Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514133-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200466489
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 12:31:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,540,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ XƯỞNG THỰC HÀNH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 1.019,76 m2
2 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo hồ sơ BCKTKT 8,6431 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 9,1553 tấn
4 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 1,067 tấn
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 197,178 m2
6 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 150,738 m2
7 Vận chuyển vật liệu tận dụng đến chân công trình mới - cự ly 1km Theo hồ sơ BCKTKT 2 ca
B NHÀ XƯỞNG THỰC HÀNH (XÂY MỚI)
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,9077 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 25,83 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 24,6 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 81,18 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo hồ sơ BCKTKT 0,984 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,4992 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,806 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,2534 tấn
9 Bê tông cổ cột, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,184 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,5544 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1512 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 1,2888 tấn
13 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 32,2014 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,5768 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,6888 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1288 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,9972 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,722 100m3
19 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,8225 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 72,9018 m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,4443 100m3
22 Trát chân móng dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 33,564 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 33,564 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 10,1979 m3
25 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 1,5098 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,3592 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 2,3744 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 18,4232 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 2,2743 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,5518 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,6299 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 1,8552 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 13,958 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 2,1679 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ BCKTKT 0,9445 tấn
36 Cạo rỉ các kết cấu thép - thép tận dụng Theo hồ sơ BCKTKT 1.008,7864 m2
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 1.008,7864 m2
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ BCKTKT 8,6431 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 9,1553 tấn
40 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo hồ sơ BCKTKT 1,067 tấn
41 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 91,0605 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 413,9112 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 365,3772 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 193,3932 m2
45 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 167,484 m2
46 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 216,78 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 991,5684 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 365,3772 m2
49 Vệ sinh cửa sổ kính tận dụng Theo hồ sơ BCKTKT 150,738 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BCKTKT 197,178 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 150,738 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 10,1976 100m2
53 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 45 m
54 Ke chống bão Theo hồ sơ BCKTKT 4.079,04 cái
55 Láng sàn seno, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 75,24 m2
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 145,9645 m3
57 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 729,8224 m2
58 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo hồ sơ BCKTKT 144,69 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Theo hồ sơ BCKTKT 48,534 m2
60 Láng nền rãnh nước, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 40,5 m2
61 Tấm thoát sàn bằng Composite Theo hồ sơ BCKTKT 67,5 m
62 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,5252 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 4,1751 m3
64 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 4,4444 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 21,8246 m3
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 246,5292 m2
67 Đèn huỳnh quang 2x40W/220V-1,2M Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
68 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
69 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
70 Ổ cắm đôi 16A/220v Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
71 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
72 Tủ điện sắt tổng chuyên dùng 1,2 450x350x180 Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
73 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm Theo hồ sơ BCKTKT 10 hộp
74 Cáp 3 pha 3x14+1x6 Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
75 Cáp 2x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 75 m
76 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 400 m
77 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 350 m
78 ống ghen D27 Theo hồ sơ BCKTKT 200 m
79 ống ghen D15 Theo hồ sơ BCKTKT 250 m
80 Aptomat 1P 20A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
81 Aptomat 1P 60A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
82 Aptomat 1P 100A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
83 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=100A Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
84 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=60A Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
85 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
86 Bình bột chữa cháy 4kg Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
87 Bình khí chữa cháy CO2 3kg MT3 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
88 Tủ chữa cháy nắp tôn nổi kích thước 600x600x180 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
89 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
90 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ BCKTKT 10 cọc
91 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 180 m
92 Dây tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
93 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 17,5 m3
94 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 17,5 m3
95 Ống PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5 100m
96 Phễu thu D90 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
97 Colie D90 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
98 Cút PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
99 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 35,0483 m3
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 8,3858 m3
101 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 10,8266 m3
102 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 84,6 m2
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 40,86 m2
104 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 4,5942 m3
105 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,291 100m2
106 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,5138 tấn
107 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo hồ sơ BCKTKT 150 cái
108 Lấp đát chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 8,6904 m3
C CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 5 PHÒNG 1 TẦNG
1 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 16 m Theo hồ sơ BCKTKT 384,804 m2
2 Tháo dỡ đòn tay rui mè luồng Theo hồ sơ BCKTKT 384,804 m2
3 Tháo dỡ vì kèo, bán kèo thép Theo hồ sơ BCKTKT 2 tấn
4 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ BCKTKT 2 công
5 Vệ sinh seno mái trước Theo hồ sơ BCKTKT 45,3452 m2
6 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,9504 m3
7 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Theo hồ sơ BCKTKT 0,0864 100m2
8 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0137 tấn
9 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0767 tấn
10 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BCKTKT 18,144 m2
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Theo hồ sơ BCKTKT 2,1084 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,8412 tấn
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 294,4884 m2
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ BCKTKT 2,1084 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,8412 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 3,848 100m2
17 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 40,72 m
18 Ke chống bão Theo hồ sơ BCKTKT 1.539,2 cái
19 Làm trần thả - trần thạch cao Theo hồ sơ BCKTKT 235,612 m2
20 Láng seno, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 45,3452 m2
21 Ống PVC DN90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,15 100m
22 Cút 90 độ PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
23 Cút 135 độ PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
24 Đai giữ ống + vít Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
25 Cầu chắn rác D110 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
26 Băm mặt nền tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 18,225 m2
27 ốp đá granite tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 18,225 m2
28 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 300,862 m2
29 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 30,0862 m3
30 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 300,862 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 444,4788 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 434,16 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 460,67 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 515,6428 m2
35 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 62,4 m2
36 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 48 m2
37 Phá dỡ chớp bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 3,168 m3
38 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ BCKTKT 2,244 m3
39 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 3,168 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BCKTKT 53,02 m2
41 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 5mm - Gmartwindows Theo hồ sơ BCKTKT 28,8 m2
42 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 5mm - Gmartwindows Theo hồ sơ BCKTKT 38,4 m2
43 Hoa sắt cửa sổ - bằng sắt vuông đặc 14x14 sơn hoàn chỉnh Theo hồ sơ BCKTKT 38,4 m2
44 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ BCKTKT 1 toàn bộ
45 Đèn huỳnh quang 2x40W/220V-1,2M Theo hồ sơ BCKTKT 30 bộ
46 Đèn lốp trần Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
47 Công tắc đơn một chiều 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 17 cái
48 Công tắc đơn hai chiều 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
49 Công tắc đôi một chiều 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
50 Ổ cắm đôi 16A/220v Theo hồ sơ BCKTKT 20 cái
51 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
52 Tủ điện sắt tổng chuyên dùng 1,2 450x350x180 Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
53 Tủ điện Rab 04 1 cực 210x160x100 Theo hồ sơ BCKTKT 5 bộ
54 Aptomat 3P 60A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
55 Aptomat 1P 30A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
56 Aptomat 1P 16A Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
57 Aptomat 1P 10A Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
58 Aptomat 1P 25A Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
59 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 120 m
60 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 m
61 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 350 m
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 550 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 150 m
64 Cáp điện 2x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
65 Ống ghen ruột gà D25 Theo hồ sơ BCKTKT 120 m
66 Ống ghen ruột gà D20 Theo hồ sơ BCKTKT 300 m
67 Tập kết phế thải Theo hồ sơ BCKTKT 1 toàn bộ
68 Vận chuyển vật liệu thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2299 100m3
D SỬA CHỮA CẢI TẠO PHÒNG NGHIỆP VỤ NHÀ HÀNG
1 Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 16 m Theo hồ sơ BCKTKT 100,452 m2
2 Tháo dỡ đòn tay rui mè luồng Theo hồ sơ BCKTKT 100,452 m2
3 Tháo dỡ vì kèo, bán kèo thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,5 tấn
4 Tháo dỡ trần, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 75 m2
5 Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái Theo hồ sơ BCKTKT 2 công
6 Vệ sinh seno mái Theo hồ sơ BCKTKT 43,16 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch - tường thu hồi Theo hồ sơ BCKTKT 3,8462 m3
8 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 4,1699 m3
9 Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5135 m3
10 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Theo hồ sơ BCKTKT 0,0467 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,007 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0415 tấn
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BCKTKT 37,908 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BCKTKT 9,8028 m2
15 Cửa thông gió tường thu hồi Theo hồ sơ BCKTKT 2,16 m2
16 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m Theo hồ sơ BCKTKT 0,8064 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,5735 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ BCKTKT 87,8837 m2
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ BCKTKT 0,8064 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,5735 tấn
21 Lợp mái tôn xốp Theo hồ sơ BCKTKT 1,1841 100m2
22 Tôn úp nóc Theo hồ sơ BCKTKT 30,78 m
23 Ke chống bão Theo hồ sơ BCKTKT 473,64 cái
24 Làm trần thả - trần thạch cao Theo hồ sơ BCKTKT 45 m2
25 Láng seno, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 43,16 m2
26 Ống PVC DN90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,088 100m
27 Cút 90 độ PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
28 Cút 135 độ PVC D90 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
29 Đai giữ ống + vít Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
30 Cầu chắn rác D110 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 47,7108 m2
32 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,8929 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BCKTKT 17,208 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 17,208 m2
35 Phá dỡ thành bê tông rãnh nước trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 0,363 m3
36 Băm mặt nền tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 10,8 m2
37 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo hồ sơ BCKTKT 10,8 m2
38 Tháo dỡ gạch ốp tường WC Theo hồ sơ BCKTKT 11,412 m2
39 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 118,5287 m2
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 11,8529 m3
41 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Theo hồ sơ BCKTKT 116,0552 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,0015 m2
43 ốp gạch 300x600 khu WC Theo hồ sơ BCKTKT 11,412 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - ngoài nhà Theo hồ sơ BCKTKT 250,355 m2
45 Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - trong nhà Theo hồ sơ BCKTKT 185,2863 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 188,3663 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 250,3551 m2
48 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 36,4 m2
49 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 23,4 m2
50 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,5312 m3
51 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0748 m3
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,0143 100m2
53 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0062 tấn
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ BCKTKT 3,08 m2
56 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 6,38mm - Gmartwindows Theo hồ sơ BCKTKT 13,92 m2
57 Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay kính dày 6,38mm - Gmartwindows Theo hồ sơ BCKTKT 6,04 m2
58 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 6,38mm - Gmartwindows Theo hồ sơ BCKTKT 22,68 m2
59 Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở hất kính dày 6,38mm - Gmartwindows Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 m2
60 Hoa sắt cửa sổ - bằng sắt vuông đặc 16x16 sơn hoàn chỉnh Theo hồ sơ BCKTKT 23,4 m2
61 Tháo dỡ các thiết bị WC Theo hồ sơ BCKTKT 2 công
62 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
64 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
65 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Theo hồ sơ BCKTKT 1 toàn bộ
66 Đèn huỳnh quang 2x40W/220V-1,2M Theo hồ sơ BCKTKT 10 bộ
67 Đèn lốp trần Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
68 Công tắc đơn một chiều 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
69 Công tắc đôi một chiều 10A/250V Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
70 Ổ cắm đôi 16A/220v Theo hồ sơ BCKTKT 11 cái
71 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
72 Aptomat 50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 80 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 95 m
75 Dây cáp 2x4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 45 m
76 Ống ghen ruột gà D20 Theo hồ sơ BCKTKT 80 m
77 Tập kết phế thải Theo hồ sơ BCKTKT 1 toàn bộ
78 Vận chuyển vật liệu thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1013 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->