Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:18:00 đến ngày 2020-05-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,833,200,224 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,498,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bốn trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi | |||
| C | Móng M8 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M8 | 42 | bộ | |
| D | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 573,232 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,11 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 1,828 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M8bt | 7 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 2,079 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng | 3.970,44 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 7,69 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 12,664 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 6 | Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng M82bt | 30 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 14,4 | m3 | |
| F | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M12 | 9 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | 1.009,154 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,955 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 3,219 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M12bt | 5 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 3,66 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | 1.588,452 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,077 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 5,067 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 6 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 7 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 5,761 | m3 | |
| I | Móng M14 | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng M14 | 20 | bộ | |
| J | Móng bê tông trụ đơn 14m | |||
| 1 | Ximăng | 1.585,97 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,072 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 5,059 | m3 | |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M14bt | 8 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 5,752 | m3 | |
| K | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | 7.918,822 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 15,337 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 25,258 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 7 | Đào, đắp đất hố móng M14-2bt | 20 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 | 28,72 | m3 | |
| L | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 4,704 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thanh |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 8 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Đai thép Inox | 12 | mét | |
| 10 | Khóa đai Inox | 12 | cái | |
| 11 | Ống PVC D60x2,8mm | 6 | m | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa | 4,704 | kg | |
| 13 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 3 | bộ | |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 9 | cọc | |
| M | Tiếp địa lặp lại (trụ 14m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (14m) | Vật tư A cấp | 6,272 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | thanh |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 18 | bộ | |
| 6 | Đai thép Inox | 8 | mét | |
| 7 | Khóa đai Inox | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Ống PVC D60x2,8mm | 4 | m | |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | 6,272 | kg | |
| 12 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 2 | bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| N | Phần trụ đường dây nỗi | |||
| O | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 109 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 109 | trụ | |
| P | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 28 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 28 | trụ | |
| Q | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 68 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 68 | trụ | |
| R | Phần xà, néo | |||
| S | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 6 | bộ | |
| T | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 70 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 70 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 0,8m đơn (<= 15kg) | 70 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) | Vật tư A cấp | 126 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 126 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | bộ |
| 6 | Lắp xà 1,0m kép (25,410kg) | 63 | bộ | |
| V | Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x720 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 6 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 9 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 9 | bộ | |
| X | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 48 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 48 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 24 | bộ | |
| Y | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 5 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 10 | cây |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 5 | bộ | |
| Z | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-24DCP | 2 | bộ | |
| AA | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AB | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 389,25 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 5.988,42 | mét |
| AC | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| AD | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| AE | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| AF | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 243 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 243 | cái |
| AG | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 33 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | bộ |
| AH | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 117 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117 | bộ |
| AI | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO | 21 | Bộ | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 5 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 9 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2: Đấu hotline FCO + LA | Vật tư A cấp | 42 | mét |
| 10 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 11 | Ông Co nhiệt Ø 60(65) | 3 | m | |
| 12 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 1 | cái | |
| 13 | Băng keo cách điện trung thế | 8 | cuộn | |
| 14 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | cái |
| 15 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 16 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố, <10m | 1,957 | km | |
| 17 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố | 5,871 | km | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 42 | m | |
| 19 | Lắp sứ đứng 24KV | 243 | bộ | |
| 20 | Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại | 2 | bộ | |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 150 | bộ | |
| 22 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 48 | bộ | |
| 23 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại | 3 | bộ | |
| AJ | Phân trung thế nâng cấp, cải tạo | |||
| AK | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| AL | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| AM | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| AN | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 9 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| AO | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 7 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp sứ đứng 24KV | 12 | bộ | |
| 9 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 9 | bộ | |
| 10 | Lắp sứ ống chỉ loại 3 sứ (bao gồm rack 3 sứ) | 6 | bộ | |
| AP | Phần hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 1.362 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 55 | mét |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | bộ |
| 5 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 12 | Thanh la | 2 | cái | |
| 13 | Móc treo chữ A | 1 | cái | |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | cái |
| 15 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 104 | m |
| 16 | Co 90 độ PVC 114 | 26 | cái | |
| 17 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 52 | bộ | |
| 18 | Khâu ven răng trong D114 | 26 | cái | |
| 19 | Khâu ven răng ngoài D114 | 26 | cái | |
| 20 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 31,2 | m | |
| 21 | Keo dán ống PVC (100gr) | 13 | tuýp | |
| 22 | Keo silicon bít miệng ống | 26 | chai | |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | 37 | cuộn | |
| 24 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 | 212 | cái | |
| 25 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| 26 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP | 1,3351 | km | |
| 27 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP | 0,054 | km | |
| AQ | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 14.406 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 3.434 | mét |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 747 | bộ |
| 6 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | bộ |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.245 | cái |
| 9 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 607 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 450 | cái |
| 17 | Móc treo chữ A | 4 | cái | |
| 18 | Cáp Duplex AL 2x16mm2 | Vật tư A cấp | 567,5 | mét |
| 19 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 84 | m |
| 20 | Co 90 độ PVC 114 | 17 | cái | |
| 21 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 30 | bộ | |
| 22 | Khâu ven răng trong D114 | 4 | cái | |
| 23 | Khâu ven răng ngoài D114 | 4 | cái | |
| 24 | Ống nhựa HDPE D130/100 | 4,8 | m | |
| 25 | Keo dán ống PVC (100gr) | 4 | tuýp | |
| 26 | Keo silicon bít miệng ống | 13 | chai | |
| 27 | Băng keo cách điện hạ thế | 49 | cuộn | |
| 28 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 | 96 | cái | |
| 29 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 30 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | cái |
| 31 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 1.800 | mét |
| 32 | Đầu cosse ép Cu-Al 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.470 | cái |
| 33 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP | 14,1233 | km | |
| 34 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP | 3,3664 | km | |
| AR | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 2 | Dây chảy 25K | 21 | Sợi | |
| AS | Trạm biến áp 3x100kVA | |||
| AT | Phần thiết bi | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA, treo cột BTLT | Vật tư A cấp | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA, treo cột BTLT | Vật tư A cấp | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 4 | Dây chảy 8K | 6 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA(chỉnh định dòng) | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| AU | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x100 | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AV | Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 2 | bộ | |
| AW | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 38m/tr | Vật tư A cấp | 8,512 | kg |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA | Vật tư A cấp | 2,5 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Ống PVC D60x2,8mm | 2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 11 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 2 | Giếng | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc | 150,8 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 8 | điểm | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | thanh |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thanh |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 15 | bộ | |
| 14 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 15 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 16 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 1 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa | 38 | mét | |
| AX | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm treo 3 pha | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 4 | bộ | |
| AY | Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 30 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 5 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 30 | m | |
| AZ | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x100KVA | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 16 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 | Vật tư A cấp | 8 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 6 | cái | |
| 9 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 11 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 12 | m |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 6 | bộ | |
| 13 | Co 90 độ PVC 114 | 4 | cái | |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | 2 | cái | |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | 2 | cái | |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | 2 | chai | |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính D <= 110mm | 12 | mét | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 64 | m | |
| 21 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 2 | cái | |
| BA | Trạm biến áp 250kVA | |||
| BB | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 7 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | 21 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| BC | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA | Vật tư A cấp | 7 | bộ |
| 2 | Đà sắt U160x46x5x2100 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x46x5x1700 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x46x5x1449 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x46x5x1100 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 6 | Đà sắt U160x46x5x740 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 21 | cây |
| 9 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | bộ |
| 10 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 13 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 7 | bộ | |
| BD | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 7 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 21 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 7 | bộ | |
| BE | Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 2 | bộ | |
| BF | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 59,584 | kg |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA | Vật tư A cấp | 17,5 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Ống PVC D60x2,8mm | 14 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 14 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 14 | Giếng | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc | 1.055,6 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 56 | điểm | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | thanh |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | thanh |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 105 | bộ | |
| 14 | Đai thép Inox | 28 | mét | |
| 15 | Khóa đai Inox | 28 | cái | |
| 16 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 7 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 42 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa | 266 | mét | |
| BG | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) | 7 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 7 | cái | |
| 3 | Cổ dê bắt tủ | 14 | bộ | |
| BH | Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) | 7 | cái | |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | 7 | cái | |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 98 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 | Vật tư A cấp | 98 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 42 | cái | |
| 6 | Ống PVC D42x2,1mm | 56 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 42 | 21 | cái | |
| 8 | Đai thép Inox | 21 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 21 | cái | |
| 10 | Khâu ven răng trong D42 | 14 | cái | |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D42 | 14 | cái | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 7 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | 7 | chai | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 14 | cuộn | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 112 | m | |
| BI | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 | Vật tư A cấp | 147 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 9 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 6 | cái |
| 10 | Lắp sứ đứng 24KV | 6 | bộ | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 147 | m | |
| BJ | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 98 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 294 | mét |
| 3 | Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A | Vật tư A cấp | 84 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 28 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 84 | cái | |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 56 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | 14 | cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 28 | bộ | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 14 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 14 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | cuộn | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 98 | m | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 294 | m | |
| BK | Trạm biến áp 400kVA | |||
| BL | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA | 6 | máy | |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA | 1 | máy | |
| 3 | FCO 24kV - 100A | 18 | cái | |
| 4 | Dây chảy 15K | 18 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA | 18 | cái | |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | 12 | cái | |
| BM | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA | Vật tư A cấp | 6 | bộ |
| 2 | Đà sắt U160x46x5x2100 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x46x5x1700 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x46x5x1449 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x46x5x1100 | Vật tư A cấp | 24 | cây |
| 6 | Đà sắt U160x46x5x740 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 8 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 18 | cây |
| 9 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 10 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 12 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 13 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 14 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 6 | bộ | |
| BN | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 12 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 18 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 6 | bộ | |
| BO | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp | 51,072 | kg |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA | Vật tư A cấp | 15 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 4 | Ống PVC D42x2,1mm | 12 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 12 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 12 | Giếng | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc | 904,8 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 48 | điểm | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | thanh |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | thanh |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 14 | Đai thép Inox | 24 | mét | |
| 15 | Khóa đai Inox | 24 | cái | |
| 16 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | 6 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 36 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa | 228 | mét | |
| BP | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) | 6 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 7 | cái | |
| BQ | Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện | |||
| 1 | Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) | 6 | cái | |
| 2 | Bakelit 500x300 dầy 10mm | 6 | cái | |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 36 | cái | |
| 6 | Ống PVC D42x2,1mm | 48 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 42 | 18 | cái | |
| 8 | Đai thép Inox | 18 | m | |
| 9 | Khóa đai Inox | 18 | cái | |
| 10 | Khâu ven răng trong D42 | 12 | cái | |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D42 | 12 | cái | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 6 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống | 6 | chai | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 96 | m | |
| BR | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 | Vật tư A cấp | 126 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | 18 | cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | 18 | cái | |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | 18 | cái | |
| 7 | Bọc kẹp quai | 18 | Cái | |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 126 | m | |
| BS | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 98 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 294 | mét |
| 3 | Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A | Vật tư A cấp | 84 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 6 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 28 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 84 | cái | |
| 8 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 56 | m |
| 9 | Co 90 độ PVC 114 | 14 | cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 28 | bộ | |
| 11 | Keo dán ống PVC (100gr) | 14 | tuýp | |
| 12 | Keo silicon bít miệng ống | 14 | chai | |
| 13 | Băng keo cách điện hạ thế | 28 | cuộn | |
| 14 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 98 | m | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 294 | m | |
| BT | Tháo lắp thiết bị vật tư thiết bị trung thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây CXV25mm2 | 0,019 | km | |
| 2 | Tháo sứ đứng + ty | 5 | Bộ | |
| 3 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | 9 | Bộ | |
| 4 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | 3 | Bộ | |
| 5 | Tháo bộ xà X-24DCP | 2 | Bộ | |
| 6 | Tháo bộ xà X-2.2K | 2 | Bộ | |
| 7 | Tháo bộ xà X-2.1ĐL | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo FCO + phụ kiện | 4 | Bộ | |
| 10 | Tháo LA+ phụ kiện | 4 | Bộ | |
| 11 | Tháo MBA 50kVA + phụ kiện | 2 | Máy | |
| 12 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | 2 | Máy | |
| 13 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | 2 | Máy | |
| 14 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 3 | Bộ | |
| 15 | Tháo bộ dừng dây pha | 9 | Bộ | |
| 16 | Nhổ trụ 8,4m | 50 | Trụ | |
| 17 | Nhổ trụ 12m | 5 | Trụ | |
| BU | Tháo lắp thiết bị vật tư thiết bị hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV50 | 5,413 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây Ac50 | 0,081 | km | |
| 3 | Tháo hạ cáp ABC4x120 | 0,016 | km | |
| 4 | Tháo hạ cáp ABC4x95 | 1,849 | km | |
| 5 | Tháo hạ cáp ABC4x70 | 1,635 | km | |
| 6 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | 0,347 | km | |
| 7 | Tháo hạ cáp ABC3x120 | 0,578 | km | |
| 8 | Tháo hạ cáp ABC3x95 | 1,231 | km | |
| 9 | Tháo hạ cáp ABC3x70 | 0,44 | km | |
| 10 | Tháo hạ cáp ABC3x50 | 0,406 | km | |
| 11 | Tháo hạ cáp ABC2x50 | 0,429 | km | |
| 12 | Nhổ trụ 8,4m | 24 | Trụ | |
| 13 | Nhổ trụ 7,5m | 9 | Trụ | |
| 14 | Nhổ trụ 6,5m | 13 | Trụ | |
| 15 | Nhổ trụ gỗ | 11 | Trụ | |
| 16 | Tháo Rack 4 | 56 | Bộ | |
| 17 | Tháo Rack 3 | 7 | Bộ | |
| 18 | Tháo Rack 2 | 52 | Bộ | |
| 19 | Tháo Rack 1 | 4 | Bộ | |
| 20 | Tháo kẹp quai + hotline | 97 | Bộ | |
| 21 | Tháo bộ chằng lệch đơn hạ thế thế | 2 | Bộ | |
| 22 | Tháo hộp Domino | 358 | Bộ | |
| 23 | Tháo tủ bù hạ thế | 2 | Bộ | |
| BV | Phần thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | 14 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế | 2 | Vị trí | |
| 3 | Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế | 3 | Vị trí | |
| BW | Phần đấu nối hotline | |||
| BX | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 6-3 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| BY | Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 21 | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng trên 3 xà lệch mắc song song "xà Vertical" | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| 4 | Lắp mới xà lệch lắp song song (vertical) trên trụ đường dây 3 pha | 2 | 1 xà | |
| 5 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế | 1 | 1 trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi