Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511096-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369830 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 09:17:00 đến ngày 2020-05-19 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,355,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào nền đường, khuôn lề gia cố | Theo hồ sơ thiết kế | 195,22 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất bù phụ lề, bù rãnh K95 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 373,07 | 1 m3 |
| 3 | Đất để đắp (kể cả vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 245,871 | 1 m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn đường K98 (mở rộng + lề gc) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.436,48 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường M350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.088,49 | 1 m3 |
| 6 | Phụ gia tăng nhanh cường độ trong khoảng thời gian 07 ngày | Theo hồ sơ thiết kế | 4.741,46 | 1 lit |
| 7 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 494,79 | 1 m2 |
| 8 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 710,68 | 1 m |
| 9 | Làm khe co mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 838,5 | 1 m |
| 10 | Làm khe dãn MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | 1m |
| 11 | Cốt thép khe ngang D25-trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 3,248 | Tấn |
| 12 | Cốt thép khe dọc D12-gờ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,473 | Tấn |
| 13 | Gia công cốt thép giá đỡ ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,432 | Tấn |
| 14 | Quét thanh truyền lực bằng nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 46,35 | 1 m2 |
| 15 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,511 | 1 m3 |
| 16 | Trãi giấy dầu dưới khuôn lề | Theo hồ sơ thiết kế | 4.947,68 | 1 m2 |
| 17 | Làm móng + bù vênh CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 408,37 | 1 m3 |
| B | Gia cố lề đường | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 200,72 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,57 | 1 m2 |
| 3 | Làm móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 133,81 | 1 m3 |
| 4 | Làm khe co mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 203,04 | 1 m |
| 5 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 1 m3 |
| 6 | Trãi giấy dầu dưới khuôn lề | Theo hồ sơ thiết kế | 1.115,12 | 1 m2 |
| C | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông MĐ cũ (tấm đầu) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,88 | m3 |
| 2 | Bê tông nâng đầu cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,11 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 10,56 | 1 m2 |
| 4 | Sơn đầu cống 02 lớp - màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 6,24 | 1 m2 |
| D | Xếp rọ đá taluy âm nền đường: | |||
| 1 | Xếp rọ đá (2x1x0.5)m -PVC, mắc (10-12)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 124 | 1 rọ |
| 2 | Đắp đất bù mái taluy bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 49,6 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất móng xếp rọ đá, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,4 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông gia cố lề M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | 1 m3 |
| 5 | Đệm móng CPĐD loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 0,86 | 1 m3 |
| E | Rãnh thoát nước dọc: | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông rãnh cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 56,065 | m3 |
| 2 | Đào đất rãnh dọc bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 1.120,34 | 1 m3 |
| 3 | Đắp đất bù phụ rãnh K95 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 128,46 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông rãnh dọc M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 382,05 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 76,41 | 1 m2 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (1.3m dưới đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.133,6 | 1 m |
| 2 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (0.95m trên) | Theo hồ sơ thiết kế | 828,4 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.722 | 1 m |
| 4 | Tấm sóng giữa (2330x310x3)mm, ss400 - 10 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 861 | cái |
| 5 | Tấm đầu congW(700x310x3)mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 6 | Cột tròn D141.3x4.5x1650mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 7 | Cột tròn D141.3x4.5x2250mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 852 | cái |
| 8 | Bản đệm (quai nhê)x5mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 872 | cái |
| 9 | Mắt phản quang (3M-3900), ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 872 | cái |
| 10 | Bu lon M20, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế | 872 | cái |
| 11 | Bu lon M16, L=36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8.720 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi