Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517485-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 20:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường THCS Nguyễn Trường Tộ
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200458128
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 20:05:00 đến ngày 2020-05-18 20:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,104,687,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương IV 134,718 m2
2 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Chương IV 54,067 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương IV 14,454 m2
4 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 134,718 m2
5 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Dầm trần Chương IV 54,067 m2
6 Sơn tường 3 nước Chương IV 69,295 m2
7 ốp tường, gạch 25x40cm Chương IV 127,104 m2
8 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 2,021 m3
9 Phá dỡ nền gạch - Gạch Ceramic Chương IV 1,415 m3
10 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 1,415 m3
11 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 Chương IV 28,292 m2
12 Lát gạch Ceramic 30x30cm Chương IV 28,292 m2
13 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và lắp dựng thanh profile) Chương IV 10,651 m2
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 10,651 m2
15 Phá dỡ móng các loại - Móng xây gạch Chương IV 0,916 m3
16 Tháo dỡ bệ xí Chương IV 7 bộ
17 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 1,042 m3
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,916 m3
19 Lắp đặt chậu xí xổm Chương IV 7 bộ
20 Két nước chậu xi xổm Chương IV 7 bộ
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 5 bộ
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương IV 5 bộ
23 Lắp đặt syphong lật Chương IV 5 bộ
24 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương IV 5 cái
25 Hộp đựng giấy Chương IV 7 cái
26 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương IV 6 cái
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương IV 0,15 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương IV 0,13 100m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương IV 10 cái
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Chương IV 12 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương IV 0,125 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,352 100m
33 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=40mm Chương IV 12 cái
34 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=25mm Chương IV 16 cái
35 Khóa van D40 Chương IV 4 cái
36 Khóa van D25 Chương IV 2 cái
37 Vòi gạt Chương IV 11 cái
38 Lắp đặt gương soi Chương IV 5 cái
39 Lắp đặt kệ kính Chương IV 5 cái
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 10 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 101,7 m
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 27,1 m
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 74,6 m
44 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 8 cái
45 Đế, mặt công tắc Chương IV 8 cái
46 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích th­ớc 300x300 đến 350x350mm Chương IV 4 cái
47 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương IV 3 cái
48 Phá dỡ nền gạch - Gạch ceramic Chương IV 0,011 m3
49 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,162 m3
50 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 0,173 m3
51 Hút bể phốt Chương IV 8,5 m3
52 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,162 m3
53 Phá dỡ nền gạch - Gạch đỏ Chương IV 0,895 m3
54 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 0,895 m3
55 Lát gạch đỏ 40x40cm Chương IV 29,83 m2
56 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương IV 54,45 m2
57 Sơn tường 3 nước Chương IV 54,45 m2
58 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 2,145 m3
59 Trung chuyển, vận chuyển đất đổ thải Chương IV 2,145 m3
60 Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương IV 2,2 m2
61 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 Chương IV 0,352 m3
62 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,533 m3
63 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 50 Chương IV 0,938 m3
64 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,269 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,016 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,016 tấn
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương IV 7 cái
68 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,26 m3
69 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 12,672 m2
70 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Dầm trần Chương IV 6,72 m2
71 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương IV 3,92 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương IV 12,672 m2
73 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương IV 15,051 m3
74 Trung chuyển, vận chuyển đất đổ thải Chương IV 15,051 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,496 m3
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương IV 0,744 m3
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương IV 0,012 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương IV 0,092 tấn
79 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương IV 3,028 m3
80 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,297 m3
81 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương IV 0,012 100m2
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương IV 0,03 tấn
83 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 15,329 m2
84 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 14,1 m2
85 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương IV 4,96 m2
86 Quét nước ximăng 2 nước Chương IV 15,329 m2
87 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương IV 4 cái
88 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 7,115 m3
89 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 15,974 m3
90 Trung chuyển, vận chuyển đất đổ thải Chương IV 15,974 m3
91 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,123 100m2
92 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 4,447 m3
93 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương IV 10,169 m3
94 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,123 100m2
95 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Chương IV 0,105 100kg
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,055 tấn
97 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông xà dầm, giằng nhà, Vữa mác 200, Đá 1x2 Chương IV 1,278 m3
98 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 2,882 m3
99 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương IV 1,524 m3
100 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 14,329 m3
101 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 1,554 m3
102 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,603 m3
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,055 100m2
104 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,01 tấn
105 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,049 tấn
106 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,11 100m2
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,024 tấn
108 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,137 tấn
109 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 1,205 m3
110 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương IV 0,276 100m2
111 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương IV 0,198 tấn
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương IV 2,565 m3
113 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương IV 0,304 100m2
114 Bạt dứa an toàn Chương IV 30,39 m2
115 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 32,111 m2
116 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 89,333 m2
117 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương IV 13,169 m2
118 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương IV 25,647 m2
119 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 10,13 m
120 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 40,52 m
121 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương IV 25,647 m2
122 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 16,082 m2
123 Lát gạch Ceramic 30x30cm Chương IV 16,082 m2
124 Lát gạch đất nung 30x30cm Chương IV 20,832 m2
125 ốp tường, gạch 25x40cm Chương IV 99,512 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 70,927 m2
127 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 32,111 m2
128 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay (gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và lắp dựng thanh profile) Chương IV 7,951 m2
129 SXLD cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở hất (gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và lắp dựng thanh profile) Chương IV 0,744 m2
130 Sản xuất song sắt Chương IV 2,184 1m2
131 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV 2,184 m2
132 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 2,184 m2
133 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 8,695 m2
134 Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat Chương IV 1 cái
135 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 1 hộp
136 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương IV 2 cái
137 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 6 bộ
138 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 4 cái
139 Đế công tắc, ổ cắm Chương IV 4 cái
140 Mặt công tắc, ổ cắm Chương IV 4 cái
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 31,8 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 36,5 m
143 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 108,1 m
144 Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=16mm Chương IV 36,033 cái
145 Lắp đặt chậu xí xổm Chương IV 4 bộ
146 Két nước chậu xi xổm Chương IV 4 bộ
147 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương IV 4 cái
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 2 bộ
149 Gia công, lắp đặt tiểu nam bằng inox Chương IV 37,464 kg
150 Lắp đặt syphong lật Chương IV 2 bộ
151 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương IV 8 cái
152 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương IV 2 bộ
153 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương IV 2 cái
154 Lắp đặt gương soi Chương IV 2 cái
155 Lắp đặt kệ kính Chương IV 2 cái
156 Hộp đựng giấy bằng i nox Chương IV 4 cái
157 Vòi gạt Chương IV 14 cái
158 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm Chương IV 0,352 100m
159 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương IV 0,3 100m
160 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Chương IV 16 cái
161 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương IV 6 cái
162 Khóa van D25 Chương IV 2 cái
163 Khóa van D32 Chương IV 1 cái
164 Khóa van D40 Chương IV 2 cái
165 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=40mm Chương IV 0,125 100m
166 Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=40mm Chương IV 12 cái
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm Chương IV 0,16 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương IV 0,16 100m
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=65mm Chương IV 8 cái
170 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=76mm Chương IV 8 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Chương IV 0,12 100m
172 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm Chương IV 6 cái
173 Cầu chắn rác Chương IV 3 cái
174 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương IV 1 cái
175 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 10,156 m3
176 Trung chuyển, vận chuyển đất đổ thải Chương IV 10,156 m3
177 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,036 100m2
178 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 1,116 m3
179 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 4,752 m3
180 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 21,6 m2
181 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 5,4 m2
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,936 m3
183 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương IV 0,055 100m2
184 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương IV 0,054 tấn
185 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương IV 18 cái
186 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 3,424 m3
187 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,702 m3
188 Trung chuyển, vận chuyển đất đổ thải Chương IV 0,702 m3
189 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,152 100m2
190 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,319 m3
191 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 0,225 m3
192 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 0,511 m2
193 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,702 m3
194 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương IV 1,702 m3
195 Lát gạch đất nung 30x30cm Chương IV 17,024 m2
196 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 2,447 m3
197 Trung chuyển, vận chuyển đất đổ thải Chương IV 2,447 m3
198 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương IV 0,009 100m2
199 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương IV 0,336 m3
200 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương IV 0,759 m3
201 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương IV 0,009 100m2
202 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,001 tấn
203 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương IV 0,007 tấn
204 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương IV 0,099 m3
205 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 1,352 m3
206 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương IV 1,79 m3
207 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương IV 25,05 m2
208 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 5,4 m
209 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương IV 8,08 m
210 ốp trụ, cột, gạch 6x20cm Chương IV 2,343 m2
211 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương IV 25,05 m2
212 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương IV 0,651 tấn
213 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương IV 0,651 tấn
214 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,272 tấn
215 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,272 tấn
216 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 49,272 m2
217 Lợp mái tấm nhựa Chương IV 68,069 m2
218 Tôn úp nóc, úp biên Chương IV 43,945 m
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương IV 0,08 100m
220 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm Chương IV 6 cái
221 Cầu chắn rác Chương IV 2 cái
222 Hộp đựng aptomat mặt nhựa, đế nhựa chứa 2-4 aptomat Chương IV 1 cái
223 Lắp đặt hộp Aptomat Chương IV 1 hộp
224 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương IV 1 cái
225 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 3 bộ
226 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 1 cái
227 Đế công tắc, ổ cắm Chương IV 1 cái
228 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 22 m
229 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 22 m
230 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=16mm Chương IV 8 cái
231 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m Chương IV 1,853 100m2
232 Bạt dứa an toàn Chương IV 185,329 m2
233 Phá lớp vữa trát - Tường, cột, trụ Chương IV 256,767 m2
234 Phá lớp vữa trát - Xà, dầm, trần Chương IV 24,214 m2
235 Tháo dỡ bệ xí Chương IV 8 bộ
236 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường Chương IV 233,338 m2
237 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương IV 56,5 m2
238 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Tường cột Chương IV 256,767 m2
239 Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - Dầm trần Chương IV 24,214 m2
240 Sơn tường 3 nước Chương IV 477,783 m2
241 ốp tường, gạch 25x40cm Chương IV 93,036 m2
242 Phá dỡ tường bê tông cốt thép - Chiều dày tường <=11cm Chương IV 0,242 m3
243 Tháo dỡ chậu tiểu Chương IV 4 bộ
244 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 4,457 m3
245 Sản xuất xà gồ thép Chương IV 0,193 tấn
246 Lắp dựng xà gồ thép Chương IV 0,193 tấn
247 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 9,432 m2
248 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương IV 11,04 m2
249 Gia công, lắp đặt tiểu nam bằng inox Chương IV 148,954 kg
250 Phá dỡ nền gạch - Gạch Ceramic Chương IV 2,728 m3
251 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 2,728 m3
252 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương IV 27,277 m2
253 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, Vữa XM mác 100 Chương IV 54,553 m2
254 Lát gạch Ceramic 30x30cm Chương IV 54,553 m2
255 Lắp đặt chậu xí xổm Chương IV 8 bộ
256 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương IV 12 bộ
257 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương IV 12 bộ
258 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Chương IV 12 cái
259 Hộp đựng giấy Chương IV 12 cái
260 Treo khăn Chương IV 6 cái
261 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương IV 18 cái
262 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương IV 12 bộ
263 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương IV 158,6 m
264 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương IV 122,6 m
265 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương IV 36 m
266 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương IV 12 cái
267 Đế, mặt công tắc Chương IV 12 cái
268 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích th­ớc 300x300 đến 350x350mm Chương IV 6 cái
269 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Chương IV 3 cái
270 Tháo dỡ cửa Chương IV 8,872 m2
271 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương IV 11,36 m
272 Phá dỡ tường xây gạch - Chiều dày tường <=22cm Chương IV 4,056 m3
273 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 4,473 m3
274 Sản xuất song sắt Chương IV 16,898 1m2
275 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương IV 16,898 m2
276 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương IV 16,898 m2
277 Cửa đi nhựa lõi thép kính mờ, 1 cánh (gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và lắp dựng thanh profile) Chương IV 8,872 m2
278 Cửa sổ hất chữa A (gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí, kính 5mm và lắp dựng thanh profile) Chương IV 10,951 m2
279 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương IV 8,872 m2
280 Phá dỡ nền gạch - Gạch ceramic Chương IV 0,011 m3
281 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương IV 0,162 m3
282 Trung chuyển, vận chuyển phế thải đổ thải Chương IV 0,173 m3
283 Hút bể phốt Chương IV 8,5 m3
284 Đắp cát nền móng công trình Chương IV 0,162 m3
285 Vữa bê tông đổ bằng thủ công, Bê tông lót móng Vữa mác 100, Đá 4x6 Chương IV 0,036 m3
286 Bốc xếp, trung chuyển cát Chương IV 76,098 m3
287 Bốc xếp , trung chuyển sỏi, đá dăm các loại Chương IV 16,836 m3
288 Bốc xếp, trung chuyển sắt thép các loại Chương IV 2,289 tấn
289 Bốc xếp, trung chuyển gỗ các loại Chương IV 1,676 m3
290 Bốc xếp, trung chuyển xi măng đóng bao các loại Chương IV 19,852 tấn
291 Bốc xếp, trung chuyển gạch lát các loại Chương IV 571,173 m2
292 Bốc xếp, trung chuyển gạch chỉ, gạch thẻ Chương IV 22,26 1000v
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->