Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và tư vấn thiết kế xây dựng Minh Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, Ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 19:45:00 đến ngày 2020-05-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,137,691,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% máy TC) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5566 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% TC) | nt | 61,74 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 4,3371 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | nt | 0,6061 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 1,2896 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 39,368 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | nt | 144,3201 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | nt | 71,9563 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,4496 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng móng | nt | 0,5991 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 13,6274 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | nt | 2,9826 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | nt | 3,6805 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 8,2553 | tấn |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 1,8369 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C2 | nt | 1,8369 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 2,7359 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | nt | 32,2199 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật cao<6m | nt | 2,486 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật cao>6m | nt | 1,2617 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | nt | 8,6394 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | nt | 17,3819 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao<6m | nt | 1,7637 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng cao>6m | nt | 3,6612 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | nt | 50,5574 | m3 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 cao<6m | nt | 90,8916 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 cao>6m | nt | 189,9214 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái cao<6m | nt | 3,5743 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái cao>6m | nt | 7,597 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 119,1014 | m3 |
| 31 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao<6m | nt | 357,43 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 cao>6m | nt | 759,704 | m2 |
| 33 | Trát ô văng, vữa XM cát mịn M75 | nt | 69,072 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 153,2972 | m2 |
| 35 | Ngâm nước XM chống thấm mái | nt | 153,2972 | kg |
| 36 | Ca máy bơm nước chống thấm | nt | 2 | ca |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 66,281 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 4,8117 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 6,7102 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 137,6066 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 28,0754 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | nt | 15,6658 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao<6m | nt | 584,5818 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 cao>6m | nt | 402,0797 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 cao<6m | nt | 430,7168 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, Vữa XM M75 cao>6m | nt | 221,956 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao<6m | nt | 251,1951 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 cao>6m | nt | 139,902 | m2 |
| 49 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | nt | 26,3877 | m3 |
| 50 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 5,6986 | m3 |
| 51 | Cát đen tôn nền dày 100 | nt | 9,1143 | m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 20,9047 | m3 |
| 53 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 91,1435 | m2 |
| 54 | Xây móng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22, cường độ 100kg/cm2chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 28,6457 | m3 |
| 55 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, Vữa XM M75 | nt | 66,376 | m2 |
| 56 | Láng đáy rtn, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 29 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,3106 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 6,7867 | m3 |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 212 | 1cấu kiện |
| 60 | Láng lót bậc TC, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 41,175 | m2 |
| 61 | Mài granito bậc tam cấp | nt | 41,175 | m2 |
| 62 | Mũi bậc mài granito | nt | 106,5 | m |
| 63 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 8,0548 | m3 |
| 64 | Bê tông xỉ lót bục giảng | nt | 6,9397 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 cao<6m | nt | 677,6298 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 cao>6m | nt | 310,7935 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 cao<6m | nt | 51,2394 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 cao>6m | nt | 25,6197 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 cao<6m | nt | 158,128 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 cao>6m | nt | 79,064 | m2 |
| 71 | Ván khuôn gỗ trang trí, giằng tường, giằng thu hồi | nt | 1,5694 | 100m2 |
| 72 | Bê tông vòm trang trí, giằng tường, giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 14,5024 | m3 |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 1,9462 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 1,9462 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 165,248 | 1m2 |
| 76 | Lợp mái tôn SSSC LD dày 0,4 ly | nt | 3,4628 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc | nt | 49,66 | md |
| 78 | Ống nhựa PVC D110 | nt | 1,056 | 100m |
| 79 | Phễu nhựa | nt | 9 | cái |
| 80 | Đai nhựa D120 | nt | 69 | cái |
| 81 | Đai thép giữ phễu | nt | 9 | cái |
| 82 | Đai nối ống | nt | 17 | đai |
| 83 | Cút PVC D110 135 độ | nt | 16 | cái |
| 84 | Cút PVC D110 90 độ | nt | 8 | cái |
| 85 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 0,6454 | 100m2 |
| 86 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | nt | 6,3449 | m3 |
| 87 | Xây bậc thang bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | nt | 1,584 | m3 |
| 88 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | nt | 64,544 | m2 |
| 89 | Láng lót bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 46,88 | m2 |
| 90 | Mài granito bậc cầu thang | nt | 46,88 | m2 |
| 91 | Mũi bậc mài granito | nt | 73,6 | m |
| 92 | Sản xuất lan can sắt | nt | 3,3347 | tấn |
| 93 | Lan can INOX lắp dựng hoàn chỉnh | nt | 574,3 | kg |
| 94 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 0,2772 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 95,0926 | 1m2 |
| 96 | Lắp dựng lan can sắt | nt | 94,4613 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | nt | 64,6 | m |
| 98 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | nt | 103,232 | m |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao <6m | nt | 943,5824 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao<6m | nt | 904,8489 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao >6m | nt | 1.171,5814 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ cao>6m | nt | 541,9817 | m2 |
| 103 | Bảng chống lóa 3x1,25m | nt | 45 | m2 |
| 104 | Đắp vữa quả trám trang trí, vạch kẻ lõm | nt | 20 | công |
| 105 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,1025 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 9,5102 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 13,8847 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,1512 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,9764 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 3,4759 | tấn |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 16,9977 | tấn |
| 112 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,6185 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,4777 | tấn |
| 114 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,416 | tấn |
| 115 | Cửa đi TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly | nt | 97,56 | m2 |
| 116 | Cửa sổ TPWindow 2 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 5 ly | nt | 82,08 | m2 |
| 117 | Vách kính TPWindow kính trắng Việt - Nhật 5 ly | nt | 18,0192 | m2 |
| 118 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | nt | 0,8235 | tấn |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 34,9824 | 1m2 |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 77,76 | m2 |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | nt | 11,3282 | 100m2 |
| 122 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 52,9533 | m3 |
| 123 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 41,9632 | 10m2 |
| 124 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 0,6129 | tấn |
| 125 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 4,1034 | 100m2 |
| 126 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 12,8882 | tấn |
| 127 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | nt | 20,8761 | m3 |
| 128 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | nt | 9,4255 | m3 |
| 129 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | nt | 0,3788 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,7786 | m3 |
| 131 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | nt | 0,7792 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | nt | 0,0196 | 100m2 |
| 133 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | nt | 0,7708 | m3 |
| 134 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông TĐ KT 6,5x10,5x22cm, cường độ 100 kg/cm2 vữa XM M75 | nt | 3,1082 | m3 |
| 135 | Trát trong bể, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 15,7772 | m2 |
| 136 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | nt | 15,7772 | m2 |
| 137 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | nt | 4,4528 | m2 |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0232 | 100m2 |
| 139 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | nt | 0,4914 | m3 |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 7 | 1cấu kiện |
| 141 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,0603 | tấn |
| 143 | Láng mặt bể, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 7,1456 | m2 |
| B | Điện, nước | |||
| 1 | Xà đón cáp sứ L50x50x5 L=0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cáp ruột đồng XLPE/PVC 1kv 3x16mm2 | nt | 100 | m |
| 3 | Cáp cấp điện XLPE/PVC 1KV 2x10mm2 | nt | 100 | m |
| 4 | Hộp điện tôn 0,75 ly KT 150x200x300 | nt | 3 | hộp |
| 5 | Aptomat 3 pha 100 A | nt | 1 | cái |
| 6 | Aptomat 3 pha 75A | nt | 3 | cái |
| 7 | Aptomat 1 pha 60A | nt | 6 | cái |
| 8 | Aptomat 1 pha 40A | nt | 24 | cái |
| 9 | Aptomat 1 pha 10A | nt | 3 | cái |
| 10 | Ống ghen nhựa TPHP 10x28 | nt | 427 | m |
| 11 | Ống ghen nhựa TPHP 10x18 | nt | 470 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | nt | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | nt | 332 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | nt | 576 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 1.250 | m |
| 16 | Đèn neeon đôi 220V-2x40W | nt | 72 | bộ |
| 17 | Đèn neon đơn 220V - 1x40W | nt | 6 | bộ |
| 18 | Đèn lốp gắn trần D250 bóng compac 15W | nt | 14 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | nt | 48 | cái |
| 20 | Móc treo quạt trần D14x300 | nt | 48 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 12 | cái |
| 22 | Công tắc ba 6A Vinakip | nt | 24 | cái |
| 23 | Công tắc đơn 6A Vinakip | nt | 15 | cái |
| 24 | Ổ cắm đôi 6A Vinakip | nt | 42 | cái |
| 25 | Bảng điện nhựa KT 250x200 | nt | 36 | cái |
| 26 | Bảng điện nhựa KT 150x100 | nt | 15 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | nt | 70 | cuộn |
| 28 | Mũi khoan bê tông D6x300 | nt | 2 | cái |
| 29 | Vít+nở nhựa các loại | nt | 1.600 | cái |
| 30 | Ống nhựa xuyên tường D15, L=220 | nt | 36 | cái |
| 31 | Đèn Compac 20W | nt | 6 | bộ |
| 32 | Gia công kim thu sét, dài 1m | nt | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | nt | 4 | cái |
| 34 | Quả sứ cắm kim thu sét | nt | 4 | quả |
| 35 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | nt | 4 | cọc |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 150 | m |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | nt | 75 | m |
| 38 | Bật đỡ dây D10mm | nt | 150 | cái |
| 39 | Sơn chống gỉ | nt | 5 | kg |
| 40 | Xi măng PC30 Phúc Sơn | nt | 100 | kg |
| 41 | Cát vàng | nt | 2 | m3 |
| 42 | Đo kiểm tra tiếp địa | nt | 2 | điểm |
| 43 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | nt | 20 | m3 |
| 44 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 20 | m3 |
| 45 | Bình bột chữa cháy MFZ4 - BC (TQ) | nt | 12 | bình |
| 46 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | nt | 12 | bộ |
| 47 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D50 | nt | 0,16 | 100m |
| 48 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D25 | nt | 0,24 | 100m |
| 49 | Ống nhựa PPR( hàn nhiệt) D20 | nt | 0,24 | 100m |
| 50 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x25 | nt | 12 | cái |
| 51 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D50x20 | nt | 6 | cái |
| 52 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D25x25 | nt | 18 | cái |
| 53 | Tê nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20x20 | nt | 6 | cái |
| 54 | Tê nhựa PPR ren D25x1/2 | nt | 48 | cái |
| 55 | Cút nhưạ PPR trơn (hàn nhiệt) D50 | nt | 15 | cái |
| 56 | Cút nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | nt | 24 | cái |
| 57 | Cút nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 | nt | 18 | cái |
| 58 | Cút ren trong D25x1/2 | nt | 60 | cái |
| 59 | Côn PPR D50x25 | nt | 3 | cái |
| 60 | Khâu nối ren ngoài D20x1 | nt | 6 | cái |
| 61 | Khâu nối ren ngoài D25x3/4 | nt | 36 | cái |
| 62 | Rắc co nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25 | nt | 6 | cái |
| 63 | Rắc co nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D20 | nt | 6 | cái |
| 64 | Răng cấy nhựa PPR trơn (hàn nhiệt) D15 | nt | 69 | cái |
| 65 | Măng sông D50 | nt | 21 | cái |
| 66 | Măng sông D25 | nt | 48 | cái |
| 67 | Van phao đồng, đường kính van d= 20mm | nt | 3 | cái |
| 68 | Van 2 chiều D50 | nt | 3 | cái |
| 69 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=25mm | nt | 6 | cái |
| 70 | Van ren đồng 2 chiều, đường kính van d=20mm | nt | 6 | cái |
| 71 | Tiểu nam Inax U-116V | nt | 12 | bộ |
| 72 | Van xả tiểu nam Inax UF -5V | nt | 12 | bộ |
| 73 | Bán cầu 2 khối Inax C-117 VA (1 chế độ xả) | nt | 6 | bộ |
| 74 | Cò xịt INAX CFV - 102A | nt | 6 | cái |
| 75 | Chậu rửa sứ INAX L282V (EC/FC) | nt | 6 | bộ |
| 76 | Vòi chậu rửa nước lạnh INAX LFV - 12A | nt | 6 | bộ |
| 77 | Gương soi phòng tắm Đình Quốc 1103 (450x600) | nt | 6 | cái |
| 78 | Giá treo khăn | nt | 6 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | nt | 45 | cái |
| 80 | Vòi nước D15 độc lập | nt | 24 | bộ |
| 81 | Hộp vệ sinh | nt | 6 | cái |
| 82 | Hộp đựng xà phòng | nt | 6 | cái |
| 83 | Ống PVC D110 | nt | 0,32 | 100m |
| 84 | Ống PVC D90 | nt | 0,45 | 100m |
| 85 | Ống PVC D48 | nt | 0,23 | 100m |
| 86 | Ống PVC D34 | nt | 0,24 | 100m |
| 87 | Tê nhựa PVC vuông D110x110 | nt | 6 | cái |
| 88 | Tê nhựa PVC vuông D90x90 | nt | 6 | cái |
| 89 | Tê nhựa PVC xiên D110x110 | nt | 9 | cái |
| 90 | Tê nhựa PVC xiên D90x90 | nt | 9 | cái |
| 91 | Cút nhựa PVC vuông D110 | nt | 15 | cái |
| 92 | Cút nhựa PVC vuông D90 | nt | 27 | cái |
| 93 | Cút nhựa PVC vuông D34 | nt | 42 | cái |
| 94 | Cút nhựa PVC xiên D110 | nt | 18 | cái |
| 95 | Côn nhựa PVCD 110x90 | nt | 9 | cái |
| 96 | Côn nhựa PVCD 110x48 | nt | 3 | cái |
| 97 | Côn nhựa PVC D90x34 | nt | 24 | cái |
| 98 | Phễu INOX hàn quốc D90 | nt | 6 | cái |
| 99 | Phễu nhựa D110 | nt | 6 | cái |
| 100 | Băng nối ống | nt | 69 | cuộn |
| 101 | Nhựa nối ống | nt | 51 | tuýp |
| 102 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | nt | 1 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi