Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200500411-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200444084
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, Ngân sách cấp trên hỗ trọ và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-09 09:29:00 đến ngày 2020-05-19 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,205,790,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU - TUYẾN 3 ÂN PHÚ (Lcc=67m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 252,15 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 252,15 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo Chương V - E HSMT 252,15 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 105,49 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 105,49 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo Chương V - E HSMT 105,49 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 39,742 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 39,742 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo Chương V - E HSMT 39,742 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 52,681 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 52,681 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 57m tiếp theo Chương V - E HSMT 52,681 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,0214 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,0214 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,0214 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,8 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,8 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,8 m3
B CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 5 ÂN PHÚ - (Lcc=18m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 54,16 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 54,16 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Chương V - E HSMT 54,16 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 21,87 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 21,87 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Chương V - E HSMT 21,87 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 11,528 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,528 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,528 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 11,386 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,386 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,386 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,5565 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,5565 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,5565 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,9 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,9 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,9 m3
C CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 6 ÂN PHÚ - (Lcc=20m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 53,95 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 53,95 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 53,95 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 21,03 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 21,03 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 21,03 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,977 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,977 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,977 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,938 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,938 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,938 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,538 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,538 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,538 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,86 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,86 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,86 m3
D CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 8 ÂN PHÚ - (Lcc=12m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 37,22 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 37,22 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo Chương V - E HSMT 37,22 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 15,66 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 15,66 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo Chương V - E HSMT 15,66 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 7,287 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,287 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo Chương V - E HSMT 7,287 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 8,031 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,031 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 2m tiếp theo 8,031 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,378 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,378 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,378 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,58 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,58 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,58 m3
E CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 10 ÂN PHÚ - (Lcc=58m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 122,576 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 122,576 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo Chương V - E HSMT 122,576 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 33,42 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 33,42 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo Chương V - E HSMT 33,42 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 23,196 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,196 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,196 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 18,898 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 18,898 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 48m tiếp theo Chương V - E HSMT 18,898 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,853 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,853 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,853 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,3 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,3 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,3 m3
F CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 11 ÂN PHÚ - (Lcc=11m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 54,12 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 54,12 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo Chương V - E HSMT 54,12 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 19,1 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,1 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,1 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 11,02 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 11,02 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo Chương V - E HSMT 11,02 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,141 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,141 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 1m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,141 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,478 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,478 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,478 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,81 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,81 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,81 m3
G CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 12 ÂN PHÚ - (Lcc=32m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 239,76 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 239,76 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 22m tiếp theo Chương V - E HSMT 239,76 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 80,49 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 80,49 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 22m tiếp theo Chương V - E HSMT 80,49 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 44,205 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 44,205 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 22m tiếp theo Chương V - E HSMT 44,205 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 42,541 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 42,541 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 22m tiếp theo Chương V - E HSMT 42,541 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,176 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,176 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 22 m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,176 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 3,267 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 3,267 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 22 m tiếp theo Chương V - E HSMT 3,267 m3
H CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 13 ÂN PHÚ - (Lcc=70m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 54,1 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 54,1 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Chương V - E HSMT 54,1 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 22,23 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 22,23 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Chương V - E HSMT 22,23 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,971 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,971 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,971 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,141 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,141 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 60m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,141 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,57 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,57 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,57 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,86 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,86 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,86 m3
I CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 14 ÂN PHÚ - (Lcc=26m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 62,05 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 62,05 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo Chương V - E HSMT 62,05 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 19,27 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,27 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,27 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 12,018 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,018 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,018 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 10,378 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 10,378 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 16m tiếp theo Chương V - E HSMT 10,378 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,546 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,546 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,546 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,85 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,85 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,85 m3
J CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 15 ÂN PHÚ - (Lcc=62m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 101,77 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 101,77 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo Chương V - E HSMT 101,77 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 33,38 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 33,38 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo Chương V - E HSMT 33,38 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 19,161 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,161 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,161 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 17,726 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 17,726 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 52m tiếp theo Chương V - E HSMT 17,726 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,87 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,87 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,87 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,804 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,804 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,804 m3
K CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 16 ÂN PHÚ - (Lcc=34m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 70,21 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 70,21 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Chương V - E HSMT 70,21 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 23,34 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,34 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,34 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 13,354 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,354 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Chương V - E HSMT 13,354 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 12,397 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,397 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 24m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,397 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,62 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,62 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,62 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,525 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,525 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,525 m3
L CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 17 ÂN PHÚ - (Lcc=52m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 226,87 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 226,87 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Chương V - E HSMT 226,87 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 75,18 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 75,18 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Chương V - E HSMT 75,18 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 39,236 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 39,236 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Chương V - E HSMT 39,236 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 39,344 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 39,344 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 42m tiếp theo Chương V - E HSMT 39,344 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,811 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,811 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,811 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,9963 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,9963 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,9963 m3
M CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 18 ÂN PHÚ - (Lcc=54m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 218,7 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 218,7 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Chương V - E HSMT 218,7 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 79,12 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 79,12 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Chương V - E HSMT 79,12 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 42,652 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 42,652 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Chương V - E HSMT 42,652 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 41,647 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 41,647 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 44m tiếp theo Chương V - E HSMT 41,647 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,022 tấn
14 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,022 tấn
15 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 44m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,022 tấn
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,7578 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,7578 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,7578 m3
N CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 19 ÂN PHÚ - (Lcc=14m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 54,06 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 54,06 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo Chương V - E HSMT 54,06 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 25,671 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 25,671 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo Chương V - E HSMT 25,671 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 8,037 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 8,037 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo Chương V - E HSMT 8,037 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 12,658 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,658 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 4m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,658 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,423 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,423 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,423 tấn
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,4964 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,4964 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,4964 m3
O CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 2 GIỚI TẾ - (Lcc=8m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 36,254 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm Chương V - E HSMT 36,254 m3
3 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 13,761 m3
4 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm Chương V - E HSMT 13,761 m3
5 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 6,895 1000v
6 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm Chương V - E HSMT 6,895 1000v
7 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 7,2 tấn
8 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m khởi điểm Chương V - E HSMT 7,2 tấn
9 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,301 tấn
10 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,301 tấn
11 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,512 m3
12 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,512 m3
P CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 4+N4 GIỚI TẾ - (Lcc=80m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 132,89 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 132,89 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 132,89 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 50,99 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 50,99 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 50,99 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 23,895 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 23,895 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 23,895 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 26,367 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 26,367 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 26,367 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,194 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,194 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,194 tấn
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,868 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,868 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,868 m3
Q CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 5 GIỚI TẾ - (Lcc=120m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 199,01 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 199,01 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo Chương V - E HSMT 199,01 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 71,39 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 71,39 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo Chương V - E HSMT 71,39 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 32,394 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 32,394 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo Chương V - E HSMT 32,394 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 36,673 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 36,673 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 110m tiếp theo Chương V - E HSMT 36,673 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,563 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,563 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,563 tấn
16 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,6028 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,6028 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,6028 m3
R CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 7+N7 GIỚI TẾ - (Lcc=42m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 332,92 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 332,92 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Chương V - E HSMT 332,92 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 125,82 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 125,82 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Chương V - E HSMT 125,82 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 56,496 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 56,496 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Chương V - E HSMT 56,496 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 64,517 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 64,517 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 32m tiếp theo Chương V - E HSMT 64,517 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 2,696 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 2,696 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Chương V - E HSMT 2,696 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 4,5649 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 4,5649 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo Chương V - E HSMT 4,5649 m3
S CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 8+N8 GIỚI TẾ - (Lcc=23m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 92,15 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 92,15 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 92,15 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 36,947 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 36,947 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 36,947 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 18,549 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 18,549 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 18,549 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 19,246 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 19,246 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 19,246 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,888 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,888 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,888 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,4239 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,4239 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,4239 m3
T CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 9 GIỚI TẾ - (Lcc=22m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 62,588 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 62,588 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Chương V - E HSMT 62,588 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 37,152 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 37,152 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Chương V - E HSMT 37,152 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 9,732 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 9,732 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Chương V - E HSMT 9,732 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 12,694 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,694 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 12m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,694 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,526 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,526 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,526 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,918 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,918 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,918 m3
U CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 11 GIỚI TẾ - (Lcc=49m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 119,53 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 119,53 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 119,53 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 44,276 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 44,276 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 44,276 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 18,869 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 18,869 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 18,869 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 22,57 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 22,57 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 22,57 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,934 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,934 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,934 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,551 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,551 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,551 m3
V CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 12 GIỚI TẾ - (Lcc=36m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 71,22 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 71,22 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo Chương V - E HSMT 71,22 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 27,84 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 27,84 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo Chương V - E HSMT 27,84 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 12,168 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 12,168 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo Chương V - E HSMT 12,168 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,231 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,231 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 26m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,231 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,587 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,587 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,587 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,9939 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,9939 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,9939 m3
W CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 13 GIỚI TẾ - (Lcc=23m)
1 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Chương V - E HSMT 88,66 m3
2 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 88,66 m3
3 Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 88,66 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Chương V - E HSMT 34,958 m3
5 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 34,958 m3
6 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 34,958 m3
7 Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 14,86 1000v
8 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 14,86 1000v
9 Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 14,86 1000v
10 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Chương V - E HSMT 17,795 tấn
11 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 17,795 tấn
12 Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 17,795 tấn
13 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 0,705 tấn
14 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 0,705 tấn
15 Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 0,705 tấn
16 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Chương V - E HSMT 1,233 m3
17 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Chương V - E HSMT 1,233 m3
18 Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo Chương V - E HSMT 1,233 m3
X THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 1
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 4,53 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 42,57 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4257 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4257 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4257 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0027 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,8227 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,296 100m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,296 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,296 100m3 đất nguyên thổ/1km
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,871 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4685 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0 100m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0 100m3 đất nguyên thổ/1km
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1362 100m3
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 466,23 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 89,36 m3
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0727 100m2
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 613,84 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1753 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5595 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 26,2965 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 49,236 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 223,8 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 55,95 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,9325 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4403 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,5315 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0376 100m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1764 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,64 m3
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,038 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 75,6 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,68 m2
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1875 100m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,12 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0728 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0796 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 841,32 kg
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,8208 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,8208 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,9083 100m
Y THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 2
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,96 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 23,61 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2361 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2361 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2361 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,008 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3247 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2585 100m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2585 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2585 100m3 đất nguyên thổ/1km
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,5414 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0586 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 2,8716 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0287 100m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0287 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0287 100m3 đất nguyên thổ/1km
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1914 100m3
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 212,6 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 54,79 m3
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0306 100m2
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 347,41 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0912 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,24 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 13,68 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 28,16 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 128 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 40 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,64 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4301 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4442 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0205 100m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0848 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,078 m3
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,8605 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 42,3 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,01 m2
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0729 100m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0918 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0945 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,1246 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 418,446 kg
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4082 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4082 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,89 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 18 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,3829 100m
Z THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 3
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 4,67 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 49,35 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4935 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4935 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4935 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0099 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0227 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5624 100m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5624 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5624 100m3 đất nguyên thổ/1km
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9621 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4161 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V - E HSMT 7,0335 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0703 100m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0703 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0703 100m3 đất nguyên thổ/1km
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1407 100m3
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 424,43 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 83,19 m3
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,075 100m2
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 577,22 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1819 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5805 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 27,2835 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 55,341 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 251,55 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 58,05 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,9675 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4569 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,5515 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0376 100m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1764 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,64 m3
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,918 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 79,6 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,68 m2
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1 100m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,12 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0728 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0796 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 841,32 kg
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,8208 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,8208 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,9378 100m
AA THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 4
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 2,71 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 33,28 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,3328 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,3328 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,3328 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0073 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2575 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0541 100m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0541 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0541 100m3 đất nguyên thổ/1km
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,5954 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1865 100m3
13 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 336,98 m2
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 62,84 m3
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,2607 100m2
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 426,25 m2
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1067 100m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3405 100m2
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 16,0035 m3
20 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 32,461 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 147,55 m2
22 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 34,05 m2
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5675 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,268 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,3235 tấn
26 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0207 100m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,097 100m2
28 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,102 m3
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,3049 m3
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 43,78 m2
31 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,874 m2
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,055 100m2
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,066 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,04 tấn
35 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0438 tấn
36 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 462,726 kg
37 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4514 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4514 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 1,1 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 22 1cấu kiện
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,5432 100m
AB THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 5
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,37 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,67 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0967 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0967 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0967 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4115 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,364 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,364 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,364 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2011 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,042 100m3
12 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 60,52 m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 14,25 m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0153 100m2
15 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 106,21 m2
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,055 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1755 100m2
18 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 8,2485 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,731 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 76,05 m2
21 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 17,55 m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2925 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1381 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1667 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,41 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,2295 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 19,9 m2
30 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,67 m2
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,025 100m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0182 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
35 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 210,33 kg
36 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,5 m3
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1909 100m
AC THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 6
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,3 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 10,33 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1033 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1033 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1033 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3679 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2578 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2578 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2578 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1809 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0974 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,485 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0149 100m3 đất nguyên thổ
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0149 100m3 đất nguyên thổ/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0149 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0297 100m3
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 59,36 m2
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PC30 Chương V - E HSMT 13,81 m3
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0158 100m2
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 102,46 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0517 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,165 100m2
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,755 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,73 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 71,5 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,5 m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,275 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1299 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1568 tấn
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,41 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,2295 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 19,9 m2
35 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,67 m2
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,025 100m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0182 tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 210,33 kg
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,5 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,198 100m
AD THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 7
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 0,98 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,89 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0889 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0889 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0889 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4482 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4046 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4046 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4046 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2166 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0386 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,4916 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0149 100m3 đất nguyên thổ
14 Vận chuyển đất 7km tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C4 Chương V - E HSMT 0,0149 100m³
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0298 100m3
16 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 88,35 m2
17 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 17,26 m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0159 100m2
19 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 119,61 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0367 100m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,117 100m2
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,499 m3
23 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,154 m3
24 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 50,7 m2
25 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,7 m2
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,195 100m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0921 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1111 tấn
29 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m3
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m2
31 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 1,41 m3
32 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,2295 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 19,9 m2
34 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,67 m2
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,025 100m2
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m2
37 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0182 tấn
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
39 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 210,33 kg
40 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
41 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,5 m3
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1989 100m
AE THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 8
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 0,85 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,24 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0824 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0824 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0824 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3652 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3276 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3276 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3276 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1451 100m3
11 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0333 100m3
12 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 52,26 m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,11 m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0136 100m2
15 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 79,71 m2
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0324 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1035 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,8645 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,867 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 44,85 m2
21 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,35 m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1725 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0815 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0983 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,128 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,3836 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,92 m2
30 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,136 m2
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,02 100m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0146 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0159 tấn
35 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 168,264 kg
36 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,4 m3
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1694 100m
AF THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 9
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 0,64 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 6,35 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0635 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0635 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0635 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2943 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2823 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2823 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2823 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1175 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0106 100m3
12 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 35,18 m2
13 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,7 m3
14 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0101 100m2
15 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 55,86 m2
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0244 100m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,078 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,666 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,436 m3
20 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 33,8 m2
21 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,8 m2
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,13 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0614 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0741 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0056 100m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0265 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,846 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,5377 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,94 m2
30 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,602 m2
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,015 100m2
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0109 tấn
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0119 tấn
35 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 126,198 kg
36 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,3 m3
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1263 100m
AG THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 10+TUYẾN NHÁNH
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,9 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 19,31 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1931 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1931 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1931 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2772 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2182 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2182 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,2182 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,5822 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0522 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,2 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,012 100m3 đất nguyên thổ
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,012 100m3 đất nguyên thổ/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,012 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,024 100m3
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 105,68 m2
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 23,04 m3
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0319 100m2
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 166,98 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0724 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,231 100m2
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V - E HSMT 10,857 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 32,186 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 146,3 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 23,1 m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,385 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1818 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2195 tấn
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0169 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0794 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,538 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,9891 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 46,62 m2
35 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,806 m2
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,045 100m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,054 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0328 tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0358 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 378,594 kg
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3694 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3694 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,9 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 18 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,3519 100m
AH THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 11
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,23 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,45 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0845 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0845 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0845 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4189 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,41 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,41 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,41 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1988 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0079 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,2369 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0124 100m3 đất nguyên thổ
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0124 100m3 đất nguyên thổ/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0124 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0247 100m3
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 50,57 m2
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 12,24 m3
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0132 100m2
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 92,08 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0503 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1605 100m2
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,5435 m3
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,478 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 74,9 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,05 m2
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2675 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1263 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1525 tấn
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m2
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,128 m3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,5596 m3
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,72 m2
35 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,136 m2
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,02 100m2
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0146 tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0159 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 168,264 kg
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,4 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1649 100m
AI THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 12+NHÁNH
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 4,81 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 51,77 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5177 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5177 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,5177 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0031 100m3 đất nguyên thổ
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0721 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0042 100m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0042 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,0042 100m3 đất nguyên thổ/1km
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9839 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0628 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 4,4706 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0447 100m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0447 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0447 100m3 đất nguyên thổ/1km
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0894 100m3
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 234,58 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 53,64 m3
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,077 100m2
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 393,35 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1828 100m3
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5835 100m2
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 27,4245 m3
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 59,906 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 272,3 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 58,35 m2
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,9725 100m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,4592 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,5543 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0432 100m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2029 100m2
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 6,486 m3
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20,4677 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 96,14 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,282 m2
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,115 100m2
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,138 100m2
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0837 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0915 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 967,518 kg
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,9439 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,9439 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 2,3 m3
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 46 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,9627 100m
AJ THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 13
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,28 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 12,2 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,122 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,122 100m3 đất nguyên thổ/1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,122 100m3 đất nguyên thổ/1km
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3921 100m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0937 100m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0937 100m3 đất nguyên thổ/1km
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0937 100m3 đất nguyên thổ/1km
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1953 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2641 100m3
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,6 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,006 100m3 đất nguyên thổ
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,006 100m3 đất nguyên thổ/1km
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,006 100m3 đất nguyên thổ/1km
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,012 100m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E HSMT 4,62 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0462 100m3 đất nguyên thổ
19 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0462 100m3 đất nguyên thổ/1km
20 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0462 100m3 đất nguyên thổ/1km
21 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 69,21 m2
22 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 15,21 m3
23 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0207 100m2
24 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 110,57 m2
25 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0489 100m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,156 100m2
27 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,332 m3
28 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 14,872 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 67,6 m2
30 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,6 m2
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,26 100m2
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1228 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1482 tấn
34 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0113 100m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0529 100m2
36 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,692 m3
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,0754 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 23,88 m2
39 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,204 m2
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,03 100m2
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,036 100m2
42 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0218 tấn
43 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0239 tấn
44 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 252,396 kg
45 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,6 m3
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 12 1cấu kiện
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,2586 100m
AK THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 14
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 1,33 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,15
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1115 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1115 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1115 100m3
6 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5605 100m³
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5426 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5426 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,5426 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2252 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0158 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,6848
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0168 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0168 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0168 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0505 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 44,88 m2
18 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 11,6
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,018 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 89,09 m2
21 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0531 100m³
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1695 100m²
23 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,9665
24 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 17,402
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 79,1 m2
26 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,95
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2825 100m²
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1334 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,161 tấn
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m³
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m²
32 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,41
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,4495
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20,9 m2
35 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,67
36 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,025 100m²
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m²
38 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0182 tấn
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 210,33 kg
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,5
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,2246 100m
AL THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 15
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 2,12 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 18,03
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1803 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1803 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1803 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0005 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,9097 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8908 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8908 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8908 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3687 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0172 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 2,7597
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0276 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0276 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0276 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0828 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 90,31 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 21,49
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0294 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 160,75 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0846 100m³
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,27 100m²
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 12,69
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 27,72
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 126 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 27
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,45 100m²
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2125 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,2565 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,015 100m³
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0706 100m²
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,256
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 7,1192
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 33,44 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,272
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,04 100m²
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,048 100m²
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0291 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0318 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 336,528 kg
42 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3283 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3283 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,8
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 16 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,368 100m
AM THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 16
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V - E HSMT 2,03 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 12,84
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1284 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1284 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1284 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0008 100m3
7 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6323 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6141 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6141 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,6141 100m3
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2517 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0168 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,9068
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0191 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0191 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0191 100m3
17 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0572 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 64,94 m2
19 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 15,9
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0203 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 120,05 m2
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0578 100m³
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1845 100m²
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 8,6715
25 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,942
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 86,1 m2
27 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,45
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3075 100m²
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1452 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1753 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0113 100m³
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0529 100m²
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,692
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,3394
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,08 m2
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,204
37 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,03 100m²
38 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,036 100m²
39 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0218 tấn
40 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0239 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 252,396 kg
42 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,6
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,2542 100m
AN THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 17+ TUYẾN NHÁNH
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 4,33 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 38,76
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,3876 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,3876 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,3876 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0013 100m3
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,7875 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,3856 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3856 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3856 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9095 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3568 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 4,5822
14 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0458 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0458 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0458 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1375 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 233,79 m2
19 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 51,73
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0692 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 377 m2
22 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1715 100m³
23 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,5475 100m²
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 25,7325
25 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 56,21
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 255,5 m2
27 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 54,75
28 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,9125 100m²
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,4309 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,5201 tấn
31 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,032 100m³
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1499 100m²
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,794
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,1283
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 71,06 m2
36 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 9,078
37 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,085 100m²
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,102 100m²
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0619 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0677 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 715,122 kg
42 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,6977 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,6977 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 1,7
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 34 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,8653 100m
AO THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 18+TUYẾN NHÁNH
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 4,68 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 48,92
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,4892 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4892 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4892 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 2,2601 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 2,1557 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1557 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,1557 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,877 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0924 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,5
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,015 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,015 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,015 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,045 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng ( đơn giá lấy theo công trình đã được duyệt) Chương V - E HSMT 237,68 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 53,34
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0733 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 390,84 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1824 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,582 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 27,354
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 59,752
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 271,6 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 58,2 m2
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,97 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,458 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,5529 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0376 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1764 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,64
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 17,798
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 83,6 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 10,68
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,1 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,12 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0728 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0796 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 841,32 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,8208 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,8208 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 40 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,9159 100m
AP THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 19
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,86 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,95
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,1195 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1195 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1195 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0013 100m3
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4833 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4435 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4435 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4435 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1942 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0364 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,3254
14 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0133 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0133 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0133 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0398 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 98,75 m2
19 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 22,24
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0141 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 149,05 m2
22 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,031 100m³
23 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,099 100m²
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,653
25 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 10,164
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 46,2 m2
27 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 9,9
28 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,165 100m²
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0779 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,094 tấn
31 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m³
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m²
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,41
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,4495
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20,9 m2
36 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 2,67
37 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,025 100m²
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m²
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0182 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 210,33 kg
42 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,5
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,1767 100m
AQ THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 20
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,92 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 9,68
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0968 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0968 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0968 100m3
6 Đào nền đường, đất C2 Chương V - E HSMT 0,0009 100m³
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4362 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3962 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3962 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3962 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,173 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0362 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,353
14 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0135 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0135 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0135 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0406 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 88,03 m2
19 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 17,09
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0144 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 118,07 m2
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0357 100m³
23 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,114 100m²
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,358
25 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,704
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 53,2 m2
27 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 11,4
28 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,19 100m²
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0897 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1083 tấn
31 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m³
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m²
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,128
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,3836
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 15,92 m2
36 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 2,136
37 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,02 100m²
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m²
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0146 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0159 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 168,264 kg
42 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,4
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,1804 100m
AR THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 21
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,68 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 4,89
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0489 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0489 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0489 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2708 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2448 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2448 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,2448 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,08 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,023 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,065
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0106 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0106 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0106 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,032 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 77,9 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 14,68
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0114 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 100,06 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0235 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,042 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,528
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,624
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 39,2 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 8,4
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,112 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0661 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0798 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,005 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0166 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,756
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,6697
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,54 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 1,602
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,015 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0109 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0119 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 126,198 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,142 100m
AS THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 1
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 2,675 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 17,97
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,1797 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1797 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1797 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0475 100m3
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 2,6409 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 2,3674 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,3674 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 2,3674 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6319 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2841 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 8,3502
14 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0835 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0835 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0835 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,334 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 558,91 m2
19 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 127,98
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 741,51 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1827 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3262 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 27,405
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 52,635
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 239,25 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 65,25
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 1,305 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 1,2058 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 1,5595 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,042 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,138 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 6,3
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,9475
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 89,5 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 13,35
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,1875 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,225 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,219 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,2415 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 1.051,65 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,026 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,026 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 3,75
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 50 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,5567 100m
AT THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 2
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,71 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,64
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0764 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0764 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0764 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2629 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1055 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1055 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1055 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1323 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1393 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,119
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0112 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0112 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0112 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0224 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 48,44 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 10,08
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0119 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 71,71 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0277 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0885 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,1595
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 9,735
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 44,25 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,85
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,1475 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0696 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0841 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0056 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0265 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,846
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 2,8017
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 13,14 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 1,602
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,015 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,018 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0109 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0119 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 126,198 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1231 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1492 100m
AU THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 3
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,88 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 7,36
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0736 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0736 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0736 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0021 100m3
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4549 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2799 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2036 100m³
12 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1567 100m³
13 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 80,84 m2
14 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 15,79
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0145 100m²
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 109,4 m2
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0338 100m³
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,108 100m²
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,076
20 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,88
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 54 m2
22 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 10,8
23 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,18 100m²
24 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,085 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1026 tấn
26 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0075 100m³
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0353 100m²
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,128
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 3,7356
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 17,52 m2
31 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 2,136
32 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,02 100m²
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,024 100m²
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0146 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0159 tấn
36 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 168,264 kg
37 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,1642 tấn
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,4
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 8 1cấu kiện
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,1818 100m
AV THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 4 & N4
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 2,59 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 20,62
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,2062 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2062 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2062 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0197 100m3
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,3433 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,0336 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0336 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,0336 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,5742 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2915 100m³
13 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 182,41 m2
14 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 37,47
15 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0417 100m²
16 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 265,24 m2
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0973 100m³
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3105 100m²
19 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 14,5935
20 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 31,878
21 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 144,9 m2
22 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 31,05
23 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,5175 100m²
24 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,2444 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,295 tấn
26 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0244 100m³
27 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1147 100m²
28 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 3,666
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 11,5687
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 54,34 m2
31 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 6,942
32 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,065 100m²
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,078 100m²
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0473 tấn
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0517 tấn
36 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 546,858 kg
37 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,5335 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,5335 tấn
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 1,3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 26 1cấu kiện
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,5209 100m
AW THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 5
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 3,22 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 40,44
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,4044 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4044 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,4044 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,7297 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,3287 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3287 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,3287 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,8139 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3549 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 5,4066
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0541 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0541 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0541 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1081 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 261,27 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 53,3
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0577 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 376,25 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1363 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,435 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 20,445
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 44,66
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 203 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 43,5
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,725 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,3423 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,4133 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0301 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,1411 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 4,512
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 14,2384
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 66,88 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 8,544
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,08 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,096 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0582 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0637 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 673,056 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,6566 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,6566 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 1,6
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 32 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,7209 100m
AX THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 6
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 1,9 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 20,6
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,206 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,206 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,206 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,9228 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,7522 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7522 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7522 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4457 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,151 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 2,9631
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0296 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0296 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0296 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0593 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 164,57 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 32,46
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0316 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 225,87 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0724 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,231 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 10,857
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 23,716
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 107,8 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 23,1
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,385 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1818 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2195 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0169 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0794 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,538
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,0091
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 37,62 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 4,806
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,045 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,054 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0328 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0358 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 378,594 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3694 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3694 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,9
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 18 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,3951 100m
AY THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 7, TUYẾN 7A, TUYẾN 7B
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 6,19 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 77,99
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,7799 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,7799 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,7799 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 2,6908 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,5667 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5667 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,5667 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 1,2947 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,9948 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 9,5385
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0954 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0954 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0954 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1908 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 463,76 m2
18 Bê tông mặt, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 94,4
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,1017 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 665,79 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2402 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,7665 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 36,0255
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 78,694 m3
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 357,7 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 76,65
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 1,2775 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,6032 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,7282 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0508 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2381 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,614
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 24,0273
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 112,86 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 14,418
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,135 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,162 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0983 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,1075 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 1.135,782 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,1081 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 1,1081 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 2,7
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 54 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 1,2718 100m
AZ THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 8 + NHÁNH
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 2,03 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 11,36
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,1136 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1136 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1136 100m3
6 Đào nền đường, máy ủi <=110CV, đất C1 Chương V - E HSMT 0,3832 100m³
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,7416 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - E HSMT 0,3832 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3832 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,3832 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3026 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,6614 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 3,1647
14 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0316 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0316 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0316 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0633 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 121,61 m2
19 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 26,07
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0338 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 187,72 m2
22 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0785 100m³
23 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2505 100m²
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 11,7735
25 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,718
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 116,9 m2
27 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 25,05
28 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,4175 100m²
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1971 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,238 tấn
31 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0169 100m³
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0794 100m²
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,538
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,0091
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 37,62 m2
36 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 4,806
37 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,045 100m²
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,054 100m²
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0328 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0358 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 378,594 kg
42 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3694 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,3694 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,9
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 18 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,422 100m
BA THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 9
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,7 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 8,45
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0845 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0845 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0845 100m3
6 Đào nền đường, đất C1 Chương V - E HSMT 0,0831 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Chương V - E HSMT 0,0831 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0831 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0831 100m3
10 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,5431 100m³
11 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4043 100m³
12 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4043 100m3
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4043 100m3
14 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,212 100m³
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1228 100m³
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,551
17 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0155 100m³
18 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0155 100m3
19 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0155 100m3
20 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,031 100m³
21 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 67,96 m2
22 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 14,22
23 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0165 100m²
24 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 101,44 m2
25 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0395 100m³
26 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,126 100m²
27 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 5,922
28 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 12,936
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 58,8 m2
30 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 12,6
31 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,21 100m²
32 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,0992 tấn
33 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1197 tấn
34 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0094 100m³
35 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0441 100m²
36 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,41
37 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,4495
38 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20,9 m2
39 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 2,67
40 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,025 100m²
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,03 100m²
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0182 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0199 tấn
44 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 210,33 kg
45 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2052 tấn
47 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,5
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm Chương V - E HSMT 0,2068 100m
50 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 Chương V - E HSMT 7,9375 100m
51 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E HSMT 0,0127 100m³
52 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 6,36
53 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Chương V - E HSMT 7,04
54 Ván khuôn giằng Chương V - E HSMT 0,0517 100m²
55 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, Chương V - E HSMT 0,0555 tấn
56 Bê tông giằng, M250, đá 1x2 Chương V - E HSMT 0,58
57 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - E HSMT 2,3
58 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V - E HSMT 0,0006 100m³
59 rải vải địa Chương V - E HSMT 0,0157 100m²
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - E HSMT 0 100m
61 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 0,31
62 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 4,65 m2
63 Sơn gờ chắn bánh Chương V - E HSMT 4,65
BB THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 10
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 0,47 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 5,28
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0528 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0528 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0528 100m3
6 Đào nền đường - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,0004 100m3
7 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,2109 100m³
8 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,1614 100m³
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1614 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1614 100m3
11 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0994 100m³
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0442 100m³
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 0,6951
14 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,007 100m³
15 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,007 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,007 100m3
17 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0994 100m³
18 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 39,22 m2
19 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,81
20 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0074 100m²
21 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 54,61 m2
22 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0183 100m³
23 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0585 100m²
24 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,7495
25 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 6,006
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 27,3 m2
27 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 5,85
28 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,0975 100m²
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,046 tấn
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,0556 tấn
31 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0038 100m³
32 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0176 100m²
33 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 0,564
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 1,7798
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,36 m2
36 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 1,068
37 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,01 100m²
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,012 100m²
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0073 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,008 tấn
41 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 84,132 kg
42 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
43 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,0821 tấn
44 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,2
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 4 1cấu kiện
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,0927 100m
BC THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 11
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 2,05 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 20,17
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,2017 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2017 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,2017 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 1,058 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,8565 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8565 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,8565 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,4901 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,1783 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 3,2793
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0328 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0328 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0328 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0656 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 171,97 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 34,1
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,035 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 237,82 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0775 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2475 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 11,6325
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,41
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 115,5 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 24,75
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,4125 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1948 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,2351 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0188 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0882 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 2,82
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 8,899
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 41,8 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 5,34
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,05 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,06 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0364 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0398 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 420,66 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4104 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,4104 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 1
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 20 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,4372 100m
BD THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 12
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 1,33 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 13,66
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,1366 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1366 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1366 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,5455 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,3192 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3192 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,3192 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2736 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2003 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 1,9677
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0197 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0197 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0197 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0394 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng Chương V - E HSMT 105,37 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 21,18
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,021 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 148,58 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0512 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,1635 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 7,6845
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 16,786
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 76,3 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 16,35
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,2725 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1287 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1553 tấn
30 Đắp cát,độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0113 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0529 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,692
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 5,3394
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,08 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 3,204 m2
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,03 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,036 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0218 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0239 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 252,396 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2462 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,6
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E HSMT 12 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,2624 100m
BE THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 13
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chương V - E HSMT 1,63 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 17,77
3 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,1777 100m³
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1777 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,1777 100m3
6 Đào móng, rộng <=6m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,7114 100m³
7 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - E HSMT 0,4459 100m³
8 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4459 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,4459 100m3
10 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,3407 100m³
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,235 100m³
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 2,5509
13 Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, Chương V - E HSMT 0,0255 100m³
14 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0255 100m3
15 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V - E HSMT 0,0255 100m3
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,051 100m³
17 Rải nilong chống mất nước xi măng ( đơn giá lấy theo công trình đã được duyệt) Chương V - E HSMT 134,99 m2
18 Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 Chương V - E HSMT 26,93
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V - E HSMT 0,0272 100m²
20 Đánh bóng mặt đường BTXM Chương V - E HSMT 188,3 m2
21 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0634 100m³
22 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Chương V - E HSMT 0,2025 100m²
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 9,5175
24 Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 20,79
25 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 94,5 m2
26 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 20,25
27 Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp Chương V - E HSMT 0,3375 100m²
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm Chương V - E HSMT 0,1594 tấn
29 Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm Chương V - E HSMT 0,1924 tấn
30 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,0132 100m³
31 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0617 100m²
32 Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V - E HSMT 1,974
33 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 6,2293
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V - E HSMT 29,26 m2
35 Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - E HSMT 3,738
36 Ván khuôn giằng cổ ga Chương V - E HSMT 0,035 100m²
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,042 100m²
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) Chương V - E HSMT 0,0255 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) Chương V - E HSMT 0,0279 tấn
40 Mua thép L50x5 làm tấm đan Chương V - E HSMT 294,462 kg
41 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện Chương V - E HSMT 0,2873 tấn
43 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V - E HSMT 0,7
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 14 1cấu kiện
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm Chương V - E HSMT 0,3401 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->