Gói thầu: Gói thầu 03: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoa Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509774 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 14:26:00 đến ngày 2020-05-15 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 529,235,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí không xác định được từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí lán trại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Xây lắp | |||
| 1 | Đào khuôn + đào hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6174 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè bằng máy đào <=0,8 m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6252 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6139 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp 3 để đắp nền, loại đất sau đầm chặt đạt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 408,3707 | m3 |
| 5 | Đắp trả móng kè, mương bằng đầm cóc, đất tận dụng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3483 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8594 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8594 | 100m3 |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 200#, dày 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,66 | m3 |
| 9 | Đệm cát tạo phẳng dày 3cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,75 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6875 | 100m3 |
| 11 | Đắp bờ vây thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4237 | 100m3 |
| 12 | Phên nứa bờ vây thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 282,45 | m2 |
| 13 | Cọc tre bờ vây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,649 | 100m |
| 14 | Cọc tre móng kè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,4421 | 100m |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,09 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,82 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,92 | m3 |
| 18 | Trát đỉnh kè dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,07 | m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,43 | m2 |
| 20 | Ống thoát nước D10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1463 | 100m |
| 21 | Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0526 | 100m2 |
| 22 | Phá bờ vây thi công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4237 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi