Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường Trung học phổ thông Hòa Minh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509305-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường Trung học phổ thông Hòa Minh
Số hiệu KHLCNT 20200500254
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 20:38:00 đến ngày 2020-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,545,049,907 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 173,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KHỐI NHÀ HIỆU BỘ - PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 8,2475 100m3
2 Đào ĐK rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,999 m3
3 Đóng cọc tràm đk 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 490,4888 100m
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,4532 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 45,3159 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 154,652 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 6,2245 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,6663 m3
9 Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,3323 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 13,6619 m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 19,1653 m3
12 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 14,6 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 78,6823 m3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 78,9873 m3
15 Bê tông ô văng, sênô, lam ..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 12,2645 m3
16 Bê tông tam cấp, cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 10,7633 m3
17 SXLD cốt thép móng, ĐK đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 3,6101 tấn
18 SXLD cốt thép móng, ĐK đk <=18 mm Chương V, E-HSMT 5,8041 tấn
19 SXLD cốt thép móng, đk >18 mm Chương V, E-HSMT 6,4232 tấn
20 SXLD c.thép cột, trụ, đk <=10 mm, h <= 4m Chương V, E-HSMT 0,6028 tấn
21 SXLD c.thép cột, trụ, đk <=18 mm, h <= 4m Chương V, E-HSMT 0,5298 tấn
22 SXLD c.thép cột, trụ, đk >18 mm, h <= 4m Chương V, E-HSMT 3,6396 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,9778 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,8555 tấn
25 SXLD c.thép cột, trụ, đk >18 mm, h <=16m Chương V, E-HSMT 1,0528 tấn
26 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,6486 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 3,6096 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 1,1674 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,5069 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 7,453 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,8416 tấn
32 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 9,8518 tấn
33 SXLD cốt thép ô văng, sênô, lam, ....đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,9145 tấn
34 SXLD cốt thép ô văng, sênô, lam, ....đk <=18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,2505 tấn
35 SXLD cốt thép tam cấp, cầu thang, đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,9157 tấn
36 SXLD cốt thép tam cấp, cầu thang, đk <=18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,4356 tấn
37 SXLD cốt thép cầu thang, đk >18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,3412 tấn
38 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,9244 100m2
39 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cổ móng Chương V, E-HSMT 0,3268 100m2
40 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 5,7218 100m2
41 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột tròn, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,0887 100m2
42 Ván khuôn kim loại, ván khuôn đà kiềng Chương V, E-HSMT 1,4578 100m2
43 Ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 9,1676 100m2
44 Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 9,2542 100m2
45 Ván khuôn kim loại, ván khuôn SN, OV, lam, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,62 100m2
46 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tam cấp, cầu thang thường Chương V, E-HSMT 1,2375 100m2
47 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 2,5694 100m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 60,2358 m3
49 Lót cao su mỏng Chương V, E-HSMT 2,4991 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,9398 m3
51 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,7703 m3
52 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,276 m3
53 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 19,905 m3
54 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,9398 m3
55 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,7848 m3
56 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 12,5939 m3
57 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 66,6448 m3
58 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 141,5898 m3
59 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 907,8777 m2
60 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2.022,328 m2
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 453,5136 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 835,895 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 914,6316 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 262,0026 m2
65 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 230,3173 m2
66 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 230,31 m2
67 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 230,31 m2
68 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,9125 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,9125 tấn
70 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Chương V, E-HSMT 4,3602 100m2
71 Làm trần Prima dày 4,5mm caro 600x600 khung thép mạ kẽm Chương V, E-HSMT 308,06 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhân tạo 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 1.222,2936 m2
73 Lát bậc tam cấp bằng gạch Granit 300x600 mủi bậc, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 36,685 m2
74 Lát bậc cầu thang bằng gạch granit 300x600 mủi bậc, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 46,1725 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 25,7334 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 2,3 m2
77 Công tác ốp đá miểng vào tường Chương V, E-HSMT 15,7471 m2
78 SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 (có bông bảo vệ) Chương V, E-HSMT 79,38 m2
79 SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 (không bông bảo vệ) Chương V, E-HSMT 4,86 m2
80 SXLD cửa sổ khung nhôm hệ 700 (có bông bảo vệ) Chương V, E-HSMT 170,64 m2
81 SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 (không bông bảo vệ) Chương V, E-HSMT 10,08 m2
82 SXLD cửa đi sắt kéo (không lá) Chương V, E-HSMT 15,05 m2
83 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=49mm Chương V, E-HSMT 0,072 100m
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,048 100m
85 Lắp đặt nắp tol lên mái Chương V, E-HSMT 1 Cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=90x5,0mm Chương V, E-HSMT 2,736 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=42mm Chương V, E-HSMT 0,07 100m
88 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 120mm Chương V, E-HSMT 24 cái
89 Lắp đặt ống Inox đường kính 60x2,0mm Chương V, E-HSMT 0,8377 100m
90 Lắp đặt ống Inox, đường kính 32x2,0mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
91 Đắp vữa XM dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 31,769 m2
92 Đắp vữa XM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,35 m2
93 Kẻ ron Chương V, E-HSMT 422,57 m
94 Lắp đặt bảng chữ inox + LOGO inox d=900 Chương V, E-HSMT 1 bộ
95 Mũ che khe lún Inox Chương V, E-HSMT 1,35 m2
96 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung . Chương V, E-HSMT 618,0175 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.999,8701 m2
98 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 3.366,7533 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E-HSMT 13,7986 100m2
100 Lắp đèn led tube T8 2x1,2m, 2x18W (bao gồm bóng (MNT-220T) Chương V, E-HSMT 64 Bộ
101 Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 28 Bộ
102 Lắp đặt quạt đảo trần 47W Chương V, E-HSMT 37 Cái
103 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 48 Cái
104 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 74 Cái
105 Lắp công tắc điện loại 2 chiều Chương V, E-HSMT 2 Cái
106 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 84 Cái
107 Lắp đặt đế + mặt 2 Chương V, E-HSMT 53 Cái
108 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 63 Cái
109 Lắp đặt hộp nối + đomino Chương V, E-HSMT 30 Cái
110 Lắp đặt tủ điện chứa 2 module (loại âm tường) Chương V, E-HSMT 13 Cái
111 Lắp đặt tủ điện chứa 4 module (loại âm tường) Chương V, E-HSMT 2 Cái
112 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
113 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 Cái
114 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 06A-4,5kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
115 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA Chương V, E-HSMT 12 Cái
116 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
117 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 30A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
118 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 63A-4,5kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
119 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 50A-35kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
120 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 100A-35kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
121 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 175A-65kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
122 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.880 Mét
123 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 740 Mét
124 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 140 Mét
125 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 60 Mét
126 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 300 Mét
127 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x25mm2 Chương V, E-HSMT 150 Mét
128 Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x50mm2 Chương V, E-HSMT 70 Mét
129 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 Chương V, E-HSMT 490 Mét
130 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 Chương V, E-HSMT 350 Mét
131 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ32 Chương V, E-HSMT 50 Mét
132 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 Chương V, E-HSMT 200 Mét
133 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 Chương V, E-HSMT 180 Mét
134 Lắp đặt ống nhựa gần xoắn HDPE Þ50/40 Chương V, E-HSMT 70 Mét
135 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 Cọc
136 Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Chương V, E-HSMT 5 Mét
137 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 12 M3
138 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 8,4 M3
B HẠNG MỤC 2: HÀNG RÀO – NHÀ TRỰC BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,5748 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,759 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 71,8763 100m
4 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 7,7178 m3
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V, E-HSMT 81,8485 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 7,7178 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 24,1164 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,297 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 8,691 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,9358 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,128 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,9002 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,1116 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,2394 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,843 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,9755 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 1,7012 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0423 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,29 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,529 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,4275 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,8225 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,5319 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, E-HSMT 0,0678 tấn
25 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 3,066 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 1,7817 m3
27 Lót lớp cao su mỏng Chương V, E-HSMT 0,1022 100m2
28 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,935 m3
29 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,0765 m3
30 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,1216 m3
31 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,4725 m3
32 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,2657 m3
33 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,5877 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 522,5665 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 29,535 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 108,5 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 123,94 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 38,003 m2
39 Dán ngói 75viên/m2 trên mái nghiêng bê tông Chương V, E-HSMT 31,15 m2
40 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 19,3848 m2
41 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 19,38 m2
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 19,38 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 11,62 m2
44 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 280x600mm gờ mũi, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 0,765 m2
45 SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 (có khung bông bảo vệ) Chương V, E-HSMT 2,16 m2
46 SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 (có khung bông bảo vệ) Chương V, E-HSMT 4,8 m2
47 SXLD Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 2,88 m2
48 SXLD cửa cổng song sắt Chương V, E-HSMT 25,0613 m2
49 SXLD đầu rào song sắt Chương V, E-HSMT 151,9 m
50 Lắp dựng ô hoa ngói Chương V, E-HSMT 339 cái
51 Lắp đặt bảng chữ Inox Chương V, E-HSMT 1 bộ
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60x5,0mm Chương V, E-HSMT 0,066 100m
53 Lắp đặt cầu chắn rác đường kính 100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
54 Đắp vữa XM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,5672 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 272,385 m
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 3 nước Chương V, E-HSMT 811,655 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 3 nước Chương V, E-HSMT 67,535 m2
58 Kẻ ron Chương V, E-HSMT 109,6 m
59 Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 3 Bộ
60 Lắp đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
61 Lắp đặt đèn led panel tròn nổi trần 12W (SRPL-12T) Chương V, E-HSMT 12 Bộ
62 Lắp đặt quạt đảo trần 47W Chương V, E-HSMT 1 Cái
63 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 2 Cái
64 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 6 Cái
65 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 4 Cái
66 Lắp đặt đế + mặt 2 Chương V, E-HSMT 3 Cái
67 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 3 Cái
68 Lắp đặt đế + mặt MCB Chương V, E-HSMT 1 Cái
69 Lắp đặt hộp nối + đomino Chương V, E-HSMT 2 Cái
70 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
71 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 100 Mét
72 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 2 Mét
73 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
74 Kéo rải cáp Duplex Du-CV 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
75 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 Chương V, E-HSMT 50 Mét
76 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 Chương V, E-HSMT 20 Mét
77 Thép V5 dài 2,5m + sứ ống chỉ + boulon Chương V, E-HSMT 1 Bộ
C HẠNG MỤC 3: CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HỌC
1 Tháo tấm lợp Fibrô xi măng Chương V, E-HSMT 3,9978 100m2
2 Tháo trần lambri nhựa Chương V, E-HSMT 3,3074 100m2
3 Tháo dỡ lan can sắt cầu thang Chương V, E-HSMT 17,4924 m2
4 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ Chương V, E-HSMT 113,64 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V, E-HSMT 5,025 m3
6 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 755,8916 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33 Chương V, E-HSMT 0,294 m3
8 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 10,64 m2
9 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V, E-HSMT 1,064 m3
10 Phá lớp vữa trên sênô Chương V, E-HSMT 38,8248 m2
11 Phá dỡ bệ ngồi LC, LĐ, LN bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 0,239 m3
12 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 1.885,11 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 609,9276 m2
14 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,8787 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,8787 tấn
16 Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 4,2643 100m2
17 Làm trần Prima khung thép Chương V, E-HSMT 330,736 m2
18 Xây tường gạch ống 8x8x18 M50, dầy <=10 cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,0596 m3
19 Xây tường gạch ống 8x8x18 M50, dầy <=10cm, cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,346 m3
20 Xây tường gạch ống 8x8x18 M50, dầy <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,3457 m3
21 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 6x10 cm Chương V, E-HSMT 19,436 m
22 Đánh véc ni tampon Chương V, E-HSMT 5,0534 m2
23 SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 31,32 m2
24 SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 48 m2
25 SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 (không có khuôn bảo vệ) Chương V, E-HSMT 24 m2
26 SXLD khung bảo vệ cửa sổ Chương V, E-HSMT 32,4 m2
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 15,7248 m3
28 Đào nền rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,5504 m3
29 Bê tông lót móng, đá 4x6, R < 250 cm, M.100 Chương V, E-HSMT 1,092 m3
30 Xây móng gạch thẻ 4x8x18 M75, dầy <=30 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 3,5816 m3
31 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 M50, dầy <=10cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 0,9742 m3
32 Lát nền, sàn gạch Granit 400x400mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 679,842 m2
33 Lát bậc TC, bậc CT bằng gạch Granit 300x600mm có gờ chống trượt, mác 75 Chương V, E-HSMT 47,24 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 204,404 m2
35 Ốp gạch men 200x250mm vào tường, mác 75 Chương V, E-HSMT 15,505 m2
36 Ốp gạch men 250x400mm vào tường, mác 75 Chương V, E-HSMT 41,28 m2
37 Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,4368 m3
38 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V, E-HSMT 38,8248 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 43,4448 m2
40 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 38,8248 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 649,85 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.953,092 m2
43 Lắp đặt cầu chắn rác đk 120mm Chương V, E-HSMT 11 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PVC đk ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,814 100m
45 SXLD cửa sắt xếp không lá Chương V, E-HSMT 25,08 m2
46 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ (hiện hữu) Chương V, E-HSMT 1 Hệ thống
47 Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 96 Bộ
48 Lắp đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
49 Lắp đặt quạt đảo trần 47W Chương V, E-HSMT 40 Cái
50 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 20 Cái
51 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 84 Cái
52 Lắp công tắc điện loại 2 chiều Chương V, E-HSMT 4 Cái
53 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 65 Cái
54 Lắp đặt đế + mặt 2 Chương V, E-HSMT 80 Cái
55 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 25 Cái
56 Lắp đặt đế + mặt MCB Chương V, E-HSMT 10 Cái
57 Lắp đặt hộp nối + đomino Chương V, E-HSMT 10 Cái
58 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
59 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 Cái
60 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 06A-4,5kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
61 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA Chương V, E-HSMT 10 Cái
62 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 50A-35kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
63 Lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 75A-35kA Chương V, E-HSMT 2 Cái
64 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.700 Mét
65 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 540 Mét
66 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 220 Mét
67 Kéo rải cáp Dulex Du-CV 2x25mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
68 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 Chương V, E-HSMT 250 Mét
69 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 Chương V, E-HSMT 200 Mét
70 Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm Chương V, E-HSMT 350 Mét
71 Lắp đặt nẹp nhựa 39x18mm Chương V, E-HSMT 30 Mét
72 Lắp đặt nẹp nhựa 48x18mm Chương V, E-HSMT 65 Mét
73 Ống uPVC mieäng baùt Þ 90x3,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 27,5 Mét
74 Ống uPVC mieäng baùt Þ 60x2,5mm (VN) Chương V, E-HSMT 26 Mét
75 Ống uPVC mieäng baùt Þ 34x3,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 88,1 Mét
76 Ống uPVC mieäng baùt Þ 27x1,3mm (VN) Chương V, E-HSMT 12 Mét
77 Ống uPVC mieäng baùt Þ 21x1,6mm (VN) Chương V, E-HSMT 3 Mét
78 Co leäch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 12 Cái
79 Co leäch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 17 Cái
80 Co uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 4 Cái
81 Co uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 15 Cái
82 Co uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 6 Cái
83 Co raêng ngoaøi uPVC Þ 21 (raêng ngoaøi thau) Chương V, E-HSMT 3 Cái
84 Co raêng trong uPVC Þ 21 (raêng trong thau) Chương V, E-HSMT 2 Cái
85 Teâ uPVC Þ 90 (beå töï hoaïi ) Chương V, E-HSMT 4 Cái
86 Teâ leäch giaûm uPVC Þ 90/60 Chương V, E-HSMT 3 Cái
87 Teâ leäch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 5 Cái
88 Teâ uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 2 Cái
89 Teâ giaûm uPVC Þ 34/27 Chương V, E-HSMT 1 Cái
90 Teâ uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 3 Cái
91 Teâ giaûm uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 2 Cái
92 Teâ raêng ngoaøi uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 5 Cái
93 Giaûm uPVC 90-60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
94 Giaûm uPVC 60-34 Chương V, E-HSMT 6 Cái
95 Giaûm uPVC 34-27 Chương V, E-HSMT 1 Cái
96 Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 2 Cái
97 Khaâu raêng trong uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 2 Cái
98 Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 8 Cái
99 Nuùt bít uPVC Þ 60 (xaû caën hoà nöôùc ) Chương V, E-HSMT 2 Cái
100 Van 2 chieàu 34 thau Chương V, E-HSMT 1 Cái
101 Van 2 chieàu 27 thau Chương V, E-HSMT 3 Cái
102 Van phao 27 thau Chương V, E-HSMT 2 Cái
103 Boàn caàu 2 khoái naáp hôi + voøi xòt (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 2 Bộ
104 Lavabo söù +1voøi (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
105 Chaäu tieåu nam nuùt aán+ boä xaû (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 2 Bộ
106 Göông soi maët + keä kính (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
107 Voøi röûa saøn 21mm inox Chương V, E-HSMT 2 Cái
108 Voøi röûa saøn 34mm thau Chương V, E-HSMT 2 Cái
109 Pheåu thu nöôùc saøn inox Þ 60 Chương V, E-HSMT 4 Cái
110 Gía treo khaên inox Chương V, E-HSMT 2 Cái
111 Gía treo ñoà inox Chương V, E-HSMT 2 Cái
112 Hoäp xaø phoøng Chương V, E-HSMT 4 Cái
113 Hoäp ñöïng giaáy Chương V, E-HSMT 2 Cái
D HẠNG MỤC 4: SÂN ĐƯỜNG + HTTN + SLMB CỤC BỘ + CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 8,47 m3
2 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 43,2827 m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 20,0743 m3
4 Bê tông lót HG, rảnh, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 7,684 m3
5 Bê tông hố ga, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 17,8531 m3
6 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 4,568 m3
7 SXLD cốt thép HG, rảnh, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 1,0572 tấn
8 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk <=10mm Chương V, E-HSMT 0,4685 tấn
9 Ván khuôn kim loại, ván khuôn HG, rảnh Chương V, E-HSMT 2,9252 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn các loại bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V, E-HSMT 122 cái
11 Lắp đặt ống nhựa pvc đk ống d=500mm Chương V, E-HSMT 0,04 100m
12 Đào bó nền sân rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,79 m3
13 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 2,6094 m3
14 Xây tường bó sân gạch thẻ không nung 4x8x18, dày <=10 cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 1,5988 m3
15 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,2633 m3
16 Rải lớp lớp cao su mỏng chống mất nước Chương V, E-HSMT 7,53 100m2
17 Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 48,9 m3
18 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm Chương V, E-HSMT 886 m2
19 Xoa phẳng mặt, kẻ ô, lăn nhám Chương V, E-HSMT 375 m2
20 Đắp đất mùn bồn hoa Chương V, E-HSMT 20,932 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 4,922 100m3
22 Nạo vét rát mùn trên diện tích san lấp MB cục bộ bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Chương V, E-HSMT 1,23 100m3
23 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 3,84 M3
24 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 29,264 M3
25 Đắp cát móng đường ống Chương V, E-HSMT 12,611 M3
26 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 150 Chương V, E-HSMT 0,384 M3
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 2,052 M3
28 Bulong khung móng M24x300x300x980 Chương V, E-HSMT 6 Bộ
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1296 100M2
30 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V, E-HSMT 6 Bộ
31 Lắp bảng điện cửa cột Chương V, E-HSMT 6 Bảng
32 Lắp dựng cột thép tròn côn cao 6m bằng máy Chương V, E-HSMT 6 Cột
33 Lắp cần đèn 1 nhánh cao 2m vươn 1,5m Chương V, E-HSMT 6 Cần
34 Lắp đèn led Toby 100W Chương V, E-HSMT 6 Cái
35 Rải cáp ngầm CXV/DSTA 2x10mm² Chương V, E-HSMT 2,46 100M
36 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Þ50/40 Chương V, E-HSMT 246 Mét
37 Luồn dây lên đèn cáp CVV 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 0,54 100M
38 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng (gồm tủ và MCB) Chương V, E-HSMT 1 Tủ
39 Làm tiếp địa cho tủ điều khiển chiếu sáng Chương V, E-HSMT 1 Bộ
40 Băng cảnh báo cáp ngầm Chương V, E-HSMT 188,9 Mét
E HẠNG MỤC 5: NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,285 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,72 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 14,7375 100m
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,566 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 1,566 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 14,8554 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,8457 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,8428 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,33 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0735 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,3942 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,8955 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,0968 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,1094 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0364 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,1474 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,2126 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,5126 tấn
19 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 15,162 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 8,5295 m3
21 Lót cao su mỏng Chương V, E-HSMT 0,8073 100m2
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,5471 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,5471 tấn
24 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45ly Chương V, E-HSMT 1,0042 100m2
25 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,3616 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 29,52 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 29,52 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 28,26 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 60,74 m2
30 Lắp dựng ô hoa ngói Chương V, E-HSMT 108 cái
31 Lắp dựng máng xối tol Chương V, E-HSMT 6,6 m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,0504 100m
33 Cầu chắn rác đường kính 120mm Chương V, E-HSMT 2 cái
34 Lắp dựng đầu rào song sắt Chương V, E-HSMT 10,5 m
35 Đắp vữa xi măng vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 26,276 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 97,4933 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 59,1867 m2
38 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 36,948 m2
39 Lắp đặt đèn led buld 40W + đuôi bắt tường E27 Chương V, E-HSMT 2 Bộ
40 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 2 Cái
41 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 1 Cái
42 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 1 Cái
43 Lắp đặt đế + mặt MCB Chương V, E-HSMT 1 Cái
44 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
45 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 35 Mét
46 Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
47 Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm Chương V, E-HSMT 15 Mét
F HẠNG MỤC 6: NHÀ XE HỌC SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,6762 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,965 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 35,5725 100m
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 3,7155 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 3,755 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 35,3319 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 6,8518 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 4,1115 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 14,3415 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,5106 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1787 100m2
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,8992 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 2,4234 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,3679 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,2392 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,2501 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0829 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,3346 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,4052 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 1,4834 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1537 tấn
22 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 58,764 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 31,4537 m3
24 Lót cao su mỏng Chương V, E-HSMT 3,0458 100m2
25 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,8991 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,8991 tấn
27 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Chương V, E-HSMT 3,6132 100m2
28 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 6,8368 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 85,46 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 85,46 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 64,36 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 152,7113 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 36,79 m2
34 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 8,19 m2
35 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 8,19 m2
36 Lắp dựng ô hoa ngói Chương V, E-HSMT 108 cái
37 Lắp dựng máng xối tol Chương V, E-HSMT 25,2 m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,1008 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương V, E-HSMT 0,0013 100m
40 Cầu chắn rác đường kính 120mm Chương V, E-HSMT 4 cái
41 Lắp dựng đầu rào song sắt Chương V, E-HSMT 34,8 m2
42 Đắp vữa xi măng vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 26,276 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 259,0133 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 174,3967 m2
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 7,081 m2
46 Lắp đặt đèn led buld 40W + đuôi bắt tường E27 Chương V, E-HSMT 6 Bộ
47 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 6 Cái
48 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 2 Cái
49 Lắp đặt đế + mặt 2 Chương V, E-HSMT 4 Cái
50 Lắp đặt đế + mặt MCB Chương V, E-HSMT 1 Cái
51 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
52 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 250 Mét
53 Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
54 Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm Chương V, E-HSMT 100 Mét
G HẠNG MỤC 7: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,3358 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,7178 m3
3 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 12,2119 100m
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,939 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 1,2995 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 17,4598 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,2816 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,674 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,1974 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,3845 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,401 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0612 100m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1669 100m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,526 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,1217 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,0704 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,0978 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0165 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0977 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1766 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1997 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1216 tấn
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 8,966 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 6,866 m3
25 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,4918 m3
26 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,9284 m3
27 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,792 m3
28 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,048 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 72,852 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 56,01 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,08 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 24,8124 m2
33 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,7275 m2
34 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung . Chương V, E-HSMT 12,43 m2
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 38,482 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 36,9 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 98,0924 m2
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2506 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2506 tấn
40 Lợp mái tôn mạ màu dày 0.45ly Chương V, E-HSMT 0,5805 100m2
41 SXLD cửa đi khung nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 17,82 m2
42 SXLD cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 Chương V, E-HSMT 3,6 m2
43 Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng Chương V, E-HSMT 0,0344 m3
44 Đắp vữa XM dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,8 m2
45 Đắp vữa XM dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,66 m2
46 Lắp dựng gạch bánh ú Chương V, E-HSMT 64 cái
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 93,4633 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 68,3467 m2
49 Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
50 Lắp đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) Chương V, E-HSMT 8 Bộ
51 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 12 Cái
52 Lắp cầu chì Chương V, E-HSMT 11 Cái
53 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 11 Cái
54 Lắp đặt hộp nối + đomino Chương V, E-HSMT 2 Cái
55 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 300x200x160mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
56 Lắp bảng nhựa 150x200mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
57 Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 40 Mét
58 Kéo rải dây điện đôi, loại dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 37 Mét
59 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 10A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
60 Lắp đặt nẹp nhựa 24x14mm Chương V, E-HSMT 62 Mét
61 Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Chương V, E-HSMT 15,1 Mét
62 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Chương V, E-HSMT 56 Mét
63 Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) Chương V, E-HSMT 18 Mét
64 Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 75 Mét
65 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Chương V, E-HSMT 26 Mét
66 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Chương V, E-HSMT 1 Mét
67 Co lệch uPVC Þ 114 Chương V, E-HSMT 4 Cái
68 Co lệch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 43 Cái
69 Co lệch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 14 Cái
70 Co uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 3 Cái
71 Co uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 17 Cái
72 Co uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 15 Cái
73 Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 5 Cái
74 Co răng trong uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 2 Cái
75 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Chương V, E-HSMT 1 Cái
76 Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) Chương V, E-HSMT 5 Cái
77 Tê lệch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 7 Cái
78 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Chương V, E-HSMT 9 Cái
79 Tê lệch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 3 Cái
80 Tê uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
81 Tê uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 1 Cái
82 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Chương V, E-HSMT 5 Cái
83 Tê uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 3 Cái
84 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 2 Cái
85 Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 7 Cái
86 Tê răng trong uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 6 Cái
87 Giảm uPVC 90-60 Chương V, E-HSMT 3 Cái
88 Giảm uPVC 60-34 Chương V, E-HSMT 4 Cái
89 Giảm uPVC 34-27 Chương V, E-HSMT 2 Cái
90 Giảm uPVC 27-21 Chương V, E-HSMT 1 Cái
91 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 2 Cái
92 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 14 Cái
93 Khâu răng trong uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 2 Cái
94 Van 2 chiều 34 thau Chương V, E-HSMT 1 Cái
95 Van 2 chiều 27 thau Chương V, E-HSMT 7 Cái
96 Van dừng chữ T inox 21mm Chương V, E-HSMT 8 Cái
97 Bồn cầu 2 khối + vòi xịt (VN) Chương V, E-HSMT 8 Bộ
98 Xí xổm + vòi xịt (VN) - tiểu nữ Chương V, E-HSMT 4 Bộ
99 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
100 Vòi 21mm thau (hồ nước) Chương V, E-HSMT 2 Cái
101 Vòi rửatay gạt 21mm inox (máng rửa tay HS ) Chương V, E-HSMT 8 Cái
102 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Chương V, E-HSMT 12 Cái
103 Gía treo khăn inox (máng rửa tay HS ) Chương V, E-HSMT 2 Cái
104 Gía treo đồ inox (phòng xí) Chương V, E-HSMT 8 Cái
105 Hộp xà phòng (máng rửa tay HS ) Chương V, E-HSMT 2 Cái
106 Hộp đựng giấy (phòng xí ) Chương V, E-HSMT 8 Cái
H HẠNG MỤC 8: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt máy bơm động cơ diesel Q=48m3/h, H=84,5m, P=22,5KW Chương V, E-HSMT 1 Máy
2 Lắp đặt máy bơm động cơ diesel Q=48m3/h, H=84,5m, P=22,5KW Chương V, E-HSMT 1 Máy
3 Lắp đặt máy bơm động cơ điện Q=5m3/h, H=81,9m Chương V, E-HSMT 1 Máy
4 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Lắp đặt van 1 chiều Þ114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
6 Lắp đặt van 2 chiều Þ114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
7 Lắp đặt van 1 chiều Þ60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
8 Lắp đặt van 2 chiều Þ60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
9 Lắp đặt van mồi nước Þ34 Chương V, E-HSMT 3 Cái
10 Lắp đặt giảm chấn, đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
11 Lắp đặt lupê Þ114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
12 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V, E-HSMT 3 Cái
13 Lắp đặt rờ le áp lực Chương V, E-HSMT 3 Cái
14 Lắp mặt bích, đường kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 40 Cái
15 Lắp mặt bích, đường kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 12 Cái
16 Lắp đặt co Þ114 Chương V, E-HSMT 20 Cái
17 Lắp đặt co Þ60 Chương V, E-HSMT 12 Cái
18 Lắp đặt tê Þ114 Chương V, E-HSMT 6 Cái
19 Lắp đặt tê Þ90/60 Chương V, E-HSMT 6 Cái
20 Lắp đặt bầu giảm Þ114/90 Chương V, E-HSMT 2 Cái
21 Lắp đặt bầu giảm Þ114/60 Chương V, E-HSMT 2 Cái
22 Lắp đặt tê Þ114/90 Chương V, E-HSMT 2 Cái
23 Lắp đặt tê Þ114 Chương V, E-HSMT 6 Cái
24 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 10 Mét
25 Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V, E-HSMT 10 Mét
26 Lắp đặt tủ chữa cháy trong nhà (gồm: 01 lăng chữa cháy D50, 01 cuộn vòi L=20m, 01 van chữa cháy D50) Chương V, E-HSMT 6 Cái
27 Lắp đặt ống STK Þ114x3,2mm Chương V, E-HSMT 2,16 100M
28 Lắp đặt ống STK Þ90x2,9mm Chương V, E-HSMT 1,96 100M
29 Lắp đặt ống STK Þ60x2,6mm Chương V, E-HSMT 0,54 100M
30 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà 2 ngã D90 Chương V, E-HSMT 1 Cái
31 Lắp đặt tủ chữa cháy ngoài nhà (gồm: 02 lăng chữa cháy D65, 02 cuộn vòi L=20m, 03 hai đầu răng D60) Chương V, E-HSMT 1 Cái
32 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V, E-HSMT 34,56 M3
33 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,2419 100M3
34 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Chương V, E-HSMT 142,129 M2
35 Bình chữa cháy CO2 MT3-3Kg Chương V, E-HSMT 6 Bình
36 Bình chữa cháy bột MFZ8-8Kg Chương V, E-HSMT 6 Bình
37 Kệ bình chữa cháy có chân (loại 02 bình) Chương V, E-HSMT 6 Cái
38 Lắp bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 6 Cái
39 Vật tư phụ Chương V, E-HSMT 1 HT
40 Lắp đặt trung tâm báo cháy 8 zone (NX8) (bao gồm bàn phím, bình ác quy, biến thế) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
41 Lắp đặt đầu báo cháy khói Chương V, E-HSMT 47 Bộ
42 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 7 Cái
43 Lắp nút ấn khẩn Chương V, E-HSMT 8 Cái
44 Lắp điện trở cuối tuyến Chương V, E-HSMT 6 Cái
45 Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x0,5mm2 Chương V, E-HSMT 650 Mét
46 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 550 Mét
47 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 Chương V, E-HSMT 1.200 Mét
48 Lắp đặt đèn thoát hiểm (có pin dự trữ 2h) Chương V, E-HSMT 9 Cái
49 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp (có pin dự trữ 2h) Chương V, E-HSMT 9 Cái
50 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V, E-HSMT 1 Cái
51 Lắp đặt kim thu sét có bán kinh bảo vệ Rp=71m (H=5m) NLP 1100-30 Chương V, E-HSMT 1 Bộ
52 Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m Chương V, E-HSMT 6 Cọc
53 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây đồng trần 50mm2 Chương V, E-HSMT 13 Mét
54 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng 50mm2 Chương V, E-HSMT 27 Mét
55 Trụ đỡ kim thu sét STK Þ42x2,9mm (H=5m) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
56 Kéo cáp neo kim thu sét (cáp lụa 10mm2) Chương V, E-HSMT 20 Mét
57 Đế trụ đỡ kim thu sét Chương V, E-HSMT 1 Bộ
58 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 Chương V, E-HSMT 15 Mét
59 Kẹp đỡ cáp Chương V, E-HSMT 20 Cái
60 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 Cái
61 Mối hàn hóa nhiệt Chương V, E-HSMT 6 Mối
62 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Chương V, E-HSMT 4,8 M3
63 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0336 100M3
I HẠNG MỤC 9: HỒ NƯỚC CHỮA CHÁY (2 CÁI) - NHÀ MÁY BƠM
1 Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 305,5728 m3
2 Đóng cọc tràm đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 107,01 100m
3 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 9,794 m3
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng >250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 9,794 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 203,7152 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, R >250cm, M.200 Chương V, E-HSMT 21,428 m3
7 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 25,678 m3
8 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 7,4 m3
9 SXLD cốt thép móng, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,9904 tấn
10 SXLD cốt thép móng, đk <=18 mm Chương V, E-HSMT 1,4304 tấn
11 SXLD thép tường, đk <=10 mm, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 1,6265 tấn
12 SXLD c.thép tường đk <=18 mm, h <= 4m Chương V, E-HSMT 0,0352 tấn
13 SXLD cốt thép sàn mái cao <=16 m, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,9447 tấn
14 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn đk <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0079 tấn
15 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,112 100m2
16 Ván khuôn kim loại, tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà, dầm, giằng cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,6106 100m2
17 Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,725 100m2
18 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 10,56 m2
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 84,24 m2
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đk ống d=114mm Chương V, E-HSMT 0,366 100m
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 6,3063 m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,195 m3
23 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) đường kính 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,0613 100m
24 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 2,721 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,441 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,755 m3
27 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 3,299 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,3285 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,221 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,1827 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,0805 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0228 100m2
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0876 100m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,1843 100m2
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0228 100m2
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,045 tấn
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,0418 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0546 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,04 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0183 tấn
41 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,208 m3
42 Xây gạch ống không nung 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,318 m3
43 Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,6 m3
44 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 28,975 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 29 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 7,08 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 7,2 m2
48 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,2838 m2
49 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,956 m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,4025 m2
51 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45ly Chương V, E-HSMT 0,132 100m2
52 Sản xuất đòn tay thép tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,0471 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0471 tấn
54 SXLD cửa đi panô sắt Chương V, E-HSMT 3,52 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 32 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 45,38 m2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 7,04 m2
58 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Chương V, E-HSMT 7,04 m2
59 Lắp đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 2 Bộ
60 Lắp ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 1 Cái
61 Lắp công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 2 Cái
62 Lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 2 Cái
63 Lắp đặt đế + mặt MCB Chương V, E-HSMT 1 Cái
64 Lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
65 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 40 Mét
66 Kéo rải cáp ngầm CXV/DSTA (2x4)mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
67 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 Chương V, E-HSMT 20 Mét
68 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 Chương V, E-HSMT 40 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->