Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường Trung học phổ thông Hòa Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường Trung học phổ thông Hòa Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 20:38:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,545,049,907 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 173,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ HIỆU BỘ - PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 8,2475 | 100m3 |
| 2 | Đào ĐK rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,999 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm đk 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 490,4888 | 100m |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,4532 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 45,3159 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 154,652 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 6,2245 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,6663 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,3323 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 13,6619 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 19,1653 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 14,6 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 78,6823 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 78,9873 | m3 |
| 15 | Bê tông ô văng, sênô, lam ..., đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 12,2645 | m3 |
| 16 | Bê tông tam cấp, cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 10,7633 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép móng, ĐK đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 3,6101 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép móng, ĐK đk <=18 mm | Chương V, E-HSMT | 5,8041 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép móng, đk >18 mm | Chương V, E-HSMT | 6,4232 | tấn |
| 20 | SXLD c.thép cột, trụ, đk <=10 mm, h <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,6028 | tấn |
| 21 | SXLD c.thép cột, trụ, đk <=18 mm, h <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,5298 | tấn |
| 22 | SXLD c.thép cột, trụ, đk >18 mm, h <= 4m | Chương V, E-HSMT | 3,6396 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,9778 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 2,8555 | tấn |
| 25 | SXLD c.thép cột, trụ, đk >18 mm, h <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,0528 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,6486 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 3,6096 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 1,1674 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 1,5069 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 7,453 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 1,8416 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 9,8518 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép ô văng, sênô, lam, ....đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,9145 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép ô văng, sênô, lam, ....đk <=18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,2505 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép tam cấp, cầu thang, đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,9157 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép tam cấp, cầu thang, đk <=18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,4356 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang, đk >18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,3412 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,9244 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ móng | Chương V, E-HSMT | 0,3268 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 5,7218 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,0887 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn đà kiềng | Chương V, E-HSMT | 1,4578 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 9,1676 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 9,2542 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn SN, OV, lam, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 2,62 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tam cấp, cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 1,2375 | 100m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 2,5694 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 60,2358 | m3 |
| 49 | Lót cao su mỏng | Chương V, E-HSMT | 2,4991 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,9398 | m3 |
| 51 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,7703 | m3 |
| 52 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,276 | m3 |
| 53 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 19,905 | m3 |
| 54 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,9398 | m3 |
| 55 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,7848 | m3 |
| 56 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,5939 | m3 |
| 57 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 66,6448 | m3 |
| 58 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 141,5898 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 907,8777 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2.022,328 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 453,5136 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 835,895 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 914,6316 | m2 |
| 64 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 262,0026 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 230,3173 | m2 |
| 66 | Quét nước 2 nước xi măng | Chương V, E-HSMT | 230,31 | m2 |
| 67 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 230,31 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,9125 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,9125 | tấn |
| 70 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Chương V, E-HSMT | 4,3602 | 100m2 |
| 71 | Làm trần Prima dày 4,5mm caro 600x600 khung thép mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 308,06 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhân tạo 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.222,2936 | m2 |
| 73 | Lát bậc tam cấp bằng gạch Granit 300x600 mủi bậc, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 36,685 | m2 |
| 74 | Lát bậc cầu thang bằng gạch granit 300x600 mủi bậc, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 46,1725 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25,7334 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,3 | m2 |
| 77 | Công tác ốp đá miểng vào tường | Chương V, E-HSMT | 15,7471 | m2 |
| 78 | SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 (có bông bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 79,38 | m2 |
| 79 | SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 (không bông bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 4,86 | m2 |
| 80 | SXLD cửa sổ khung nhôm hệ 700 (có bông bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 170,64 | m2 |
| 81 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 (không bông bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 82 | SXLD cửa đi sắt kéo (không lá) | Chương V, E-HSMT | 15,05 | m2 |
| 83 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=49mm | Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=27mm | Chương V, E-HSMT | 0,048 | 100m |
| 85 | Lắp đặt nắp tol lên mái | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90x5,0mm | Chương V, E-HSMT | 2,736 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm | Chương V, E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 120mm | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống Inox đường kính 60x2,0mm | Chương V, E-HSMT | 0,8377 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống Inox, đường kính 32x2,0mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 91 | Đắp vữa XM dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 31,769 | m2 |
| 92 | Đắp vữa XM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,35 | m2 |
| 93 | Kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 422,57 | m |
| 94 | Lắp đặt bảng chữ inox + LOGO inox d=900 | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 95 | Mũ che khe lún Inox | Chương V, E-HSMT | 1,35 | m2 |
| 96 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung . | Chương V, E-HSMT | 618,0175 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.999,8701 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 3.366,7533 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 13,7986 | 100m2 |
| 100 | Lắp đèn led tube T8 2x1,2m, 2x18W (bao gồm bóng (MNT-220T) | Chương V, E-HSMT | 64 | Bộ |
| 101 | Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) | Chương V, E-HSMT | 28 | Bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Chương V, E-HSMT | 37 | Cái |
| 103 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Chương V, E-HSMT | 48 | Cái |
| 104 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 74 | Cái |
| 105 | Lắp công tắc điện loại 2 chiều | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 106 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 84 | Cái |
| 107 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Chương V, E-HSMT | 53 | Cái |
| 108 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 63 | Cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối + đomino | Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 110 | Lắp đặt tủ điện chứa 2 module (loại âm tường) | Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 111 | Lắp đặt tủ điện chứa 4 module (loại âm tường) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 112 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 113 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 114 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 06A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 115 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 117 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 30A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 118 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 63A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 119 | Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 50A-35kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 120 | Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 100A-35kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 121 | Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 175A-65kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 122 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.880 | Mét |
| 123 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 740 | Mét |
| 124 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 140 | Mét |
| 125 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | Mét |
| 126 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 300 | Mét |
| 127 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 150 | Mét |
| 128 | Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 70 | Mét |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 | Chương V, E-HSMT | 490 | Mét |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 | Chương V, E-HSMT | 350 | Mét |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ32 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 | Chương V, E-HSMT | 200 | Mét |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Chương V, E-HSMT | 180 | Mét |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa gần xoắn HDPE Þ50/40 | Chương V, E-HSMT | 70 | Mét |
| 135 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 2 | Cọc |
| 136 | Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | Mét |
| 137 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12 | M3 |
| 138 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 8,4 | M3 |
| B | HẠNG MỤC 2: HÀNG RÀO – NHÀ TRỰC BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,5748 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,759 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 71,8763 | 100m |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 7,7178 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 81,8485 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 7,7178 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 24,1164 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,297 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 8,691 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,9358 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,128 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 1,9002 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 1,1116 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 1,2394 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,843 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,9755 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V, E-HSMT | 1,7012 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0423 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,529 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,4275 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,8225 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,5319 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0678 | tấn |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 3,066 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 1,7817 | m3 |
| 27 | Lót lớp cao su mỏng | Chương V, E-HSMT | 0,1022 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,935 | m3 |
| 29 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,0765 | m3 |
| 30 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,1216 | m3 |
| 31 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,4725 | m3 |
| 32 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,2657 | m3 |
| 33 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 21,5877 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 522,5665 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 29,535 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 108,5 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 123,94 | m2 |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 38,003 | m2 |
| 39 | Dán ngói 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông | Chương V, E-HSMT | 31,15 | m2 |
| 40 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 19,3848 | m2 |
| 41 | Quét nước 2 nước xi măng | Chương V, E-HSMT | 19,38 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 19,38 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 11,62 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 280x600mm gờ mũi, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,765 | m2 |
| 45 | SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 (có khung bông bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 46 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 (có khung bông bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 4,8 | m2 |
| 47 | SXLD Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 48 | SXLD cửa cổng song sắt | Chương V, E-HSMT | 25,0613 | m2 |
| 49 | SXLD đầu rào song sắt | Chương V, E-HSMT | 151,9 | m |
| 50 | Lắp dựng ô hoa ngói | Chương V, E-HSMT | 339 | cái |
| 51 | Lắp đặt bảng chữ Inox | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60x5,0mm | Chương V, E-HSMT | 0,066 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 100mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 54 | Đắp vữa XM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,5672 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 272,385 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 3 nước | Chương V, E-HSMT | 811,655 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 3 nước | Chương V, E-HSMT | 67,535 | m2 |
| 58 | Kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 109,6 | m |
| 59 | Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) | Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 60 | Lắp đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn led panel tròn nổi trần 12W (SRPL-12T) | Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 64 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 65 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 66 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 67 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 68 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối + đomino | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 70 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 71 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 100 | Mét |
| 72 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 2 | Mét |
| 73 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 74 | Kéo rải cáp Duplex Du-CV 2x6mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 77 | Thép V5 dài 2,5m + sứ ống chỉ + boulon | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| C | HẠNG MỤC 3: CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Tháo tấm lợp Fibrô xi măng | Chương V, E-HSMT | 3,9978 | 100m2 |
| 2 | Tháo trần lambri nhựa | Chương V, E-HSMT | 3,3074 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ lan can sắt cầu thang | Chương V, E-HSMT | 17,4924 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 113,64 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V, E-HSMT | 5,025 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 755,8916 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 | Chương V, E-HSMT | 0,294 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 10,64 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V, E-HSMT | 1,064 | m3 |
| 10 | Phá lớp vữa trên sênô | Chương V, E-HSMT | 38,8248 | m2 |
| 11 | Phá dỡ bệ ngồi LC, LĐ, LN bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,239 | m3 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 1.885,11 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 609,9276 | m2 |
| 14 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,8787 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,8787 | tấn |
| 16 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 4,2643 | 100m2 |
| 17 | Làm trần Prima khung thép | Chương V, E-HSMT | 330,736 | m2 |
| 18 | Xây tường gạch ống 8x8x18 M50, dầy <=10 cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 5,0596 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x18 M50, dầy <=10cm, cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,346 | m3 |
| 20 | Xây tường gạch ống 8x8x18 M50, dầy <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,3457 | m3 |
| 21 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 6x10 cm | Chương V, E-HSMT | 19,436 | m |
| 22 | Đánh véc ni tampon | Chương V, E-HSMT | 5,0534 | m2 |
| 23 | SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 31,32 | m2 |
| 24 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 48 | m2 |
| 25 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 (không có khuôn bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 24 | m2 |
| 26 | SXLD khung bảo vệ cửa sổ | Chương V, E-HSMT | 32,4 | m2 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 15,7248 | m3 |
| 28 | Đào nền rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,5504 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 4x6, R < 250 cm, M.100 | Chương V, E-HSMT | 1,092 | m3 |
| 30 | Xây móng gạch thẻ 4x8x18 M75, dầy <=30 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,5816 | m3 |
| 31 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 M50, dầy <=10cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,9742 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch Granit 400x400mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 679,842 | m2 |
| 33 | Lát bậc TC, bậc CT bằng gạch Granit 300x600mm có gờ chống trượt, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 47,24 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 204,404 | m2 |
| 35 | Ốp gạch men 200x250mm vào tường, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 15,505 | m2 |
| 36 | Ốp gạch men 250x400mm vào tường, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 41,28 | m2 |
| 37 | Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,4368 | m3 |
| 38 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V, E-HSMT | 38,8248 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 43,4448 | m2 |
| 40 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 38,8248 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 649,85 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.953,092 | m2 |
| 43 | Lắp đặt cầu chắn rác đk 120mm | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,814 | 100m |
| 45 | SXLD cửa sắt xếp không lá | Chương V, E-HSMT | 25,08 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (hiện hữu) | Chương V, E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 47 | Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) | Chương V, E-HSMT | 96 | Bộ |
| 48 | Lắp đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt đảo trần 47W | Chương V, E-HSMT | 40 | Cái |
| 50 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 51 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 84 | Cái |
| 52 | Lắp công tắc điện loại 2 chiều | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 53 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 65 | Cái |
| 54 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Chương V, E-HSMT | 80 | Cái |
| 55 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 25 | Cái |
| 56 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 57 | Lắp đặt hộp nối + đomino | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 58 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 06A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 61 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 62 | Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 50A-35kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 63 | Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 75A-35kA | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 64 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.700 | Mét |
| 65 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 540 | Mét |
| 66 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 220 | Mét |
| 67 | Kéo rải cáp Dulex Du-CV 2x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Chương V, E-HSMT | 200 | Mét |
| 70 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm | Chương V, E-HSMT | 350 | Mét |
| 71 | Lắp đặt nẹp nhựa 39x18mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 72 | Lắp đặt nẹp nhựa 48x18mm | Chương V, E-HSMT | 65 | Mét |
| 73 | Ống uPVC mieäng baùt Þ 90x3,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 27,5 | Mét |
| 74 | Ống uPVC mieäng baùt Þ 60x2,5mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 26 | Mét |
| 75 | Ống uPVC mieäng baùt Þ 34x3,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 88,1 | Mét |
| 76 | Ống uPVC mieäng baùt Þ 27x1,3mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 12 | Mét |
| 77 | Ống uPVC mieäng baùt Þ 21x1,6mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 3 | Mét |
| 78 | Co leäch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 79 | Co leäch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 80 | Co uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 81 | Co uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 82 | Co uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 83 | Co raêng ngoaøi uPVC Þ 21 (raêng ngoaøi thau) | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 84 | Co raêng trong uPVC Þ 21 (raêng trong thau) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 85 | Teâ uPVC Þ 90 (beå töï hoaïi ) | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 86 | Teâ leäch giaûm uPVC Þ 90/60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 87 | Teâ leäch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 88 | Teâ uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 89 | Teâ giaûm uPVC Þ 34/27 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 90 | Teâ uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 91 | Teâ giaûm uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 92 | Teâ raêng ngoaøi uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 93 | Giaûm uPVC 90-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 94 | Giaûm uPVC 60-34 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 95 | Giaûm uPVC 34-27 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 96 | Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 97 | Khaâu raêng trong uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 98 | Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 99 | Nuùt bít uPVC Þ 60 (xaû caën hoà nöôùc ) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 100 | Van 2 chieàu 34 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 101 | Van 2 chieàu 27 thau | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 102 | Van phao 27 thau | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 103 | Boàn caàu 2 khoái naáp hôi + voøi xòt (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 104 | Lavabo söù +1voøi (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 105 | Chaäu tieåu nam nuùt aán+ boä xaû (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 106 | Göông soi maët + keä kính (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 107 | Voøi röûa saøn 21mm inox | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 108 | Voøi röûa saøn 34mm thau | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 109 | Pheåu thu nöôùc saøn inox Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 110 | Gía treo khaên inox | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 111 | Gía treo ñoà inox | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 112 | Hoäp xaø phoøng | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 113 | Hoäp ñöïng giaáy | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| D | HẠNG MỤC 4: SÂN ĐƯỜNG + HTTN + SLMB CỤC BỘ + CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 8,47 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 43,2827 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 20,0743 | m3 |
| 4 | Bê tông lót HG, rảnh, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 7,684 | m3 |
| 5 | Bê tông hố ga, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 17,8531 | m3 |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 4,568 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép HG, rảnh, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 1,0572 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,4685 | tấn |
| 9 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn HG, rảnh | Chương V, E-HSMT | 2,9252 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn các loại bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chương V, E-HSMT | 122 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa pvc đk ống d=500mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 12 | Đào bó nền sân rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,79 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 2,6094 | m3 |
| 14 | Xây tường bó sân gạch thẻ không nung 4x8x18, dày <=10 cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,5988 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,2633 | m3 |
| 16 | Rải lớp lớp cao su mỏng chống mất nước | Chương V, E-HSMT | 7,53 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 48,9 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | Chương V, E-HSMT | 886 | m2 |
| 19 | Xoa phẳng mặt, kẻ ô, lăn nhám | Chương V, E-HSMT | 375 | m2 |
| 20 | Đắp đất mùn bồn hoa | Chương V, E-HSMT | 20,932 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 4,922 | 100m3 |
| 22 | Nạo vét rát mùn trên diện tích san lấp MB cục bộ bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Chương V, E-HSMT | 1,23 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 3,84 | M3 |
| 24 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 29,264 | M3 |
| 25 | Đắp cát móng đường ống | Chương V, E-HSMT | 12,611 | M3 |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 | Chương V, E-HSMT | 0,384 | M3 |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,052 | M3 |
| 28 | Bulong khung móng M24x300x300x980 | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,1296 | 100M2 |
| 30 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 31 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V, E-HSMT | 6 | Bảng |
| 32 | Lắp dựng cột thép tròn côn cao 6m bằng máy | Chương V, E-HSMT | 6 | Cột |
| 33 | Lắp cần đèn 1 nhánh cao 2m vươn 1,5m | Chương V, E-HSMT | 6 | Cần |
| 34 | Lắp đèn led Toby 100W | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x10mm² | Chương V, E-HSMT | 2,46 | 100M |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Þ50/40 | Chương V, E-HSMT | 246 | Mét |
| 37 | Luồn dây lên đèn cáp CVV 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,54 | 100M |
| 38 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (gồm tủ và MCB) | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 39 | Làm tiếp địa cho tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Chương V, E-HSMT | 188,9 | Mét |
| E | HẠNG MỤC 5: NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,285 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 14,7375 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,566 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 1,566 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 14,8554 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,8457 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,8428 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,33 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0735 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,3942 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,8955 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0968 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1094 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0364 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,1474 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,2126 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,5126 | tấn |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 15,162 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 8,5295 | m3 |
| 21 | Lót cao su mỏng | Chương V, E-HSMT | 0,8073 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,5471 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,5471 | tấn |
| 24 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45ly | Chương V, E-HSMT | 1,0042 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,3616 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 29,52 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 29,52 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 28,26 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 60,74 | m2 |
| 30 | Lắp dựng ô hoa ngói | Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 31 | Lắp dựng máng xối tol | Chương V, E-HSMT | 6,6 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,0504 | 100m |
| 33 | Cầu chắn rác đường kính 120mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp dựng đầu rào song sắt | Chương V, E-HSMT | 10,5 | m |
| 35 | Đắp vữa xi măng vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 26,276 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 97,4933 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 59,1867 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 36,948 | m2 |
| 39 | Lắp đặt đèn led buld 40W + đuôi bắt tường E27 | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 45 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 35 | Mét |
| 46 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 47 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm | Chương V, E-HSMT | 15 | Mét |
| F | HẠNG MỤC 6: NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,6762 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,965 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 35,5725 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 3,7155 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 3,755 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 35,3319 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 6,8518 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 4,1115 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 14,3415 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,5106 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,1787 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,8992 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 2,4234 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,3679 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2392 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2501 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0829 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,3346 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,4052 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 1,4834 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,1537 | tấn |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 58,764 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 31,4537 | m3 |
| 24 | Lót cao su mỏng | Chương V, E-HSMT | 3,0458 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,8991 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,8991 | tấn |
| 27 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Chương V, E-HSMT | 3,6132 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,8368 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 85,46 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 85,46 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 64,36 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 152,7113 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 36,79 | m2 |
| 34 | Quét nước 2 nước xi măng | Chương V, E-HSMT | 8,19 | m2 |
| 35 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 8,19 | m2 |
| 36 | Lắp dựng ô hoa ngói | Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 37 | Lắp dựng máng xối tol | Chương V, E-HSMT | 25,2 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,1008 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Chương V, E-HSMT | 0,0013 | 100m |
| 40 | Cầu chắn rác đường kính 120mm | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 41 | Lắp dựng đầu rào song sắt | Chương V, E-HSMT | 34,8 | m2 |
| 42 | Đắp vữa xi măng vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 26,276 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 259,0133 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 174,3967 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 7,081 | m2 |
| 46 | Lắp đặt đèn led buld 40W + đuôi bắt tường E27 | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 47 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 48 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 49 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 50 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 52 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 53 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 54 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm | Chương V, E-HSMT | 100 | Mét |
| G | HẠNG MỤC 7: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,3358 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,7178 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12,2119 | 100m |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,939 | m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 1,2995 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 17,4598 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,2816 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,674 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,1974 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,3845 | m3 |
| 11 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,401 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0612 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,1669 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,526 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,1217 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 0,0704 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0978 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0165 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0977 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,1766 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,1997 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,1216 | tấn |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 8,966 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 6,866 | m3 |
| 25 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,4918 | m3 |
| 26 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,9284 | m3 |
| 27 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,792 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,048 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 72,852 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 56,01 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,08 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 24,8124 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 5,7275 | m2 |
| 34 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung . | Chương V, E-HSMT | 12,43 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 38,482 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 36,9 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 98,0924 | m2 |
| 38 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2506 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2506 | tấn |
| 40 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45ly | Chương V, E-HSMT | 0,5805 | 100m2 |
| 41 | SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 17,82 | m2 |
| 42 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | Chương V, E-HSMT | 0,0344 | m3 |
| 44 | Đắp vữa XM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 45 | Đắp vữa XM dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,66 | m2 |
| 46 | Lắp dựng gạch bánh ú | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 93,4633 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 68,3467 | m2 |
| 49 | Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 50 | Lắp đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) | Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 51 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 52 | Lắp cầu chì | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 53 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 54 | Lắp đặt hộp nối + đomino | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 55 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 300x200x160mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 56 | Lắp bảng nhựa 150x200mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 57 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | Mét |
| 58 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 37 | Mét |
| 59 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 60 | Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm | Chương V, E-HSMT | 62 | Mét |
| 61 | Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 15,1 | Mét |
| 62 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 56 | Mét |
| 63 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 18 | Mét |
| 64 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 75 | Mét |
| 65 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 26 | Mét |
| 66 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 1 | Mét |
| 67 | Co lệch uPVC Þ 114 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 68 | Co lệch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 43 | Cái |
| 69 | Co lệch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 70 | Co uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 71 | Co uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 17 | Cái |
| 72 | Co uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 73 | Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 74 | Co răng trong uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 75 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 76 | Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 77 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 78 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 79 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 80 | Tê uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 81 | Tê uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 82 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 83 | Tê uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 84 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 85 | Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 86 | Tê răng trong uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 87 | Giảm uPVC 90-60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 88 | Giảm uPVC 60-34 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 89 | Giảm uPVC 34-27 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 90 | Giảm uPVC 27-21 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 91 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 92 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 93 | Khâu răng trong uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 94 | Van 2 chiều 34 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 95 | Van 2 chiều 27 thau | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 96 | Van dừng chữ T inox 21mm | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 97 | Bồn cầu 2 khối + vòi xịt (VN) | Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 98 | Xí xổm + vòi xịt (VN) - tiểu nữ | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 99 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 100 | Vòi 21mm thau (hồ nước) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 101 | Vòi rửatay gạt 21mm inox (máng rửa tay HS ) | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 102 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 103 | Gía treo khăn inox (máng rửa tay HS ) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 104 | Gía treo đồ inox (phòng xí) | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 105 | Hộp xà phòng (máng rửa tay HS ) | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 106 | Hộp đựng giấy (phòng xí ) | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| H | HẠNG MỤC 8: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm động cơ diesel Q=48m3/h, H=84,5m, P=22,5KW | Chương V, E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy bơm động cơ diesel Q=48m3/h, H=84,5m, P=22,5KW | Chương V, E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt máy bơm động cơ điện Q=5m3/h, H=81,9m | Chương V, E-HSMT | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt van 1 chiều Þ114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt van 2 chiều Þ114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Lắp đặt van 1 chiều Þ60 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt van 2 chiều Þ60 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Lắp đặt van mồi nước Þ34 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 10 | Lắp đặt giảm chấn, đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 11 | Lắp đặt lupê Þ114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 13 | Lắp đặt rờ le áp lực | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 14 | Lắp mặt bích, đường kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 40 | Cái |
| 15 | Lắp mặt bích, đường kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 16 | Lắp đặt co Þ114 | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 17 | Lắp đặt co Þ60 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Lắp đặt tê Þ114 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tê Þ90/60 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 20 | Lắp đặt bầu giảm Þ114/90 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Lắp đặt bầu giảm Þ114/60 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt tê Þ114/90 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt tê Þ114 | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 24 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 26 | Lắp đặt tủ chữa cháy trong nhà (gồm: 01 lăng chữa cháy D50, 01 cuộn vòi L=20m, 01 van chữa cháy D50) | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 27 | Lắp đặt ống STK Þ114x3,2mm | Chương V, E-HSMT | 2,16 | 100M |
| 28 | Lắp đặt ống STK Þ90x2,9mm | Chương V, E-HSMT | 1,96 | 100M |
| 29 | Lắp đặt ống STK Þ60x2,6mm | Chương V, E-HSMT | 0,54 | 100M |
| 30 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 2 ngã D90 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 31 | Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà (gồm: 02 lăng chữa cháy D65, 02 cuộn vòi L=20m, 03 hai đầu răng D60) | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 32 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 34,56 | M3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,2419 | 100M3 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Chương V, E-HSMT | 142,129 | M2 |
| 35 | Bình chữa cháy CO2 MT3-3Kg | Chương V, E-HSMT | 6 | Bình |
| 36 | Bình chữa cháy bột MFZ8-8Kg | Chương V, E-HSMT | 6 | Bình |
| 37 | Kệ bình chữa cháy có chân (loại 02 bình) | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 39 | Vật tư phụ | Chương V, E-HSMT | 1 | HT |
| 40 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 zone (NX8) (bao gồm bàn phím, bình ác quy, biến thế) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt đầu báo cháy khói | Chương V, E-HSMT | 47 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V, E-HSMT | 7 | Cái |
| 43 | Lắp nút ấn khẩn | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 44 | Lắp điện trở cuối tuyến | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 45 | Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x0,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 650 | Mét |
| 46 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 550 | Mét |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 | Chương V, E-HSMT | 1.200 | Mét |
| 48 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (có pin dự trữ 2h) | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 49 | Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp (có pin dự trữ 2h) | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 50 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt kim thu sét có bán kinh bảo vệ Rp=71m (H=5m) NLP 1100-30 | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m | Chương V, E-HSMT | 6 | Cọc |
| 53 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây đồng trần 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 13 | Mét |
| 54 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 27 | Mét |
| 55 | Trụ đỡ kim thu sét STK Þ42x2,9mm (H=5m) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 56 | Kéo cáp neo kim thu sét (cáp lụa 10mm2) | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 57 | Đế trụ đỡ kim thu sét | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 | Chương V, E-HSMT | 15 | Mét |
| 59 | Kẹp đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 60 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V, E-HSMT | 6 | Mối |
| 62 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 4,8 | M3 |
| 63 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0336 | 100M3 |
| I | HẠNG MỤC 9: HỒ NƯỚC CHỮA CHÁY (2 CÁI) - NHÀ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 305,5728 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 107,01 | 100m |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 9,794 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 9,794 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 203,7152 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, R >250cm, M.200 | Chương V, E-HSMT | 21,428 | m3 |
| 7 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 25,678 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép móng, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,9904 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép móng, đk <=18 mm | Chương V, E-HSMT | 1,4304 | tấn |
| 11 | SXLD thép tường, đk <=10 mm, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 1,6265 | tấn |
| 12 | SXLD c.thép tường đk <=18 mm, h <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,0352 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép sàn mái cao <=16 m, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,9447 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0079 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương V, E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn kim loại, tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà, dầm, giằng cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,6106 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,725 | 100m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 84,24 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đk ống d=114mm | Chương V, E-HSMT | 0,366 | 100m |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 6,3063 | m3 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,195 | m3 |
| 23 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,0613 | 100m |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E-HSMT | 2,721 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,441 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,755 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 3,299 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,3285 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,221 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,1827 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,0805 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,0876 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,1843 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,0228 | 100m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,045 | tấn |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,0418 | m3 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0546 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,0183 | tấn |
| 41 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,208 | m3 |
| 42 | Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,318 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 28,975 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 29 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,08 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 48 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,2838 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,956 | m2 |
| 50 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 10,4025 | m2 |
| 51 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45ly | Chương V, E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất đòn tay thép tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,0471 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,0471 | tấn |
| 54 | SXLD cửa đi panô sắt | Chương V, E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 32 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 45,38 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 58 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Chương V, E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 59 | Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 60 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 62 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 63 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 64 | Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 65 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | Mét |
| 66 | Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA (2x4)mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 | Chương V, E-HSMT | 40 | Mét |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi