Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514186-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200500656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, Ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 19:45:00 đến ngày 2020-05-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,137,691,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy TC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5566 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% TC) nt 61,74 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 4,3371 100m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật nt 0,6061 100m2
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 1,2896 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 39,368 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 nt 144,3201 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 nt 71,9563 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 0,4496 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng móng nt 0,5991 100m2
11 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 13,6274 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 2,9826 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 3,6805 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 8,2553 tấn
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 1,8369 100m3
16 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 nt 1,8369 100m3
17 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 2,7359 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 nt 32,2199 m3
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật cao<6m nt 2,486 100m2
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật cao>6m nt 1,2617 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 nt 8,6394 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 nt 17,3819 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao<6m nt 1,7637 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao>6m nt 3,6612 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 nt 50,5574 m3
26 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 cao<6m nt 90,8916 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 cao>6m nt 189,9214 m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái cao<6m nt 3,5743 100m2
29 Ván khuôn gỗ sàn mái cao>6m nt 7,597 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 119,1014 m3
31 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao<6m nt 357,43 m2
32 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao>6m nt 759,704 m2
33 Trát ô văng, vữa XM cát mịn M75 nt 69,072 m2
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 153,2972 m2
35 Ngâm nước XM chống thấm mái nt 153,2972 kg
36 Ca máy bơm nước chống thấm nt 2 ca
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 66,281 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 4,8117 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 6,7102 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 137,6066 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 28,0754 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 15,6658 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m nt 584,5818 m2
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m nt 402,0797 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 cao<6m nt 430,7168 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 cao>6m nt 221,956 m2
47 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao<6m nt 251,1951 m2
48 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao>6m nt 139,902 m2
49 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 26,3877 m3
50 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 5,6986 m3
51 Cát đen tôn nền dày 100 nt 9,1143 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 20,9047 m3
53 Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 nt 91,1435 m2
54 Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 nt 28,6457 m3
55 Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 nt 66,376 m2
56 Láng đáy rtn, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 nt 29 m2
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,3106 100m2
58 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 6,7867 m3
59 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 212 1cấu kiện
60 Láng lót bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 nt 41,175 m2
61 Mài granito bậc tam cấp nt 41,175 m2
62 Mũi bậc mài granito nt 106,5 m
63 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 8,0548 m3
64 Bê tông xỉ lót bục giảng nt 6,9397 m3
65 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 cao<6m nt 677,6298 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 cao>6m nt 310,7935 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 cao<6m nt 51,2394 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 cao>6m nt 25,6197 m2
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 cao<6m nt 158,128 m2
70 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 cao>6m nt 79,064 m2
71 Ván khuôn gỗ trang trí, giằng tường, giằng thu hồi nt 1,5694 100m2
72 Bê tông vòm trang trí, giằng tường, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 14,5024 m3
73 Sản xuất xà gồ thép nt 1,9462 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,9462 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 165,248 1m2
76 Lợp mái tôn SSSC LD dày 0,4 ly nt 3,4628 100m2
77 Tôn úp nóc nt 49,66 md
78 Ống nhựa PVC D110 nt 1,056 100m
79 Phễu nhựa nt 9 cái
80 Đai nhựa D120 nt 69 cái
81 Đai thép giữ phễu nt 9 cái
82 Đai nối ống nt 17 đai
83 Cút PVC D110 135 độ nt 16 cái
84 Cút PVC D110 90 độ nt 8 cái
85 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,6454 100m2
86 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 6,3449 m3
87 Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,584 m3
88 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 nt 64,544 m2
89 Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nt 46,88 m2
90 Mài granito bậc cầu thang nt 46,88 m2
91 Mũi bậc mài granito nt 73,6 m
92 Sản xuất lan can sắt nt 3,3347 tấn
93 Lan can INOX lắp dựng hoàn chỉnh nt 574,3 kg
94 Gia công cửa sắt, hoa sắt nt 0,2772 tấn
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 95,0926 1m2
96 Lắp dựng lan can sắt nt 94,4613 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 nt 64,6 m
98 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 nt 103,232 m
99 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao <6m nt 943,5824 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m nt 904,8489 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao >6m nt 1.171,5814 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m nt 541,9817 m2
103 Bảng chống lóa 3x1,25m nt 45 m2
104 Đắp vữa quả trám trang trí, vạch kẻ lõm nt 20 công
105 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 1,1025 tấn
106 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 9,5102 tấn
107 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 13,8847 tấn
108 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1512 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 2,9764 tấn
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 3,4759 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 16,9977 tấn
112 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,6185 tấn
113 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,4777 tấn
114 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn nt 0,416 tấn
115 Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly nt 97,56 m2
116 Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly nt 82,08 m2
117 Vách kính TPWindow kính trắng Việt - Nhật 5 ly nt 18,0192 m2
118 Gia công cửa sắt, hoa sắt nt 0,8235 tấn
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 34,9824 1m2
120 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 77,76 m2
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m nt 11,3282 100m2
122 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng nt 52,9533 m3
123 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng nt 41,9632 10m2
124 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng nt 0,6129 tấn
125 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng nt 4,1034 100m2
126 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng nt 12,8882 tấn
127 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng nt 20,8761 m3
128 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 nt 9,4255 m3
129 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 nt 0,3788 m3
130 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,7786 m3
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 nt 0,7792 m3
132 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy nt 0,0196 100m2
133 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 nt 0,7708 m3
134 Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 nt 3,1082 m3
135 Trát trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 nt 15,7772 m2
136 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 nt 15,7772 m2
137 Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 nt 4,4528 m2
138 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0232 100m2
139 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 nt 0,4914 m3
140 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 7 1cấu kiện
141 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1 tấn
142 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0603 tấn
143 Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 nt 7,1456 m2
B Điện, nước
1 Xà đón cáp sứ L50x50x5 L=0,3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1kv 3x16mm2 nt 100 m
3 Cáp cấp điện XLPE/PVC 1KV 2x10mm2 nt 100 m
4 Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 nt 3 hộp
5 Aptomat 3 pha 100 A nt 1 cái
6 Aptomat 3 pha 75A nt 3 cái
7 Aptomat 1 pha 60A nt 6 cái
8 Aptomat 1 pha 40A nt 24 cái
9 Aptomat 1 pha 10A nt 3 cái
10 Ống ghen nhựa TPHP 10x28 nt 427 m
11 Ống ghen nhựa TPHP 10x18 nt 470 m
12 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 nt 60 m
13 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 nt 332 m
14 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 nt 576 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 1.250 m
16 Đèn neeon đôi 220V-2x40W nt 72 bộ
17 Đèn neon đơn 220V - 1x40W nt 6 bộ
18 Đèn lốp gắn trần D250 bóng compac 15W nt 14 bộ
19 Lắp đặt quạt trần nt 48 cái
20 Móc treo quạt trần D14x300 nt 48 cái
21 Lắp đặt quạt treo tường nt 12 cái
22 Công tắc ba 6A Vinakip nt 24 cái
23 Công tắc đơn 6A Vinakip nt 15 cái
24 Ổ cắm đôi 6A Vinakip nt 42 cái
25 Bảng điện nhựa KT 250x200 nt 36 cái
26 Bảng điện nhựa KT 150x100 nt 15 cái
27 Băng dính cách điện nt 70 cuộn
28 Mũi khoan bê tông D6x300 nt 2 cái
29 Vít+nở nhựa các loại nt 1.600 cái
30 Ống nhựa xuyên tường D15, L=220 nt 36 cái
31 Đèn Compac 20W nt 6 bộ
32 Gia công kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
33 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
34 Quả sứ cắm kim thu sét nt 4 quả
35 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m nt 4 cọc
36 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm nt 150 m
37 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm nt 75 m
38 Bật đỡ dây D10mm nt 150 cái
39 Sơn chống gỉ nt 5 kg
40 Xi măng PC30 Phúc Sơn nt 100 kg
41 Cát vàng nt 2 m3
42 Đo kiểm tra tiếp địa nt 2 điểm
43 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I nt 20 m3
44 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 20 m3
45 Bình bột chữa cháy MFZ4 - BC (TQ) nt 12 bình
46 Bộ tiêu lệnh chữa cháy nt 12 bộ
47 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 nt 0,16 100m
48 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 nt 0,24 100m
49 Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 nt 0,24 100m
50 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x25 nt 12 cái
51 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x20 nt 6 cái
52 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x25 nt 18 cái
53 Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20x20 nt 6 cái
54 Tê nhựa PPR ren D25x1/2 nt 48 cái
55 Cút nhưạ PPR trơn (hàn nhiệt) D50 nt 15 cái
56 Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 nt 24 cái
57 Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 nt 18 cái
58 Cút ren trong D25x1/2 nt 60 cái
59 Côn PPR D50x25 nt 3 cái
60 Khâu nối ren ngoài D20x1 nt 6 cái
61 Khâu nối ren ngoài D25x3/4 nt 36 cái
62 Rắc co nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 nt 6 cái
63 Rắc co nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 nt 6 cái
64 Răng cấy nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D15 nt 69 cái
65 Măng sông D50 nt 21 cái
66 Măng sông D25 nt 48 cái
67 Van phao đồng, đường kính van d= 20mm nt 3 cái
68 Van 2 chiều D50 nt 3 cái
69 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm nt 6 cái
70 Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm nt 6 cái
71 Tiểu nam Inax U-116V nt 12 bộ
72 Van xả tiểu nam Inax UF -5V nt 12 bộ
73 Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) nt 6 bộ
74 Cò xịt INAX CFV - 102A nt 6 cái
75 Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) nt 6 bộ
76 Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A nt 6 bộ
77 Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) nt 6 cái
78 Giá treo khăn nt 6 cái
79 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm nt 45 cái
80 Vòi nước D15 độc lập nt 24 bộ
81 Hộp vệ sinh nt 6 cái
82 Hộp đựng xà phòng nt 6 cái
83 Ống PVC D110 nt 0,32 100m
84 Ống PVC D90 nt 0,45 100m
85 Ống PVC D48 nt 0,23 100m
86 Ống PVC D34 nt 0,24 100m
87 Tê nhựa PVC vuông D110x110 nt 6 cái
88 Tê nhựa PVC vuông D90x90 nt 6 cái
89 Tê nhựa PVC xiên D110x110 nt 9 cái
90 Tê nhựa PVC xiên D90x90 nt 9 cái
91 Cút nhựa PVC vuông D110 nt 15 cái
92 Cút nhựa PVC vuông D90 nt 27 cái
93 Cút nhựa PVC vuông D34 nt 42 cái
94 Cút nhựa PVC xiên D110 nt 18 cái
95 Côn nhựa PVCD 110x90 nt 9 cái
96 Côn nhựa PVCD 110x48 nt 3 cái
97 Côn nhựa PVC D90x34 nt 24 cái
98 Phễu INOX hàn quốc D90 nt 6 cái
99 Phễu nhựa D110 nt 6 cái
100 Băng nối ống nt 69 cuộn
101 Nhựa nối ống nt 51 tuýp
102 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nt 1 bể
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->