Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Dương Háo Học, huyện Càng Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200507331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Dương Háo Học, huyện Càng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 18:58:00 đến ngày 2020-05-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,539,529,089 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ - PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN - PHÒNG TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 3,6808 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,156 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 2,5849 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 27,0735 | m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,1913 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 220,3372 | 100m |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 60,1223 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 16,3452 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,569 | m3 |
| 10 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 2,7001 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 9,802 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 24,8137 | m3 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 5,5424 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 21,0025 | m3 |
| 15 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,7182 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,7277 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 4,753 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 3,5919 | 100m2 |
| 19 | Xây tường bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,9724 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,1975 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch đặc BT 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,3488 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 72,6712 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 9,7767 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 380,065 | m2 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 603,72 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 191,395 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 80,971 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 243,75 | m2 |
| 29 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 102,6965 | m2 |
| 30 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 482,7615 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.119,836 | m2 |
| 32 | Bả matít vào tường | Chương V, E-HSMT | 983,785 | m2 |
| 33 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 618,8125 | m2 |
| 34 | Mái lợp tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 1,794 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,7348 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,7348 | tấn |
| 37 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 521,13 | m2 |
| 38 | Lát gạch bậc tam cấp gạch granite gờ mũi 300x600 | Chương V, E-HSMT | 6,03 | m2 |
| 39 | Lát gạch bậc cầu thang gạch granite 300x600 có gờ mũi | Chương V, E-HSMT | 12,87 | m2 |
| 40 | Lát bậc tam cấp, cầu thang đá hoa cương, TD đá >0,25m2 | Chương V, E-HSMT | 1,1955 | m2 |
| 41 | Cung cấp, Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 31,36 | m2 |
| 42 | Cung cấp, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 43 | Cung cấp, Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 16,75 | m2 |
| 44 | Cung cấp, Lắp dựng khung lam nhôm | Chương V, E-HSMT | 26,6 | m2 |
| 45 | Lắp dựng bông sắt | Chương V, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 107,58 | m2 |
| 47 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 107,58 | m2 |
| 48 | Đắp vữa xi măng, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,595 | m3 |
| 49 | Kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 31,2 | m |
| 50 | Làm trần Smartboad khung thép mạ kẽm KT600X600x3.5mm | Chương V, E-HSMT | 133,59 | m2 |
| 51 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép đường kính 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 52 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,4075 | 100m |
| 53 | Cung cấp, Lắp đặt cầu chắn rác D114 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 54 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,1468 | tấn |
| 55 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 4,0727 | tấn |
| 56 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E-HSMT | 1,8395 | tấn |
| 57 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,2476 | tấn |
| 58 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,932 | tấn |
| 59 | Sản xuất, dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,4844 | tấn |
| 60 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,841 | tấn |
| 61 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,8584 | tấn |
| 62 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,8609 | tấn |
| 63 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,4471 | tấn |
| 64 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,1617 | tấn |
| 65 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,0977 | tấn |
| 66 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,2003 | tấn |
| B | Hạng mục 1: PHẦN ĐIỆN KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ - PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN - PHÒNG TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W | Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 2p - 100A - 450V, Icu 35KA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 2P-50A - 450V, Icu 6KA | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp đấu âm nhựa âm 150x150mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 11 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² | Chương V, E-HSMT | 1.036 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm² | Chương V, E-HSMT | 221 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm² | Chương V, E-HSMT | 280 | m |
| 16 | Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² | Chương V, E-HSMT | 48 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp DuCV- 2x16mm² | Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 18 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ16 | Chương V, E-HSMT | 345 | m |
| 19 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ27 | Chương V, E-HSMT | 251 | m |
| C | Hạng mục 2: XÂY DỰNG HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,2088 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,8296 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 15,9029 | m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ, dài L=3,7m, thủ công, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 8,88 | 100m |
| 5 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Chương V, E-HSMT | 1,1475 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 1,1475 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,931 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,29 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 4,1208 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,7685 | 100m2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,9185 | m3 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 3,6096 | m3 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 55,592 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 45,261 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 42,6333 | m2 |
| 18 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 157,769 | m2 |
| 19 | Bả matít vào tường | Chương V, E-HSMT | 56,916 | m2 |
| 20 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 100,853 | m2 |
| 21 | Đắp vữa xi măng, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,1371 | m3 |
| 22 | kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 53,62 | m |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,3784 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,7569 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0788 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V, E-HSMT | 219 | cái |
| 27 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 0,3504 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,1081 | tấn |
| 29 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0989 | tấn |
| 30 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0373 | tấn |
| 31 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,1132 | tấn |
| 32 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,1961 | tấn |
| 33 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,2026 | tấn |
| D | Hạng mục 3: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: XÂY DỰNG SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 0,7532 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,226 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 0,7532 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch đặc BT 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,6026 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 7,532 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 119,014 | m3 |
| 7 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 11,9014 | 100m2 |
| 8 | kẻ ron | Chương V, E-HSMT | 420,08 | m |
| E | Hạng mục 3: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 7,852 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 59,281 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 20,14 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,132 | m3 |
| 5 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 16,408 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 232,05 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,3213 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,4024 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 6,307 | m3 |
| 10 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 0,864 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Chương V, E-HSMT | 189 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=400mm | Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100m |
| F | Hạng mục 4: CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HIỆN HỮU: PHẦN THÁO DỠ. | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrô ximăng, thủ công, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 449,511 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần, thủ công | Chương V, E-HSMT | 364,62 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E-HSMT | 141,82 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Chương V, E-HSMT | 705,68 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 38,024 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ khung bông sắt | Chương V, E-HSMT | 17,36 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng | Chương V, E-HSMT | 134,836 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công | Chương V, E-HSMT | 0,3871 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 10 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V, E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ ống thoát nước | Chương V, E-HSMT | 0,6195 | 100m |
| 12 | Tháo dỡ cầu chắn rác | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V, E-HSMT | 5 | công |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 627,52 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 1.502,3 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 461,403 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 423,8676 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V, E-HSMT | 157,8464 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ | Chương V, E-HSMT | 4,498 | m2 |
| 20 | Bả matít vào tường | Chương V, E-HSMT | 2.129,82 | m2 |
| 21 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 885,2706 | m2 |
| 22 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.051,3876 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.963,703 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 157,8464 | m2 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 38,024 | m3 |
| 26 | Nilon lót | Chương V, E-HSMT | 3,8024 | 100m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch KT granite 600x600mm | Chương V, E-HSMT | 760,7 | m2 |
| 28 | Lát gạch granite 300x600 có gờ mũi bậc cầu thang, bậc tam cấp | Chương V, E-HSMT | 68,94 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột, gạch trang trí 5x20cm | Chương V, E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 51,836 | m2 |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 51,836 | m2 |
| 33 | Làm trần tấm smartboad khung thép | Chương V, E-HSMT | 365,02 | m2 |
| 34 | Mái lợp tole lạnh sóng vuông mạ màu D=0,45mm | Chương V, E-HSMT | 4,4951 | 100m2 |
| 35 | Cung cấp, Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 32,2 | m2 |
| 36 | Cung cấp, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 101,4 | m2 |
| 37 | Cung cấp, Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V, E-HSMT | 24,32 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 17,36 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 157,8464 | m2 |
| 40 | Sơn P.U vào kết cấu gỗ dạng thanh | Chương V, E-HSMT | 4,498 | m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,3863 | m3 |
| 42 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,031 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 0,0386 | 100m2 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,864 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 7,726 | m2 |
| 47 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E-HSMT | 0,5635 | 100m |
| 48 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm | Chương V, E-HSMT | 0,056 | 100m |
| 49 | Cung cấp, Lắp đặt cầu chắn rác D150 | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| G | Hạng mục 4: PHẦN ĐIỆN CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HIỆN HỮU | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1bóng 18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V | Chương V, E-HSMT | 92 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Quạt đảo 220V-45W | Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc cầu than âm 250V-10A | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 2p - 100A - 450V, Icu 35KA | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB 2P-50A - 450V, Icu 6KA | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nhựa nổi 80x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt hộp nhựa nổi 120x120mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 12 | Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che | Chương V, E-HSMT | 48 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện nhựa nổi tường chứa 2 MCCB tổng | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa nổi tường chứa 2 MCCB | Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² | Chương V, E-HSMT | 2.100 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm² | Chương V, E-HSMT | 408 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² | Chương V, E-HSMT | 192 | m |
| 18 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ16 | Chương V, E-HSMT | 525 | m |
| 19 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ21 | Chương V, E-HSMT | 204 | m |
| 20 | Lắp ống gen PVC bảo hộ dây dẫn vuông 20x10mm | Chương V, E-HSMT | 210 | m |
| 21 | Lắp ống gen PVC bảo hộ dây dẫn vuông 30x15mm | Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| H | Hạng mục 5: HỒ NƯỚC CHỮA CHÁY HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Chương V, E-HSMT | 2,652 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,7083 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 10,578 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 10,3545 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 1,3089 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,2535 | tấn |
| 7 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 1,472 | tấn |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 27,213 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 2,3598 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,6713 | tấn |
| 11 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Chương V, E-HSMT | 1,1971 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,792 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,7152 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,0953 | tấn |
| 15 | Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 0,5714 | tấn |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 0,0295 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0045 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,188 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 0,8595 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1,1058 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 33,8112 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 177,71 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 48,234 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 145,11 | m2 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Chương V, E-HSMT | 0,5064 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,5064 | tấn |
| 29 | Mái lợp tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 0,943 | 100m2 |
| I | Hạng mục 5: BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG VÀ CHỮA CHÁY HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK20mm | Chương V, E-HSMT | 1.500 | m |
| 2 | Lắp đặt dây tính hiệu 4 ruột 4x0,75mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.500 | m |
| 3 | Lắp đặt dây tính hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 240 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK<=15mm.ống luồn ruột gà D16 | Chương V, E-HSMT | 120 | m |
| 6 | Lắp đặt hộp nối,phân dây chống cháy D20 | Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 7 | Lắp đặt đầu báo khói tự động | Chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt nút ấn khẩn | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt chuông điện | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 11 | Lắp tủ báo cháy 8ZONE | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) | Chương V, E-HSMT | 29 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn sự cố | Chương V, E-HSMT | 31 | bộ |
| 14 | Lắp đặt Aptomat 1 pha , I <=10A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Bộ tiếp địa nối đất | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Đào đặt đường ống , đường cáp mở ta luy đất C2. Hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC | Chương V, E-HSMT | 67,275 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85.Hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC | Chương V, E-HSMT | 47,093 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 nối măng sông | Chương V, E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 60 nối măng sông | Chương V, E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 114 nối măng sông | Chương V, E-HSMT | 2,75 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Tê STK D114mm | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 23 | Lắp đặt co STK D114 mm | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Tê giảm STK D114/60mm | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Tê giảm STK D60/50mm | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Co giảm STK D60/50mm | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Co STK D60mm | Chương V, E-HSMT | 24 | Cái |
| 28 | Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Chương V, E-HSMT | 22 | bình |
| 29 | Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg | Chương V, E-HSMT | 22 | bình |
| 30 | Họng tiếp nước chờ xe PCCC D114mm | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Lắp tủ cứu hỏa trong nhà 450x650x250 | Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 32 | Lắp tủ điện ngoài nhà 400x300x250 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Aptomat 3 pha-50A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát fi 60 | Chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Co nhựa fi60mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 37 | Lắp đặt van chữa cháy D50mm | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 38 | Cuộn vòi mềm PCCC dài 20 mét D50, có vòi phun | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Lắp đặt van khóa 2 chiều D114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 40 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D114mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Nối mềm giảm rung D114mm | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 42 | Lắp đặc Lupe STK D114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 43 | Máy bơm điện 3pha Q= 65m3/h, H=50m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 44 | Máy bơm diesel , Q= 65m3/h, H=50m | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| J | Hạng mục 6: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Trụ đèn côn cao 8m | Chương V, E-HSMT | 8 | trụ |
| 2 | Móng trụ đèn | Chương V, E-HSMT | 8 | trụ |
| 3 | Lắp cửa cột | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 4 | Lắp cần đèn đơn trên trụ | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp bộ đèn cao áp + chao chụp đèn | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Công tác đấu nối mạch điện | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Tiếp địa cho cột đèn | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Công tác mương cáp | Chương V, E-HSMT | 187 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Φ65/50 | Chương V, E-HSMT | 187 | m |
| 10 | Công tác kéo cáp | Chương V, E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| 11 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi