Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Đông Anh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 08:18:00 đến ngày 2020-05-18 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,561,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 106,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,614 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 72,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,6 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,726 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,095 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,28 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày <=22cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,845 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,472 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,472 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,472 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,267 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,446 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,417 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,417 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,417 | 100m3 |
| 17 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,463 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,482 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,821 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,096 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,096 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,096 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,915 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,408 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,488 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,488 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,067 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,068 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,725 | tấn |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,43 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,128 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,497 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,506 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,257 | tấn |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,921 | m3 |
| 39 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 63,945 | m3 |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,097 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,49 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,605 | tấn |
| 43 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,852 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,111 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 48,408 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,937 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,297 | 100m2 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,129 | tấn |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,131 | tấn |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,181 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,893 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,737 | 100m2 |
| 53 | Rải bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,627 | 100m2 |
| 54 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,257 | tấn |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,066 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,535 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,892 | tấn |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,828 | m3 |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,658 | m3 |
| 60 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 61 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,406 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,861 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,523 | m3 |
| 64 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,381 | tấn |
| 65 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,428 | tấn |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,837 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 136,571 | m2 |
| 68 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,381 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,837 | tấn |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,428 | tấn |
| 71 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,039 | 100m2 |
| 72 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,6 | md |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,477 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45 | cái |
| 75 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính 80mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 135 | cái |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cọc |
| 77 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 78 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 383,513 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350,524 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 68,288 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 118 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 173 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110,365 | m2 |
| 86 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110,365 | m2 |
| 87 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 110,365 | m2 |
| 88 | Lát gạch đất nung 350x350 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,489 | m2 |
| 89 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 838,92 | m |
| 90 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,172 | m3 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 151,718 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 171,174 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,29 | m2 |
| 94 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,15 | m2 |
| 95 | Gia cố khung xương làm trần tạm tính 10kg/m2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.494,128 | kg |
| 96 | Thi công trần phẳng bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 149,413 | m2 |
| 97 | Cắt vi tính + Đắp chữ nhà văn hóa tổ 9 thị trấn Đông Anh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | dv |
| 98 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,37 | m2 |
| 99 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 38,5 | m2 |
| 100 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 101 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,8 | 1m2 |
| 102 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 57,6 | m2 |
| 103 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,8 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55,87 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 670,5 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 451,75 | m2 |
| 107 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350 | m |
| 108 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 109 | Móc quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 110 | Triết áp quạt trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 3,0Kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | bộ |
| 114 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 117 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | hộp |
| 119 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 150Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 380 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 260 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 210 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 250 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 95 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 200 | m |
| 129 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 130 | Giá để bình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 131 | Lắp đặt bình chữa cháy bằng bột MFZL4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 132 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 133 | Biển đảng cộng sản + biển nước cộng hòa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | m2 |
| 134 | Phông + cờ sân khấu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36 | m2 |
| 135 | Yếm hội trường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,4 | m2 |
| 136 | Ngôi sao búa liềm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 137 | Đặt bục tượng bác + tượng bác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 138 | Bục phát biểu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 139 | Bàn họp hôi trường khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT 2100x500x760mm) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | chiếc |
| 140 | Bàn thư ký khung sắt mặt gỗ vơ nia sơn phủ PU (KT: 1600x500x760 ) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 141 | Ghế băng hội trường 4 chỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | băng |
| 142 | Tủ pháp luật KT: 1200x450x1830 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 143 | Ghế gấp INOX đệm bọc da | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 144 | Loa treo tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | đôi |
| 145 | Đẩy BWK4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 146 | Bộ thu tín hiệu Míc không dây SHURE | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 147 | Vang GD KM5FX | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 148 | Tủ đựng thiết bị âm thanh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | chiếc |
| 149 | Dây Loa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 300 | m |
| 150 | Giá loa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 151 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,946 | m3 |
| 152 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,278 | 100m3 |
| 153 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,547 | m3 |
| 154 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,231 | 100m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,231 | 100m3 |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,231 | 100m3 |
| 157 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 158 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,055 | m3 |
| 159 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,55 | m3 |
| 160 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,119 | m3 |
| 161 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,173 | 100m2 |
| 162 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,089 | tấn |
| 163 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,085 | tấn |
| 164 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,584 | m3 |
| 165 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,15 | m3 |
| 166 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,232 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,112 | 100m3 |
| 170 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,48 | m3 |
| 171 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 172 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,035 | tấn |
| 173 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,396 | m3 |
| 174 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,534 | m3 |
| 175 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,818 | m2 |
| 176 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,365 | m2 |
| 177 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,365 | m2 |
| 178 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 179 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,036 | tấn |
| 180 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,396 | m3 |
| 181 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,612 | m3 |
| 182 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,589 | m3 |
| 183 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 184 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 185 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,131 | tấn |
| 186 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,259 | tấn |
| 187 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,531 | tấn |
| 188 | Rải bạt đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,78 | 100m2 |
| 189 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,265 | m3 |
| 190 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,706 | m3 |
| 191 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,268 | m3 |
| 192 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 38,259 | m2 |
| 193 | Lát gạch đất nung 350x350 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 38,259 | m2 |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,132 | 100m |
| 195 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | cái |
| 196 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 197 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,349 | m2 |
| 198 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 86,187 | m2 |
| 199 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 211,432 | m2 |
| 200 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,6 | m2 |
| 201 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37 | m2 |
| 202 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54 | m |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,15 | m3 |
| 204 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,8 | m2 |
| 205 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,7 | m2 |
| 206 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 74,96 | m2 |
| 207 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,08 | m2 |
| 208 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m2 |
| 209 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | 1m2 |
| 210 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,32 | m2 |
| 211 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m2 |
| 212 | Vách ngăn composite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m2 |
| 213 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 86,187 | m2 |
| 214 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 202,07 | m2 |
| 215 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu <= 3 cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90 | m |
| 216 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt có công suất <= 1,5Kw | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 218 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 219 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 150 | m |
| 223 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 90 | m |
| 224 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 226 | Tủ điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,52 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,66 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5 | 100m |
| 231 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 232 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 233 | Tê, măng sông 27+32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27 | cái |
| 234 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bể |
| 236 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 237 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 238 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 239 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 240 | Van tiểu nam | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 241 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 243 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| 244 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 245 | Lắp đặt giá treo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 246 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 247 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,7 | 100m |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,35 | 100m |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,46 | 100m |
| 251 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | cái |
| 252 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 253 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | cái |
| 254 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 255 | Nút bit+ chếch+ tê D110+90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | cái |
| 256 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,06 | m3 |
| 257 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,728 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,263 | m3 |
| 259 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 260 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 261 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,025 | 100m3 |
| 262 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 263 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,204 | m3 |
| 264 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,013 | tấn |
| 265 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,127 | tấn |
| 266 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 267 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,39 | m3 |
| 268 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,568 | m3 |
| 269 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,182 | m3 |
| 270 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 271 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,006 | tấn |
| 272 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,044 | tấn |
| 273 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,343 | m3 |
| 274 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,68 | m2 |
| 275 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56 | m |
| 276 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | 1m2 |
| 277 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m2 |
| 278 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m2 |
| 279 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 280 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,68 | m2 |
| 281 | Sản xuất lắp dựng biển cổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | dv |
| 282 | Cờ đuôi nheo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | cái |
| 283 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,512 | m3 |
| 284 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,54 | 100m3 |
| 285 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,5 | m3 |
| 286 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 287 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 288 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,45 | 100m3 |
| 289 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 290 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,887 | m3 |
| 291 | Xây gạch không nung6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,838 | m3 |
| 292 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,707 | m3 |
| 293 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 294 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,183 | tấn |
| 295 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,85 | m3 |
| 296 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,46 | m3 |
| 297 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,607 | m3 |
| 298 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,977 | m3 |
| 299 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 426,012 | m2 |
| 300 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 94,041 | m2 |
| 301 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 789,573 | m |
| 302 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,003 | 1m2 |
| 303 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40 | m2 |
| 304 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,003 | m2 |
| 305 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 520,04 | m2 |
| 306 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,998 | m3 |
| 307 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,198 | 100m3 |
| 308 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 309 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 310 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,248 | 100m3 |
| 311 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,94 | m3 |
| 312 | Ni lông chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,294 | 100m2 |
| 313 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 314 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,41 | m3 |
| 315 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,7 | m3 |
| 316 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 317 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,248 | tấn |
| 318 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,59 | m3 |
| 319 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50,4 | m2 |
| 320 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,5 | m2 |
| 321 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | cái |
| 322 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,233 | m3 |
| 323 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31 | m3 |
| 324 | Ni lông chống thấm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,1 | 100m2 |
| 325 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31 | m3 |
| 326 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,333 | 10m |
| 327 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 310 | m2 |
| 328 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,662 | m3 |
| 329 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 330 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 331 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 332 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,198 | m3 |
| 333 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,495 | m3 |
| 334 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,99 | m3 |
| 335 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,35 | m2 |
| 336 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,35 | m2 |
| 337 | Mua đất phù xa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m3 |
| 338 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,16 | m3 |
| 339 | Trồng cây hoa bụi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9 | md |
| 340 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,176 | m3 |
| 341 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 342 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 343 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,012 | 100m3 |
| 344 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 345 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 346 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,68 | m3 |
| 347 | Hào cáp đi dưới nền xi măng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80 | m |
| 348 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | 1 cọc |
| 349 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cột |
| 350 | Lắp cần đèn led 80ww | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | 1 bộ cần đèn |
| 351 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bảng |
| 352 | Hộp bảo vệ + attomat | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 353 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 354 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
| 355 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 120 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi