Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517007-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200516478
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn xã hội hoá điều tiết 70%.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 16:37:00 đến ngày 2020-05-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,515,019,578 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ ĂN
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,023 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,302 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,111 tấn
4 Sản xuất cột bằng thép hình, thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2919 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,875 100m2
6 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,9375 m3
7 Ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,75 100m
8 Nối cọc BTCT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 1 mối nối
9 Đập đầu cọc bê tông cốt thép trên cạn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,25 m3
10 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,2064 m3
11 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,702 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,3376 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6772 100m3
14 Mua đất đắp nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,7247 m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,857 m3
16 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,766 m3
17 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,504 m3
18 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,5315 m3
19 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,204 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,354 m3
21 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,4124 m3
22 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6435 m3
23 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8926 m3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,785 m3
25 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3712 m3
26 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
27 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
28 Ống cống giếng thí D800, L=0,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,124 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,744 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,133 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,025 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,092 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,773 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,725 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,62 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,95 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,102 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,217 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,976 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,506 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,085 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,007 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9504 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2794 100m2
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,412 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1725 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3857 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1715 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8897 100m2
52 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2457 100m2
53 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3064 m3
54 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,9277 m3
55 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,586 m3
56 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,908 m3
57 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,7945 m3
58 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,0925 m2
59 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy 8cm h<=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,0425 m2
60 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,46 m2
61 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,54 m2
62 Xây tường BT xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,04 m2
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7004 m3
64 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6101 tấn
65 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,61 tấn
66 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9246 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0825 tấn
68 Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166,551 m2
69 Boulon M14x450 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 cái
70 Boulon M12x30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
71 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,86 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 709,16 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 287,23 m2
74 Công tác ốp gạch vào tấm đan, gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,2 m2
75 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 400x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,64 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch trang trí 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,8025 m2
77 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,7675 m2
78 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,9024 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 225,19 m2
80 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 453,9077 m2
81 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407,4275 m2
82 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 227,35 m2
83 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 444,81 m2
84 Trát hầm vệ sinh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,12 m2
85 Láng tạo dốc nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,655 m2
86 Ngâm nước ximăng 5kg/m2, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,655 m2
87 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222,631 m2
88 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9508 100m2
89 Làm trần bằng tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 367,2 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,65 m
91 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m2
92 SX cửa đi khung nhôm hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m2
93 Lắp dựng cửa đi khung sắt sắt hộp 40x80x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,52 m2
94 Mua cửa đi khung sắt hộp 40x80x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,52 m2
95 Lắp dựng cửa sổ khung sắt hộp 40x80x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,6 m2
96 Mua cửa sổ khung sắt hộp 40x80x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,6 m2
97 Lắp kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,472 m2
98 Mua ổ khoá cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
99 Lắp dựng lan các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
100 Sản xuất lan can tay vịn Inox Þ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
101 Xử lý sàn vị trí khe, lắp đặt thanh nhôm T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,68 m
102 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 204,64 m2
104 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,106 m2
105 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,106 m2
106 Bả bằng matít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 389,818 m2
107 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 897,35 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.287,168 m2
B HẠNG MỤC: MỞ RỘNG NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ cửa cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,46 m2
2 Phá dỡ đan bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,225 m3
3 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2021 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,593 m3
5 Phá dỡ nền gạch gạch cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,315 m2
6 Phá dỡ bê tông lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9315 m3
7 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8 m
8 Bê tông gạch vỡ mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,344 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,718 m3
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3465 m3
11 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 cái
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3535 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0693 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0828 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0986 tấn
16 Xây tường gạch BT cốt liệu 8x8x18, dày 8cm h<=4m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,88 m2
17 Xây tường gạch BT cốt liệu 8x8x18, dày 8cm h<=16m, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,372 m2
18 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,104 m2
19 Xây tường gạch thông gió 25x40 , vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,145 m2
21 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,204 m2
22 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,79 m2
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,004 m2
24 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 104,12 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,75 m2
26 Lắp dựng cửa tủ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,235 m2
27 Mua cửa tủ khung nhôm hệ 700 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,235 m
28 Lắp dựng cửa đi khung sắt hộp 40x80x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,28 m2
29 Cửa đi khung sắt hộp 40x80x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,28 m2
30 Lắp dựng cửa sổ khung sắt hộp 30x60x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,56 m2
31 Cửa sổ khung sắt hộp 30x60x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,56 m2
32 Kính trắng 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,44 m2
33 Ổ khoá cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,68 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,004 m2
36 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,004 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,916 m2
38 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,75 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,114 m2
40 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6522 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,884 m3
42 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6658 m3
43 Bê tông đáy bể đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2614 m3
44 Bê tông nắp bể đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6508 m3
45 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0768 m3
46 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0548 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0434 100m2
49 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0038 100m2
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,142 tấn
51 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,673 m3
52 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,29 m3
53 Trát thành bể chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,98 m2
54 Láng tạo dốc đáy bể dày trung bình 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 m2
55 Lắp dựng nắp lưới lọc thép nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m2
56 Cung cấp nắp lưới lọc thép nhúng kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m2
57 Lắp đặt ống PVC Ø160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
58 Lắp đặt Tê PVC Ø160 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG - HÀNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,28 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,299 m3
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,198 m3
4 Phá dỡ bê tông nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,922 m3
5 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,172 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,724 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1008 100m3
8 Đắp cát nền hố nhảy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,088 m3
9 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,088 m3
10 Bê tông lót nền rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,78 m3
11 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,27 m3
12 Lát gạch terrazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m2
13 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,636 m3
14 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,512 m3
15 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,016 m3
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,36 m2
17 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,48 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2 m
19 Lắp dựng cửa cổng khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,78 m2
20 XS cổng hàng rào song sắt, khung sắt hộp 30x60x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,78 m2
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,56 m2
22 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,84 m2
23 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,84 m2
D HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Dây cáp đơn CXV16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
2 Dây cáp đơn CV10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 m
3 Dây cáp đơn CV 4.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 468 m
4 Dây cáp đơn CV 1.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.344 m
5 Ống HDPE Ø30/Ø40 (luồn dây nguồn ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
6 Ống luồn xoắn ruột gà Ø25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
7 Ống luồn xoắn ruột gà Ø20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 210 m
8 Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 640 m
9 Tủ điện âm tường 2 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
10 Tủ điện âm tường 8 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
11 MCB loại 1 pha 2 tép 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 MCB loại 1 pha 2 tép 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
13 MCB loại 1 pha 2 tép 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 CB cóc loại 1 pha 2 cực 10A - 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
15 Đầu coss đấu dây các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
16 Băng keo đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
17 Đèn 1,2m*1 bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 bộ
18 Đèn 1,2m*2 bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
19 Đèn áp trần vuông 170 lắp nổi bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
20 Đèn áp trần vuông 220 lắp nổi bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
21 Quạt trần (không hộp số) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
22 Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 hộp
23 Hộp âm tường dùng cho con tắc, CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 hộp
24 Mặt CB, con tắc các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21
25 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
26 Con tắc 2 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
27 Con tắc 1 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
28 Điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
29 Đào đất chôn cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2 m3
30 Lấp đất đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,25 m3
31 Lấp cát đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,95 m3
32 Ống PVC Ø27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,43 100m
33 Ống PVC Ø34 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
34 Ống PVC Ø60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
35 Ống PVC Ø90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m
36 Ống PVC Ø114 dày 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
37 Co PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 cái
38 Co PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
39 Co lơi 45 PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
40 Co vuông 90 PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
41 Co lơi 45 PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
42 Co lơi 45 PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
43 Tê PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
44 Tê PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
45 Y PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
46 Y PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
47 Côn PVC Ø34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
48 Côn PVC Ø90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
49 Côn PVC Ø114/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
50 Khâu nối PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
51 Khâu nối PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
52 Khâu nối PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
53 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
54 Khâu nối PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
55 Lắp đặt bồn inox dung tích 1,5m3 ngang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
56 Giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Máy bơm nước 1.5HP 1pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
58 Hộc bảo vệ máy bơm (Tường 10 gạch ống, nắp đan BTCT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộc
59 Van PVC Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
60 Van 1 chiều Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Phễu thu nước 200*200 Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
62 Xí bệt (cầu 2 khối ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
63 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
64 Vòi nước gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
65 Chớp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
66 Keo dán ống loại lon 1kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lon
67 Đào đất chôn ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,05 m3
68 Lấp đất đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,03 m3
69 Lấp cát đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9044 m3
70 Ống PVC Ø90 dày 2.9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,55 100m
71 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 cái
72 Co PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
73 Lồng cầu chắn rác ống Thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
74 Keo dán ống loại lon 0,5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 lon
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->