Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200516535-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200405352
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay thương mại tín dụng và KHCB Công ty
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 16:18:00 đến ngày 2020-05-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,833,200,224 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,498,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu bốn trăm chín mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi
C Móng M8
1 Đào, đắp hố móng M8 42 bộ
D Móng bê tông trụ đơn 8,4m
1 Ximăng 573,232 kg
2 Cát vàng 1,11 m3
3 Đá 1x2 1,828 m3
4 Đào, đắp đất hố móng M8bt 7 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 2,079 m3
E Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Ximăng 3.970,44 kg
2 Cát vàng 7,69 m3
3 Đá 1x2 12,664 m3
4 Boulon 16x450VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
6 Boulon 16x650VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
7 Đào, đắp đất hố móng M82bt 30 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 14,4 m3
F Móng M12
1 Đào, đắp hố móng M12 9 bộ
G Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng 1.009,154 kg
2 Cát vàng 1,955 m3
3 Đá 1x2 3,219 m3
4 Đào, đắp đất hố móng M12bt 5 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 3,66 m3
H Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng 1.588,452 kg
2 Cát vàng 3,077 m3
3 Đá 1x2 5,067 m3
4 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
6 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
7 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 7 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 5,761 m3
I Móng M14
1 Đào, đắp hố móng M14 20 bộ
J Móng bê tông trụ đơn 14m
1 Ximăng 1.585,97 kg
2 Cát vàng 3,072 m3
3 Đá 1x2 5,059 m3
4 Đào, đắp đất hố móng M14bt 8 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 5,752 m3
K Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Ximăng 7.918,822 kg
2 Cát vàng 15,337 m3
3 Đá 1x2 25,258 m3
4 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
5 Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
6 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 bộ
7 Đào, đắp đất hố móng M14-2bt 20 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2 28,72 m3
L Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 4,704 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
8 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 6 cái
9 Đai thép Inox 12 mét
10 Khóa đai Inox 12 cái
11 Ống PVC D60x2,8mm 6 m
12 Kéo dây tiếp địa 4,704 kg
13 Đào, đắp rãnh tiếp địa 3 bộ
14 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 9 cọc
M Tiếp địa lặp lại (trụ 14m)
1 Cáp đồng trần M25mm2 (14m) Vật tư A cấp 6,272 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 18 bộ
6 Đai thép Inox 8 mét
7 Khóa đai Inox 8 cái
8 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
9 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
10 Ống PVC D60x2,8mm 4 m
11 Kéo dây tiếp địa 6,272 kg
12 Đào, đắp rãnh tiếp địa 2 bộ
13 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 6 cọc
N Phần trụ đường dây nỗi
O Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 109 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) 109 trụ
P Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 28 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 28 trụ
Q Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực Vật tư A cấp 68 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) 68 trụ
R Phần xà, néo
S Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 12 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 24 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 6 bộ
T Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1m: X-10ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 70 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 70 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  140 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  70 bộ
5 Lắp xà đỡ 0,8m đơn (<= 15kg) 70 bộ
U Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1m: X-10KL
1 Sắt góc L75x75x8x1000 (01 ốp) Vật tư A cấp 126 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 126 cây
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  126 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  126 bộ
6 Lắp xà 1,0m kép (25,410kg) 63 bộ
V Bộ xà đơn composite dài 0,8m: X-8DCP
1 Đà Composite 110x80x5x800 Vật tư A cấp 6 cây
2 Chống Composite 40x10x720 Vật tư A cấp 6 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 6 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 9 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 9 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 9 bộ
X Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 48 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 48 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 24 bộ
Y Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 5 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 10 cây
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 5 bộ
Z Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-24DCP 2 bộ
AA Phần dây, sứ và phụ kiện
AB Phân trung thế 3 pha XD mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 389,25 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 5.988,42 mét
AC Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 bộ
AD Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
AE Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
3 Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
AF Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 243 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 243 cái
AG Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 33 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  66 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 bộ
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  33 bộ
AH Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 117 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  234 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  117 bộ
AI Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 cái
2 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
3 Bass LI bắt FCO 21 Bộ
4 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
5 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
6 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
7 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 Cái
9 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2: Đấu hotline FCO + LA Vật tư A cấp 42 mét
10 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
11 Ông Co nhiệt Ø 60(65) 3 m
12 Ống nối dây cỡ 50mm2 1 cái
13 Băng keo cách điện trung thế 8 cuộn
14 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  107 cái
15 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  57 cái
16 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố, <10m 1,957 km
17 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây <=70mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới, trong thành phố 5,871 km
18 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 42 m
19 Lắp sứ đứng 24KV 243 bộ
20 Lắp sứ đứng 24KV: Sử dụng lại 2 bộ
21 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 150 bộ
22 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 48 bộ
23 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại 3 bộ
AJ Phân trung thế nâng cấp, cải tạo
AK Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
AL Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
2 Boulon mắt 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
AM Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 12 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 12 cái
AN Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 9 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
AO Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
3 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
6 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 Cái
7 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (50-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Lắp sứ đứng 24KV 12 bộ
9 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 9 bộ
10 Lắp sứ ống chỉ loại 3 sứ (bao gồm rack 3 sứ) 6 bộ
AP Phần hạ thế độc lập
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 1.362 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 55 mét
3 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  39 bộ
4 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  61 bộ
5 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
6 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
7 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 2 cái
11 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 8 mét
12 Thanh la 2 cái
13 Móc treo chữ A 1 cái
14 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  96 cái
15 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 104 m
16 Co 90 độ PVC 114 26 cái
17 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 52 bộ
18 Khâu ven răng trong D114 26 cái
19 Khâu ven răng ngoài D114 26 cái
20 Ống nhựa HDPE D130/100 31,2 m
21 Keo dán ống PVC (100gr) 13 tuýp
22 Keo silicon bít miệng ống 26 chai
23 Băng keo cách điện hạ thế 37 cuộn
24 Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 212 cái
25 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  212 cái
26 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP 1,3351 km
27 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP 0,054 km
AQ Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 14.406 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 3.434 mét
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  429 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  747 bộ
6 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  136 bộ
7 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
8 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.245 cái
9 Ghíp nối IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
11 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  303 cái
12 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  607 cái
15 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
16 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 450 cái
17 Móc treo chữ A 4 cái
18 Cáp Duplex AL 2x16mm2 Vật tư A cấp 567,5 mét
19 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 84 m
20 Co 90 độ PVC 114 17 cái
21 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 30 bộ
22 Khâu ven răng trong D114 4 cái
23 Khâu ven răng ngoài D114 4 cái
24 Ống nhựa HDPE D130/100 4,8 m
25 Keo dán ống PVC (100gr) 4 tuýp
26 Keo silicon bít miệng ống 13 chai
27 Băng keo cách điện hạ thế 49 cuộn
28 Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 96 cái
29 Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 cái
30 Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 cái
31 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 1.800 mét
32 Đầu cosse ép Cu-Al 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.470 cái
33 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP 14,1233 km
34 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP 3,3664 km
AR Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 21 cái
2 Dây chảy 25K 21 Sợi
AS Trạm biến áp 3x100kVA
AT Phần thiết bi
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA, treo cột BTLT Vật tư A cấp 4 máy
2 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA, treo cột BTLT Vật tư A cấp 2 máy
3 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 6 cái
4 Dây chảy 8K 6 Sợi
5 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 6 cái
6 MCCB 3 cực 400V -630A - 50KA(chỉnh định dòng) Vật tư A cấp 2 cái
AU Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp 3x100 Vật tư A cấp 2 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
AV Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 2 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 4 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 6 bộ
4 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
7 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 2 bộ
AW Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2: 38m/tr Vật tư A cấp 8,512 kg
2 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA Vật tư A cấp 2,5 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Ống PVC D60x2,8mm 2 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 11 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 2 Giếng
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc 150,8 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 8 điểm
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 15 bộ
14 Đai thép Inox 4 mét
15 Khóa đai Inox 4 cái
16 Đào, đắp rãnh tiếp địa 1 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 6 cọc
18 Kéo dây tiếp địa 38 mét
AX Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm treo 3 pha Vật tư A cấp 2 cái
2 Bakelit 500x300 dầy 10mm 2 cái
3 Cổ dê bắt tủ 4 bộ
AY Bộ dây dẫn xuống 22KV 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 30 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
4 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 Cái
5 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 30 m
AZ Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x100KVA
1 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 48 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 16 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 8 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 Vật tư A cấp 8 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
6 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
7 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
8 Chụp đầu cosse 240mm2 6 cái
9 Chụp đầu cosse 120mm2 4 cái
10 Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A Vật tư A cấp 12 cái
11 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 12 m
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 6 bộ
13 Co 90 độ PVC 114 4 cái
14 Khâu ven răng trong D114 2 cái
15 Khâu ven răng ngoài D114 2 cái
16 Keo dán ống PVC (100gr) 2 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống 2 chai
18 Băng keo cách điện hạ thế 4 cuộn
19 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp đường kính D <= 110mm 12 mét
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 64 m
21 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 2 cái
BA Trạm biến áp 250kVA
BB Phần thiết bị
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 7 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 21 cái
3 Dây chảy 10K 21 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 21 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 14 cái
BC Đà đặt MBA
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA Vật tư A cấp 7 bộ
2 Đà sắt U160x46x5x2100 Vật tư A cấp 14 cây
3 Đà sắt U160x46x5x1700 Vật tư A cấp 14 cây
4 Đà sắt U160x46x5x1449 Vật tư A cấp 7 cây
5 Đà sắt U160x46x5x1100 Vật tư A cấp 28 cây
6 Đà sắt U160x46x5x740 Vật tư A cấp 7 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 14 cây
8 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 21 cây
9 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 bộ
10 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
12 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
13 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 7 bộ
BD Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 7 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 14 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 21 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 7 bộ
BE Xà đơn L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 2 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 2 bộ
BF Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 59,584 kg
2 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA Vật tư A cấp 17,5 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
4 Ống PVC D60x2,8mm 14 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  98 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 14 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 14 Giếng
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc 1.055,6 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 56 điểm
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 105 bộ
14 Đai thép Inox 28 mét
15 Khóa đai Inox 28 cái
16 Đào, đắp rãnh tiếp địa 7 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 42 cọc
18 Kéo dây tiếp địa 266 mét
BG Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) 7 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 7 cái
3 Cổ dê bắt tủ 14 bộ
BH Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) 7 cái
2 Bakelit 500x300 dầy 10mm 7 cái
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 98 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 Vật tư A cấp 98 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 42 cái
6 Ống PVC D42x2,1mm 56 m
7 Co 90 độ PVC 42 21 cái
8 Đai thép Inox 21 mét
9 Khóa đai Inox 21 cái
10 Khâu ven răng trong D42 14 cái
11 Khâu ven răng ngoài D42 14 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) 7 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 7 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế 14 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 112 m
BI Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 Vật tư A cấp 147 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
3 Kẹp hotline 2/0: Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
7 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 Cái
8 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 6 cái
9 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 6 cái
10 Lắp sứ đứng 24KV 6 bộ
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 147 m
BJ Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 98 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 294 mét
3 Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A Vật tư A cấp 84 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
5 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 28 cái
7 Chụp đầu cosse 240mm2 84 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 56 m
9 Co 90 độ PVC 114 14 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 28 bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 14 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 14 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 28 cuộn
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 98 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 294 m
BK Trạm biến áp 400kVA
BL Phần thiết bị
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA 6 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA 1 máy
3 FCO 24kV - 100A 18 cái
4 Dây chảy 15K 18 Sợi
5 LA 18kV 10kA 18 cái
6 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA 12 cái
BM Đà đặt MBA
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA Vật tư A cấp 6 bộ
2 Đà sắt U160x46x5x2100 Vật tư A cấp 12 cây
3 Đà sắt U160x46x5x1700 Vật tư A cấp 12 cây
4 Đà sắt U160x46x5x1449 Vật tư A cấp 6 cây
5 Đà sắt U160x46x5x1100 Vật tư A cấp 24 cây
6 Đà sắt U160x46x5x740 Vật tư A cấp 6 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 12 cây
8 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 18 cây
9 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 bộ
10 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
12 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
13 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
14 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 6 bộ
BN Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 6 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 12 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 18 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 6 bộ
BO Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2 Vật tư A cấp 51,072 kg
2 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 - Đấu nối LA Vật tư A cấp 15 mét
3 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
4 Ống PVC D42x2,1mm 12 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 12 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 12 Giếng
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm làm cọc tiếp đất: 15,08kg/cọc 904,8 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 48 điểm
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 bộ
14 Đai thép Inox 24 mét
15 Khóa đai Inox 24 cái
16 Đào, đắp rãnh tiếp địa 6 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 36 cọc
18 Kéo dây tiếp địa 228 mét
BP Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm ngồi (gồm: ốp tủ, bakelit) 6 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 7 cái
BQ Tủ đo đếm, cáp điện kế và phụ kiện
1 Tủ điện kế 3 pha điện tử (bao gồm bộ ốp tủ) 6 cái
2 Bakelit 500x300 dầy 10mm 6 cái
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 84 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 Vật tư A cấp 84 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 36 cái
6 Ống PVC D42x2,1mm 48 m
7 Co 90 độ PVC 42 18 cái
8 Đai thép Inox 18 m
9 Khóa đai Inox 18 cái
10 Khâu ven răng trong D42 12 cái
11 Khâu ven răng ngoài D42 12 cái
12 Keo dán ống PVC (100gr) 6 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 6 chai
14 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 96 m
BR Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE- 25mm2 Vật tư A cấp 126 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
3 Kẹp hotline 2/0: Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
4 Nắp che đầu cực FCO 18 cái
5 Nắp che đầu cực LA 18 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA 18 cái
7 Bọc kẹp quai 18 Cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 126 m
BS Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 98 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 294 mét
3 Thanh nới MCCB(1 bộ gồm 4Z-2I)-400A Vật tư A cấp 84 cái
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
5 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
6 Chụp đầu cosse 120mm2 28 cái
7 Chụp đầu cosse 240mm2 84 cái
8 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 56 m
9 Co 90 độ PVC 114 14 cái
10 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 28 bộ
11 Keo dán ống PVC (100gr) 14 tuýp
12 Keo silicon bít miệng ống 14 chai
13 Băng keo cách điện hạ thế 28 cuộn
14 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 98 m
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 294 m
BT Tháo lắp thiết bị vật tư thiết bị trung thế
1 Tháo hạ dây CXV25mm2 0,019 km
2 Tháo sứ đứng + ty 5 Bộ
3 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng 9 Bộ
4 Tháo bộ dừng dây trung hòa 3 Bộ
5 Tháo bộ xà X-24DCP 2 Bộ
6 Tháo bộ xà X-2.2K 2 Bộ
7 Tháo bộ xà X-2.1ĐL 1 Bộ
8 Tháo bộ chằng lệch đơn trung thế 1 Bộ
9 Tháo FCO + phụ kiện 4 Bộ
10 Tháo LA+ phụ kiện 4 Bộ
11 Tháo MBA 50kVA + phụ kiện 2 Máy
12 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện 2 Máy
13 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện 2 Máy
14 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 3 Bộ
15 Tháo bộ dừng dây pha 9 Bộ
16 Nhổ trụ 8,4m 50 Trụ
17 Nhổ trụ 12m 5 Trụ
BU Tháo lắp thiết bị vật tư thiết bị hạ thế
1 Tháo hạ dây AV50 5,413 km
2 Tháo hạ dây Ac50 0,081 km
3 Tháo hạ cáp ABC4x120 0,016 km
4 Tháo hạ cáp ABC4x95 1,849 km
5 Tháo hạ cáp ABC4x70 1,635 km
6 Tháo hạ cáp ABC4x50 0,347 km
7 Tháo hạ cáp ABC3x120 0,578 km
8 Tháo hạ cáp ABC3x95 1,231 km
9 Tháo hạ cáp ABC3x70 0,44 km
10 Tháo hạ cáp ABC3x50 0,406 km
11 Tháo hạ cáp ABC2x50 0,429 km
12 Nhổ trụ 8,4m 24 Trụ
13 Nhổ trụ 7,5m 9 Trụ
14 Nhổ trụ 6,5m 13 Trụ
15 Nhổ trụ gỗ 11 Trụ
16 Tháo Rack 4 56 Bộ
17 Tháo Rack 3 7 Bộ
18 Tháo Rack 2 52 Bộ
19 Tháo Rack 1 4 Bộ
20 Tháo kẹp quai + hotline 97 Bộ
21 Tháo bộ chằng lệch đơn hạ thế thế 2 Bộ
22 Tháo hộp Domino 358 Bộ
23 Tháo tủ bù hạ thế 2 Bộ
BV Phần thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Tiếp địa TBA 14 Vị trí
2 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế 2 Vị trí
3 Tiếp địa lặp lại đường dây hạ thế 3 Vị trí
BW Phần đấu nối hotline
BX Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 6-3
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
3 Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
BY Trụ đấu nối lắp TBA Long Bình 21
1 Lắp mới bộ 3 sứ đứng trên 3 xà lệch mắc song song "xà Vertical" 1 3 sứ
2 Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) 1 3 sứ
3 Lắp mới 3 cò lèo trên trụ nhánh rẽ đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) 1 3 cò
4 Lắp mới xà lệch lắp song song (vertical) trên trụ đường dây 3 pha 2 1 xà
5 Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha trung thế 1 1 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->