Gói thầu: Gói thầu số 5: Khu quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200472967-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Khu quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu chỉnh phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 12:02:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,483,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng. | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường. | 1 | Khoản | |
| 3 | Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh | 1 | Khoản | |
| 4 | Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường. | 1 | Khoản | |
| 6 | Chi phí bơm nước vét bùn không thường xuyên. | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường. | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công. | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình. | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí kho bãi chứa vật liệu. | 1 | Khoản | |
| 11 | Chi phí xây dựng nhà bao che cho máy, nền móng máy, hệ thống cấp điện, khí nén, hệ thống cấp thoát nước tại hiện trường, lắp đặt, tháo dỡ các loại máy. | 1 | Khoản | |
| B | Xây dựng nhà quản lý; cấp điện chiếu sáng; cấp thoát nước. | |||
| 1 | Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định | Mục III Chương V của E-HSMT | 130,26 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V của E-HSMT | 38,57 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III Chương V của E-HSMT | 170 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 39,39 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 2,55 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Mục III Chương V của E-HSMT | 170,74 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 | Mục III Chương V của E-HSMT | 8,539 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=18 | Mục III Chương V của E-HSMT | 10,435 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép D >18 | Mục III Chương V của E-HSMT | 6,707 | tấn |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Mục III Chương V của E-HSMT | 175,27 | m3 |
| 11 | Trát tường, dầm, trần, cột,... chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 2.712 | m2 |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III Chương V của E-HSMT | 21,6 | m2 |
| 13 | Bả bằng ventônit | Mục III Chương V của E-HSMT | 1.952 | m2 |
| 14 | Sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III Chương V của E-HSMT | 2.479 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III Chương V của E-HSMT | 89 | m2 |
| 16 | Sơn cửa sổ, cửa gỗ 3 nước | Mục III Chương V của E-HSMT | 412 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 350,2 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 29,4 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 49,4 | m2 |
| 20 | Gạch 6 lỗ tôn nền khu vệ sinh | Mục III Chương V của E-HSMT | 13,4 | m2 |
| 21 | Ốp gạch tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 161 | m2 |
| 22 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Mục III Chương V của E-HSMT | 26,3 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,662 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,243 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mục III Chương V của E-HSMT | 1,722 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox | Mục III Chương V của E-HSMT | 29 | m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn inox | Mục III Chương V của E-HSMT | 17,1 | m2 |
| 29 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mục III Chương V của E-HSMT | 52,2 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi pano gỗ | Mục III Chương V của E-HSMT | 52,91 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ kính | Mục III Chương V của E-HSMT | 45,1 | m2 |
| 32 | Kính cửa sổ | Mục III Chương V của E-HSMT | 19,6 | m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ chớp | Mục III Chương V của E-HSMT | 43,6 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa 140x60 | Mục III Chương V của E-HSMT | 317,2 | m |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa 80x60 | Mục III Chương V của E-HSMT | 51,4 | m |
| 36 | Bản lề | Mục III Chương V của E-HSMT | 272 | cái |
| 37 | Khóa cửa | Mục III Chương V của E-HSMT | 25 | bộ |
| 38 | Clemon | Mục III Chương V của E-HSMT | 49 | bộ |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa inox | Mục III Chương V của E-HSMT | 43,4 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt | Mục III Chương V của E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa | Mục III Chương V của E-HSMT | 565,7 | m |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm | Mục III Chương V của E-HSMT | 13,4 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | m2 |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III Chương V của E-HSMT | 22 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục III Chương V của E-HSMT | 45 | bộ |
| 46 | Đèn lốp ốp trần 1x60W | Mục III Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 48 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mục III Chương V của E-HSMT | 57 | cái |
| 49 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 50 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mục III Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 51 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mục III Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mục III Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=150x200mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 11 | hộp |
| 54 | Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=300x300mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 55 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mục III Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục III Chương V của E-HSMT | 200 | m |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=200A | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mục III Chương V của E-HSMT | 29 | cái |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mục III Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây XPLE/PVC 3x25+1x16 | Mục III Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây XPLE/PVC 3x10+1x16 | Mục III Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục III Chương V của E-HSMT | 280 | m |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục III Chương V của E-HSMT | 420 | m |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục III Chương V của E-HSMT | 890 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại ốp trần | Mục III Chương V của E-HSMT | 14 | máy |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt hệ chống sét | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | Hệ |
| 69 | Dây điện dùng trong máy bơm | Mục III Chương V của E-HSMT | 187,2 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=20mm; d =15mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 2,22 | 100m |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 20mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 107 | cái |
| 72 | Van đồng d= 20 | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Van đồng d= 15 | Mục III Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 74 | Giắc các loại | Mục III Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=125mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, đường kớnh ống d=90mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 40mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 83 | Chếch D = 110 | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 84 | Chếch D = 90 | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 92 | Nối ống các loại | Mục III Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=89mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 96 | Lồng chắn rác | Mục III Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục III Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Mục III Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Mục III Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 101 | Vòi rửa lavabo | Mục III Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 105 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp đựng | Mục III Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 110 | Máy bơm nước N = 2.2KW | Mục III Chương V của E-HSMT | 2 | máy |
| 111 | Giếng khoan 30m | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 112 | Máy bơm nước chìm N = 5.5 KW | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=50mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 1,87 | 100m |
| 114 | Đai định vị ống (chống rỉ) | Mục III Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 115 | Vít nở | Mục III Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 116 | Cút các loại | Mục III Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 117 | Van tự động ngắt điện khi nước đầy | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Vòi nước khu vệ sinh | Mục III Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III Chương V của E-HSMT | 11,4 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,317 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 10 | Bu lông M18*300 | Mục III Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 11 | Máng tôn | Mục III Chương V của E-HSMT | 10,9 | m |
| 12 | Tôn bịt đầu hồi | Mục III Chương V của E-HSMT | 16,2 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,069 | 100m |
| 14 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm | Mục III Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| D | Sân, đường, tường bo cỏ, cổng, hàng rào, thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định | Mục III Chương V của E-HSMT | 135 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V của E-HSMT | 47 | m3 |
| 3 | Đất màu trồng cỏ nhung | Mục III Chương V của E-HSMT | 104 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mục III Chương V của E-HSMT | 36 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 14,5 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 150 | Mục III Chương V của E-HSMT | 107,8 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Mục III Chương V của E-HSMT | 8,6 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mục III Chương V của E-HSMT | 216 | cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,893 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=18 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,302 | tấn |
| 11 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 50 | Mục III Chương V của E-HSMT | 46,2 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 56,9 | m3 |
| 13 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 494 | m2 |
| 14 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III Chương V của E-HSMT | 85 | m2 |
| 15 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III Chương V của E-HSMT | 190 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mục III Chương V của E-HSMT | 189 | m2 |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III Chương V của E-HSMT | 14,28 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cửa cổng sắt | Mục III Chương V của E-HSMT | 9,86 | m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng hàng rào song sắt | Mục III Chương V của E-HSMT | 179 | m2 |
| 20 | Mua và trồng cỏ nhung | Mục III Chương V của E-HSMT | 690 | m2 |
| 21 | Trồng cây tán tròn (bao gồm: cây giống, công trồng, duy trì 1 năm ….) | Mục III Chương V của E-HSMT | 60 | cây |
| E | Bể cảnh, đài phun nước, biển tên công trình | |||
| 1 | Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định | Mục III Chương V của E-HSMT | 16,3 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V của E-HSMT | 5,5 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 4,9 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 200 | Mục III Chương V của E-HSMT | 3,4 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Mục III Chương V của E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông đá 2x4, mác 200 | Mục III Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,228 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép D <=18 | Mục III Chương V của E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 2,96 | m3 |
| 10 | Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 36 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III Chương V của E-HSMT | 20 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 28 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mục III Chương V của E-HSMT | 20,2 | m2 |
| 14 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | Mục III Chương V của E-HSMT | 15,3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi