Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng Mỹ Thuận |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách Trung ương bổ sung có mục tiêu năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 17:00:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,476,898,238 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng 2 lớp nhựa tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,5 | 10m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 3 | Trồng lại cột biển báo móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cột |
| 4 | Trồng lại cột Km móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm dài L=3,8-4m, ngọn 3,5-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,61 | 100m |
| 2 | Bê tông móng cống + mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,86 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,02 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,763 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,02 | m3 |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông li tâm L=4m, Ø400mm, H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông li tâm L=4m, Ø400mm, H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông li tâm L=2m, Ø400mm, H10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | đoạn ống |
| 11 | Vữa xi măng mối nối cống M.100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,97 | m2 |
| C | * Hố ga | |||
| 1 | Đóng cừ tràm dài L=3,8-4,0m, ngọn 3,5-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,86 | 100m |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7 | m3 |
| 4 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,37 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,004 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính ɸ10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| D | * Đà hầm | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đà hầm Ø6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 2 | Sản xuất lắp đặt cốt thép đà hầm Ø10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,599 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp đặt thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | tấn |
| 4 | Sản xuất bê tông tấm đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,824 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,367 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đà hầm vào vị trí (TL190kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| E | * Nắp đan và lưới chắn rác | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan Ø8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan Ø10mm+ lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 5 | Gia công thi công thép tấm lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 6 | Gia công thi công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | tấn |
| 7 | Lắp dựng tấm đan hố ga (TL 200kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| F | * Miệng thu | |||
| 1 | Bê tông miệng thu đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,53 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,22 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ miệng thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,218 | 100m2 |
| 4 | Đào đất thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,505 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,047 | 100m3 |
| G | * Tái lập lại mặt đường vị trí cống băng đường | |||
| 1 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1 dày 35cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,501 | m3 |
| 2 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,286 | 10m2 |
| 3 | Láng 2 lớp nhựa tiêu chuẩn nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,286 | 10m2 |
| H | * Tái lập lại vỉa hè bê tông xi măng | |||
| 1 | Bê tông nền đá 1x2 M200, hoàn trả vỉa hè, dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,34 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,77 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,758 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,227 | 10m |
| I | * Phần cừa xả | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M200 sân cống, chân khay, đế cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,802 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu và tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,192 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | m3 |
| 4 | Sản xuất tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 5 | Đào đất thi công cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm dày L=3,8-4,0m, ngọn 3,5-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,021 | 100m |
| 7 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,603 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | 100m3 |
| J | * Van một chiều ngăn triều | |||
| 1 | Sản xuất thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | tấn |
| 2 | Bu long M10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Đai ốc M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 4 | Đệm M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Gioăng cao su 10x65x1601 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Chốt M16x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Bu long neo khung M20x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi