Gói thầu: Xây dựng kênh tiêu thoát nước phía sau dự án khu đô thị mới phía Nam, thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Xây dựng kênh tiêu thoát nước phía sau dự án khu đô thị mới phía Nam, thị trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200343540 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 18:11:00 đến ngày 2020-05-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,995,072,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công tác xây dựng | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào - Cấp đất II | Theo HSMT | 63,7924 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 7,2011 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSMT | 56,5913 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSMT | 56,5913 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphalt, thủ công | Theo HSMT | 6,3 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSMT | 0,9 | 100m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo HSMT | 1,8 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, gờ giảm tốc chiều dày lớp sơn 4,0 mm | Theo HSMT | 16,2 | m2 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤10m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,76 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,5867 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,1733 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,1733 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 4,29 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 9,36 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,087 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M350, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 57,02 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0712 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 5,7567 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,49 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 3,0704 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo HSMT | 6,12 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Theo HSMT | 21,56 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,1964 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 2,6625 | tấn |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 2,64 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSMT | 5,28 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo HSMT | 9,62 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 0,3389 | 100m2 |
| 33 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSMT | 11,7975 | m2 |
| 34 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn | Theo HSMT | 26,8125 | 100m |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSMT | 277,6 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 308,29 | m3 |
| 37 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSMT | 537,67 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42, f42 PN5 | Theo HSMT | 296,43 | m |
| 39 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSMT | 39,524 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi