Gói thầu: Xây lắp Kênh Phô Thị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514460-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp Kênh Phô Thị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514017 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 10:21:00 đến ngày 2020-05-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,154,993,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH ĐOẠN K0+00-K0+306,6 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 47,536 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 26,64 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,609 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 14,568 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 15,66 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 10,2148 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1827 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 3,3794 | tấn |
| B | KÊNH K0+306,6 ĐẾN K0+769,7 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 64,767 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 41,499 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,945 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 22,785 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 27,45 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 14,049 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2835 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 4,969 | tấn |
| C | K0+769,7 ĐẾN K1+439,7 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 80,206 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 53,2 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,17 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 29,6 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 35,1 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 17,576 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,351 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 6,2064 | tấn |
| D | K1+439,7 ĐẾN CK | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 21,6655 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 14,04 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,297 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 8,0265 | m3 |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 9,555 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 4,836 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan, thanh giằng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0891 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,317 | tấn |
| E | ĐẤT KÊNH K0+00 ĐẾN CUỐI KÊNH | |||
| 1 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 1 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 87,09 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương <=6m, đất cấp 2 bằng máy đào <=0,8m3 | Theo Chương V, E- HSMT | 9,7572 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt k=85 | Theo Chương V, E- HSMT | 12,4232 | 100m3 |
| 4 | Mua đất tại mỏ vận chuyển đến công trình | Theo Chương V, E- HSMT | 3,9083 | 100m3 |
| F | BÊ THU TẠI K0+00 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,187 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,392 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,196 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0648 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0086 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0488 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 0,46 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 1,512 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 0,98 | m3 |
| G | XI PHÔNG TẠI K0+035,2 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 3,724 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,12 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,56 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,3976 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0628 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1576 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 0,92 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 6,4 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 4 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng máy khoan 1,5Kw | Theo Chương V, E- HSMT | 0,6 | m3 |
| H | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+088.5; K0+196.7( 02 cấu kiện) | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,68 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 4,236 | m3 |
| 3 | Bê tông cống hộp M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 3,956 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,3914 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2417 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,4206 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 1,84 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 7,35 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 7 | m3 |
| I | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+306.6; K0+487.7; K0+609.7 (3CK) | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 2,52 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 6,144 | m3 |
| 3 | Bê tông cống hộp M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 5,514 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,5415 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,355 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,6053 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 2,52 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 11,025 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 10,5 | m3 |
| J | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+769.7 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 2,888 | m3 |
| 3 | Bê tông cống hộp M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 2,588 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,245 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1531 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,2827 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 0,84 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 5,25 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 5 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan 1,5Kw | Theo Chương V, E- HSMT | 2,8 | m3 |
| K | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+925.8; K1+038.3; K1+127.9;K1+265.2;K1+334.8;K1+439.7 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 4,62 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 11,82 | m3 |
| 3 | Bê tông cống hộp M200, đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 9,72 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,9636 | 100m² |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,6089 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 | Theo Chương V, E- HSMT | 1,1039 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 4,32 | m2 |
| 8 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | Theo Chương V, E- HSMT | 22,05 | m3 |
| 9 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | Theo Chương V, E- HSMT | 21 | m3 |
| L | ĐIỀU TIẾT TẠI K0+303.6 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0275 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,275 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Theo Chương V, E- HSMT | 0,16 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | Theo Chương V, E- HSMT | 0,0384 | 100m² |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1134 | Tấn |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | Theo Chương V, E- HSMT | 0,1134 | Tấn |
| 7 | Gia công ty cửa | Theo Chương V, E- HSMT | 1 | m |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo Chương V, E- HSMT | 0,92 | m2 |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,325 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,2 | m3 | |
| M | ĐIỀU TIẾT TẠI K0+769.7 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | 0,0275 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,275 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,0356 | 100m² | |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,1056 | Tấn | |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,1056 | Tấn | |
| 7 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,84 | m2 | |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,325 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,12 | m3 | |
| N | ĐIỀU TIẾT TẠI K1+439.7 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | 0,025 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,25 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,0318 | 100m² | |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0912 | Tấn | |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0912 | Tấn | |
| 7 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,72 | m2 | |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,3 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,12 | m3 | |
| O | ĐIỀU TIẾT TẠI K1+593.7 | |||
| 1 | Bê tông lót M100 đá 2x4 | 0,0213 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,2125 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,1 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,0275 | 100m² | |
| 5 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0748 | Tấn | |
| 6 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0748 | Tấn | |
| 7 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,58 | m2 | |
| 9 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,2625 | m3 | |
| 10 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,12 | m3 | |
| P | CỐNG TƯỚI B20 TẠI K0+253.2; K0+303.6 (2CK) | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 1,418 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,552 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,0666 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,1752 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 1,52 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 1,48 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,296 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0783 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0783 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 2 | m | |
| Q | CỐNG TƯỚI B30 TẠI K0+253.2 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,7395 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,322 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,0389 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,0886 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,76 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,74 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,148 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
| R | CỐNG TƯỚI B20 TẠI K0+306.6; K0+356.6 (T-H); K0+487.7 (T-H); K0+609.7; K0+644.7; K0+738.7; K0+769.7 (9CK) | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 5,634 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 2,484 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,2997 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,7146 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 6,12 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 5,8275 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 1,1655 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,3523 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,3523 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 9 | m | |
| S | CỐNG TƯỚI B30 TẠI K0+487.7 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,652 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,322 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,0389 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,0804 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,68 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,6475 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,1295 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
| T | CỐNG TƯỚI B20 TẠI K0+774.7; K0+939.4; K0+925.8 (T-H); K1+038.3; K1+130.9; K1+265.2; K1+337.8; (8CK) | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 4,344 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 2,208 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,2664 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,5696 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 4,8 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 4,44 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,888 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,3131 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,3131 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 8 | m | |
| U | CỐNG TƯỚI B30 TẠI K1+127.9 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,5645 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,322 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,0389 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,0722 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,6 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,555 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,111 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
| V | CỐNG TƯỚI B20 TẠI K1+443.7( T-H); K1+539.7(T-H) (4CK) | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 1,84 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 1,104 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,1332 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,252 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 2,08 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 1,85 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,37 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,1566 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,1566 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 4 | m | |
| W | CỐNG TƯỚI B30 TẠI K1+593.7 | |||
| 1 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | 0,477 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | 0,322 | m3 | |
| 3 | Vữa lót M50 | 0,0389 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường | 0,064 | 100m² | |
| 5 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 0,52 | m2 | |
| 6 | Đào kênh mương <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công | 0,4625 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bờ kênh mương bằng thủ công <=1,55T | 0,0925 | m3 | |
| 8 | Sản xuất cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 9 | Lắp đặt cửa van phẳng | 0,0425 | Tấn | |
| 10 | Gia công ty cửa | 1 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi