Gói thầu: Xây dựng tuyến cáp quang kết nối tuyến cáp OPGW Ba Đồn - Sông Gianh - Tuyên Hóa, kết hợp xóa điểm đen mạch A tại trạm Đồng Lê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200470001-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Viễn Thông FPT |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến cáp quang kết nối tuyến cáp OPGW Ba Đồn - Sông Gianh - Tuyên Hóa, kết hợp xóa điểm đen mạch A tại trạm Đồng Lê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư phát triển doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 16:17:00 đến ngày 2020-05-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 956,374,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp (không tính vào giá dự thầu) | |||
| 1 | Cáp quang ADSS 24Fo KV100 | Tham khảo Phần II, chương V | 2,75 | km cáp |
| 2 | ODF quang 24Fo (đầy đủ phụ kiện) | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bộ |
| B | Bốc dỡ vận chuyển | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 32,81 | m3 |
| 2 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 300 m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 32,81 | m3 |
| 3 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 43,91 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 300 m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 43,91 | m3 |
| 5 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 22,87 | tấn |
| 6 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 300m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 22,87 | tấn |
| 7 | Bốc dỡ thủ công gạch chỉ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 11,096 | 1000 viên |
| 8 | Vận chuyển thủ công gạch chỉ có cự ly vận chuyển <= 300m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 11,096 | 1000 viên |
| 9 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | tấn |
| 10 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 300m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | tấn |
| 11 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 300m | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | tấn |
| C | Đào, lấp, đặt ống | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, đường BTXM, nền đá tự nhiên chiều sâu vết cắt <=7cm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2,28 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 3,192 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép. Phá dỡ BTXM mặt hè đường | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 31,84 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 53,2 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 89,2 | m2 |
| 6 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 94,9 | m3 |
| 7 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp IV | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 365,4 | m3 |
| 8 | Bốc đất đá thừa lên xe ô tô | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 243,6 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đá thừa bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, ôtô 5 tấn | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2,436 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp và lắp ống dẫn cáp, loại ống uPVC D61x4,1mm, nong một đầu. Số ống tổ hợp <= 3 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 26,05 | 100 m ống |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE trong cống bể, rãnh kỹ thuật, trong ống bảo vệ. Đường kính ống <= 40 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2,1 | 100m |
| 12 | Lắp ống thép dẫn cáp chôn qua đường ô tô, đường sắt, đường kính ống <= 60 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 84 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép dẫn cáp qua cống nổi, kè nổi đường kính ống <= 60 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 46 | m |
| 14 | Lắp ống thép dẫn cáp treo vào lan can, đường kính ống <= 60 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 49 | m |
| 15 | Lắp ống thép dẫn cáp thông tin qua cống ngầm thoát nước, đường kính ống <= 60 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 25 | m |
| 16 | Khoan ngầm qua đường, lắp đặt 1 ống HDPEp DN63x5,8mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 0,5 | 100m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE DN63x5,8mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 0,5 | 100m |
| 18 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 128,7 | m3 |
| 19 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất III | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 66,5 | m3 |
| 20 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường,cấp đất IV | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 257,4 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE F65/50 từ bể cáp tới cột treo cáp | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 27 | m |
| D | Hoàn trả hè đường | |||
| 1 | Rải cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15 cm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 45,6 | m2 |
| 2 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 45,6 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, nhựa nhũ tương dính bám 2 kg/m2 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 45,6 | m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt trung dày 7 cm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 45,6 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường,nhựa nhũ tương thấm 1,6 kg/m2 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 45,6 | m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt mịn dày 3 cm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 45,6 | m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 1,92 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 29,92 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2,66 | m3 |
| 10 | Lát gạch xi măng, kích thước gạch 40 x 40 x 5 cm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 53,2 | m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 7,136 | m3 |
| 12 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá nem | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 89,2 | m2 |
| E | Xây bể cáp | |||
| 1 | Đào đất xây bể cáp, ganivo, đất cấp III | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 13,1 | m3 |
| 2 | Đào đất xây bể cáp, ganivo, đất cấp IV | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 40 | m3 |
| 3 | Sản xuất nắp đan bể cáp trên hè, loại nắp đan 1200x500x70 | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 32 | nắp đan |
| 4 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 32 | bể |
| 5 | Gia công khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 32 | bể |
| 6 | Gia công chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 32 | bể |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 32 | bể |
| 8 | Xây hố ga. Kích thước hố ga 500 x 500 x 600 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2 | hố ga |
| 9 | Đổ bê tông nắp hố ga. Kích thước hố ga 500 x 500 x 600 mm | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2 | hố ga |
| F | Ra kép cáp quang | |||
| 1 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 2,75 | km cáp |
| G | Hàn nối cáp quang | |||
| 1 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24 FO | Có bản vẽ quy cách kèm theo | 4 | bộ ODF |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi