Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 07:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Tam Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517483 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 23:52:00 đến ngày 2020-05-19 07:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,754,619,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Khoan phần đất dưới lớp bê tông đường để luồn ống | 0,8 | 100m | |
| 2 | Đào xúc đất, đất C3 | 3,872 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng cột, đất C3 | 36,24 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 36,39 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển cột đèn, | 36 | cột | |
| 6 | Lắp dựng cột đèn | 36 | cột | |
| 7 | Lắp choá đèn | 36 | choá | |
| 8 | Lắp bảng điện cửa cột | 36 | bảng | |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | 36 | đầu cáp | |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC 2x2,5mm2 | 4,5 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt khung móng cột 9m. KT: M24-300x300x675 | 36 | khung | |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, | 1 | tủ | |
| 13 | Lắp đặt giá đỡ Bu lông treo tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | Cái | |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện, tủ điện điều khiển chiếu sáng | 38 | 1 bộ | |
| 15 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | 0,5 | 100m | |
| 16 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3X16+1X10mm2 | 13,91 | 100m | |
| 17 | Đánh số cột thép | 3,6 | 10 cột | |
| 18 | Làm đầu cáp khô | 144 | đầu cáp | |
| 19 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lớp nilong | 600 | m2 | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 65/50mm | 1.391 | m | |
| 21 | Rải dây đồng trần tiếp địa M10 | 1.391 | m | |
| 22 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,2 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,95 | 264,8 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất ra bải thải, đất C3 ( xúc lên phương tiện, vận chuyển) | 1,5864 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi