Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công XL+CPHMC + phí BVMT, thuế TN+CP đóng cắt điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hai Riêng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công XL+CPHMC + phí BVMT, thuế TN+CP đóng cắt điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 15:12:00 đến ngày 2020-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,646,268,724 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 1,6m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | Theo chương V | 14,101 | 100m3 |
| 2 | Đắp san nền mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,85 (kể cả đào xúc đất để đắp và vận chuyển ) | Theo chương V | 47,457 | 100m3 |
| B | PHẦN TƯỜNG CHẮN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất xây tường chắn, đất cấp III | Theo chương V | 6,176 | 100m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm lót chân tường | Theo chương V | 11,92 | m3 |
| 3 | Bê tông thân tường đá 2x4 M150 | Theo chương V | 137,17 | m3 |
| 4 | Bê tông chân tường đá 2x4 M150 | Theo chương V | 106,45 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 3,525 | 100m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tường chắn | Theo chương V | 5,221 | 100m2 |
| 7 | CC ống nhựa PVC D60 tầng lọc ngược, dài 1m/ống | Theo chương V | 26 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đk 60mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,26 | 100m |
| 9 | Làm tầng lọc ngược, đá dăm 4x6 | Theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật không dệt bọc tầng lọc ngược | Theo chương V | 0,325 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gờ chắn cuối tuyến 5, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 2,05 | m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn gờ chắn | Theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| C | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 79,56 | m3 |
| 2 | Đệm đá móng rãnh, rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo chương V | 17,96 | m3 |
| 3 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn rãnh | Theo chương V | 6,568 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 5,44 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép,ván khuôn tấm đan | Theo chương V | 0,469 | 100m2 |
| 6 | Đá hộc xếp khan sân cửa xả | Theo chương V | 1,68 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo chương V | 0,144 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo chương V | 1,973 | tấn |
| 9 | Thép L50x50x5mm | Theo chương V | 886,04 | kg |
| 10 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III | Theo chương V | 1,8 | 100m3 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V | 68 | cái |
| 12 | Bê tông nối rãnh hiện trạng đường Võ Trứ, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,49 | m3 |
| 13 | Đệm đá 4x6 lót móng rãnh nối | Theo chương V | 0,14 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng đài | Theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 15 | CC Cống trònVH-D600mm | Theo chương V | 6 | m |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông đường kính <= 600mm, bằng cần trục, đoạn ống dài 3m | Theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 17 | CC gối cống D600 | Theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính ống 600mm | Theo chương V | 1 | mối nối |
| 19 | CC Cống tròn H30-D1000mm | Theo chương V | 49,4 | m |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông đường kính <= 1000mm, bằng cần trục, đoạn ống dài 3m H30+VH | Theo chương V | 15 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông đường kính <= 1000mm, bằng cần trục, đoạn ống dài 2m | Theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông đường kính <= 1000mm, bằng cần trục, đoạn ống dài 1m | Theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 23 | CC Cống tròn VH-D1000mm | Theo chương V | 18 | m |
| 24 | CC gối cống D1000 | Theo chương V | 79 | cái |
| 25 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo chương V | 21 | mối nối |
| 26 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cống | Theo chương V | 5,87 | m3 |
| 27 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo chương V | 3,764 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 2,82 | 100m3 |
| 29 | Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 17,77 | m3 |
| 30 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo chương V | 5,83 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo chương V | 2,022 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép,ván khuôn hố ga | Theo chương V | 1,788 | 100m2 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng hố ga | Theo chương V | 0,13 | 100m2 |
| 34 | SX Bê tông đúc sẵn (tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm), đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,83 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo chương V | 0,037 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo chương V | 0,034 | tấn |
| 37 | Thép bản dày 8-10mm (89,7+44,28)=133,98 | Theo chương V | 133,98 | kg |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn cửa thu nước | Theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 39 | CC ống nhựa PVC D200 | Theo chương V | 7,2 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 200mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m | Theo chương V | 0,072 | 100m |
| 41 | Bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 1,73 | m3 |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan hố ga | Theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo chương V | 0,364 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo chương V | 0,02 | tấn |
| 45 | CC thép hình L50x50x5mm | Theo chương V | 632,34 | kg |
| 46 | Bê tông đà hố ga, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 1,51 | m3 |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn đà hố ga | Theo chương V | 0,202 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép đk <=10mm | Theo chương V | 0,156 | tấn |
| 49 | SXLD cốt thép đk <=18mm | Theo chương V | 0,037 | tấn |
| 50 | CC thép hình L50x50x5mm | Theo chương V | 326,79 | kg |
| 51 | Lắp cửa thu nước + tấm đan hố ga đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Theo chương V | 15 | cái |
| 52 | CC thép tròn thang hầm | Theo chương V | 71,01 | kg |
| 53 | Đào đất xây hố ga | Theo chương V | 1,48 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất hoàn trả | Theo chương V | 0,906 | 100m3 |
| D | PHẦN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét hữu Cơ dày 30cm+đánh cấp | Theo chương V | 1,304 | 100m3 |
| 2 | Đào san nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo chương V | 13,376 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo chương V | 12,21 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 | Theo chương V | 3,411 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền ( khuôn) đường bằng máy đầm 25T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,98 | Theo chương V | 7,043 | 100m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 440,31 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 0,612 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M250, bó vỉa | Theo chương V | 59,61 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn bó vỉa | Theo chương V | 1,987 | 100m2 |
| 10 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường | Theo chương V | 467 | m |
| 11 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 45,4 | m |
| 12 | Làm khe dọc sân, bãi, mặt đường Bê tông | Theo chương V | 354,84 | m |
| 13 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác A=70 tol kẽm dày 1,2mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Cung cấp trụ đỡ biển báo phản quang tam giác D=76 dày 2mm | Theo chương V | 5 | trụ |
| 15 | Lắp đặt trụ+biển báo phản quang tam giác | Theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Đào móng biển báo, đất cấp III | Theo chương V | 0,31 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 | Theo chương V | 0,31 | m3 |
| E | PHẦN CẮM MỐC PHÂN LÔ | |||
| 1 | SX Bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,02 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại cọc | Theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng <= 250cm đá 4x6 M150 | Theo chương V | 0,07 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo chương V | 0,0025 | tấn |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Đào móng cọc, đất cấp III (áp đơn giá đất C3) | Theo chương V | 0,08 | m3 |
| 7 | Định vị các mốc bằng máy, địa hình cấp 1 | Theo chương V | 1 | 10mốc |
| 8 | Cắm mốc ranh giới quy hoạch, địa hình cấp 1 (Bằng NC) | Theo chương V | 1 | mốc |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Móng trụ BTLT đơn MĐ-1 | Theo chương V | 3 | móng |
| 2 | Móng trụ BTLT đôi MG-1 | Theo chương V | 5 | móng |
| 3 | Cột BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-3,0 TCVN 5847:2016 | Theo chương V | 2 | trụ |
| 4 | Cột BTLT 8,5m PC.I-8,5-160-5,0 TCVN 5847:2016 | Theo chương V | 11 | trụ |
| 5 | Bộ collier ghép trụ BTLT 8,4m | Theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa đường dây hạ thế 4 cọc RL-4 | Theo chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp kẹp treo dây ABC : PS | Theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp kẹp néo dây ABC : PA | Theo chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp giá móc | Theo chương V | 11 | bộ |
| 10 | Lắp bulong móc | Theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp dây đai inox 20x0,4mm | Theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Kéo dây LV-ABC 4x120 | Theo chương V | 225,18 | m |
| 13 | Lắp collier cùm giá móc trên trụ | Theo chương V | 5 | bộ |
| 14 | Vật tư - nhân công khác (Dz hạ thế) | Theo chương V | 1 | t.bộ |
| 15 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | Theo chương V | 1 | t.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi