 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 63A-4,5kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
24 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 100A-35kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
25 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 150A-65kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
26 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.550 Mét
27 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 420 Mét
28 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 200 Mét
29 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
30 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
31 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x35mm2 Chương V, E-HSMT 270 Mét
32 Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x50mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
33 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 Chương V, E-HSMT 200 Mét
34 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 Chương V, E-HSMT 250 Mét
35 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 Chương V, E-HSMT 160 Mét
36 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 Chương V, E-HSMT 250 Mét
37 Lắp đặt ống nhựa gần xoắn HDPE Þ65/50 Chương V, E-HSMT 50 Mét
38 Lắp đặt nẹp nhựa 40x22mm Chương V, E-HSMT 85 Mét
39 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 Cọc
40 Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng trần 50mm2 Chương V, E-HSMT 5 Mét
41 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 10 M3
42 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 7 M3
C Hạng mục 1: PHÒNG HỌC BỘ MÔN - PHẦN NƯỚC
1 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Chương V, E-HSMT 0,05 100m
2 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,33 100m
3 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,47 100m
4 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Chương V, E-HSMT 0,81 100m
5 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,47 100m
6 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Chương V, E-HSMT 0,12 100m
7 Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=27mm Chương V, E-HSMT 9 cái
8 Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=34mm Chương V, E-HSMT 11 cái
9 Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=42mm Chương V, E-HSMT 7 cái
10 Cung cấp, Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=90mm Chương V, E-HSMT 27 cái
11 Cung cấp, Lắp đặt co lệch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=114mm Chương V, E-HSMT 8 cái
12 Cung cấp, Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=21mm Chương V, E-HSMT 10 cái
13 Cung cấp, Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=27mm Chương V, E-HSMT 13 cái
14 Cung cấp, Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=42mm Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Cung cấp, Lắp đặt tê lệch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=90mm Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Cung cấp, Lắp đặt tê lệch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=114mm Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Cung cấp, Lắp đặt tê răng trong nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê d=27-21mm Chương V, E-HSMT 5 cái
18 Cung cấp, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=27-21mm Chương V, E-HSMT 10 cái
19 Cung cấp, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=42-27mm Chương V, E-HSMT 3 cái
20 Cung cấp, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90-42mm Chương V, E-HSMT 5 cái
21 Cung cấp, Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=114-90mm Chương V, E-HSMT 5 cái
22 Cung cấp, Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa, đường kính cút d=27mm Chương V, E-HSMT 12 cái
23 Cung cấp, Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa, đường kính cút d=34mm Chương V, E-HSMT 6 cái
24 Cung cấp, Lắp đặt khâu răng ngoài nhựa, đường kính cút d=42mm Chương V, E-HSMT 2 cái
25 Cung cấp, Lắp đặt van ren, đường kính van d=27mm Chương V, E-HSMT 6 cái
26 Cung cấp, Lắp đặt van ren, đường kính van d=34mm Chương V, E-HSMT 2 cái
27 Cung cấp, Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van d=32mm Chương V, E-HSMT 1 cái
28 Cung cấp, Lắp đặt van phao, đường kính van d=34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
29 Cung cấp, Lắp đặt luppe, đường kính d=42mm Chương V, E-HSMT 1 cái
30 Cung cấp, Lắp đặt van ren, đường kính van d=42mm Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Cung cấp, Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) Chương V, E-HSMT 3 bộ
32 Cung cấp, Lắp đặt chậu xí bệt + 1 vòi rữa vệ sinh Chương V, E-HSMT 5 bộ
33 Cung cấp, Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Cung cấp, Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 3 cái
35 Cung cấp, Lắp đặt kệ kính Chương V, E-HSMT 3 cái
36 Cung cấp, Lắp đặt giá treo Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng xà bông Chương V, E-HSMT 2 cái
38 Cung cấp, Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V, E-HSMT 5 cái
39 Cung cấp, Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V, E-HSMT 1 bồn
40 Cung cấp, Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 bộ
41 Cung cấp, Lắp đặt Máy bơm 1,5 hp Chương V, E-HSMT 1 bộ
42 Cung cấp, Lắp đặt Bộ báo tràng Chương V, E-HSMT 1 bộ
D Hạng mục 2: NHÀ XE HỌC SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,2331 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,712 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,168 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,2373 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 41,3538 m3
6 Bê tông nền đá 1x2 M150 Chương V, E-HSMT 28,7102 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,48 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 Chương V, E-HSMT 5,0344 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,369 100m2
10 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,545 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 4,275 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Chương V, E-HSMT 281,24 m2
13 Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.4mm Chương V, E-HSMT 2,7555 100m2
14 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,7144 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,7144 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Chương V, E-HSMT 0,4151 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 0,4151 tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Chương V, E-HSMT 1,0048 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 1,0048 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 18,8 m2
21 LD máng xối tol Chương V, E-HSMT 31,6 m
22 Kẻ ron Chương V, E-HSMT 334,4 m
23 Lót nilon nền Chương V, E-HSMT 2,8354 100m2
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm Chương V, E-HSMT 0,166 100m
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,1486 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,1876 tấn
E Hạng mục 3: NHÀ CẦU NỐI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,3245 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,25 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 15,8175 100m
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 4,224 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,92 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,5321 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,3459 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 4,2966 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,5251 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,4386 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,1356 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,24 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,5228 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,4406 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,2995 100m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,4 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 52,2852 m2
18 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 44,064 m2
19 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 29,952 m2
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 52,7136 m2
21 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 52,7136 m2
22 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 52,7136 m2
23 Đắp vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 32,4 m
24 Trải tấm nilon nền Chương V, E-HSMT 0,528 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Chương V, E-HSMT 0,148 100m
26 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=42mm Chương V, E-HSMT 0,015 100m
27 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V, E-HSMT 4 cái
28 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 105,78 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 105,78 m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,0096 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,3837 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,03 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,2844 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1329 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,5658 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,203 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,6565 tấn
F Hạng mục 4: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,4953 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,972 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,1651 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,6573 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,5508 100m3
6 Bê tông đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 7,772 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150, xoa phẳng mặt Chương V, E-HSMT 78,746 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 4,34 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,1495 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V, E-HSMT 1,0368 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, E-HSMT 0,4557 tấn
12 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 0,396 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 7,815 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 6,8981 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 21,2 m2
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 110,8491 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 37,22 m2
18 Lớp nilon lót nền Chương V, E-HSMT 9,72 100m2
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V, E-HSMT 116 cái
20 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=400mm Chương V, E-HSMT 0,096 100m
G Hạng mục 5: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,4338 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 40,527 100m3
H Hạng mục 6: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHỮA CHÁY NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt máy bơm động cơ điện (bơm chính) có Q=54m3/h, H=29m Chương V, E-HSMT 1 Máy
2 Lắp đặt máy bơm động cơ diesel (bơm dự phòng) có Q=54m3/h, H=29m Chương V, E-HSMT 1 Máy
3 Lắp đặt máy bơm động cơ điện (bơm bù áp) có Q=10,6m3/h, H=27,6m Chương V, E-HSMT 1 Máy
4 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x10mm2 Chương V, E-HSMT 100 Mét
6 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Þ50/40 Chương V, E-HSMT 100 Mét
7 Lắp đặt trụ tiếp nước chờ xe cứu hỏa Chương V, E-HSMT 1 Cái
8 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà Chương V, E-HSMT 3 Cái
9 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà Chương V, E-HSMT 3 Cái
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 35,36 M3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,2475 100M3
12 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 (độ sụt 6-8) Chương V, E-HSMT 0,225 M3
13 Lắp đặt ống STK Þ114x3,2mm Chương V, E-HSMT 2,3 100M
14 Lắp đặt ống STK Þ60x2,6mm Chương V, E-HSMT 0,1 100M
15 Lắp đặt co Þ114 Chương V, E-HSMT 5 Cái
16 Lắp đặt co Þ60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
17 Lắp đặt tê Þ114 Chương V, E-HSMT 6 Cái
18 Lắp đặt tê Þ60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
19 Lắp đặt giảm Þ114/60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
20 Lắp đặt ống chống rung, đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
21 Lắp đặt ống chống rung, đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
22 Lắp đặt Y lọc rác Þ60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
23 Lắp đặt Y lọc rác Þ114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
24 Lắp đặt van 1 chiều Þ60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
25 Lắp đặt van 1 chiều Þ114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
26 Lắp đặt van 2 chiều Þ114 Chương V, E-HSMT 4 Cái
27 Lắp đặt đồng hồ áp suất Chương V, E-HSMT 3 Cái
28 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V, E-HSMT 3 Cái
29 Thử áp lực đường ống cấp nước chữa cháy Chương V, E-HSMT 2,21 100M
30 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V, E-HSMT 84,2148 M2
31 Vật tư phụ Chương V, E-HSMT 1 HT
I Hạng mục 6: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - BÌNH CHỮA CHÁY
1 Bình chữa cháy CO2 MT5-5Kg Chương V, E-HSMT 14 Bình
2 Bình chữa cháy bột MFZ8-8Kg Chương V, E-HSMT 14 Bình
3 Kệ bình chữa cháy có chân (loại 02 bình) Chương V, E-HSMT 14 Cái
4 Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 4 Cái
J Hạng mục 6: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét có bán kinh bảo vệ Rp=51m (H=5m) NLP 1100-15 Chương V, E-HSMT 1 Bộ
2 Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m Chương V, E-HSMT 6 Cọc
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây đồng trần 50mm2 Chương V, E-HSMT 15 Mét
4 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng 50mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
5 Trụ đỡ kim thu sét STK Þ42x2,9mm (H=5m) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Kéo cáp neo kim thu sét (cáp lụa 10mm2) Chương V, E-HSMT 20 Mét
7 Đế trụ đỡ kim thu sét Chương V, E-HSMT 1 Bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 Chương V, E-HSMT 10 Mét
9 Kẹp đỡ cáp Chương V, E-HSMT 8 Cái
10 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 Cái
11 Mối hàn hóa nhiệt Chương V, E-HSMT 6 Mối
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,8 M3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0336 100M3
K Hạng mục 6: HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỒ NƯỚC + MÁY CHE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,6101 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 1,0141 100m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 53,6878 100m
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 8,3658 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 18,387 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 19,3099 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 7,767 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,1364 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường Chương V, E-HSMT 2,5712 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,7126 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0085 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 2,0755 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 3,8669 tấn
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 3 cái
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 60,6825 m2
16 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 235,1825 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 146,78 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 27,72 m2
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0366 100m3
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,201 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0275 100m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,385 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,256 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,6516 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,4651 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,0508 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,062 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 0,0185 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,022 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V, E-HSMT 0,1267 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0959 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0725 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép bệ máy, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,1462 tấn
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,092 100m
35 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,1019 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,1019 tấn
37 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V, E-HSMT 0,1381 tấn
38 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V, E-HSMT 0,1381 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 10,28 m2
40 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 1,3419 m3
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 14,91 m2
42 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 14,91 m2
43 Lắp dựng cửa đi khung sắt Chương V, E-HSMT 1,89 m2
44 Lắp dựng khung lưới B40 Chương V, E-HSMT 18,154 m2
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 40,088 m2
46 Lợp mái tol sóng vuông mạ màu dày 0.4mm Chương V, E-HSMT 0,3069 100m2
47 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V, E-HSMT 29,82 m2
48 Tấm nilon lót nền Chương V, E-HSMT 0,0923 100m2
L Hạng mục 7: HÀNG RÀO - CỔNG - NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép trọng lượng cấu kiện <=50 kg Chương V, E-HSMT 4 cấu kiện
2 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 3,2592 m3
3 Phá dỡ thép nhọn hàng rào Chương V, E-HSMT 2,64 m2
4 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 1,341 m3
5 Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 1,2664 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V, E-HSMT 1,858 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0825 100m3
8 Phá dỡ móng bằng thủ công, móng bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 1,6383 m3
9 Phá dỡ móng bằng thủ công, móng bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 0,6205 m3
10 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 228,826 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V, E-HSMT 14,001 m2
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,9057 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,48 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,6205 100m3
15 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 47,088 100m
16 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 5,184 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 0,5408 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 9,1955 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 19,2627 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 8,1839 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 18,0224 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,0727 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,4776 m3
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,0368 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 1,1305 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,7621 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,6107 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,2352 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,365 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,2047 100m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 107,5625 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 146,37 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 15,71 m2
34 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,24 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,644 m2
36 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 9,644 m2
37 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 9,644 m2
38 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 44,148 m3
39 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,4248 m3
40 Xây gạch bê tông 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,1155 m3
41 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 975,677 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 24,83 m2
43 Dán ngói 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V, E-HSMT 30,776 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 7,92 m2
45 Lát bậc tam cấp gạch Granite 280*600, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 2,66 m2
46 Đắp vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 34,06 m
47 Bảng chữ Mica Chương V, E-HSMT 1 bộ
48 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính Chương V, E-HSMT 2,1018 m2
49 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính Chương V, E-HSMT 3,0058 m2
50 Sơn cửa sắt kính 3 nước Chương V, E-HSMT 10,2 m2
51 Lắp dựng cửa song sắt Chương V, E-HSMT 12,65 m2
52 Lắp dựng thép nhọn tường rào (TT) Chương V, E-HSMT 31,92 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 71,22 m2
54 Làm trần SMARTBOARD khung xương mạ kẽm 600*600*3.5 Chương V, E-HSMT 6,76 m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm Chương V, E-HSMT 0,078 100m
56 Lắp đặt cầu chắn rác Chương V, E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 0,005 100m
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm Chương V, E-HSMT 15,98 m2
59 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V, E-HSMT 3,485 m2
60 Xây tường gạch thông gió, OH 350x350 cm, vữa XM mác 75 (TT) Chương V, E-HSMT 29,0325 m2
61 Bả bằng matít vào tường Chương V, E-HSMT 98,347 m2
62 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 189,4115 m2
63 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 73,517 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 214,24 m2
65 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.130,51 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 220,9325 m2
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,589 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,2702 tấn
69 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,4576 tấn
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 1,6555 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,7557 tấn
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 1,7594 tấn
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0089 tấn
74 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,7024 tấn
M Hạng mục 7: NHÀ BẢO VỆ - ĐIỆN
1 Lắp đèn led tube T8 1x18W, 1,2m (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 2 Bộ
2 Lắp đặt quạt đảo trần 47W Chương V, E-HSMT 1 Cái
3 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 2 Cái
4 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 2 Cái
5 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 2 Cái
6 Lắp đặt đế + mặt 4 Chương V, E-HSMT 1 Cái
7 Lắp đặt đế + mặt MCB Chương V, E-HSMT 1 Cái
8 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
9 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
10 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
11 Kéo rải cáp Duplex Du-CV 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
12 Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm Chương V, E-HSMT 15 Mét
N Hạng mục 8: CẢI TẠO KHỐI NHÀ HỌC 10 PHÒNG C
1 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 75,66 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 0,165 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V, E-HSMT 10,544 m3
4 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 5,928 m3
5 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Chương V, E-HSMT 31,047 m3
6 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 0,7061 m3
7 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 15,36 m2
8 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 6,528 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 7,128 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,11 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0258 100m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,42 m2
13 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 1,44 m2
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐM 1264/2017/QĐ-BXD) Chương V, E-HSMT 0,342 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . Chương V, E-HSMT 1,8 m2
16 Trải tấm nilon nền Chương V, E-HSMT 0,7128 100m2
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 17,25 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 1,6 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 19,47 m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0022 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0112 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->