Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200514133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 12:31:00 đến ngày 2020-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,540,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ XƯỞNG THỰC HÀNH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.019,76 | m2 |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,6431 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,1553 | tấn |
| 4 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,067 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 197,178 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 150,738 | m2 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu tận dụng đến chân công trình mới - cự ly 1km | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | ca |
| B | NHÀ XƯỞNG THỰC HÀNH (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9077 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,83 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,6 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,984 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4992 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,806 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2534 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ cột, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,184 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5544 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1512 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2888 | tấn |
| 13 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,2014 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,5768 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6888 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1288 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9972 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,722 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8225 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 72,9018 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4443 | 100m3 |
| 22 | Trát chân móng dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,564 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,564 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,1979 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5098 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3592 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3744 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,4232 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2743 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5518 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6299 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8552 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,958 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1679 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9445 | tấn |
| 36 | Cạo rỉ các kết cấu thép - thép tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.008,7864 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.008,7864 | m2 |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,6431 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,1553 | tấn |
| 40 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,067 | tấn |
| 41 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 91,0605 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 413,9112 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 365,3772 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 193,3932 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 167,484 | m2 |
| 46 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 216,78 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 991,5684 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 365,3772 | m2 |
| 49 | Vệ sinh cửa sổ kính tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 150,738 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ BCKTKT | 197,178 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 150,738 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,1976 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 54 | Ke chống bão | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.079,04 | cái |
| 55 | Láng sàn seno, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 75,24 | m2 |
| 56 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 145,9645 | m3 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 729,8224 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 144,69 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,534 | m2 |
| 60 | Láng nền rãnh nước, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,5 | m2 |
| 61 | Tấm thoát sàn bằng Composite | Theo hồ sơ BCKTKT | 67,5 | m |
| 62 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,5252 | m3 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1751 | m3 |
| 64 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,4444 | m3 |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,8246 | m3 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 246,5292 | m2 |
| 67 | Đèn huỳnh quang 2x40W/220V-1,2M | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 68 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 70 | Ổ cắm đôi 16A/220v | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 72 | Tủ điện sắt tổng chuyên dùng 1,2 450x350x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 73 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | hộp |
| 74 | Cáp 3 pha 3x14+1x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 75 | Cáp 2x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | m |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 400 | m |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | m |
| 78 | ống ghen D27 | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | m |
| 79 | ống ghen D15 | Theo hồ sơ BCKTKT | 250 | m |
| 80 | Aptomat 1P 20A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 81 | Aptomat 1P 60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 82 | Aptomat 1P 100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 85 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 86 | Bình bột chữa cháy 4kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 87 | Bình khí chữa cháy CO2 3kg MT3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 88 | Tủ chữa cháy nắp tôn nổi kích thước 600x600x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cọc |
| 91 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 180 | m |
| 92 | Dây tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 93 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,5 | m3 |
| 94 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,5 | m3 |
| 95 | Ống PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5 | 100m |
| 96 | Phễu thu D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 97 | Colie D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 98 | Cút PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,0483 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,3858 | m3 |
| 101 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8266 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 84,6 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,86 | m2 |
| 104 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5942 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,291 | 100m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5138 | tấn |
| 107 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | cái |
| 108 | Lấp đát chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,6904 | m3 |
| C | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 5 PHÒNG 1 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 384,804 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đòn tay rui mè luồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 384,804 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vì kèo, bán kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | công |
| 5 | Vệ sinh seno mái trước | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,3452 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9504 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0864 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0137 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0767 | tấn |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,144 | m2 |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1084 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8412 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 294,4884 | m2 |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1084 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8412 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,848 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,72 | m |
| 18 | Ke chống bão | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.539,2 | cái |
| 19 | Làm trần thả - trần thạch cao | Theo hồ sơ BCKTKT | 235,612 | m2 |
| 20 | Láng seno, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,3452 | m2 |
| 21 | Ống PVC DN90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,15 | 100m |
| 22 | Cút 90 độ PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 23 | Cút 135 độ PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 24 | Đai giữ ống + vít | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 25 | Cầu chắn rác D110 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 26 | Băm mặt nền tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,225 | m2 |
| 27 | ốp đá granite tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,225 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 300,862 | m2 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,0862 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 300,862 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 444,4788 | m2 |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 434,16 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 460,67 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 515,6428 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 62,4 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | m2 |
| 37 | Phá dỡ chớp bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,168 | m3 |
| 38 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,244 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,168 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,02 | m2 |
| 41 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 5mm - Gmartwindows | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,8 | m2 |
| 42 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 5mm - Gmartwindows | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,4 | m2 |
| 43 | Hoa sắt cửa sổ - bằng sắt vuông đặc 14x14 sơn hoàn chỉnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 38,4 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | toàn bộ |
| 45 | Đèn huỳnh quang 2x40W/220V-1,2M | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | bộ |
| 46 | Đèn lốp trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 47 | Công tắc đơn một chiều 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 48 | Công tắc đơn hai chiều 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 49 | Công tắc đôi một chiều 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 50 | Ổ cắm đôi 16A/220v | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 52 | Tủ điện sắt tổng chuyên dùng 1,2 450x350x180 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 53 | Tủ điện Rab 04 1 cực 210x160x100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | bộ |
| 54 | Aptomat 3P 60A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 55 | Aptomat 1P 30A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 56 | Aptomat 1P 16A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 57 | Aptomat 1P 10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 58 | Aptomat 1P 25A | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 59 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | m |
| 60 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | m |
| 61 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | m |
| 62 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 550 | m |
| 63 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | m |
| 64 | Cáp điện 2x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 65 | Ống ghen ruột gà D25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | m |
| 66 | Ống ghen ruột gà D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 300 | m |
| 67 | Tập kết phế thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | toàn bộ |
| 68 | Vận chuyển vật liệu thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2299 | 100m3 |
| D | SỬA CHỮA CẢI TẠO PHÒNG NGHIỆP VỤ NHÀ HÀNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 100,452 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ đòn tay rui mè luồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 100,452 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vì kèo, bán kèo thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ trần, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | công |
| 6 | Vệ sinh seno mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,16 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch - tường thu hồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8462 | m3 |
| 8 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,1699 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5135 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0467 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,007 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0415 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 37,908 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,8028 | m2 |
| 15 | Cửa thông gió tường thu hồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,16 | m2 |
| 16 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 9 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8064 | tấn |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5735 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 87,8837 | m2 |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8064 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5735 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn xốp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1841 | 100m2 |
| 22 | Tôn úp nóc | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,78 | m |
| 23 | Ke chống bão | Theo hồ sơ BCKTKT | 473,64 | cái |
| 24 | Làm trần thả - trần thạch cao | Theo hồ sơ BCKTKT | 45 | m2 |
| 25 | Láng seno, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,16 | m2 |
| 26 | Ống PVC DN90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,088 | 100m |
| 27 | Cút 90 độ PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 28 | Cút 135 độ PVC D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 29 | Đai giữ ống + vít | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 30 | Cầu chắn rác D110 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,7108 | m2 |
| 32 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8929 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,208 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,208 | m2 |
| 35 | Phá dỡ thành bê tông rãnh nước trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,363 | m3 |
| 36 | Băm mặt nền tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ gạch ốp tường WC | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,412 | m2 |
| 39 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 118,5287 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,8529 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 116,0552 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trượt 300x300mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0015 | m2 |
| 43 | ốp gạch 300x600 khu WC | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,412 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - ngoài nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 250,355 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường, trụ, cột - trong nhà | Theo hồ sơ BCKTKT | 185,2863 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 188,3663 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 250,3551 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,4 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,4 | m2 |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5312 | m3 |
| 51 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0748 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0143 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0062 | tấn |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,08 | m2 |
| 56 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 6,38mm - Gmartwindows | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,92 | m2 |
| 57 | Cửa đi khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở quay kính dày 6,38mm - Gmartwindows | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,04 | m2 |
| 58 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 2 cánh mở quay kính dày 6,38mm - Gmartwindows | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,68 | m2 |
| 59 | Cửa sổ khung nhựa lõi thép gia cường 1 cánh mở hất kính dày 6,38mm - Gmartwindows | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | m2 |
| 60 | Hoa sắt cửa sổ - bằng sắt vuông đặc 16x16 sơn hoàn chỉnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,4 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ các thiết bị WC | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | công |
| 62 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | toàn bộ |
| 66 | Đèn huỳnh quang 2x40W/220V-1,2M | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | bộ |
| 67 | Đèn lốp trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 68 | Công tắc đơn một chiều 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 69 | Công tắc đôi một chiều 10A/250V | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 70 | Ổ cắm đôi 16A/220v | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | cái |
| 71 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 72 | Aptomat 50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 95 | m |
| 75 | Dây cáp 2x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45 | m |
| 76 | Ống ghen ruột gà D20 | Theo hồ sơ BCKTKT | 80 | m |
| 77 | Tập kết phế thải | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | toàn bộ |
| 78 | Vận chuyển vật liệu thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1013 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi