Gói thầu: Gói thầu số 01 - Thi công Nâng cấp nền, rãi đá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 10:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Phú Bảo Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Thi công Nâng cấp nền, rãi đá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200500360 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương hổ trợ chương trình MTQG xây dựng Nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 10:19:00 đến ngày 2020-05-15 10:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,997,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công Nền đường | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới mật độ >5 cây/100m2 | 141,3695 | 100m2 | |
| 2 | Đào nền đường bằng, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II | 6,0778 | 100M3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m Đất cấp II (vận chuyển trong nội bộ công trình) | 6,0778 | 100M3 | |
| 4 | Đào đánh cấp nền đường bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II | 5,4081 | 100M3 | |
| 5 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp II | 19,7596 | 100M3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m, ô tô tự đổ 7T, đất cấp II | 19,7596 | 100M3 | |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km Ôtô 7 tấn, đất cấp II | 39,5192 | 100M3/Km | |
| 8 | Đất mua | 1.975,96 | m3 | |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 22,2737 | 100M3 | |
| 10 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | 0,36 | M3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 8 | Cái | |
| 12 | Bê tông móng trụ biển báo, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 | 0,36 | M3 | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 1 | Cái | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 7 | Cái | |
| B | Hạng mục 2: Thi công Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới bằng đá 0x4 loại 2 dày 15cm | 12,7323 | 100M3 | |
| 2 | Làm móng lớp trên bằng đá 0x4 loại 1 dày 15cm | 12,7323 | 100M3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi