Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500411-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444084 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, Ngân sách cấp trên hỗ trọ và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 09:29:00 đến ngày 2020-05-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,205,790,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU - TUYẾN 3 ÂN PHÚ (Lcc=67m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 252,15 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 252,15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 252,15 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 105,49 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 105,49 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 105,49 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 39,742 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 39,742 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 39,742 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 52,681 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 52,681 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 57m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 52,681 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,0214 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,0214 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,0214 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,8 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,8 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 57m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,8 | m3 |
| B | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 5 ÂN PHÚ - (Lcc=18m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 54,16 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 54,16 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 54,16 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 21,87 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 21,87 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 21,87 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 11,528 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,528 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,528 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 11,386 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,386 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,386 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,5565 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,5565 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,5565 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| C | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 6 ÂN PHÚ - (Lcc=20m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 53,95 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 53,95 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 53,95 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 21,03 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 21,03 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 21,03 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,977 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,977 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,977 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,938 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,938 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,938 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,538 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,538 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,538 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| D | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 8 ÂN PHÚ - (Lcc=12m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 37,22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 37,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 37,22 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 15,66 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 15,66 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 15,66 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 7,287 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,287 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 7,287 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,031 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,031 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 2m tiếp theo | 8,031 | tấn | |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,378 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,378 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,378 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,58 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,58 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 2m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,58 | m3 |
| E | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 10 ÂN PHÚ - (Lcc=58m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 122,576 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 122,576 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 122,576 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 33,42 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 33,42 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 33,42 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 23,196 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,196 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,196 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 18,898 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 18,898 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 48m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 18,898 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,853 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,853 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,853 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 48m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,3 | m3 |
| F | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 11 ÂN PHÚ - (Lcc=11m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 54,12 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 54,12 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 54,12 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 19,1 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,1 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,1 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 11,02 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 11,02 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 11,02 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,141 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,141 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,141 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,478 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,478 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,478 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,81 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,81 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 1m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,81 | m3 |
| G | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 12 ÂN PHÚ - (Lcc=32m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 239,76 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 239,76 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 22m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 239,76 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 80,49 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 80,49 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 22m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 80,49 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 44,205 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 44,205 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 22m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 44,205 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 42,541 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 42,541 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 22m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 42,541 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,176 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,176 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 22 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,176 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 3,267 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 3,267 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 22 m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 3,267 | m3 |
| H | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 13 ÂN PHÚ - (Lcc=70m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 54,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 54,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 54,1 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 22,23 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 22,23 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 22,23 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,971 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,971 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,971 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,141 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,141 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 60m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,141 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,57 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,57 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,57 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 60m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,86 | m3 |
| I | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 14 ÂN PHÚ - (Lcc=26m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 62,05 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 62,05 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 62,05 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 19,27 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,27 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,27 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 12,018 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,018 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,018 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 10,378 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 10,378 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 10,378 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,546 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,546 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,546 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 16m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,85 | m3 |
| J | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 15 ÂN PHÚ - (Lcc=62m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 101,77 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 101,77 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 101,77 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 33,38 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 33,38 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 33,38 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 19,161 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,161 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,161 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 17,726 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 17,726 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 52m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 17,726 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,87 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,87 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,87 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,804 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,804 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 52m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,804 | m3 |
| K | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 16 ÂN PHÚ - (Lcc=34m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 70,21 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 70,21 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 70,21 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 23,34 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,34 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,34 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 13,354 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,354 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 13,354 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 12,397 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,397 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 24m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,397 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,62 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,62 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,62 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,525 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,525 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 24m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,525 | m3 |
| L | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 17 ÂN PHÚ - (Lcc=52m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 226,87 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 226,87 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 226,87 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 75,18 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 75,18 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 75,18 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 39,236 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 39,236 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 39,236 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 39,344 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 39,344 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 42m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 39,344 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,811 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,811 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,811 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,9963 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,9963 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 42m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,9963 | m3 |
| M | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 18 ÂN PHÚ - (Lcc=54m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 218,7 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 218,7 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 218,7 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 79,12 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 79,12 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 79,12 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 42,652 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 42,652 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 42,652 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 41,647 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 41,647 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 44m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 41,647 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,022 | tấn |
| 14 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,022 | tấn |
| 15 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 44m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,022 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,7578 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,7578 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 44m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,7578 | m3 |
| N | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 19 ÂN PHÚ - (Lcc=14m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 54,06 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 54,06 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 54,06 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 25,671 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 25,671 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 25,671 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 8,037 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 8,037 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 8,037 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 12,658 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,658 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,658 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,423 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,423 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,423 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,4964 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,4964 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 4m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,4964 | m3 |
| O | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 2 GIỚI TẾ - (Lcc=8m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 36,254 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 36,254 | m3 |
| 3 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 13,761 | m3 |
| 4 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 13,761 | m3 |
| 5 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 6,895 | 1000v |
| 6 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 6,895 | 1000v |
| 7 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 7,2 | tấn |
| 8 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 8m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 7,2 | tấn |
| 9 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,301 | tấn |
| 10 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,301 | tấn |
| 11 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,512 | m3 |
| 12 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 8m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,512 | m3 |
| P | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 4+N4 GIỚI TẾ - (Lcc=80m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 132,89 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 132,89 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 132,89 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 50,99 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 50,99 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 50,99 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 23,895 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 23,895 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 23,895 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 26,367 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 26,367 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 26,367 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,194 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,194 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,194 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,868 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,868 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 70m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,868 | m3 |
| Q | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 5 GIỚI TẾ - (Lcc=120m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 199,01 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 199,01 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 199,01 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 71,39 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 71,39 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 71,39 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 32,394 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 32,394 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 32,394 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 36,673 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 36,673 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 110m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 36,673 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,563 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,563 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,563 | tấn |
| 16 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,6028 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,6028 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 110m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,6028 | m3 |
| R | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 7+N7 GIỚI TẾ - (Lcc=42m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 332,92 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 332,92 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 332,92 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 125,82 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 125,82 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 125,82 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 56,496 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 56,496 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 56,496 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 64,517 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 64,517 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 32m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 64,517 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 2,696 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 2,696 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 2,696 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 4,5649 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 4,5649 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 32m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 4,5649 | m3 |
| S | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 8+N8 GIỚI TẾ - (Lcc=23m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 92,15 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 92,15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 92,15 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 36,947 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 36,947 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 36,947 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 18,549 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 18,549 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 18,549 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 19,246 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 19,246 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 19,246 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,888 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,888 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,888 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,4239 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,4239 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,4239 | m3 |
| T | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 9 GIỚI TẾ - (Lcc=22m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 62,588 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 62,588 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 62,588 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 37,152 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 37,152 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 37,152 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 9,732 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 9,732 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 9,732 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 12,694 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,694 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 12m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,694 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,526 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,526 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,526 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,918 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,918 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 12m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,918 | m3 |
| U | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 11 GIỚI TẾ - (Lcc=49m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 119,53 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 119,53 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 119,53 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 44,276 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 44,276 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 44,276 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 18,869 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 18,869 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 18,869 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 22,57 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 22,57 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 22,57 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,934 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,934 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,934 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,551 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,551 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 39m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,551 | m3 |
| V | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 12 GIỚI TẾ - (Lcc=36m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 71,22 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 71,22 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 71,22 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 27,84 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 27,84 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 27,84 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 12,168 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 12,168 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 12,168 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,231 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,231 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 26m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,231 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,587 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,587 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,587 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,9939 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,9939 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 26m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,9939 | m3 |
| W | CHUNG CHUYỂN VẬT LIỆU- TUYẾN 13 GIỚI TẾ - (Lcc=23m) | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chương V - E HSMT | 88,66 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 88,66 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 88,66 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chương V - E HSMT | 34,958 | m3 |
| 5 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 34,958 | m3 |
| 6 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 34,958 | m3 |
| 7 | Bốc xếp lên gạch xây các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 14,86 | 1000v |
| 8 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 14,86 | 1000v |
| 9 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 14,86 | 1000v |
| 10 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 17,795 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 17,795 | tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 17,795 | tấn |
| 13 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 0,705 | tấn |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 0,705 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 0,705 | tấn |
| 16 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 1,233 | m3 |
| 17 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chương V - E HSMT | 1,233 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gỗ các loại bằng thủ công, 13m tiếp theo | Chương V - E HSMT | 1,233 | m3 |
| X | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 4,53 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 42,57 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4257 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4257 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4257 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0027 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,8227 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,296 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,296 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,296 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,871 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4685 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1362 | 100m3 |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 466,23 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 89,36 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0727 | 100m2 |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 613,84 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1753 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5595 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 26,2965 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 49,236 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 223,8 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 55,95 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9325 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4403 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,5315 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0376 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1764 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,64 | m3 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,038 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 75,6 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,68 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1875 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0728 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0796 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 841,32 | kg |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8208 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8208 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,9083 | 100m |
| Y | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,96 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 23,61 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2361 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2361 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2361 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,008 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3247 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2585 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2585 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2585 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5414 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0586 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,8716 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0287 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0287 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0287 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1914 | 100m3 |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 212,6 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 54,79 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0306 | 100m2 |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 347,41 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0912 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 13,68 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 28,16 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 128 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 40 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,64 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4301 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4442 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0205 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0848 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,078 | m3 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,8605 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 42,3 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,01 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0729 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0945 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,1246 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 418,446 | kg |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4082 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4082 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,89 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,3829 | 100m |
| Z | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 3 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 4,67 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 49,35 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4935 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4935 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4935 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0099 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0227 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,5624 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,5624 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,5624 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,9621 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4161 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V - E HSMT | 7,0335 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0703 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0703 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0703 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1407 | 100m3 |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 424,43 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 83,19 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 577,22 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1819 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5805 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 27,2835 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 55,341 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 251,55 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 58,05 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9675 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4569 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,5515 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0376 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1764 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,64 | m3 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,918 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 79,6 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,68 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0728 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0796 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 841,32 | kg |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8208 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8208 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,9378 | 100m |
| AA | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 4 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 2,71 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 33,28 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,3328 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,3328 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,3328 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0073 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2575 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0541 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0541 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0541 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5954 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1865 | 100m3 |
| 13 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 336,98 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 62,84 | m3 |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,2607 | 100m2 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 426,25 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1067 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3405 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 16,0035 | m3 |
| 20 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 32,461 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 147,55 | m2 |
| 22 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 34,05 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5675 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,268 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,3235 | tấn |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0207 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,097 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,102 | m3 |
| 29 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,3049 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 43,78 | m2 |
| 31 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,874 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0438 | tấn |
| 36 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 462,726 | kg |
| 37 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4514 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4514 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 1,1 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,5432 | 100m |
| AB | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,37 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,67 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0967 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0967 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0967 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4115 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,364 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,364 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,364 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2011 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 12 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 60,52 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 14,25 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0153 | 100m2 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 106,21 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,055 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1755 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 8,2485 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,731 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 76,05 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 17,55 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2925 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1381 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1667 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,2295 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,9 | m2 |
| 30 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,67 | m2 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0182 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 35 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 210,33 | kg |
| 36 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1909 | 100m |
| AC | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 6 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,3 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 10,33 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1033 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1033 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1033 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3679 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2578 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2578 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2578 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1809 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0974 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,485 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0297 | 100m3 |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 59,36 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PC30 | Chương V - E HSMT | 13,81 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 102,46 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0517 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,165 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,755 | m3 |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,73 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 71,5 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,5 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,275 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1299 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1568 | tấn |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,2295 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,9 | m2 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,67 | m2 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0182 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 210,33 | kg |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,198 | 100m |
| AD | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 7 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 0,98 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,89 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0889 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0889 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0889 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4482 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4046 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4046 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4046 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2166 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0386 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,4916 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C4 | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m³ |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0298 | 100m3 |
| 16 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 88,35 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 17,26 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0159 | 100m2 |
| 19 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 119,61 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0367 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,499 | m3 |
| 23 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,154 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 50,7 | m2 |
| 25 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,7 | m2 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,195 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0921 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1111 | tấn |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m3 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,2295 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 19,9 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,67 | m2 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0182 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 39 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 210,33 | kg |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m3 |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1989 | 100m |
| AE | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 8 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 0,85 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,24 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0824 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0824 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0824 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3652 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3276 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3276 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3276 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1451 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0333 | 100m3 |
| 12 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 52,26 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,11 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0136 | 100m2 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 79,71 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0324 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1035 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,8645 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,867 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 44,85 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,35 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1725 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0815 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0983 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,128 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,3836 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,92 | m2 |
| 30 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,136 | m2 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0146 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0159 | tấn |
| 35 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 168,264 | kg |
| 36 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1694 | 100m |
| AF | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 9 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 0,64 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 6,35 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0635 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0635 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0635 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2943 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2823 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2823 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2823 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1175 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 12 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 35,18 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,7 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0101 | 100m2 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 55,86 | m2 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0244 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,666 | m3 |
| 19 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,436 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 33,8 | m2 |
| 21 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,8 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0614 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0741 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,846 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,5377 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,94 | m2 |
| 30 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,602 | m2 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0109 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0119 | tấn |
| 35 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 126,198 | kg |
| 36 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1263 | 100m |
| AG | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 10+TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,9 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 19,31 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1931 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1931 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1931 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2772 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2182 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ- Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2182 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,2182 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5822 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0522 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 105,68 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 23,04 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0319 | 100m2 |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 166,98 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0724 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,231 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 10,857 | m3 |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 32,186 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 146,3 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 23,1 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,385 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1818 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2195 | tấn |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0169 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0794 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,538 | m3 |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,9891 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 46,62 | m2 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,806 | m2 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0328 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0358 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 378,594 | kg |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3694 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3694 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,3519 | 100m |
| AH | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 11 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,23 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,45 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4189 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,41 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,41 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,41 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1988 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,2369 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0124 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0247 | 100m3 |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 50,57 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 12,24 | m3 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m2 |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 92,08 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0503 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1605 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,5435 | m3 |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,478 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 74,9 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,05 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2675 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1263 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1525 | tấn |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,128 | m3 |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,5596 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,72 | m2 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,136 | m2 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0146 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0159 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 168,264 | kg |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1649 | 100m |
| AI | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 12+NHÁNH | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 4,81 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 51,77 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5177 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5177 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,5177 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0031 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0721 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0042 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0042 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,0042 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,9839 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0628 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,4706 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0447 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0447 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0447 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0894 | 100m3 |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 234,58 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 53,64 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,077 | 100m2 |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 393,35 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1828 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5835 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 27,4245 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 59,906 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 272,3 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 58,35 | m2 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,9725 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,4592 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,5543 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0432 | 100m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2029 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 6,486 | m3 |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20,4677 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 96,14 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,282 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0837 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0915 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 967,518 | kg |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,9439 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,9439 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 2,3 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 46 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,9627 | 100m |
| AJ | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 13 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,28 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,2 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,122 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,122 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,122 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3921 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0937 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0937 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0937 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1953 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2641 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,006 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E HSMT | 4,62 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 19 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 20 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0462 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 21 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 69,21 | m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 15,21 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0207 | 100m2 |
| 24 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 110,57 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,156 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,332 | m3 |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 14,872 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 67,6 | m2 |
| 30 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,6 | m2 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,26 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1228 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1482 | tấn |
| 34 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0113 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,692 | m3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,0754 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 23,88 | m2 |
| 39 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,204 | m2 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0218 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0239 | tấn |
| 44 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 252,396 | kg |
| 45 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,2586 | 100m |
| AK | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 14 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 1,33 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,15 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1115 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1115 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1115 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5605 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5426 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5426 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,5426 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2252 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0158 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,6848 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0168 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0168 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0168 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0505 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 44,88 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,6 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 89,09 | m2 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0531 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1695 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,9665 | m³ |
| 24 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 17,402 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 79,1 | m2 |
| 26 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,95 | m² |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2825 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1334 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,161 | tấn |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,4495 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20,9 | m2 |
| 35 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,67 | m² |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m² |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m² |
| 38 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0182 | tấn |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 210,33 | kg |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,2246 | 100m |
| AL | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 15 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 2,12 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 18,03 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1803 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1803 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1803 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0005 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,9097 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8908 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8908 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8908 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3687 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0172 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,7597 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0276 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0828 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 90,31 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 21,49 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0294 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 160,75 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0846 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,27 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 12,69 | m³ |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 27,72 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 126 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 27 | m² |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2125 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,2565 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0706 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,256 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 7,1192 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 33,44 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,272 | m² |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m² |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,048 | 100m² |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0291 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0318 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 336,528 | kg |
| 42 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3283 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3283 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,8 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 16 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,368 | 100m |
| AM | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 16 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Chương V - E HSMT | 2,03 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 12,84 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1284 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1284 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1284 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6323 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6141 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6141 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,6141 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2517 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0168 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,9068 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0191 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0572 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 64,94 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 15,9 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0203 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 120,05 | m2 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0578 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1845 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 8,6715 | m³ |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,942 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 86,1 | m2 |
| 27 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,45 | m² |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3075 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1452 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1753 | tấn |
| 31 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0113 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,692 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,3394 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,08 | m2 |
| 36 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,204 | m² |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m² |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m² |
| 39 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0218 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0239 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 252,396 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,2542 | 100m |
| AN | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 17+ TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 4,33 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 38,76 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,3876 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,3876 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,3876 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,7875 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,3856 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3856 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3856 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,9095 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3568 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,5822 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0458 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0458 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0458 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1375 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 233,79 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 51,73 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0692 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 377 | m2 |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1715 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,5475 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 25,7325 | m³ |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 56,21 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 255,5 | m2 |
| 27 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 54,75 | m² |
| 28 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,9125 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,4309 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,5201 | tấn |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1499 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,794 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,1283 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 71,06 | m2 |
| 36 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 9,078 | m² |
| 37 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,085 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,102 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0619 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0677 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 715,122 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,6977 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,6977 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 1,7 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 34 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,8653 | 100m |
| AO | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 18+TUYẾN NHÁNH | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 4,68 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 48,92 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,4892 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4892 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4892 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 2,2601 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 2,1557 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1557 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,1557 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,877 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0924 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,5 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng ( đơn giá lấy theo công trình đã được duyệt) | Chương V - E HSMT | 237,68 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 53,34 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0733 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 390,84 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1824 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,582 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 27,354 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 59,752 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 271,6 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 58,2 | m2 |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,97 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,458 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,5529 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0376 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1764 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,64 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 17,798 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 83,6 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 10,68 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,12 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0728 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0796 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 841,32 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8208 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,8208 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 2 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 40 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,9159 | 100m |
| AP | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 19 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,86 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,95 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,1195 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1195 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1195 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4833 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4435 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4435 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4435 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1942 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0364 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,3254 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0133 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0133 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0133 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0398 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 98,75 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 22,24 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0141 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 149,05 | m2 |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,099 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,653 | m³ |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 10,164 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 46,2 | m2 |
| 27 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 9,9 | m² |
| 28 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,165 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0779 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,094 | tấn |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,4495 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20,9 | m2 |
| 36 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 2,67 | m² |
| 37 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0182 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 210,33 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1767 | 100m |
| AQ | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 20 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,92 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,68 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0968 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0968 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,0009 | 100m³ |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4362 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,3962 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3962 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3962 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,173 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0362 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,353 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0135 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0406 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 88,03 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 17,09 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0144 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 118,07 | m2 |
| 22 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0357 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,114 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,358 | m³ |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,704 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 53,2 | m2 |
| 27 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 11,4 | m² |
| 28 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,19 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0897 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1083 | tấn |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,128 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,3836 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 15,92 | m2 |
| 36 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 2,136 | m² |
| 37 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0146 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0159 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 168,264 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1804 | 100m |
| AR | THÔN ÂN PHÚ - TUYẾN 21 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,68 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 4,89 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0489 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0489 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2708 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2448 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,023 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,065 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0106 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0106 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,032 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 77,9 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 14,68 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0114 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 100,06 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0235 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,528 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,624 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 39,2 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 8,4 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,112 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0661 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0798 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,005 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0166 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,756 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,6697 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,54 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 1,602 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0109 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0119 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 126,198 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,142 | 100m |
| AS | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 1 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 2,675 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 17,97 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,1797 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1797 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1797 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0475 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 2,6409 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 2,3674 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,3674 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 2,3674 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,6319 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2841 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,3502 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0835 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0835 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0835 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,334 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 558,91 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 127,98 | m³ |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 741,51 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1827 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3262 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 27,405 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 52,635 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 239,25 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 65,25 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 1,305 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 1,2058 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 1,5595 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,138 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 6,3 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,9475 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 89,5 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 13,35 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,1875 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,225 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,219 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,2415 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 1.051,65 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,026 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,026 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 3,75 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 50 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,5567 | 100m |
| AT | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 2 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,71 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,64 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0764 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0764 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0764 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2629 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1055 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1055 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1055 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1323 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1393 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,119 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0112 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0224 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 48,44 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 10,08 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0119 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 71,71 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0277 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0885 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,1595 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 9,735 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 44,25 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,85 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,1475 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0696 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0841 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0056 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0265 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,846 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 2,8017 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 13,14 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 1,602 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,015 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,018 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0109 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0119 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 126,198 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1231 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,3 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1492 | 100m |
| AU | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 3 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,88 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 7,36 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0736 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0736 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0736 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0021 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4549 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2799 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2036 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1567 | 100m³ |
| 13 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 80,84 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 15,79 | m³ |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0145 | 100m² |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 109,4 | m2 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0338 | 100m³ |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,108 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,076 | m³ |
| 20 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,88 | m³ |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 54 | m2 |
| 22 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 10,8 | m² |
| 23 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,085 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1026 | tấn |
| 26 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0075 | 100m³ |
| 27 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0353 | 100m² |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,128 | m³ |
| 29 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 3,7356 | m³ |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 17,52 | m2 |
| 31 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 2,136 | m² |
| 32 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,024 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0146 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0159 | tấn |
| 36 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 168,264 | kg |
| 37 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,1642 | tấn |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,4 | m³ |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,1818 | 100m |
| AV | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 4 & N4 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 2,59 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 20,62 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,2062 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2062 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2062 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0197 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,3433 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,0336 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0336 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,0336 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,5742 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2915 | 100m³ |
| 13 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 182,41 | m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 37,47 | m³ |
| 15 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0417 | 100m² |
| 16 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 265,24 | m2 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0973 | 100m³ |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3105 | 100m² |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 14,5935 | m³ |
| 20 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 31,878 | m³ |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 144,9 | m2 |
| 22 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 31,05 | m² |
| 23 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,5175 | 100m² |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,2444 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,295 | tấn |
| 26 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0244 | 100m³ |
| 27 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1147 | 100m² |
| 28 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 3,666 | m³ |
| 29 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 11,5687 | m³ |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 54,34 | m2 |
| 31 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 6,942 | m² |
| 32 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,065 | 100m² |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0473 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0517 | tấn |
| 36 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 546,858 | kg |
| 37 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,5335 | tấn |
| 38 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,5335 | tấn |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 1,3 | m³ |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 26 | 1cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,5209 | 100m |
| AW | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 5 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 3,22 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 40,44 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,4044 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4044 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,4044 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,7297 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,3287 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3287 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,3287 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,8139 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3549 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,4066 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0541 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1081 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 261,27 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 53,3 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0577 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 376,25 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1363 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,435 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 20,445 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 44,66 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 203 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 43,5 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,725 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,3423 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4133 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0301 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,1411 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 4,512 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 14,2384 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 66,88 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 8,544 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,08 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,096 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0582 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0637 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 673,056 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,6566 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,6566 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 1,6 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 32 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,7209 | 100m |
| AX | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 6 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 1,9 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 20,6 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,206 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,206 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,206 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,9228 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,7522 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7522 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7522 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4457 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,151 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,9631 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0296 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0593 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 164,57 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 32,46 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0316 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 225,87 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0724 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,231 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 10,857 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 23,716 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 107,8 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 23,1 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,385 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1818 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2195 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0169 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0794 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,538 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,0091 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 37,62 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 4,806 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0328 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0358 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 378,594 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3694 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3694 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,3951 | 100m |
| AY | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 7, TUYẾN 7A, TUYẾN 7B | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 6,19 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 77,99 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,7799 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,7799 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,7799 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 2,6908 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,5667 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,5667 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,5667 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 1,2947 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,9948 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 9,5385 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0954 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0954 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0954 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1908 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 463,76 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 94,4 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,1017 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 665,79 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2402 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,7665 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 36,0255 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 78,694 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 357,7 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 76,65 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 1,2775 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,6032 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,7282 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0508 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2381 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,614 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 24,0273 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 112,86 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 14,418 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,135 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,162 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0983 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,1075 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 1.135,782 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,1081 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 1,1081 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 2,7 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 54 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 1,2718 | 100m |
| AZ | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 8 + NHÁNH | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 2,03 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 11,36 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,1136 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1136 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1136 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, máy ủi <=110CV, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,3832 | 100m³ |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,7416 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,3832 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,3832 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,3832 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3026 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,6614 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,1647 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0316 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0316 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0316 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0633 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 121,61 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 26,07 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0338 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 187,72 | m2 |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0785 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2505 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 11,7735 | m³ |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,718 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 116,9 | m2 |
| 27 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 25,05 | m² |
| 28 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,4175 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1971 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,238 | tấn |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0169 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0794 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,538 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,0091 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 37,62 | m2 |
| 36 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 4,806 | m² |
| 37 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,045 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0328 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0358 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 378,594 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3694 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,3694 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,9 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,422 | 100m |
| BA | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 9 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,7 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 8,45 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0845 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,0831 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,0831 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0831 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0831 | 100m3 |
| 10 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,5431 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4043 | 100m³ |
| 12 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4043 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4043 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,212 | 100m³ |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1228 | 100m³ |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,551 | m³ |
| 17 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0155 | 100m³ |
| 18 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0155 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0155 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,031 | 100m³ |
| 21 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 67,96 | m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 14,22 | m³ |
| 23 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0165 | 100m² |
| 24 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 101,44 | m2 |
| 25 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0395 | 100m³ |
| 26 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,126 | 100m² |
| 27 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 5,922 | m³ |
| 28 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 12,936 | m³ |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 58,8 | m2 |
| 30 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 12,6 | m² |
| 31 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,21 | 100m² |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,0992 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1197 | tấn |
| 34 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0094 | 100m³ |
| 35 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0441 | 100m² |
| 36 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,41 | m³ |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,4495 | m³ |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20,9 | m2 |
| 39 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 2,67 | m² |
| 40 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,025 | 100m² |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m² |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0182 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0199 | tấn |
| 44 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 210,33 | kg |
| 45 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2052 | tấn |
| 47 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,5 | m³ |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V - E HSMT | 0,2068 | 100m |
| 50 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 7,9375 | 100m |
| 51 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0127 | 100m³ |
| 52 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 6,36 | m³ |
| 53 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 7,04 | m³ |
| 54 | Ván khuôn giằng | Chương V - E HSMT | 0,0517 | 100m² |
| 55 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, | Chương V - E HSMT | 0,0555 | tấn |
| 56 | Bê tông giằng, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,58 | m³ |
| 57 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V - E HSMT | 2,3 | m² |
| 58 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,0006 | 100m³ |
| 59 | rải vải địa | Chương V - E HSMT | 0,0157 | 100m² |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - E HSMT | 0 | 100m |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 0,31 | m³ |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 4,65 | m2 |
| 63 | Sơn gờ chắn bánh | Chương V - E HSMT | 4,65 | m² |
| BB | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 10 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 0,47 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,28 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0528 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0528 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0528 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,0004 | 100m3 |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2109 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,1614 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1614 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1614 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0994 | 100m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0442 | 100m³ |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 0,6951 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,007 | 100m³ |
| 15 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0994 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 39,22 | m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,81 | m³ |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0074 | 100m² |
| 21 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 54,61 | m2 |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0183 | 100m³ |
| 23 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0585 | 100m² |
| 24 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,7495 | m³ |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 6,006 | m³ |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 27,3 | m2 |
| 27 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 5,85 | m² |
| 28 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,0975 | 100m² |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,046 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0556 | tấn |
| 31 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0038 | 100m³ |
| 32 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0176 | 100m² |
| 33 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 0,564 | m³ |
| 34 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 1,7798 | m³ |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,36 | m2 |
| 36 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 1,068 | m² |
| 37 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,012 | 100m² |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0073 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,008 | tấn |
| 41 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 84,132 | kg |
| 42 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,0821 | tấn |
| 44 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,2 | m³ |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,0927 | 100m |
| BC | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 11 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 2,05 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 20,17 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,2017 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2017 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,2017 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 1,058 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,8565 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8565 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,8565 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,4901 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,1783 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 3,2793 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0328 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0328 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0656 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 171,97 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 34,1 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,035 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 237,82 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0775 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2475 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 11,6325 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,41 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 115,5 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 24,75 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,4125 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1948 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,2351 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0188 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0882 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 2,82 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 8,899 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 41,8 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 5,34 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,05 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0364 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0398 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 420,66 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4104 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,4104 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 1 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,4372 | 100m |
| BD | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 12 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 1,33 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 13,66 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,1366 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1366 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1366 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,5455 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,3192 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3192 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,3192 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2736 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2003 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 1,9677 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0197 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0197 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0197 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0394 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng | Chương V - E HSMT | 105,37 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 21,18 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,021 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 148,58 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0512 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,1635 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 7,6845 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 16,786 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 76,3 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 16,35 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,2725 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1287 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1553 | tấn |
| 30 | Đắp cát,độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0113 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0529 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,692 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 5,3394 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,08 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 3,204 | m2 |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,036 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0218 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0239 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 252,396 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2462 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,6 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,2624 | 100m |
| BE | THÔN GIỚI TẾ - TUYẾN 13 | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chương V - E HSMT | 1,63 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 17,77 | m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,1777 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1777 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,1777 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,7114 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,4459 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4459 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,4459 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,3407 | 100m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,235 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,5509 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải BTXM, ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, | Chương V - E HSMT | 0,0255 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V - E HSMT | 0,0255 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,051 | 100m³ |
| 17 | Rải nilong chống mất nước xi măng ( đơn giá lấy theo công trình đã được duyệt) | Chương V - E HSMT | 134,99 | m2 |
| 18 | Bê tông mặt đường, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 26,93 | m³ |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V - E HSMT | 0,0272 | 100m² |
| 20 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Chương V - E HSMT | 188,3 | m2 |
| 21 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0634 | 100m³ |
| 22 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,2025 | 100m² |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 9,5175 | m³ |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 20,79 | m³ |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 94,5 | m2 |
| 26 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 20,25 | m² |
| 27 | Ván khuôn tấm đan rãnh đổ trực tiếp | Chương V - E HSMT | 0,3375 | 100m² |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 6-8mm | Chương V - E HSMT | 0,1594 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh, ĐK 10mm | Chương V - E HSMT | 0,1924 | tấn |
| 30 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0132 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0617 | 100m² |
| 32 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 1,974 | m³ |
| 33 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 6,2293 | m³ |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 29,26 | m2 |
| 35 | Láng mương rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 3,738 | m² |
| 36 | Ván khuôn giằng cổ ga | Chương V - E HSMT | 0,035 | 100m² |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,042 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D6-8mm) | Chương V - E HSMT | 0,0255 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, (D10mm) | Chương V - E HSMT | 0,0279 | tấn |
| 40 | Mua thép L50x5 làm tấm đan | Chương V - E HSMT | 294,462 | kg |
| 41 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=20kg/1 cấu kiện | Chương V - E HSMT | 0,2873 | tấn |
| 43 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Chương V - E HSMT | 0,7 | m³ |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm | Chương V - E HSMT | 0,3401 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi