Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Dương Háo Học, huyện Càng Long

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200507331-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công xây dựng công trình Nâng cấp, mở rộng Trường THPT Dương Háo Học, huyện Càng Long
Số hiệu KHLCNT 20200263842
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 18:58:00 đến ngày 2020-05-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,539,529,089 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: PHẦN XÂY DỰNG KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ - PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN - PHÒNG TRUYỀN THỐNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 3,6808 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,156 m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 2,5849 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 27,0735 m3
5 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 1,1913 100m3
6 Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 Chương V, E-HSMT 220,3372 100m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 60,1223 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 16,3452 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,569 m3
10 Nilon lót Chương V, E-HSMT 2,7001 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 9,802 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 24,8137 m3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 5,5424 m3
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 21,0025 m3
15 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,7182 m3
16 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,7277 100m2
17 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 4,753 100m2
18 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V, E-HSMT 3,5919 100m2
19 Xây tường bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,9724 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,1975 m3
21 Xây tường bằng gạch đặc BT 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,3488 m3
22 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 72,6712 m3
23 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 9,7767 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 380,065 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 603,72 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 191,395 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 80,971 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 243,75 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 102,6965 m2
30 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 482,7615 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.119,836 m2
32 Bả matít vào tường Chương V, E-HSMT 983,785 m2
33 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 618,8125 m2
34 Mái lợp tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 1,794 100m2
35 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,7348 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,7348 tấn
37 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V, E-HSMT 521,13 m2
38 Lát gạch bậc tam cấp gạch granite gờ mũi 300x600 Chương V, E-HSMT 6,03 m2
39 Lát gạch bậc cầu thang gạch granite 300x600 có gờ mũi Chương V, E-HSMT 12,87 m2
40 Lát bậc tam cấp, cầu thang đá hoa cương, TD đá >0,25m2 Chương V, E-HSMT 1,1955 m2
41 Cung cấp, Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 31,36 m2
42 Cung cấp, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V, E-HSMT 43,2 m2
43 Cung cấp, Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 16,75 m2
44 Cung cấp, Lắp dựng khung lam nhôm Chương V, E-HSMT 26,6 m2
45 Lắp dựng bông sắt Chương V, E-HSMT 4,32 m2
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 107,58 m2
47 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 107,58 m2
48 Đắp vữa xi măng, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,595 m3
49 Kẻ ron Chương V, E-HSMT 31,2 m
50 Làm trần Smartboad khung thép mạ kẽm KT600X600x3.5mm Chương V, E-HSMT 133,59 m2
51 Cung cấp, Lắp đặt ống thép đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 0,03 100m
52 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,4075 100m
53 Cung cấp, Lắp đặt cầu chắn rác D114 Chương V, E-HSMT 5 cái
54 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 1,1468 tấn
55 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 4,0727 tấn
56 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V, E-HSMT 1,8395 tấn
57 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,2476 tấn
58 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,932 tấn
59 Sản xuất, dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,4844 tấn
60 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,841 tấn
61 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,8584 tấn
62 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,8609 tấn
63 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,4471 tấn
64 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,1617 tấn
65 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,0977 tấn
66 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,2003 tấn
B Hạng mục 1: PHẦN ĐIỆN KHỐI PHÒNG HỌC BỘ MÔN NGOẠI NGỮ - PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN - PHÒNG TRUYỀN THỐNG
1 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Chương V, E-HSMT 54 bộ
2 Lắp đặt Quạt trần cánh 1,2m 220V-100W Chương V, E-HSMT 20 bộ
3 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Chương V, E-HSMT 60 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 54 cái
5 Lắp đặt MCCB 2p - 100A - 450V, Icu 35KA Chương V, E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt MCCB 2P-50A - 450V, Icu 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Chương V, E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt hộp nhựa âm 80x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 6 bộ
9 Lắp đặt hộp nhựa âm 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 20 bộ
10 Lắp đặt hộp đấu âm nhựa âm 150x150mm + mặt che Chương V, E-HSMT 26 bộ
11 Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường chứa 2 MCCB tổng Chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa âm tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 5 bộ
13 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Chương V, E-HSMT 1.036 m
14 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Chương V, E-HSMT 221 m
15 Lắp đặt dây đơn 1x6mm² Chương V, E-HSMT 280 m
16 Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Chương V, E-HSMT 48 m
17 Lắp đặt cáp DuCV- 2x16mm² Chương V, E-HSMT 15 m
18 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ16 Chương V, E-HSMT 345 m
19 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ27 Chương V, E-HSMT 251 m
C Hạng mục 2: XÂY DỰNG HÀNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,2088 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,8296 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 15,9029 m3
4 Đóng cọc gỗ, dài L=3,7m, thủ công, đất C1 Chương V, E-HSMT 8,88 100m
5 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V, E-HSMT 1,1475 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,338 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 1,1475 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,931 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,29 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 4,1208 m3
11 Ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 0,192 100m2
12 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,7685 100m2
13 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,9185 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 3,6096 m3
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 55,592 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 45,261 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 42,6333 m2
18 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 157,769 m2
19 Bả matít vào tường Chương V, E-HSMT 56,916 m2
20 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 100,853 m2
21 Đắp vữa xi măng, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,1371 m3
22 kẻ ron Chương V, E-HSMT 53,62 m
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,3784 100m2
24 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,7569 m3
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0788 tấn
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V, E-HSMT 219 cái
27 Nilon lót Chương V, E-HSMT 0,3504 100m2
28 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,1081 tấn
29 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 0,0989 tấn
30 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0373 tấn
31 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,1132 tấn
32 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,1961 tấn
33 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,2026 tấn
D Hạng mục 3: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: XÂY DỰNG SÂN ĐƯỜNG
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 0,7532 m3
2 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,226 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 0,7532 m3
4 Xây tường bằng gạch đặc BT 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,6026 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,532 m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 119,014 m3
7 Nilon lót Chương V, E-HSMT 11,9014 100m2
8 kẻ ron Chương V, E-HSMT 420,08 m
E Hạng mục 3: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 7,852 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V, E-HSMT 59,281 m3
3 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 20,14 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 11,132 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 16,408 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 232,05 m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,3213 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,4024 100m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 6,307 m3
10 Nilon lót Chương V, E-HSMT 0,864 100m2
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Chương V, E-HSMT 189 cái
12 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=400mm Chương V, E-HSMT 0,04 100m
F Hạng mục 4: CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HIỆN HỮU: PHẦN THÁO DỠ.
1 Tháo dỡ mái Fibrô ximăng, thủ công, cao <=16m Chương V, E-HSMT 449,511 m2
2 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V, E-HSMT 364,62 m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E-HSMT 141,82 m2
4 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V, E-HSMT 705,68 m2
5 Phá dỡ nền bê tông, nền bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 38,024 m3
6 Tháo dỡ khung bông sắt Chương V, E-HSMT 17,36 m2
7 Phá dỡ nền gạch, Nền láng vữa xi măng Chương V, E-HSMT 134,836 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, thủ công Chương V, E-HSMT 0,3871 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 1,08 m3
10 Đục nhám mặt bê tông Chương V, E-HSMT 21,6 m2
11 Tháo dỡ ống thoát nước Chương V, E-HSMT 0,6195 100m
12 Tháo dỡ cầu chắn rác Chương V, E-HSMT 14 cái
13 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V, E-HSMT 5 công
14 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 627,52 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 1.502,3 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 461,403 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 423,8676 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V, E-HSMT 157,8464 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ Chương V, E-HSMT 4,498 m2
20 Bả matít vào tường Chương V, E-HSMT 2.129,82 m2
21 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 885,2706 m2
22 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.051,3876 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.963,703 m2
24 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 157,8464 m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 38,024 m3
26 Nilon lót Chương V, E-HSMT 3,8024 100m2
27 Lát nền, sàn gạch KT granite 600x600mm Chương V, E-HSMT 760,7 m2
28 Lát gạch granite 300x600 có gờ mũi bậc cầu thang, bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 68,94 m2
29 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic 250x400mm Chương V, E-HSMT 21,6 m2
30 Ốp tường trụ, cột, gạch trang trí 5x20cm Chương V, E-HSMT 8,4 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 51,836 m2
32 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 51,836 m2
33 Làm trần tấm smartboad khung thép Chương V, E-HSMT 365,02 m2
34 Mái lợp tole lạnh sóng vuông mạ màu D=0,45mm Chương V, E-HSMT 4,4951 100m2
35 Cung cấp, Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 32,2 m2
36 Cung cấp, Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 101,4 m2
37 Cung cấp, Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V, E-HSMT 24,32 m2
38 Sản xuất, lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 17,36 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 157,8464 m2
40 Sơn P.U vào kết cấu gỗ dạng thanh Chương V, E-HSMT 4,498 m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,3863 m3
42 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,031 tấn
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0386 100m2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc BT 4x8x18cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,864 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,8 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,726 m2
47 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm Chương V, E-HSMT 0,5635 100m
48 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=34mm Chương V, E-HSMT 0,056 100m
49 Cung cấp, Lắp đặt cầu chắn rác D150 Chương V, E-HSMT 14 cái
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 24 m
G Hạng mục 4: PHẦN ĐIỆN CẢI TẠO KHỐI 10 PHÒNG HIỆN HỮU
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1bóng 18W - 220V Chương V, E-HSMT 18 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 2x1,2m - 2 bóng - 2x18W - 220V Chương V, E-HSMT 92 bộ
3 Lắp đặt Quạt đảo 220V-45W Chương V, E-HSMT 40 bộ
4 Lắp đặt ổ cắm- 2 chấu 250V-10A Chương V, E-HSMT 120 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 chấu âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 108 cái
6 Lắp đặt công tắc cầu than âm 250V-10A Chương V, E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt MCCB 2p - 100A - 450V, Icu 35KA Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt MCCB 2P-50A - 450V, Icu 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt CB chống giật 2P-32A, 240V Chương V, E-HSMT 10 cái
10 Lắp đặt hộp nhựa nổi 80x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt hộp nhựa nổi 120x120mm + mặt che Chương V, E-HSMT 40 bộ
12 Lắp đặt hộp đấu nối nhựa âm 150x150mm + mặt che Chương V, E-HSMT 48 bộ
13 Lắp đặt tủ điện nhựa nổi tường chứa 2 MCCB tổng Chương V, E-HSMT 2 bộ
14 Lắp đặt tủ điện tổng, nhựa nổi tường chứa 2 MCCB Chương V, E-HSMT 10 bộ
15 Lắp đặt dây đơn 1x1.5mm² Chương V, E-HSMT 2.100 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x4mm² Chương V, E-HSMT 408 m
17 Lắp đặt cáp đơn 1x16mm² Chương V, E-HSMT 192 m
18 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ16 Chương V, E-HSMT 525 m
19 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn Þ21 Chương V, E-HSMT 204 m
20 Lắp ống gen PVC bảo hộ dây dẫn vuông 20x10mm Chương V, E-HSMT 210 m
21 Lắp ống gen PVC bảo hộ dây dẫn vuông 30x15mm Chương V, E-HSMT 120 m
H Hạng mục 5: HỒ NƯỚC CHỮA CHÁY HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Chương V, E-HSMT 2,652 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,7083 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 10,578 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 10,3545 m3
5 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 1,3089 100m2
6 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,2535 tấn
7 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 1,472 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 27,213 m3
9 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 2,3598 100m2
10 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 1,6713 tấn
11 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm Chương V, E-HSMT 1,1971 tấn
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,792 m3
13 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,7152 100m2
14 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0953 tấn
15 Sản xuất, Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,5714 tấn
16 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 0,0295 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0056 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E-HSMT 0,0045 tấn
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 1 cái
20 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 4x8x18cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,188 m3
21 Xây tường bằng gạch bê tông 9x19x39cm, dày 10cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 0,8595 m3
22 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 19x19x39cm, tường dày <=19cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 1,1058 m3
23 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa thông thường, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 33,8112 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 177,71 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 48,234 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 145,11 m2
27 Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,5064 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,5064 tấn
29 Mái lợp tole lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 0,943 100m2
I Hạng mục 5: BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG VÀ CHỮA CHÁY HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK20mm Chương V, E-HSMT 1.500 m
2 Lắp đặt dây tính hiệu 4 ruột 4x0,75mm2 Chương V, E-HSMT 1.500 m
3 Lắp đặt dây tính hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 500 m
4 Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 240 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK<=15mm.ống luồn ruột gà D16 Chương V, E-HSMT 120 m
6 Lắp đặt hộp nối,phân dây chống cháy D20 Chương V, E-HSMT 59 cái
7 Lắp đặt đầu báo khói tự động Chương V, E-HSMT 45 cái
8 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V, E-HSMT 14 cái
9 Lắp đặt nút ấn khẩn Chương V, E-HSMT 14 cái
10 Lắp đặt chuông điện Chương V, E-HSMT 14 cái
11 Lắp tủ báo cháy 8ZONE Chương V, E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) Chương V, E-HSMT 29 bộ
13 Lắp đặt đèn sự cố Chương V, E-HSMT 31 bộ
14 Lắp đặt Aptomat 1 pha , I <=10A Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Bộ tiếp địa nối đất Chương V, E-HSMT 1 bộ
16 Lắp bảng tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 14 cái
17 Đào đặt đường ống , đường cáp mở ta luy đất C2. Hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC Chương V, E-HSMT 67,275 m3
18 Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85.Hào chông ống STK D114 cấp nước PCCC Chương V, E-HSMT 47,093 m3
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 50 nối măng sông Chương V, E-HSMT 0,06 100m
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 60 nối măng sông Chương V, E-HSMT 0,84 100m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 114 nối măng sông Chương V, E-HSMT 2,75 100m
22 Lắp đặt Tê STK D114mm Chương V, E-HSMT 5 Cái
23 Lắp đặt co STK D114 mm Chương V, E-HSMT 16 Cái
24 Lắp đặt Tê giảm STK D114/60mm Chương V, E-HSMT 6 Cái
25 Lắp đặt Tê giảm STK D60/50mm Chương V, E-HSMT 6 Cái
26 Lắp đặt Co giảm STK D60/50mm Chương V, E-HSMT 6 Cái
27 Lắp đặt Co STK D60mm Chương V, E-HSMT 24 Cái
28 Bình chữa cháy CO2 - MT5 Chương V, E-HSMT 22 bình
29 Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg Chương V, E-HSMT 22 bình
30 Họng tiếp nước chờ xe PCCC D114mm Chương V, E-HSMT 3 bộ
31 Lắp tủ cứu hỏa trong nhà 450x650x250 Chương V, E-HSMT 12 Cái
32 Lắp tủ điện ngoài nhà 400x300x250 Chương V, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt Aptomat 3 pha-50A Chương V, E-HSMT 1 Cái
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát fi 60 Chương V, E-HSMT 0,6 100m
35 Lắp đặt Co nhựa fi60mm Chương V, E-HSMT 10 cái
36 Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 60 m
37 Lắp đặt van chữa cháy D50mm Chương V, E-HSMT 6 cái
38 Cuộn vòi mềm PCCC dài 20 mét D50, có vòi phun Chương V, E-HSMT 12 bộ
39 Lắp đặt van khóa 2 chiều D114mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
40 Lắp đặt van khóa 1 chiều D114mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
41 Nối mềm giảm rung D114mm Chương V, E-HSMT 4 Cái
42 Lắp đặc Lupe STK D114 Chương V, E-HSMT 2 Cái
43 Máy bơm điện 3pha Q= 65m3/h, H=50m Chương V, E-HSMT 1 bộ
44 Máy bơm diesel , Q= 65m3/h, H=50m Chương V, E-HSMT 1 bộ
J Hạng mục 6: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Trụ đèn côn cao 8m Chương V, E-HSMT 8 trụ
2 Móng trụ đèn Chương V, E-HSMT 8 trụ
3 Lắp cửa cột Chương V, E-HSMT 8 bộ
4 Lắp cần đèn đơn trên trụ Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Lắp bộ đèn cao áp + chao chụp đèn Chương V, E-HSMT 8 bộ
6 Công tác đấu nối mạch điện Chương V, E-HSMT 8 bộ
7 Tiếp địa cho cột đèn Chương V, E-HSMT 8 bộ
8 Công tác mương cáp Chương V, E-HSMT 187 m
9 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE Φ65/50 Chương V, E-HSMT 187 m
10 Công tác kéo cáp Chương V, E-HSMT 1 Trọn bộ
11 Tủ điều khiển chiếu sáng Chương V, E-HSMT 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->