Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200513964-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 19:51:00 đến ngày 2020-05-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,745,643,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,125 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C2 | nt | 99,225 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,232 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 15,876 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 2,461 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 1,139 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 1,688 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 1,438 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | nt | 48,544 | m3 |
| 10 | Xây móng Gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 60,761 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,404 | m3 |
| 12 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 3,635 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,377 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 0,421 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | nt | 0,114 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | nt | 0,57 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | nt | 6,167 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | nt | 26,073 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,239 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | nt | 2,038 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | nt | 1,633 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | nt | 1,911 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | nt | 12,081 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,181 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 0,505 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | nt | 8,976 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 23,992 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 5 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | nt | 9,288 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 43,727 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,273 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | nt | 1,881 | 100kg |
| 33 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | nt | 0,076 | 100kg |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 1,663 | m3 |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | nt | 45 | cái |
| 36 | Xây tường thẳng bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | nt | 88,866 | m3 |
| 37 | Làm vách bằng tấm thạch cao | nt | 24,43 | m2 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 | nt | 9,466 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, cao <=16m, vữa XM M75 | nt | 17,653 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 516,393 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 284,55 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 190,696 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | nt | 500,046 | m2 |
| 44 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | nt | 186,92 | m |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | nt | 134,72 | m |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 172,8 | m2 |
| 47 | Trát phào trên vòm | nt | 5 | cái |
| 48 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | nt | 22,326 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm | nt | 54,538 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | nt | 28,3 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | nt | 396,82 | m2 |
| 52 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | nt | 44,37 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 117,168 | m2 |
| 54 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | nt | 117,168 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 568,518 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 800,943 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 867,062 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.099,487 | m2 |
| 59 | Sản xuất lan can thép, cầu thang | nt | 0,146 | tấn |
| 60 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | nt | 27 | m3 |
| 61 | Sản xuất cửa Xingfa 55 khung nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn dày 6,38mm | nt | 76,32 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa không có khuôn | nt | 76,32 | 1m2 cấu kiện |
| 63 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | nt | 0,369 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 21,24 | m2 |
| 65 | Sản xuất cửa nhôm kính | nt | 2 | m2 |
| 66 | Khóa việt tiệp tay gạt Việt tiệp | nt | 10 | cái |
| 67 | Khóa quả đấm | nt | 17 | cái |
| 68 | Chốt móc gió | nt | 9 | cái |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 15,62 | m2 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 1,725 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,725 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 43,592 | 1m2 |
| 73 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | nt | 1,763 | 100m2 |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | nt | 18 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | nt | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | nt | 29 | bộ |
| 77 | Máng đèn âm trần | nt | 22 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | nt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt tủ điện tôn âm tường loại 450x350x150 | nt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt tủ điện tôn âm tường loại 350x270x120 | nt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | nt | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | nt | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | nt | 27 | cái |
| 85 | Đế âm, mặt | nt | 47 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | nt | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | nt | 130 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | nt | 50 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 260 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 550 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 900 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | nt | 860 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | nt | 900 | m |
| 97 | Gia công kim thu sét, dài 1m | nt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 2 | cái |
| 99 | Quả lô thu sét | nt | 2 | cái |
| 100 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | nt | 10 | cọc |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | nt | 70 | m |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | nt | 35 | m |
| 103 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 15 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 15 | m3 |
| 105 | Máy bơm chân không | nt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | nt | 1 | bể |
| 107 | Van phao điện | nt | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | nt | 8 | bộ |
| 109 | Xi phông | nt | 9 | cái |
| 110 | Cò xịt | nt | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 6 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 200mm | nt | 0,4 | 100 m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | nt | 0,65 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | nt | 0,5 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100m | nt | 1,5 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | nt | 0,8 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | nt | 0,5 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | nt | 0,2 | 100m |
| 121 | Lắp đặt côn, cút nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp, nối bằng ống nối, ĐK 200mm | nt | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | nt | 15 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | nt | 15 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | nt | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | nt | 20 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | nt | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | nt | 8 | cái |
| 129 | Van khoá PPR D32 | nt | 5 | cái |
| 130 | Van khoá PPR D25 | nt | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | nt | 10 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | nt | 24 | cái |
| 133 | Hộp đựng khăn giấy | nt | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt gương soi | nt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt giá gương | nt | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp, nối bằng cùm, ĐK 200mm | nt | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | nt | 8 | cái |
| 138 | Đai giữ ống + vít nở | nt | 50 | bộ |
| 139 | Hộp đựng bình chữa cháy | nt | 4 | bộ |
| 140 | Bình khí CO2 (MT3) | nt | 4 | bình |
| 141 | Bình bột chữa cháy (MFZ4) 4kg | nt | 8 | bình |
| 142 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | nt | 4 | bộ |
| 143 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | nt | 11,61 | m3 |
| 144 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,54 | m3 |
| 145 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,03 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 0,043 | tấn |
| 147 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 0,102 | tấn |
| 148 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,942 | m3 |
| 149 | Xây bể chứa bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M75 | nt | 2,768 | m3 |
| 150 | Xây bể chứa bằng Gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM M75 | nt | 0,175 | m3 |
| 151 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 2,802 | m2 |
| 152 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 20,52 | m2 |
| 153 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | nt | 17,1 | m2 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 1,11 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,033 | tấn |
| 156 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,45 | m3 |
| 157 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 6 | cái |
| 158 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | nt | 1,935 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi