Gói thầu: Gói thầu số 5: Khu quản lý

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200472967-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 1
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Khu quản lý
Số hiệu KHLCNT 20200468864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trái phiếu chỉnh phủ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-05 12:02:00 đến ngày 2020-05-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,483,043,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng. 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường. 1 Khoản
3 Chi phí an toàn lao động và bảo vệ môi trường cho người lao động trên công trường và môi trường xung quanh 1 Khoản
4 Chi phí thí nghiệm vật liệu của nhà thầu 1 Khoản
5 Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường. 1 Khoản
6 Chi phí bơm nước vét bùn không thường xuyên. 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến và ra khỏi công trường. 1 Khoản
8 Chi phí đảm bảo an toàn giao thông phục vụ thi công. 1 Khoản
9 Chi phí hoàn trả mặt bằng và hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công công trình. 1 Khoản
10 Chi phí kho bãi chứa vật liệu. 1 Khoản
11 Chi phí xây dựng nhà bao che cho máy, nền móng máy, hệ thống cấp điện, khí nén, hệ thống cấp thoát nước tại hiện trường, lắp đặt, tháo dỡ các loại máy. 1 Khoản
B Xây dựng nhà quản lý; cấp điện chiếu sáng; cấp thoát nước.
1 Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định Mục III Chương V của E-HSMT 130,26 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V của E-HSMT 38,57 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục III Chương V của E-HSMT 170 m3
4 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 39,39 m3
5 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Mục III Chương V của E-HSMT 2,55 m3
6 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Mục III Chương V của E-HSMT 170,74 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 Mục III Chương V của E-HSMT 8,539 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=18 Mục III Chương V của E-HSMT 10,435 tấn
9 Gia công, lắp dựng cốt thép D >18 Mục III Chương V của E-HSMT 6,707 tấn
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mục III Chương V của E-HSMT 175,27 m3
11 Trát tường, dầm, trần, cột,... chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 2.712 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Mục III Chương V của E-HSMT 21,6 m2
13 Bả bằng ventônit Mục III Chương V của E-HSMT 1.952 m2
14 Sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III Chương V của E-HSMT 2.479 m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III Chương V của E-HSMT 89 m2
16 Sơn cửa sổ, cửa gỗ 3 nước Mục III Chương V của E-HSMT 412 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 350,2 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 29,4 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 49,4 m2
20 Gạch 6 lỗ tôn nền khu vệ sinh Mục III Chương V của E-HSMT 13,4 m2
21 Ốp gạch tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 161 m2
22 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Mục III Chương V của E-HSMT 26,3 m2
23 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Mục III Chương V của E-HSMT 0,662 tấn
24 Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình Mục III Chương V của E-HSMT 0,243 tấn
25 Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình Mục III Chương V của E-HSMT 0,035 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục III Chương V của E-HSMT 1,722 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng lan can inox Mục III Chương V của E-HSMT 29 m2
28 Sản xuất, lắp dựng tay vịn inox Mục III Chương V của E-HSMT 17,1 m2
29 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Mục III Chương V của E-HSMT 52,2 m2
30 Sản xuất, lắp dựng cửa đi pano gỗ Mục III Chương V của E-HSMT 52,91 m2
31 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ kính Mục III Chương V của E-HSMT 45,1 m2
32 Kính cửa sổ Mục III Chương V của E-HSMT 19,6 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ chớp Mục III Chương V của E-HSMT 43,6 m2
34 Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa 140x60 Mục III Chương V của E-HSMT 317,2 m
35 Sản xuất, lắp dựng khuôn cửa 80x60 Mục III Chương V của E-HSMT 51,4 m
36 Bản lề Mục III Chương V của E-HSMT 272 cái
37 Khóa cửa Mục III Chương V của E-HSMT 25 bộ
38 Clemon Mục III Chương V của E-HSMT 49 bộ
39 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa inox Mục III Chương V của E-HSMT 43,4 m2
40 Sản xuất, lắp dựng cửa đi sắt Mục III Chương V của E-HSMT 2,5 m2
41 Sản xuất, lắp dựng nẹp cửa Mục III Chương V của E-HSMT 565,7 m
42 Sản xuất, lắp dựng vách kính khung nhôm Mục III Chương V của E-HSMT 13,4 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 5 m2
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III Chương V của E-HSMT 22 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục III Chương V của E-HSMT 45 bộ
46 Đèn lốp ốp trần 1x60W Mục III Chương V của E-HSMT 32 bộ
47 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III Chương V của E-HSMT 14 cái
48 Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục III Chương V của E-HSMT 57 cái
49 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
50 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mục III Chương V của E-HSMT 20 cái
51 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mục III Chương V của E-HSMT 3 cái
52 Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục III Chương V của E-HSMT 4 cái
53 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=150x200mm Mục III Chương V của E-HSMT 11 hộp
54 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=300x300mm Mục III Chương V của E-HSMT 2 hộp
55 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mục III Chương V của E-HSMT 11 cái
56 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục III Chương V của E-HSMT 200 m
57 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=200A Mục III Chương V của E-HSMT 1 cái
58 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150A Mục III Chương V của E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục III Chương V của E-HSMT 29 cái
60 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mục III Chương V của E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt dây XPLE/PVC 3x25+1x16 Mục III Chương V của E-HSMT 100 m
62 Lắp đặt dây XPLE/PVC 3x10+1x16 Mục III Chương V của E-HSMT 100 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục III Chương V của E-HSMT 280 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục III Chương V của E-HSMT 420 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục III Chương V của E-HSMT 890 m
66 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mục III Chương V của E-HSMT 800 m
67 Cung cấp và lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại ốp trần Mục III Chương V của E-HSMT 14 máy
68 Cung cấp, lắp đặt hệ chống sét Mục III Chương V của E-HSMT 1 Hệ
69 Dây điện dùng trong máy bơm Mục III Chương V của E-HSMT 187,2 m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=20mm; d =15mm Mục III Chương V của E-HSMT 2,22 100m
71 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 20mm Mục III Chương V của E-HSMT 107 cái
72 Van đồng d= 20 Mục III Chương V của E-HSMT 2 cái
73 Van đồng d= 15 Mục III Chương V của E-HSMT 8 cái
74 Giắc các loại Mục III Chương V của E-HSMT 10 cái
75 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=125mm Mục III Chương V của E-HSMT 0,3 100m
76 Lắp đặt ống nhựa, đường kớnh ống d=90mm Mục III Chương V của E-HSMT 0,4 100m
77 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm Mục III Chương V của E-HSMT 0,45 100m
78 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mục III Chương V của E-HSMT 0,11 100m
79 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
80 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm Mục III Chương V của E-HSMT 15 cái
81 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm Mục III Chương V của E-HSMT 30 cái
82 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 40mm Mục III Chương V của E-HSMT 11 cái
83 Chếch D = 110 Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
84 Chếch D = 90 Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
85 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm Mục III Chương V của E-HSMT 8 cái
86 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
87 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm Mục III Chương V của E-HSMT 15 cái
88 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
89 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 125mm Mục III Chương V của E-HSMT 2 cái
90 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm Mục III Chương V của E-HSMT 11 cái
92 Nối ống các loại Mục III Chương V của E-HSMT 20 cái
93 Lắp đặt ống nhựa miệng, đường kính ống d=89mm Mục III Chương V của E-HSMT 1,2 100m
94 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm Mục III Chương V của E-HSMT 24 cái
95 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 89mm Mục III Chương V của E-HSMT 12 cái
96 Lồng chắn rác Mục III Chương V của E-HSMT 12 cái
97 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Mục III Chương V của E-HSMT 10 cái
98 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục III Chương V của E-HSMT 7 bộ
99 Lắp đặt gương soi Mục III Chương V của E-HSMT 7 cái
100 Lắp đặt giá treo Mục III Chương V của E-HSMT 7 cái
101 Vòi rửa lavabo Mục III Chương V của E-HSMT 7 bộ
102 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục III Chương V của E-HSMT 2 bộ
103 Lắp đặt chậu xí bệt Mục III Chương V của E-HSMT 5 bộ
104 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III Chương V của E-HSMT 5 bộ
105 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van d=250mm Mục III Chương V của E-HSMT 1 cái
106 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3,0m3 Mục III Chương V của E-HSMT 1 bể
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
108 Lắp đặt hộp đựng Mục III Chương V của E-HSMT 5 cái
109 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mục III Chương V của E-HSMT 2 bộ
110 Máy bơm nước N = 2.2KW Mục III Chương V của E-HSMT 2 máy
111 Giếng khoan 30m Mục III Chương V của E-HSMT 1 cái
112 Máy bơm nước chìm N = 5.5 KW Mục III Chương V của E-HSMT 1 máy
113 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=50mm Mục III Chương V của E-HSMT 1,87 100m
114 Đai định vị ống (chống rỉ) Mục III Chương V của E-HSMT 15 cái
115 Vít nở Mục III Chương V của E-HSMT 30 cái
116 Cút các loại Mục III Chương V của E-HSMT 10 cái
117 Van tự động ngắt điện khi nước đầy Mục III Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Vòi nước khu vệ sinh Mục III Chương V của E-HSMT 1 cái
C Nhà để xe
1 Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định Mục III Chương V của E-HSMT 0,72 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V của E-HSMT 0,24 m3
3 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 0,12 m3
4 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Mục III Chương V của E-HSMT 0,55 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 Mục III Chương V của E-HSMT 0,003 tấn
6 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III Chương V của E-HSMT 11,4 m2
7 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Mục III Chương V của E-HSMT 0,052 tấn
8 Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình Mục III Chương V của E-HSMT 0,317 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục III Chương V của E-HSMT 0,29 100m2
10 Bu lông M18*300 Mục III Chương V của E-HSMT 24 cái
11 Máng tôn Mục III Chương V của E-HSMT 10,9 m
12 Tôn bịt đầu hồi Mục III Chương V của E-HSMT 16,2 m
13 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm Mục III Chương V của E-HSMT 0,069 100m
14 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm Mục III Chương V của E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính 65mm Mục III Chương V của E-HSMT 4 cái
D Sân, đường, tường bo cỏ, cổng, hàng rào, thoát nước ngoài nhà
1 Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định Mục III Chương V của E-HSMT 135 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V của E-HSMT 47 m3
3 Đất màu trồng cỏ nhung Mục III Chương V của E-HSMT 104 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mục III Chương V của E-HSMT 36 m3
5 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 14,5 m3
6 Đổ bê tông đá 4x6, mác 150 Mục III Chương V của E-HSMT 107,8 m3
7 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Mục III Chương V của E-HSMT 8,6 m3
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mục III Chương V của E-HSMT 216 cái
9 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 Mục III Chương V của E-HSMT 0,893 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=18 Mục III Chương V của E-HSMT 0,302 tấn
11 Xây móng đá hộc, vữa XM mác 50 Mục III Chương V của E-HSMT 46,2 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 56,9 m3
13 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 494 m2
14 Quét vôi 3 nước trắng Mục III Chương V của E-HSMT 85 m2
15 Quét nước xi măng 2 nước Mục III Chương V của E-HSMT 190 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục III Chương V của E-HSMT 189 m2
17 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III Chương V của E-HSMT 14,28 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa cổng sắt Mục III Chương V của E-HSMT 9,86 m2
19 Gia công, lắp dựng hàng rào song sắt Mục III Chương V của E-HSMT 179 m2
20 Mua và trồng cỏ nhung Mục III Chương V của E-HSMT 690 m2
21 Trồng cây tán tròn (bao gồm: cây giống, công trồng, duy trì 1 năm ….) Mục III Chương V của E-HSMT 60 cây
E Bể cảnh, đài phun nước, biển tên công trình
1 Đào phá đá, vận chuyển đổ nơi quy định Mục III Chương V của E-HSMT 16,3 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V của E-HSMT 5,5 m3
3 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 4,9 m3
4 Đổ bê tông đá 4x6, mác 200 Mục III Chương V của E-HSMT 3,4 m3
5 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 Mục III Chương V của E-HSMT 1,2 m3
6 Đổ bê tông đá 2x4, mác 200 Mục III Chương V của E-HSMT 3,5 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=10 Mục III Chương V của E-HSMT 0,228 tấn
8 Gia công, lắp dựng cốt thép D <=18 Mục III Chương V của E-HSMT 0,099 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 2,96 m3
10 Trát tường chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 36 m2
11 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III Chương V của E-HSMT 20 m2
12 Công tác ốp gạch, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 28 m2
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mục III Chương V của E-HSMT 20,2 m2
14 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 Mục III Chương V của E-HSMT 15,3 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->